Nguyễn Minh Đức

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Minh Đức
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1. Đoạn văn phân tích nhân vật giáo sư

    Trong đoạn trích Cuộc thám hiểm vào lòng đất, nhân vật giáo sư Otto Lidenbrock hiện lên như một hình mẫu lý tưởng của nhà khoa học dũng cảm và trí tuệ. Điều đầu tiên và nổi bật nhất ở ông là bản lĩnh phi thường trước nguy hiểm. Trong khi nhân vật "tôi" hoảng loạn, gào lên vì sợ hãi, giáo sư vẫn "bình thản nhìn qua cặp kính trắng", thậm chí "tươi cười" — thái độ ấy không phải sự vô cảm mà là kết quả của một tâm lý được rèn giũa qua kinh nghiệm thực địa lâu dài. Hơn thế, ông còn sở hữu tư duy khoa học sắc bén: ngay lập tức phân biệt được đây là hiện tượng phún xuất chứ không phải động đất, rồi bình tĩnh nhận ra đây là "dịp may duy nhất để trở lại mặt đất". Chính khả năng tìm ra cơ hội trong nghịch cảnh đó mới là phẩm chất hiếm có nhất của ông — phẩm chất mà nhân vật "tôi" thừa nhận: "Chưa bao giờ tôi thấy ông có vẻ can đảm và tự tin hơn". Qua nhân vật này, Véc-nơ ngợi ca tinh thần khoa học và lòng can trường của con người trước thiên nhiên hùng vĩ.


Câu 2. Bài văn nghị luận: Giới trẻ dễ bỏ cuộc vì áp lực thành tích và kỳ vọng quá cao

    Trong xã hội hiện đại, hình ảnh một học sinh ôm cặp nặng trịch, thức khuya dậy sớm, chạy đua từ lớp học thêm này sang lớp học thêm khác không còn xa lạ với ai. Đằng sau bức tranh ấy là một thực tế đáng lo ngại: ngày càng nhiều bạn trẻ gục ngã không phải vì thiếu năng lực, mà vì bị đè bẹp bởi áp lực thành tích và kỳ vọng quá cao từ chính bản thân và gia đình. Ý kiến "Giới trẻ hiện nay thường dễ bỏ cuộc vì áp lực thành tích và kì vọng quá cao" là hoàn toàn có cơ sở và đáng được nhìn nhận nghiêm túc.

    Trước hết, áp lực thành tích đang được đẩy lên đến mức phi thực tế trong môi trường giáo dục hiện nay. Điểm số, thứ hạng, trường chuyên lớp chọn — tất cả trở thành thước đo duy nhất của giá trị một con người. Nhiều bạn trẻ lớn lên với niềm tin rằng chỉ cần một lần trượt ngã, một kỳ thi không như ý là cả tương lai sụp đổ. Chính tư duy "được ăn cả, ngã về không" đó khiến các em chưa kịp vấp ngã đã lo sợ thất bại — và khi thất bại thực sự xảy ra, họ không có đủ tâm lý vững vàng để đứng dậy.

    Bên cạnh đó, kỳ vọng từ gia đình — dù xuất phát từ tình yêu thương — đôi khi lại trở thành gánh nặng vô hình đè lên vai con cái. Nhiều bậc phụ huynh vô tình áp đặt ước mơ của mình lên con, so sánh con với "con nhà người ta", biến bữa cơm gia đình thành buổi kiểm điểm thành tích. Đứa trẻ lớn lên trong bầu không khí ấy dần đánh mất động lực nội tại — các em học không phải vì đam mê mà vì sợ làm cha mẹ thất vọng. Một khi áp lực bên ngoài vượt quá sức chịu đựng, sự bỏ cuộc gần như là phản ứng tự nhiên của tâm lý.

    Điều đáng lo hơn là hiện tượng này đang để lại hậu quả lâu dài. Nhiều nghiên cứu tâm lý cho thấy thanh thiếu niên chịu áp lực thành tích kéo dài có nguy cơ cao mắc các vấn đề về sức khỏe tâm thần như lo âu, trầm cảm, thậm chí mất phương hướng trong cuộc sống. Khi con người trẻ mất đi niềm tin vào bản thân từ sớm, họ sẽ trở nên thụ động, ngại thử thách và dễ đầu hàng trước khó khăn về sau.

    Tất nhiên, không phải mọi kỳ vọng đều có hại — kỳ vọng phù hợp có thể là nguồn động lực tích cực. Vấn đề nằm ở chỗ kỳ vọng đó có được xây dựng trên sự thấu hiểu và tôn trọng năng lực thực sự của từng cá nhân hay không. Giải pháp không phải là triệt tiêu mọi áp lực, mà là giúp giới trẻ xây dựng sức chịu đựng tâm lý — khả năng đối mặt với thất bại, học hỏi từ vấp ngã và tiếp tục bước đi.

    Tóm lại, thừa nhận rằng giới trẻ đang bị tổn thương bởi áp lực thành tích không phải là bao biện cho sự yếu đuối, mà là bước đầu tiên để xây dựng một môi trường lành mạnh hơn — nơi thành công được đo bằng sự trưởng thành của con người, chứ không chỉ bằng điểm số trên trang giấy.

Câu 1. Không gian diễn ra cuộc du hành

Cuộc du hành diễn ra trong không gian lòng đất cụ thể là bên trong một đường ống (giếng) của ngọn núi lửa đang hoạt động, với vách đá hoa cương, hơi nước dày đặc, dung nham sôi sục và lửa lưu huỳnh cháy trên thành hầm.

Câu 2. Mở rộng thành phần chủ ngữ

Thành phần chủ ngữ là "Một sự ghê sợ", được mở rộng bằng cách thêm cụm từ định ngữ — "dai dẳng không gì cưỡng nổi" — đứng sau để bổ sung ý nghĩa, làm rõ tính chất của sự ghê sợ đó. Đây là cách mở rộng chủ ngữ bằng định ngữ (cụm danh từ).

Câu 3. Vì sao giáo sư bình thản và phẩm chất của ông

Lý do: Giáo sư bình thản vì ông nhận ra rằng vụ phún xuất của núi lửa chính là "dịp may duy nhất để có thể trở lại mặt đất". Trong khi nhân vật "tôi" hoảng loạn trước nguy hiểm, giáo sư vẫn tỉnh táo phân tích tình huống, nhìn thấy cơ hội thoát hiểm ẩn sau điều tưởng chừng là thảm họa.

Phẩm chất nhận ra:

-Bản lĩnh và dũng cảm: Không hoảng sợ dù đứng trước nguy cơ bị "nghiền nát" hay "phun lên trời cùng lửa và nham thạch"

-Trí tuệ sắc bén, tư duy khoa học: Bình tĩnh phân tích hiện tượng, phân biệt động đất với phún xuất, và lập tức tính toán cơ hội thoát hiểm từ chính mối nguy đó

Câu 4. Hai phẩm chất của nhân vật "tôi"

1/ Nhạy cảm, quan sát tinh tế Nhân vật "tôi" là người đầu tiên nhận ra các dấu hiệu bất thường: "vách đá đang chuyển động, nước sôi sùng sục, hơi nước càng ngày càng dày đặc, kim địa bàn giật giật". Dù chưa hiểu đúng bản chất hiện tượng, khả năng quan sát và ghi nhận chi tiết của nhân vật rất đáng chú ý.

1/ Ham hiểu biết, không ngừng suy nghĩ dù trong hoàn cảnh nguy hiểm Dù đang đối mặt với cái chết, nhân vật "tôi" vẫn "bình thản ngẫm nghĩ về tình trạng hiện tại", tự đặt câu hỏi về vị trí địa lý, hướng di chuyển, tên ngọn núi lửa: "tôi bắt đầu tự hỏi ngọn núi này ở đâu và mình bị bắn ra ở phần nào của mặt đất". Đó là tinh thần của một người luôn tư duy, không bỏ cuộc trước nghịch cảnh.

Câu 5. Đoạn văn: Nếu trở thành nhà thám hiểm, em sẽ chọn không gian nào?

    Nếu được trở thành một nhà thám hiểm, em sẽ chọn khám phá đại dương sâu thẳm — vùng không gian bí ẩn nhất còn sót lại trên Trái Đất. Cho đến nay, con người đã khám phá được nhiều vùng trên mặt đất và thậm chí đã đặt chân lên Mặt Trăng, nhưng hơn 80% đáy đại dương vẫn chưa được lập bản đồ hay tìm hiểu kỹ lưỡng. Đó là một thế giới hoàn toàn khác — tối tăm, lạnh giá, chịu áp suất khổng lồ — nhưng lại ẩn chứa vô số sinh vật kỳ lạ chưa được đặt tên. Em tin rằng dưới những tầng nước sâu nhất vẫn còn những loài sống từ thời tiền sử, những dãy núi ngầm hùng vĩ và những bí ẩn về nguồn gốc sự sống. Hơn nữa, khám phá đại dương không chỉ thỏa mãn trí tò mò mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn — giúp hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu, nguồn tài nguyên và hệ sinh thái toàn cầu. Với em, mỗi lần lặn sâu hơn một mét là một lần bước vào thế giới mà ít người từng thấy — và chính điều đó làm cho hành trình trở nên vô cùng hấp dẫn và có giá trị.

Câu 1. Đoạn văn phân tích nhân vật thuyền trưởng Nê-mô

    Trong đoạn trích Hai vạn dặm dưới đáy biển, thuyền trưởng Nê-mô hiện lên là một con người phi thường, đáng ngưỡng mộ. Trước hết, ông là người dũng cảm và quyết đoán: giữa đáy đại dương tối tăm, hiểm trở với những vực thẳm kề bên, Nê-mô vẫn "vững bước giữa những đống đá ngổn ngang", luôn đi đầu dẫn đường mà không một chút do dự. Không chỉ vậy, Nê-mô còn là người uyên bác, am hiểu tường tận về thế giới dưới đáy biển ông "rất thông thạo con đường này", điều khiến nhân vật "tôi" hoàn toàn tin tưởng và yên tâm đi theo. Sự kết hợp giữa trí tuệ và bản lĩnh ấy khiến nhân vật "tôi" phải thốt lên: "Đối với tôi, Nê-mô giống như một vị thần biển!". Qua hình tượng Nê-mô, tác giả Véc-nơ đã khắc họa lý tưởng của con người tự do, người dám từ bỏ những ràng buộc thông thường để theo đuổi đam mê khám phá tận cùng.

Câu 2. Bài văn nghị luận: Nỗ lực bản thân — yếu tố quan trọng hơn trong thành công

    Trong cuộc tranh luận muôn thuở về thành công, nhiều người cho rằng may mắn mới là chìa khóa quyết định. Thế nhưng, nếu nhìn nhận thấu đáo, em tin rằng nỗ lực của bản thân mới là yếu tố quan trọng hơn tạo nên thành công bền vững và thực sự có giá trị.

    Trước hết, cần hiểu rõ bản chất của hai yếu tố này. May mắn là những cơ hội, hoàn cảnh thuận lợi đến với ta không theo ý muốn, ta không thể kiểm soát hay chủ động tạo ra nó. Trong khi đó, nỗ lực là quá trình con người tự rèn luyện, học hỏi, kiên trì vượt qua thất bại để tiến về phía mục tiêu hoàn toàn nằm trong tầm tay của mỗi người.

    Nỗ lực quan trọng hơn vì may mắn chỉ tạo ra cơ hội, còn nỗ lực mới biến cơ hội thành thành công. Một người may mắn được sinh ra trong gia đình giàu có, được học trường tốt nhưng nếu không chịu học hành, rèn luyện, họ vẫn thất bại. Ngược lại, Thomas Edison thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn; J.K. Rowling bị từ chối bản thảo Harry Potter hàng chục lần trước khi trở thành tác giả nổi tiếng thế giới. Không có may mắn thần kỳ nào ở đây chỉ có sự kiên trì bền bỉ.

    Hơn nữa, nỗ lực tạo ra thành công có chiều sâu và độ bền. Thành công đến từ may mắn thường mong manh, dễ vụt mất vì người ta không có nền tảng thực lực để duy trì nó. Trái lại, thành công được gây dựng bằng mồ hôi và ý chí sẽ đi kèm với kinh nghiệm, kỹ năng và bản lĩnh, những thứ không ai có thể lấy đi.

    Điều này không có nghĩa là may mắn hoàn toàn vô nghĩa. May mắn đôi khi là ngọn gió thuận giúp con thuyền đi nhanh hơn. Nhưng nếu không có người cầm lái vững tay tức là không có nỗ lực, con thuyền ấy vẫn chỉ trôi dạt vô định. Người khôn ngoan biết chuẩn bị thật tốt để khi may mắn xuất hiện, họ sẵn sàng nắm bắt đó chính là sự giao thoa giữa hai yếu tố, nhưng nỗ lực vẫn là nền tảng không thể thiếu.

    Tóm lại, may mắn là món quà cuộc đời tặng ta, còn nỗ lực là món quà ta tặng cho chính mình. Thành công thực sự, thứ thành công mà ta có thể tự hào, giữ gìn và phát triển chỉ đến với những người dám làm việc chăm chỉ, dám đứng dậy sau thất bại và không bao giờ từ bỏ. Là học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, em hiểu rằng hành trang vững chắc nhất mình có thể chuẩn bị cho tương lai chính là sự nỗ lực mỗi ngày.

Câu 1. Những hiện tượng lạ xuất hiện trong chuyến thám hiểm

Trong chuyến thám hiểm đáy biển, nhân vật "tôi" bắt gặp nhiều hiện tượng kỳ lạ:

-Các lớp giáp xác nhỏ li ti phát ra ánh sáng lân tinh yếu ớt

-Dưới đế giày lạo xạo những xương khô như đang bước trên mảnh đất đầy xương

-Ánh sáng soi đường ngày càng rực đỏ như lửa cháy phía chân trời hiện tượng lửa cháy trong nước

-Một ánh hào quang trăng trắng phát ra từ phía sau ngọn núi cao hơn đáy biển hai trăm mét

-Một khu rừng cây đã chết, trụi lá, hóa đá vì tác động của muối biển

Câu 2. Số từ trong câu

Số từ: Một (chỉ số lượng ánh hào quang) và hai trăm (chỉ độ cao tính bằng mét).

Câu 3. Vì sao Nê-mô tự tin và ý nghĩa của sự tự tin đó

Lý do: Văn bản cho thấy Nê-mô "rất thông thạo con đường này", ông đã từng đi qua vùng đáy biển này nhiều lần, am hiểu địa hình, không bị bất ngờ trước bất kỳ trở ngại nào.

Ý nghĩa của sự tự tin: Sự tự tin của Nê-mô không chỉ giúp ông vững bước trên địa hình hiểm trở mà còn là chỗ dựa tinh thần cho người đồng hành. Chính vì tin tưởng vào Nê-mô, nhân vật "tôi" mới dám vượt qua những khe núi sâu mà "ở trên cạn thì đành chịu không dám vượt". Như vậy, sự tự tin dựa trên hiểu biết thực sự có thể truyền cảm hứng và dũng khí cho cả đoàn thám hiểm.

Câu 4. Hai phẩm chất của thuyền trưởng Nê-mô

1/ Dũng cảm, quyết đoán Nê-mô "vững bước giữa những đống đá ngổn ngang", dẫn đầu đoàn đi trên những con đường hẹp cheo leo, kề bên vực thẳm mà không hề do dự. Ông luôn đi trước, sẵn sàng đối mặt với mọi hiểm nguy, đó là biểu hiện rõ ràng nhất của lòng dũng cảm.

2/ Uyên bác, am hiểu sâu sắc về đại dương Nê-mô thông thạo từng con đường dưới đáy biển, hiểu rõ địa hình, thiên nhiên nơi đây đến mức nhân vật "tôi" ví ông như "một vị thần biển". Sự am hiểu ấy chỉ có được qua quá trình nghiên cứu và trải nghiệm lâu dài, thể hiện trí tuệ và sự cống hiến hết mình cho khoa học.

Câu 5. Việc khám phá, thám hiểm những miền đất lạ có quan trọng không?

Theo em, việc khám phá và thám hiểm những miền đất lạ rất quan trọng đối với mỗi người, vì những lý do sau:

Trước hết, thám hiểm mở rộng tri thức và tầm nhìn. Khi dấn thân vào những vùng đất chưa biết, con người khám phá ra những điều mà sách vở chưa ghi chép như nhân vật "tôi" được chứng kiến ánh lửa cháy dưới nước, rừng cây hóa đá, những bí ẩn của lòng đại dương.

Hơn nữa, thám hiểm rèn luyện bản lĩnh và sự dũng cảm. Đối mặt với địa hình hiểm trở, vượt qua nỗi sợ hãi , đó là cách con người trưởng thành và khám phá giới hạn của chính mình.

Cuối cùng, những chuyến thám hiểm vĩ đại trong lịch sử đã mang lại lợi ích cho toàn nhân loại từ việc tìm ra châu lục mới, nguồn tài nguyên thiên nhiên, đến những phát minh khoa học phục vụ đời sống. Vì vậy, tinh thần dám khám phá, dám dấn thân là phẩm chất quý báu mà mỗi người đặc biệt là thế hệ trẻ cần nuôi dưỡng.

Câu 1. Đoạn văn phân tích nhân vật heo

    Trong truyện ngụ ngôn "Chuyện của ba con vật", nhân vật heo tuy xuất hiện ít nhưng để lại ấn tượng sâu sắc. Trước lời chất vấn của gà, heo không vội thanh minh mà "cứ tiếp tục ăn", thái độ điềm tĩnh, không cần chứng tỏ bản thân một cách ồn ào. Chỉ khi bị gà phán xét thiếu công bằng, heo mới lên tiếng bằng một câu hỏi ngắn gọn nhưng đầy sức nặng: "Thịt của ta để làm gì mi có biết không?". Câu hỏi ấy không cần giải thích dài dòng, nhưng đủ khiến gà "nhận ra sự hiểu biết chưa đầy đủ của mình". Qua đó, heo hiện lên là nhân vật khiêm tốn, tự tin vào giá trị thực của bản thân, không cần lời khen hay sự công nhận từ người khác. Heo là hình ảnh của những người âm thầm cống hiến, giá trị của họ không nằm ở lời nói hào nhoáng mà ở sự đóng góp thiết thực, bền bỉ cho cộng đồng.

Câu 2. Nghị luận: "Khen ngợi người khác không làm mình kém đi"

    Trong cuộc sống, không ít người ngại khen ngợi người khác vì sợ rằng điều đó sẽ khiến bản thân trở nên kém cỏi hơn trong mắt mọi người. Thế nhưng, quan điểm "Khen ngợi người khác không làm mình kém đi" lại là một chân lý hoàn toàn đúng đắn và đáng được trân trọng.

    Trước hết, khen ngợi chân thành là biểu hiện của sự tự tin và nhân cách cao đẹp. Chỉ những người thực sự tự tin vào giá trị bản thân mới dám thừa nhận tài năng của người khác một cách rộng lượng. Ngược lại, người không dám khen ai thường xuất phát từ tâm lý ganh ghét hoặc mặc cảm — và chính điều đó mới thực sự làm họ "kém đi" trong mắt mọi người.

    Hơn nữa, lời khen chân thành có sức mạnh kết nối con người với nhau. Khi ta khen ngợi ai đó, ta không mất đi điều gì, trái lại còn nhận lại sự tin tưởng, thiện cảm và tinh thần hợp tác. Trong môi trường học tập hay công việc, người biết ghi nhận đóng góp của đồng đội thường được yêu mến và tôn trọng hơn, bởi họ tạo ra bầu không khí tích cực để mọi người cùng phát triển.

    Tuy nhiên, cần phân biệt giữa lời khen chân thành và sự tâng bốc, xu nịnh. Khen đúng lúc, đúng việc, đúng người mới thực sự có giá trị. Khen một cách thái quá hay giả tạo không những không có ích mà còn gây mất lòng tin.

    Tóm lại, biết khen ngợi người khác là dấu hiệu của một tâm hồn rộng lượng và trưởng thành. Đó không phải sự nhún nhường yếu đuối, mà là sức mạnh của người hiểu rằng: tôn vinh người khác và khẳng định bản thân hoàn toàn có thể song hành cùng nhau.

Câu 1. Nhân vật chính thuộc kiểu nhân vật nào?

Nhân vật chính trong truyện là gà, chó và heo — thuộc kiểu nhân vật loài vật (động vật được nhân hóa). Đây là đặc trưng tiêu biểu của truyện ngụ ngôn: mượn hình ảnh các con vật có hành động, lời nói, suy nghĩ như con người để gửi gắm bài học đạo lý.

Câu 2. Biện pháp tu từ trong câu

Biện pháp tu từ: Liệt kê

Tác giả liệt kê hàng loạt công dụng của từng con vật: trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy báo thức, chó sủa giữ nhà và cả heo với vai trò cung cấp thịt trong giỗ chạp, tiệc tùng, cưới xin. Phép liệt kê giúp làm nổi bật giá trị riêng biệt của mỗi loài vật, nhấn mạnh rằng tất cả đều hữu ích theo cách của mình.
Câu 3. Đặc điểm của truyện ngụ ngôn được thể hiện trong văn bản

Nhân vật là loài vật được nhân hóa: Gà, chó, heo biết nói chuyện, tranh luận, có thái độ và cảm xúc

Cốt truyện ngắn gọn, đơn giản: Chỉ xoay quanh một cuộc trò chuyện trong bữa ăn

Có bài học đạo lý (ngụ ý): Bài học về sự khiêm tốn, tôn trọng đóng góp của người khác

Kết thúc nêu rõ ý nghĩa: Anh nông dân "chợt nhận ra" bài học được tổng kết tường minh

Câu 4. Chủ đề của truyện và căn cứ xác định

Chủ đề: Mỗi sự vật, con người đều có giá trị và vai trò riêng; cần khiêm tốn, không phán xét người khác khi chưa hiểu rõ, đồng thời biết trân trọng sự đóng góp của mọi người theo cách riêng của họ.

Căn cứ xác định:

-Gà tự hào về mình, coi thường heo vì không thấy heo làm việc gì -> thái độ phán xét thiếu hiểu biết

-Heo phản bác bằng một câu hỏi ngắn gọn, đủ để gà "nhận ra sự hiểu biết chưa đầy đủ của mình"

-Câu tổng kết cuối truyện: "mọi đồ vật, vật nuôi trong nhà nếu sử dụng đúng mục đích, đúng chức năng đều hữu ích" -> trực tiếp nêu chủ đề

Câu 5. Đoạn văn về bài học khiêm tốn và trân trọng sự đóng góp của người khác

    Từ câu chuyện của ba con vật, em rút ra bài học sâu sắc về đức tính khiêm tốn và sự trân trọng người khác. Trong cuộc sống, mỗi người đều có năng lực và cách đóng góp riêng, không phải lúc nào cũng dễ thấy hay dễ nhận ra. Giống như chú gà trong truyện, đôi khi chúng ta tự hào về bản thân rồi vô tình xem nhẹ người khác chỉ vì chưa hiểu hết giá trị của họ. Đó là biểu hiện của sự kiêu ngạo và thiếu khiêm tốn, một thái độ cần phải tránh. Khiêm tốn không có nghĩa là tự hạ thấp mình, mà là biết nhìn nhận giới hạn của bản thân và mở lòng học hỏi từ những người xung quanh. Bên cạnh đó, biết trân trọng đóng góp của người khác, dù nhỏ bé hay thầm lặng chính là nền tảng để xây dựng tập thể đoàn kết, vững mạnh. Một lời cảm ơn chân thành, một cái nhìn thấu hiểu đôi khi có sức mạnh động viên người khác hơn bất kỳ phần thưởng vật chất nào. Em tự nhắc nhở bản thân: trước khi phán xét ai, hãy dành thời gian để hiểu họ vì ai cũng có giá trị của riêng mình.


Bài thơ Chiều đồng nội mở ra trước mắt em một khung cảnh mùa thu thật yên bình và thơ mộng ở cuối ngày trên đồng ruộng quê hương. Những câu thơ như “Những giọt thu trong vèo. Rắc ngang qua đồng nội” đã khiến em cảm nhận rõ ràng cái không khí mát mẻ, ánh nắng dịu dàng và hơi sương thu nhẹ nhàng phủ lên khắp cánh đồng.

Em rất thích cách tác giả dùng hình ảnh: “Cánh chim bay xuống chiều. Nâng nắng lên kẻo mỏi”, hình ảnh ấy khiến em liên tưởng đến những loài chim về tổ khi chiều về, và nắng như được chim nâng niu để không bị mệt. Cách diễn đạt tuy đơn giản nhưng lại rất tinh tế và gần gũi.Tiếp đó, khung cảnh được miêu tả rõ hơn: “Buổi chiều thu mướt xanh. Cỏ thơm cùng hoa dại. Cánh cò trôi nhanh nhanh. Đàn trâu về chậm rãi”. Những câu thơ ấy làm cho em cảm nhận được sự yên ả mà vẫn tràn đầy sức sống của đồng quê. Cỏ và hoa dại có mùi thơm, cò bay nhẹ, trâu về chậm… tất cả như hòa quyện vào nhau để tạo thành một bản nhạc dịu dàng của thiên nhiên.Bài thơ không chỉ có thiên nhiên mà còn có dấu ấn con người quê hương: “Bếp nhà ai tỏa khói. Gọi trăng thu xuống gần”. Hình ảnh ấy thật ấm áp, vừa quen vừa lạ, khói bếp hiện lên như lời chào chiều muộn, và trăng thu được gọi gần hơn, khiến em cảm nhận được sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên.Khi đọc bài thơ, em nhớ lại những chiều cuối thu ở quê mình: ánh nắng vàng trải trên ruộng lúa, tiếng chim kêu vang trong không gian trong trẻo, và mùi hương thơm của lúa mới, của hoa dại… Đó là những kỉ niệm rất đẹp mà mỗi khi nhớ lại lòng em lại dịu lại. Qua đó, em hiểu hơn thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm: thiên nhiên là kho báu của chúng ta, mỗi khoảnh khắc đẹp đều quý giá, hãy để lòng mình lắng xuống và cảm nhận.

Em cảm thấy mình yêu hơn mảnh đất quê hương, yêu hơn những chiều yên bình và giản dị. Em muốn giữ những khoảnh khắc ấy trong tim và biết trân quý những điều tưởng chừng rất nhỏ, một làn gió thu, một tia nắng, một khóm hoa dại, vì chúng làm cho cuộc sống thêm ấm và đẹp.

Câu 1: Thể thơ 5 chữ

Câu 2: "Cánh chim bay xuống chiều"; "Buổi chiều thu mướt xanh"; "Cánh đồng chiều thật êm"

Câu 3:

-Từ láy: Nhấp nhô

-Tác dụng: Từ láy “nhấp nhô” gợi hình ảnh sóng lúa đung đưa nhẹ nhàng theo gió, làm nổi bật vẻ đẹp mềm mại, sống động và bình yên của cánh đồng vào buổi chiều.

Câu 4: Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thơ. Bức tranh thiên nhiên trong bài thơ rất thơ mộng, yên bình và tràn đầy sức sống với hình ảnh cánh đồng lúa, đàn trâu, cánh chim, bếp khói… thể hiện sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên.

Câu 5: BPTT: Nhân hóa ("Gọi trăng thu xuống gần"). Tác dụng: Biện pháp nhân hóa làm cho khung cảnh trở nên sống động, gần gũi hơn; đồng thời thể hiện tình cảm gắn bó, thân thiết giữa con người với thiên nhiên quê hương trong buổi chiều thu ấm áp.

Câu 6: Khi đọc bài thơ, em nhớ lại những chiều thu ở quê, em cùng bà ra đồng thả trâu, hít thở không khí mát lành, ngắm cánh cò bay và ngửi mùi thơm của lúa chín. Kỉ niệm ấy giúp em hiểu rằng thiên nhiên luôn gắn bó mật thiết với con người. Qua đó, em thấy được thông điệp tác giả muốn gửi gắm: hãy yêu quý và trân trọng vẻ đẹp bình dị của quê hương, vì đó là nơi nuôi dưỡng tâm hồn ta lớn lên từng ngày.