Phạm Đức Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Đức Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong bài thơ “Tên làng” của Y Phương, tình yêu quê hương của nhân vật trữ tình được thể hiện một cách sâu sắc và chân thành. Trước hết, đó là tình cảm gắn bó máu thịt với nơi chôn nhau cắt rốn, được khẳng định qua điệp cấu trúc “Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ”, như một lời tự nhận đầy tự hào về cội nguồn. Quê hương không chỉ là nơi sinh ra mà còn là nơi nuôi dưỡng, chữa lành: “Ơn cây cỏ quê nhà / Chữa cho con lành lặn”, cho thấy sự biết ơn sâu nặng. Tình yêu ấy còn thể hiện qua những ký ức bình dị mà ấm áp: ngôi nhà đá, con đường trâu bò, niềm vui mùa lúa chín… tất cả tạo nên một không gian quê hương gần gũi, thân thương. Đặc biệt, nhân vật trữ tình còn cảm nhận quê hương bằng cả tâm hồn, khi “tình yêu tan thành tiếng thác / vang lên trời / vọng xuống đất”, gợi sự lan tỏa mạnh mẽ và bền bỉ. Như vậy, tình yêu quê hương ở đây không chỉ là nỗi nhớ mà còn là niềm tự hào, lòng biết ơn và sự gắn bó suốt đời với nơi đã làm nên con người mình.


Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng:

  • Biểu cảm (bộc lộ tình cảm, cảm xúc)
  • Tự sự (kể về cuộc đời người đàn ông)
  • Miêu tả (khắc họa hình ảnh làng quê, con người)


Câu 3.

  • Nhan đề “Tên làng” gợi cảm nhận về nguồn cội, quê hương, nơi gắn bó thiêng liêng của con người.
  • Tác dụng:
    • Làm nổi bật chủ đề về tình yêu quê hương, niềm tự hào về nơi sinh ra
    • Tạo điểm nhấn, giúp người đọc hướng tới ý nghĩa sâu xa: tên làng không chỉ là địa danh mà còn là ký ức, cội nguồn, bản sắc


Câu 4.
Việc lặp lại dòng thơ “Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ”:

  • Tạo điệp cấu trúc → nhấn mạnh hình ảnh người đàn ông gắn bó với quê hương
  • Khẳng định nguồn gốc, xuất thân và niềm tự hào về làng
  • Tạo nhịp điệu, liên kết các đoạn thơ
  • Làm nổi bật hành trình trưởng thành của con người trong mối quan hệ với quê hương


Câu 5.
Nội dung bài thơ:
Bài thơ thể hiện tình yêu sâu sắc, niềm tự hào về quê hương (làng Hiếu Lễ), đồng thời khắc họa hình ảnh người đàn ông trưởng thành từ chiến tranh, lao động và cuộc sống, luôn gắn bó máu thịt với nơi mình sinh ra.


Câu 2.
Những dòng thơ nói về vẻ đẹp của con trai, con gái:

  • “Con trai trần trong mặt trời nắng cháy
    Ép đá xanh thành rượu uống hàng ngày”
  • “Con gái đẹp trong sương giá đông sang
    Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng.”


Câu 3.

BPTT

    • Điệp từ: “gọi”
    • Liệt kê: “gió, mưa, nắng”; “chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng”
    • Phóng đại (cường điệu)
  • Tác dụng:
    Nhấn mạnh sức mạnh, ý chí và khả năng chinh phục thiên nhiên của con người; làm nổi bật tinh thần lao động bền bỉ, kiên cường của dân tộc.


Câu 4.
Tác giả thể hiện niềm tự hào, tình yêu sâu sắc đối với dân tộc mình, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp con người (chăm chỉ, mạnh mẽ) và cuộc sống lao động giàu sức sống.


Câu 5.
Bài học rút ra:
Cần trân trọng nguồn cội, tự hào về dân tộc, đồng thời phải chăm chỉ lao động, kiên trì vượt khó để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.

Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Trong đoạn trích “Cây hai ngàn lá” của Pờ Sảo Mìn, vẻ đẹp con người Pa Dí hiện lên thật ấn tượng. Trước hết, đó là vẻ đẹp của sự mạnh mẽ, kiên cường. Hình ảnh “con trai trần trong mặt trời nắng cháy / ép đá xanh thành rượu” cho thấy sức lao động phi thường, dám đối mặt với khắc nghiệt thiên nhiên. Bên cạnh đó là vẻ đẹp khéo léo, bền bỉ của người con gái: “tước vỏ cây thêu áo đẹp”, gợi sự đảm đang, tinh tế. Không chỉ vậy, con người Pa Dí còn mang vẻ đẹp của ý chí chinh phục thiên nhiên, thể hiện qua những câu thơ “gọi gió, gọi mưa, gọi nắng”, “chặn suối, ngăn sông”. Tất cả đã khắc họa một cộng đồng tuy ít người nhưng giàu nghị lực, đoàn kết và luôn hướng tới cuộc sống ấm no. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào sâu sắc về dân tộc mình, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp lao động của con người miền núi.


Câu 2 (khoảng 200 chữ):

Trong xã hội hiện đại, tinh thần dám đổi mới của thế hệ trẻ là yếu tố vô cùng quan trọng. Đó là sự sẵn sàng thay đổi tư duy, thử nghiệm cái mới và không ngại bước ra khỏi vùng an toàn. Nhờ tinh thần này, nhiều bạn trẻ đã mạnh dạn khởi nghiệp, ứng dụng công nghệ, sáng tạo trong học tập và công việc, góp phần thúc đẩy xã hội phát triển. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với bốc đồng hay chạy theo xu hướng một cách mù quáng; nó cần đi kèm với hiểu biết, trách nhiệm và bản lĩnh. Thực tế vẫn còn một bộ phận giới trẻ ngại thay đổi, sợ thất bại, hoặc ngược lại là đổi mới thiếu định hướng, dễ dẫn đến sai lầm. Vì vậy, mỗi người trẻ cần rèn luyện tri thức, kỹ năng và tinh thần kiên trì để đổi mới một cách đúng đắn. Có như vậy, thế hệ trẻ mới thực sự trở thành lực lượng tiên phong, góp phần xây dựng xã hội ngày càng tiến bộ và văn minh.


II. PHẦN VIẾT (6.0 ĐIỂM)

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.

Câu 2. Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ sau: 

Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không.

Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.

Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.

(Lưu Trọng Lư, Nắng mới, thivien.net) Chú thích: – Lưu Trọng Lư (19/6/1912 – 10/8/1991) là một nhà thơ, nhà văn, nhà soạn kịch Việt Nam, quê làng Cao Lao Hạ, xã Hạ Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình trong một gia đình quan lại xuất thân nho học. Ông học đến năm thứ ba tại trường Quốc học Huế thì ra Hà Nội làm văn, làm báo để kiếm sống. Ông là một trong những nhà thơ khởi xướng Phong trào Thơ mới và rất tích cực diễn thuyết bênh vực Thơ mới đả kích các nhà thơ “cũ”. Sau Cách mạng tháng Tám, ông tham gia Văn hoá cứu quốc ở Huế. Trong kháng chiến chống Pháp, ông hoạt động tuyên truyền, văn nghệ ở Bình Trị Thiên và Liên khu IV. Sau năm 1954, ông tiếp tục hoạt động văn học, nghệ thuật: hội viên Hội nhà văn Việt Nam từ năm 1957, đã từng làm Tổng thư ký Hội nghệ sỹ sân khấu Việt Nam. Ông mất tại Hà Nội. – Me (từ cũ): Mẹ. – Nội: cánh đồng. – Chửa: chưa.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.




Câu 2.

Hai cặp từ/cụm từ đối lập:


  • tằn tiện – phung phí
  • hào phóng – keo kiệt
    (Có thể chấp nhận thêm: thích ở nhà – ưa bay nhảy)





Câu 3.

Tác giả cho rằng không nên phán xét người khác dễ dàng vì:

Mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ và lối sống khác nhau, nên việc đánh giá phiến diện dễ dẫn đến sai lầm, thiếu công bằng. Những nhận xét đó thường xuất phát từ định kiến cá nhân, không phản ánh đúng bản chất vấn đề.




Câu 4.

Quan điểm này có thể hiểu:

“Buông mình vào tấm lưới định kiến” nghĩa là chấp nhận sống theo những suy nghĩ áp đặt, phiến diện, không còn tư duy độc lập. Khi đó, con người dễ bị chi phối, mất tự do trong suy nghĩ và hành động, không dám sống đúng với bản thân.




Câu 5.

Thông điệp rút ra:

Mỗi người cần tôn trọng sự khác biệt, không vội vàng phán xét người khác. Đồng thời phải biết lắng nghe bản thân, suy nghĩ độc lập, tránh để định kiến của mình hay của người khác chi phối cuộc sống.


Câu 1. (Khoảng 200 chữ)


Đoạn thơ thể hiện nỗi niềm sâu lắng của tác giả khi trở về làng quê – nơi gắn với tuổi thơ nhưng nay đã đổi thay nhiều. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” gợi một hành trình ngược dòng ký ức, đầy hoài niệm. Tuy nhiên, thực tại hiện lên với nhiều xót xa: bạn bè rời làng mưu sinh, đất đai không đủ nuôi sống con người, “mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no” – câu thơ giàu tính hiện thực, phản ánh những khó khăn của đời sống nông thôn. Bên cạnh đó, những nét đẹp văn hóa truyền thống cũng dần mai một: thiếu nữ không còn hát dân ca, không còn mái tóc dài dịu dàng; lũy tre – biểu tượng của làng quê – cũng biến mất trước sự đô thị hóa. Nghệ thuật của đoạn thơ nổi bật ở thể thơ tự do, giọng điệu trầm buồn, giàu chất suy tư; hình ảnh gần gũi, mang tính biểu tượng; cùng phép đối lập giữa quá khứ và hiện tại làm nổi bật nỗi tiếc nuối. Qua đó, tác giả gửi gắm tình yêu quê hương sâu sắc và nỗi trăn trở trước sự đổi thay của làng quê trong thời đại mới.




Câu 2. (Khoảng 600 chữ)


Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người, đặc biệt là giới trẻ. Đây vừa là công cụ hữu ích, vừa tiềm ẩn nhiều hệ lụy, đòi hỏi mỗi người cần có cái nhìn đúng đắn và cách sử dụng hợp lý.


Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích mà mạng xã hội mang lại. Nó giúp con người kết nối với nhau dễ dàng, vượt qua mọi khoảng cách về không gian và thời gian. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ thông tin, hình ảnh với bạn bè, người thân ở bất cứ đâu. Ngoài ra, mạng xã hội còn là nguồn cung cấp thông tin phong phú, cập nhật nhanh chóng các sự kiện trong và ngoài nước. Nhiều người cũng tận dụng nền tảng này để học tập, kinh doanh, phát triển bản thân. Nhờ đó, cơ hội tiếp cận tri thức và việc làm được mở rộng hơn bao giờ hết.


Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, mạng xã hội cũng đem lại không ít tác động tiêu cực. Việc lạm dụng mạng xã hội có thể khiến con người trở nên phụ thuộc, dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà quên đi cuộc sống thực. Nhiều bạn trẻ bị ảnh hưởng bởi những thông tin sai lệch, độc hại, dẫn đến suy nghĩ lệch lạc hoặc hành vi không đúng đắn. Bên cạnh đó, tình trạng “sống ảo”, chạy theo lượt thích, lượt chia sẻ cũng làm giảm giá trị thật của con người, khiến họ dễ rơi vào cảm giác tự ti, áp lực. Không chỉ vậy, mạng xã hội còn là môi trường dễ phát sinh các hành vi tiêu cực như bạo lực mạng, lừa đảo hay xâm phạm quyền riêng tư.


Vì vậy, việc sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm là vô cùng cần thiết. Mỗi người cần biết chọn lọc thông tin, tránh tiếp nhận những nội dung xấu, đồng thời kiểm soát thời gian sử dụng hợp lý. Đặc biệt, cần giữ vững bản lĩnh, không để bản thân bị cuốn theo những trào lưu tiêu cực hay những giá trị ảo. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cũng cần định hướng, giáo dục để người trẻ hiểu rõ lợi ích và nguy cơ của mạng xã hội.


Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ hữu ích nhưng cũng là “con dao hai lưỡi”. Nếu biết sử dụng đúng cách, nó sẽ mang lại nhiều giá trị tích cực; ngược lại, nếu lạm dụng, nó có thể gây ra những hậu quả khó lường. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức và trách nhiệm trong việc sử dụng mạng xã hội để xây dựng một cuộc sống lành mạnh, cân bằng và ý nghĩa hơn.


Câu 1. (Khoảng 200 chữ)


Đoạn thơ thể hiện nỗi niềm sâu lắng của tác giả khi trở về làng quê – nơi gắn với tuổi thơ nhưng nay đã đổi thay nhiều. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” gợi một hành trình ngược dòng ký ức, đầy hoài niệm. Tuy nhiên, thực tại hiện lên với nhiều xót xa: bạn bè rời làng mưu sinh, đất đai không đủ nuôi sống con người, “mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no” – câu thơ giàu tính hiện thực, phản ánh những khó khăn của đời sống nông thôn. Bên cạnh đó, những nét đẹp văn hóa truyền thống cũng dần mai một: thiếu nữ không còn hát dân ca, không còn mái tóc dài dịu dàng; lũy tre – biểu tượng của làng quê – cũng biến mất trước sự đô thị hóa. Nghệ thuật của đoạn thơ nổi bật ở thể thơ tự do, giọng điệu trầm buồn, giàu chất suy tư; hình ảnh gần gũi, mang tính biểu tượng; cùng phép đối lập giữa quá khứ và hiện tại làm nổi bật nỗi tiếc nuối. Qua đó, tác giả gửi gắm tình yêu quê hương sâu sắc và nỗi trăn trở trước sự đổi thay của làng quê trong thời đại mới.




Câu 2. (Khoảng 600 chữ)


Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người, đặc biệt là giới trẻ. Đây vừa là công cụ hữu ích, vừa tiềm ẩn nhiều hệ lụy, đòi hỏi mỗi người cần có cái nhìn đúng đắn và cách sử dụng hợp lý.


Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích mà mạng xã hội mang lại. Nó giúp con người kết nối với nhau dễ dàng, vượt qua mọi khoảng cách về không gian và thời gian. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ thông tin, hình ảnh với bạn bè, người thân ở bất cứ đâu. Ngoài ra, mạng xã hội còn là nguồn cung cấp thông tin phong phú, cập nhật nhanh chóng các sự kiện trong và ngoài nước. Nhiều người cũng tận dụng nền tảng này để học tập, kinh doanh, phát triển bản thân. Nhờ đó, cơ hội tiếp cận tri thức và việc làm được mở rộng hơn bao giờ hết.


Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, mạng xã hội cũng đem lại không ít tác động tiêu cực. Việc lạm dụng mạng xã hội có thể khiến con người trở nên phụ thuộc, dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà quên đi cuộc sống thực. Nhiều bạn trẻ bị ảnh hưởng bởi những thông tin sai lệch, độc hại, dẫn đến suy nghĩ lệch lạc hoặc hành vi không đúng đắn. Bên cạnh đó, tình trạng “sống ảo”, chạy theo lượt thích, lượt chia sẻ cũng làm giảm giá trị thật của con người, khiến họ dễ rơi vào cảm giác tự ti, áp lực. Không chỉ vậy, mạng xã hội còn là môi trường dễ phát sinh các hành vi tiêu cực như bạo lực mạng, lừa đảo hay xâm phạm quyền riêng tư.


Vì vậy, việc sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm là vô cùng cần thiết. Mỗi người cần biết chọn lọc thông tin, tránh tiếp nhận những nội dung xấu, đồng thời kiểm soát thời gian sử dụng hợp lý. Đặc biệt, cần giữ vững bản lĩnh, không để bản thân bị cuốn theo những trào lưu tiêu cực hay những giá trị ảo. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cũng cần định hướng, giáo dục để người trẻ hiểu rõ lợi ích và nguy cơ của mạng xã hội.


Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ hữu ích nhưng cũng là “con dao hai lưỡi”. Nếu biết sử dụng đúng cách, nó sẽ mang lại nhiều giá trị tích cực; ngược lại, nếu lạm dụng, nó có thể gây ra những hậu quả khó lường. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức và trách nhiệm trong việc sử dụng mạng xã hội để xây dựng một cuộc sống lành mạnh, cân bằng và ý nghĩa hơn.


Reduce plastic waste . Encourage students to use personal water bottles instead of singl-use plastuc bottles