Lê Nguyễn Gia Hiếu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Nguyễn Gia Hiếu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Here are sample answers you can use or adjust to match yourself:


  • What subjects do you have on Wednesdays?
    ➝ I have Maths, English, and Science on Wednesdays.
  • When do you have English?
    ➝ I have English on Monday and Wednesday.
  • What’s your favourite subject?
    ➝ My favourite subject is English.
  • Why do you like that subject?
    ➝ Because it is interesting and my teacher is kind.
  • Were you in the countryside last weekend?
    ➝ No, I wasn’t.
  • Where is your school?
    ➝ My school is in the city.
  • How many classrooms are there at your school?
    ➝ There are twenty classrooms at my school.
  • Which place/room do you like most in your school? I like the library most



Here are the answers using the given words:


Question 1: When’s your sports day?

➝ It’s in December.


Question 2: Why do you like maths?

➝ Because I like my maths teacher.


Question 3: Where were you last summer?

➝ I was in Sydney.


Question 4: What’s your favourite subject? vietnamese


Question 1: Where were you last Saturday?

➝ I was at home.


Question 2: Can Tom ride a bike?

➝ no, he can.


Question 3: How many buildings are there at your school?

➝ There are three buildings at my school.


Đề xuất các công việc chăm sóc vật nuôi:


a. Khi vật nuôi đói hay khát:


  • Cho vật nuôi ăn đầy đủ, đúng bữa
  • Cung cấp nước sạch để uống
  • Kiểm tra máng ăn, máng uống thường xuyên



b. Khi thời tiết nắng nóng:


  • Cho vật nuôi uống nhiều nước sạch
  • Che mát chuồng trại, làm chuồng thông thoáng
  • Tắm hoặc làm mát cho vật nuôi (nếu phù hợp)
  • Không chăn thả hay làm việc với vật nuôi vào lúc nắng gắt



Để tránh bị cận thị, khi ngồi học cần chú ý:


  • Tư thế ngồi học đúng:
    • Ngồi thẳng lưng, không cúi sát mặt vào sách
    • Đầu hơi cúi, không nghiêng vẹo
    • Hai mắt nhìn thẳng vào sách, không nằm, không chống cằm
  • Khoảng cách từ mắt đến sách:
    👉 Khoảng 25 – 30 cm



👉 Kết luận ngắn gọn (dễ ghi bài):

Ngồi học đúng tư thế, lưng thẳng, đầu hơi cúi; giữ khoảng cách từ mắt đến sách khoảng 25 – 30 cm để tránh bị cận thị.


☀ Mặt Trời

Nước ở sông, hồ, biển

↓ (bốc hơi)

Hơi nước

↓ (ngưng tụ)

Mây

↓ (mưa)

Nước mưa

↓ ↓

Thấm vào đất Chảy ra sông, hồ, biển

↓ ↓

Nước ngầm ←───────────

Nêu dẫn chứng khẳng định Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hoá, giáo dục quan trọng của Việt Nam


– Trung tâm chính trị:

Hà Nội là Thủ đô của nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, nơi đặt trụ sở các cơ quan đầu não của Đảng, Nhà nước và Chính phủ (Quốc hội, Phủ Chủ tịch, các bộ, ban, ngành Trung ương).


– Trung tâm kinh tế:

Hà Nội là đầu mối giao thông quan trọng, có nhiều khu công nghiệp, khu công nghệ cao, hệ thống thương mại – dịch vụ phát triển; là một trong hai trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước.


– Trung tâm văn hoá:

Hà Nội có lịch sử lâu đời hơn 1000 năm, tập trung nhiều di tích lịch sử – văn hoá nổi tiếng như Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, phố cổ Hà Nội; là nơi tổ chức nhiều hoạt động văn hoá lớn của cả nước.


– Trung tâm giáo dục:

Hà Nội có mạng lưới trường đại học, cao đẳng, viện nghiên cứu lớn nhất cả nước, tiêu biểu như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Bách khoa Hà Nội; là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.


Mô tả đời sống vật chất và tinh thần của 

người Việt cổ

 (1 điểm)



– Đời sống vật chất:

Người Việt cổ sinh sống chủ yếu bằng trồng lúa nước, kết hợp săn bắt, hái lượm và chăn nuôi. Họ biết làm nhà sàn để tránh thú dữ và ngập lụt; sử dụng công cụ bằng đá, đồng; ăn cơm, rau, cá; mặc quần áo làm từ vỏ cây, sợi gai.


– Đời sống tinh thần:

Người Việt cổ có tín ngưỡng đa thần, thờ các lực lượng tự nhiên (thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi), thờ tổ tiên. Họ có phong tục, lễ hội gắn với sản xuất nông nghiệp và đời sống cộng đồng; đời sống tinh thần phong phú, gắn bó với làng xóm.



Ảnh hưởng của 

địa hình, khí hậu, sông ngòi

 đối với đời sống và sản xuất của người dân Trung du và miền núi Bắc Bộ



1. Ảnh hưởng của địa hình


  • Địa hình chủ yếu là đồi núi cao, bị chia cắt mạnh, xen kẽ các thung lũng và cao nguyên.
  • Thuận lợi:
    • Phát triển nông – lâm nghiệp, đặc biệt là trồng cây công nghiệp lâu năm (chè, quế, hồi…), cây ăn quả và chăn nuôi gia súc lớn.
    • Giàu tài nguyên khoáng sản, thuận lợi cho khai thác và phát triển công nghiệp khai khoáng.
  • Khó khăn:
    • Giao thông đi lại khó khăn, chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng cao.
    • Canh tác nông nghiệp gặp nhiều trở ngại do đất dốc, dễ xói mòn.



2. Ảnh hưởng của khí hậu


  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh, nhất là ở vùng núi cao.
  • Thuận lợi:
    • Phù hợp trồng các cây cận nhiệt và ôn đới (chè, rau ôn đới).
    • Tạo điều kiện phát triển du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng.
  • Khó khăn:
    • Thường xảy ra rét đậm, rét hại, sương muối gây thiệt hại cho cây trồng, vật nuôi.
    • Mưa lớn dễ gây lũ quét, sạt lở đất, ảnh hưởng đến đời sống người dân.



3. Ảnh hưởng của sông ngòi


  • Sông ngòi nhiều nhưng ngắn, dốc, lưu lượng nước thay đổi theo mùa.
  • Thuận lợi:
    • Có tiềm năng lớn về thủy điện (Hòa Bình, Sơn La…).
    • Cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt.
  • Khó khăn:
    • Mùa mưa dễ xảy ra lũ quét, mùa khô thiếu nước cục bộ.
    • Hạn chế giao thông đường thủy.





👉 Kết luận:

Các điều kiện tự nhiên ở Trung du và miền núi Bắc Bộ vừa tạo nhiều thuận lợi cho phát triển nông – lâm nghiệp, thủy điện, du lịch; vừa đặt ra không ít khó khăn cho sản xuất và đời sống, đòi hỏi người dân phải thích nghi và khai thác hợp lý.






Bài làm: Kể lại câu chuyện “Người ăn xin”



Một buổi sáng, trên con đường tôi thường đi học, có một người ăn xin ngồi bên vệ đường. Ông ta gầy gò, quần áo rách rưới, đôi mắt nhìn mọi người với vẻ van xin. Thấy vậy, tôi chợt nhớ đến câu chuyện “Người ăn xin” mà em đã được học trong chương trình Tiếng Việt lớp 4.


Trong câu chuyện ấy, có một chàng trai trẻ đi ra phố. Anh gặp một người ăn xin đang run rẩy chìa tay xin bố thí. Chàng trai lục túi nhưng không có lấy một đồng tiền nào. Anh cảm thấy rất buồn và ái ngại. Cuối cùng, anh dịu dàng nắm lấy bàn tay người ăn xin và nói:

– Xin lỗi ông, hôm nay tôi chẳng có gì để cho cả!


Người ăn xin nhìn anh, ánh mắt rưng rưng xúc động. Ông nói:

– Cảm ơn cậu! Cậu đã cho tôi một thứ quý giá hơn cả tiền bạc – đó là tấm lòng!


Qua câu chuyện “Người ăn xin”, em hiểu rằng: cho đi không chỉ là vật chất mà còn là tình thương, là sự cảm thông giữa con người với nhau. Một lời nói ân cần, một ánh mắt sẻ chia cũng có thể sưởi ấm trái tim người khác.





💡 

Gợi ý thêm nếu em muốn chọn chuyện khác:



  • “Dế Mèn bênh vực kẻ yếu” → nói về lòng dũng cảm, chính nghĩa.
  • “Sự tích Hồ Gươm” → kể lại theo giọng hùng tráng, tự hào.
  • “Người lính dũng cảm” → nói về tinh thần chiến đấu, hi sinh.