NGUYỄN HÙNG DŨNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN HÙNG DŨNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bài làm

Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một tác phẩm giàu chất trữ tình, thể hiện sâu sắc nỗi buồn chia ly và sự cô đơn của con người trong dòng đời phiêu bạt. Nét đặc sắc nổi bật về nội dung của bài thơ là việc khắc họa những cảnh chia tay nơi sân ga một không gian quen thuộc nhưng đầy ám ảnh. Qua từng khổ thơ, tác giả ghi lại nhiều mảnh đời khác nhau: đôi bạn nhỏ, cặp người yêu, vợ chồng, mẹ con, người khách lẻ loi…, tất cả đều nhuốm màu chia biệt, làm bật lên sự xót xa và đồng cảm sâu sắc với thân phận con người. Về nghệ thuật, Nguyễn Bính sử dụng thể thơ lục bát truyền thống với ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh giản dị mà gợi cảm. Biện pháp điệp cấu trúc và ẩn dụ "bóng người" được lặp đi lặp lại như một sợi dây xuyên suốt, tạo nên không khí man mác buồn và tính khái quát cao. Bài thơ không chỉ là bản ghi chép của những cuộc tiễn đưa mà còn là tiếng lòng lặng lẽ, đầy nhân ái của nhà thơ đối với những số phận nhỏ bé trong cuộc sống

Câu 2

Bài làm

Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết:
"Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người."
Câu thơ mang đậm tinh thần tự chủ, sáng tạo và dũng cảm – một tuyên ngôn mạnh mẽ về việc chọn con đường riêng giữa muôn vàn ngả rẽ của cuộc đời. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt, tư tưởng này vẫn giữ nguyên giá trị: sự chủ động lựa chọn lối đi riêng và sáng tạo trong cuộc sống chính là chìa khóa giúp mỗi người khẳng định bản thân và đạt tới thành công bền vững.

Trước hết, sự chủ động lựa chọn lối đi riêng thể hiện bản lĩnh cá nhân. Cuộc đời không chỉ có một con đường thẳng tắp dẫn đến thành công. Có người chọn con đường quen thuộc – an toàn nhưng nhàm chán; có người lại chọn con đường mới mẻ, thử thách nhưng giàu cơ hội. Lối đi riêng không nhất thiết phải khác biệt một cách phô trương, mà là con đường phù hợp với năng lực, đam mê và khát vọng của bản thân. Việc tự tin chọn lối đi ấy cho thấy người đó biết mình là ai, mình cần gì và sẵn sàng chịu trách nhiệm cho sự lựa chọn của chính mình.

Bên cạnh đó, sáng tạo là yếu tố không thể thiếu trong hành trình xây dựng lối đi riêng. Nếu không có tinh thần sáng tạo, con người dễ bị cuốn theo lối mòn tư duy, trở nên thụ động và tụt lại phía sau trong thời đại đổi mới không ngừng. Sáng tạo không chỉ là khả năng phát minh hay đổi mới về kỹ thuật, mà còn là cách nhìn nhận vấn đề khác đi, là khả năng đưa ra giải pháp độc đáo cho những tình huống quen thuộc. Những người dám nghĩ khác, làm khác – như Steve Jobs, Elon Musk, hay trong lĩnh vực nghệ thuật như Picasso – chính là minh chứng rõ nét cho giá trị của sự sáng tạo.

Tuy nhiên, dám đi con đường riêng cũng đồng nghĩa với việc đối diện với không ít khó khăn. Thiếu sự đồng thuận từ người khác, áp lực từ sự so sánh, nỗi sợ thất bại là những thử thách không nhỏ. Nhưng chính những điều đó lại là "lửa thử vàng", giúp tôi luyện bản lĩnh và trí tuệ con người. Không ai thành công mà không từng đơn độc bước đi giữa hoài nghi, và cũng không có thành tựu lớn nào đạt được nếu chỉ đi theo dấu chân người khác.

Ở một góc nhìn rộng hơn, chủ động và sáng tạo còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Những ý tưởng mới, những lối đi chưa ai từng thử chính là nền móng cho những đột phá – dù trong khoa học, công nghệ hay nghệ thuật. Nếu ai cũng chọn con đường sẵn có, nhân loại đã không có ngày hôm nay.

Tóm lại, "chọn lối đi chưa có dấu chân người" là biểu tượng cho sự chủ động và sáng tạo – hai phẩm chất cốt lõi để con người khẳng định bản thân và góp phần làm nên những giá trị mới cho cuộc sống. Mỗi chúng ta, trong hành trình trưởng thành và khẳng định mình, hãy dũng cảm lắng nghe tiếng gọi nội tâm, chủ động lựa chọn con đường riêng và không ngừng sáng tạo để biến hành trình ấy thành một dấu ấn không thể thay thế.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.

Câu1:Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:Khổ cuối gồm 4 câu:

Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?

  • Vần được gieo là vần "ay" (bay, tay, này).
  • Kiểu vần: Vần chân (vần nằm ở cuối câu 6 và 8 trong cặp lục bát).

Câu 3:Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp cấu trúc và ẩn dụ hình ảnh "bóng".

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu lắng đọng, gợi nỗi buồn chia ly sâu sắc.

-Hình ảnh "bóng người" là ẩn dụ giàu chất gợi, biểu tượng cho số phận, cuộc đời, sự đơn độc của con người trong những cuộc chia ly.

-Gợi sự mơ hồ, mờ ảo, làm nổi bật tính chất khái quát, phổ quát của nỗi buồn ly biệt.

Câu 4

- Đề tai: chia ly noiw sân ga

- Chủ đề: Nỗi buồn và sự cô đơn trong những cuộc chia tay – những phận người nhỏ bé lặng lẽ trong dòng đời ly biệt.

Câu 5

* Yếu tố tự sự được thể hiện qua:

-Cách kể lại những cảnh chia tay tại sân ga mà tác giả đã “từng thấy”.

-Mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” có nhân vật, hành động, tình huống cụ thể (hai cô bé, cặp người yêu, vợ chồng, bà mẹ tiễn con, người đi một mình…).

* Tác dụng:

-Làm cho bài thơ trở nên sinh động, gần gũi như một thước phim quay chậm đầy cảm xúc.

-Tạo chiều sâu cho cảm xúc: từ những cảnh cụ thể, tác giả khái quát nên nỗi buồn chia ly rộng lớn, phổ quát, khiến người đọc đồng cảm.

-Giúp thể hiện tư tưởng nhân văn: trân trọng tình cảm con người, xót xa cho những cuộc đời đơn côi, phiêu bạt.