Lê Thị Hoài An

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Thị Hoài An
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

bài 1

Trong đoạn trích, hình ảnh Thúy Kiều hiện lên vừa sâu nặng tình nghĩa, vừa đẫm nỗi đau chia ly. Khi Thúc Sinh từ biệt để về quê, Kiều đã tỏ ra hết sức thấu hiểu và cảm thông cho chồng. Nàng khuyên nhủ chàng hãy yên lòng, đồng thời cố nén nỗi buồn riêng để giữ sự an ủi cho người đi xa. Những lời nói “non nước xa khơi, sao cho trong ấm thì ngoài mới êm” thể hiện sự vị tha, đặt hạnh phúc của người khác lên trên tình cảm cá nhân. Tuy vậy, đằng sau vẻ cứng cỏi ấy lại là một trái tim đau khổ, bởi Kiều hiểu rõ thân phận éo le, mối tình của nàng khó tránh khỏi trắc trở. Nàng chỉ mong giữ được “chút nghĩa” để xoa dịu lương tâm và an ủi số phận. Qua đó, Nguyễn Du đã khắc họa một Thúy Kiều giàu đức hy sinh, đầy nhân hậu nhưng cũng lắm bi thương. Nỗi buồn chia ly không chỉ gợi cảm thương cho số phận Kiều mà còn tố cáo xã hội phong kiến bất công đã đẩy người phụ nữ tài sắc vào cảnh ngộ trái ngang.


bài 2

Trong cuộc sống hôm nay, khi đất nước đang trên đà hội nhập và phát triển mạnh mẽ, thế hệ trẻ chính là lực lượng nòng cốt quyết định tương lai dân tộc. Để có thể sống xứng đáng và đóng góp hữu ích cho xã hội, mỗi bạn trẻ cần xây dựng cho mình một lý tưởng sống đúng đắn. Vấn đề lý tưởng của thế hệ trẻ vì thế trở thành một trong những nội dung đáng để chúng ta suy ngẫm và bàn luận.


Lý tưởng sống có thể hiểu là mục tiêu cao đẹp, là kim chỉ nam định hướng cho mọi hành động của con người. Với thế hệ trẻ, lý tưởng không chỉ là khát vọng thành công cho bản thân mà còn là trách nhiệm gắn bó với cộng đồng, với đất nước. Một người trẻ có lý tưởng là người biết mơ ước, dám dấn thân, sẵn sàng vượt khó để góp phần dựng xây cuộc sống tươi đẹp hơn.


Trong thực tế, lịch sử dân tộc ta đã chứng kiến biết bao thế hệ thanh niên mang trong mình lý tưởng lớn lao. Đó là lớp lớp học sinh, sinh viên xuống đường đấu tranh giành độc lập dân tộc; đó là những chàng trai, cô gái xung phong ra trận bảo vệ Tổ quốc. Họ đã sống và cống hiến với niềm tin giản dị nhưng cao quý: sống là để phụng sự đất nước. Bước vào thời đại mới, thế hệ trẻ hôm nay cũng đang mang trên vai trách nhiệm to lớn: học tập, nghiên cứu, sáng tạo, cống hiến để đất nước vươn lên sánh vai cùng cường quốc năm châu.


Một bạn trẻ có lý tưởng sẽ có động lực vượt qua cám dỗ, không ngại khó khăn, thất bại. Ngược lại, người sống không lý tưởng dễ buông xuôi, chạy theo lối sống thực dụng, ích kỷ, chỉ biết hưởng thụ mà không có khát vọng vươn lên. Thực tế cho thấy, một bộ phận không nhỏ giới trẻ hiện nay vẫn thờ ơ, sống thiếu hoài bão, thiếu trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, đó là điều đáng lo ngại.


Để xây dựng cho mình lý tưởng sống đúng đắn, mỗi bạn trẻ cần nhận thức rõ giá trị của bản thân, đặt ra mục tiêu học tập và rèn luyện phù hợp. Cần nuôi dưỡng khát vọng vươn lên, biết sống vì mọi người, dám cống hiến và dám ước mơ. Đồng thời, gia đình, nhà trường và xã hội cũng phải quan tâm, định hướng, khích lệ để thanh niên phát triển toàn diện, nuôi dưỡng ước mơ lớn và lý tưởng cao đẹp.


Tóm lại, lý tưởng sống chính là ngọn lửa soi sáng con đường trưởng thành của tuổi trẻ. Có lý tưởng, con người mới tìm thấy ý nghĩa của đời mình và cống hiến cho sự phát triển chung. Thế hệ trẻ hôm nay cần biết sống đẹp, sống có ích, để không chỉ làm giàu cho bản thân mà còn góp phần làm giàu cho đất nước. Bồi dưỡng lý tưởng cao đẹp cũng chính là chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai.





Câu 1.

Thể thơ: lục bát.


Câu 2.

Sự việc được kể: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều, về gặp Hoạn Thư để trình bày việc mình đã cưới vợ lẽ.


Câu 3.


Biện pháp tu từ được tác giả sử dụng trong hai dòng thơ là biện pháp tu từ đối.


Tác dụng: Nhấn mạnh sự lê thê của thời gian và sự dằng dặc, vô cùng của không gian trong cảm nhận của Thúy Kiều và Thúc Sinh.



Câu 4.

Cảm hứng chủ đạo: tác giả thể hiện sự đồng cảm, xót thương trước khát vọng hạnh phúc nhỏ nhoi mà mong manh, bấp bênh, nhiều bất trắc của nàng Kiều.


Câu 5.


Ta có thể đặt tên cho đoạn trích trên là "Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều" hoặc "Vầng trăng ai xẻ làm đôi?" vì những nhan đề này thể hiện trọn vẹn nội dung chính của văn bản, đồng thời gợi lên cảm xúc buồn rầu của Thúy Kiều trước cảnh phu thê chia ly.

Câu 1:    Trong văn bản Anh béo và anh gầy, nhân vật anh gầy hiện lên với hình ảnh điển hình của kiểu người hèn nhát, khúm núm, sẵn sàng thay đổi thái độ chỉ vì địa vị, tiền tài. Ban đầu, khi gặp lại bạn cũ, anh gầy rất tự nhiên, thoải mái, xưng hô thân mật, gợi nhắc kỷ niệm thuở thiếu thời. Thế nhưng khi biết bạn mình – anh béo – đang giữ chức quan to, anh gầy lập tức trở nên cúi rạp người, nói năng cung kính, nịnh nọt, coi bạn như “quan lớn” chứ không còn là người bạn năm xưa. Qua nhân vật này, tác giả đã phơi bày bộ mặt giả dối, sự hèn hạ của những kẻ coi trọng danh lợi, địa vị, sẵn sàng đánh mất nhân cách và tình bạn chân thành. Đồng thời, hình ảnh anh gầy cũng là lời phê phán gay gắt những quan niệm lệch lạc, những thói xu nịnh trong xã hội. Nhân vật không chỉ khắc họa một hiện tượng đáng chê trách mà còn nhắc nhở người đọc phải biết sống chân thành, giữ gìn phẩm giá và tình nghĩa, không để đồng tiền và quyền lực chi phối nhân cách. Câu 2:

  Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói giản dị nhưng chứa đựng một triết lý sâu sắc về cách lựa chọn góc nhìn trong cuộc sống. Trước hết, câu nói nhấn mạnh rằng cùng một sự việc nhưng con người có thể có những cách nhìn nhận khác nhau. Nếu chỉ thấy “bụi hồng có gai”, ta sẽ than phiền, bi quan, coi đó là bất hạnh. Nhưng nếu nhận ra “bụi gai có hoa hồng”, ta sẽ biết trân trọng vẻ đẹp, niềm vui nhỏ bé mà cuộc sống ban tặng. Như vậy, chính thái độ, quan điểm sống quyết định niềm vui hay nỗi buồn, hạnh phúc hay khổ đau của mỗi người. Thực tế cho thấy trong cuộc sống, không ai tránh khỏi khó khăn, thử thách. Người bi quan thường nhìn vào mặt tối, dễ than thở, nản chí, cuối cùng không tìm được lối đi. Ngược lại, người lạc quan chọn cách nhìn tích cực, họ coi khó khăn như thử thách để rèn luyện, từ đó kiên trì và dễ đạt thành công hơn. Lựa chọn cách nhìn tích cực cũng là cách nuôi dưỡng nghị lực và niềm tin vào cuộc sống. Ví dụ, Thomas Edison đã trải qua hàng nghìn lần thất bại khi chế tạo bóng đèn. Nếu ông chỉ nhìn vào “cái gai” của thất bại, có lẽ bóng đèn điện sẽ không ra đời. Nhưng với thái độ lạc quan, ông xem mỗi thất bại chỉ là một bước tiến đến thành công. Trong đời sống thường nhật, một học sinh có thể than phiền vì áp lực học tập, nhưng cũng có thể vui mừng vì đó là cơ hội học hỏi, rèn luyện tri thức cho tương lai. Tuy vậy, không thể phủ nhận rằng đôi khi cái nhìn bi quan cũng có giá trị cảnh tỉnh. Thấy “gai” giúp ta thận trọng hơn, không ảo tưởng, không mù quáng. Quan trọng là biết cân bằng: nhận diện khó khăn để chuẩn bị, nhưng vẫn giữ tinh thần lạc quan để tiến bước. Tóm lại, cuộc sống vốn đa chiều, chứa cả “hoa hồng” và “gai nhọn”. Chúng ta nên lựa chọn cách nhìn tích cực, lạc quan, biết trân trọng giá trị tốt đẹp trong gian khó, đồng thời không quên cảnh giác trước những trở ngại. Chính thái độ sống quyết định hạnh phúc và thành công của mỗi người. Như câu nói đã nhắc nhở: thay vì than phiền vì gai, hãy mỉm cười vì hoa hồng, bởi điều quan trọng không phải hoàn cảnh, mà là cách chúng ta nhìn nhận và ứng xử với hoàn cảnh ấy.

Câu 1. Bài thơ Những bóng người trên sân ga khắc họa khoảnh khắc chia ly, hình ảnh những con người lặng lẽ trên sân ga vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng. Về nội dung, tác giả mô tả những bóng người thấp thoáng — người ra đi, người ở lại — qua những cử chỉ, bộ quần áo, ánh mắt nhỏ nhoi, từ đó gợi ra nỗi buồn, sự chờ đợi và thân phận phù du của con người trước dòng đời. Chủ đề chính là nỗi cô đơn, nỗi biệt ly và lòng thông cảm với những mảnh đời bình thường. Về nghệ thuật, bài thơ dùng ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu hình ảnh: so sánh, ẩn dụ và những lát cắt tả thực khiến cảnh trí hiện lên sinh động. Nhịp điệu chậm rãi, các câu thơ có sự ngắt nhịp tạo cảm giác lắng đọng, bền bỉ — phù hợp với tâm trạng chia ly kéo dài. Tác giả tận dụng chi tiết đời thường (hành lý, bóng lưng, tiếng còi tàu) để gợi liên tưởng rộng hơn về thân phận con người, đồng thời sử dụng giọng trần thuật, đồng cảm, làm tăng sức gợi hình và cảm xúc. Kết lại, bài thơ không chỉ tả sự kiện mà còn khai thác chiều sâu nhân văn, khơi dậy suy ngẫm về cuộc sống và sự đồng cảm với kiếp người.

Câu 2. Robert Frost viết: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ vừa mang tính ẩn dụ vừa là tuyên ngôn về thái độ sống: chủ động lựa chọn con đường riêng, dám khác biệt. Theo mình, việc chủ động chọn lối đi riêng và sáng tạo trong cuộc sống là phẩm chất quan trọng, vừa cần thiết vừa đáng khuyến khích, nhưng không phải không có rủi ro — vì vậy cần cân bằng giữa dũng cảm và trách nhiệm. Trước hết, chọn lối đi riêng là biểu hiện của tự do và ý chí cá nhân. Khi ai đó không đi theo con đường đã có sẵn, họ chấp nhận thử thách, chịu trách nhiệm cho quyết định của mình và có cơ hội tạo ra điều mới mẻ. Nhiều đổi mới trong nghệ thuật, khoa học, kinh doanh... đều bắt nguồn từ những người dám chọn khác biệt, dám mạo hiểm rời khỏi lối mòn. Lối đi chưa có dấu chân tượng trưng cho đường sáng tạo — nơi chứa cơ may cho phát hiện, đột phá, đồng thời nuôi dưỡng tính độc lập và tự trọng. Thứ hai, chọn con đường riêng giúp con người phát triển năng lực tự học, tự giải quyết vấn đề. Khi không có sẵn bước đi mẫu, ta buộc phải quan sát, thử nghiệm, điều chỉnh — quá trình này rèn kỹ năng sáng tạo và kiên trì. Hơn nữa, con đường ít người đi thường ít ồn ào, cho phép ta đi sâu, chuyên tâm thay vì bị cuốn theo đám đông. Tuy nhiên, cần nhìn nhận mặt trái: lối đi chưa ai đặt chân có thể đầy rẫy rủi ro, cô đơn, thất bại. Không phải ai khác biệt cũng là đúng đắn hay hữu ích; nhiều khi đi theo lối mòn là lựa chọn an toàn, hợp lý khi xét tới hoàn cảnh, trách nhiệm với gia đình, xã hội. Vì vậy, sự “chủ động” cần đi kèm với tính toán, chuẩn bị và khả năng chịu trách nhiệm. Dám khác biệt không đồng nghĩa liều lĩnh; sáng tạo cần có kiến thức, kinh nghiệm và khả năng chấp nhận hậu quả. Ngoài ra, không phải lúc nào con đường ít người đi cũng là con đường tốt nhất — đôi lúc người đi trước đã để lại dấu chân vì họ đã nhìn thấy nguy hiểm hoặc giới hạn. Vì vậy, một thái độ sáng suốt là tham khảo, học hỏi từ người khác nhưng vẫn giữ quyền quyết định. Ta có thể vừa “tham khảo dấu chân” để tránh sai lầm vừa chọn khúc đường riêng ở những chỗ có ý nghĩa với giá trị, mục tiêu của mình. Kết luận, tinh thần chủ động lựa chọn và sáng tạo là phẩm chất quý, thúc đẩy tiến bộ và khẳng định cá nhân. Nhưng tinh thần ấy cần được cân bằng với sự chuẩn bị, trách nhiệm và khả năng nhìn nhận rủi ro. Lựa chọn lối đi “chưa có dấu chân” đáng được khuyến khích khi đến từ ý thức tự chủ, có kế hoạch và sẵn sàng chịu trách nhiệm — như thế mới thực sự mang lại giá trị cho bản thân và cộng đồng.

câu 1:thể thơ lục bát biến thể câu 2: vần: các tiếng cuối câu gieo vần với nhau: bay-tay-này kiểu vần: đây là vần liền (các câu thơ đứng liền nhau cùng chung vần: câu 1 – 2 – 4). câu 3: Trong bài thơ"Những bóng người trên sân ga", biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt là điệp ngữ với cấu trúc"Có lần tôi thấy...". -tác dụng; +Tạo nhịp điệu đều đặn, gợi sự lặp lại không dứt của những cảnh chia ly ở sân ga. +Làm nổi bật chủ đề: nỗi buồn chia ly là cảm xúc chung, xuất hiện ở nhiều cảnh đời khác nhau (chị em, vợ chồng, tình nhân, mẹ con, bạn bè...). +Gây ấn tượng mạnh, tạo sự ám ảnh về những cuộc tiễn đưa buồn bã, từ đó khắc sâu nỗi buồn nhân thế mà tác giả muốn truyền tải. +Giúp bài thơ có chất tự sự xen lẫn trữ tình, giống như lời kể chân thật, gần gũi, giàu cảm xúc. câu 4: đề tài: Viết về những cuộc chia ly, những cảnh tiễn đưa nơi sân ga tàu hỏa. chủ đề: Nỗi buồn chia ly, sự xót xa, day dứt trước những cuộc biệt ly trong đời sống, qua đó thể hiện niềm cảm thông sâu sắc với thân phận con người và tình cảm nhân sinh. câu 5: rong 'Những bóng người trên sân ga" yếu tố tự sự thể hiện rất rõ qua cách kể chuyện của nhà thơ. Mỗi khổ thơ như một mẩu chuyện nhỏ, bắt đầu bằng điệp ngữ "Có lần tôi thấy" chuyện hai chị em chia tay, đôi người yêu tiễn biệt, hai người bạn giã từ, vợ chồng chia tay, mẹ già tiễn con, hay một kẻ lữ hành cô độc… Những chi tiết được kể lại giản dị, gần gũi, giống như những lát cắt của đời sống thường ngày mà tác giả tận mắt chứng kiến Tac dụng: +Làm cho bài thơ mang hơi hướng của một truyện kể bằng thơ, khiến cảnh ngộ trở nên chân thực, giàu sức gợi hình, gợi cảm. +Giúp người đọc hình dung rõ ràng nhiều cảnh chia ly khác nhau, từ đó thấy được tính phổ quát của nỗi buồn biệt ly +Tạo nên nhịp điệu chậm rãi, đều đặn, khiến nỗi buồn như lan tỏa, kéo dài, day dứt trong lòng người đọc. +Thông qua tự sự, nhà thơ không chỉ kể lại những cảnh đời mà còn gửi gắm tình thương,sự cảm thông với phận người và suy ngẫm nhân sinh sâu sắc.

Câu 1.     

Văn bản Anh béo và anh gầy thuộc thể loại truyện ngắn hiện thực phê phán. Câu 2. Xác định đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy. Đoạn văn: “Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm… Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó… Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại…” Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là gì? Tình huống truyện: Cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa hai người bạn cũ ở sân ga, trong đó sự thật về địa vị xã hội của anh béo và anh gầy được bộc lộ, làm thay đổi thái độ của anh gầy đối với bạn. Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo. • Trước khi biết cấp bậc: Anh gầy thân mật, cởi mở, tự nhiên, coi anh béo như bạn bè từ thuở nhỏ, nhắc lại kỉ niệm cũ, giới thiệu vợ con. • Sau khi biết cấp bậc: Anh gầy thay đổi hoàn toàn, trở nên khúm núm, rụt rè, nói năng cung kính, lễ phép, xem bạn như “quan lớn” chứ không còn là người bạn thuở nhỏ. Câu 5. Phát biểu nội dung của văn bản.

Văn bản Anh béo và anh gầy phơi bày bộ mặt nịnh hót, khúm núm của những kẻ hèn nhát, coi trọng địa vị, tiền tài hơn tình bạn, đồng thời phê phán thói hèn hạ, xu nịnh và những quan niệm lệch lạc trong xã hội đương thời.