K23_34_Ti_Thơm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2
Hai lối sống mà con người đã từng trải qua được tác giả nêu ra là:
Lối sống tĩnh tại, an toàn, khép kín: “Tìm quen trong những giấc ngủ vui”, “tìm sự an toàn trong vẻ ngoài ngoan ngoãn…”.
Lối sống dấn thân, vận động, hướng ra biển lớn: “Sống như đời người. Và sống phải chảy”, “tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng”.
Câu 3
Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn văn là ẩn dụ, được thể hiện qua hình ảnh “dòng sông” và “tiếng gọi chảy đi sông ơi”. Dòng sông ở đây tượng trưng cho cuộc đời con người luôn vận động, không ngừng tiến về phía trước. Qua hình ảnh ấy, tác giả làm cho lời văn trở nên giàu hình ảnh và cảm xúc, đồng thời nhấn mạnh nội dung: tuổi trẻ cần sống năng động, dám vượt qua thử thách và không nên sống thụ động, an phận trong vùng an toàn.
Câu 4
“Tiếng gọi chảy đi sông ơi” được hiểu là tiếng gọi thôi thúc con người phải sống có khát vọng, không ngừng tiến về phía trước, dám vượt khỏi vùng an toàn để khám phá và cống hiến. Đó cũng là lời nhắc nhở tuổi trẻ cần sống tích cực, chủ động và có ý nghĩa, giống như dòng sông luôn chảy mãi ra biển lớn.
Câu 5
Em rút ra bài học rằng tuổi trẻ cần dám bước ra khỏi vùng an toàn để sống có ý nghĩa hơn. Trong cuộc sống, nếu chỉ chọn sự bình yên, ngại thử thách thì con người sẽ khó trưởng thành và khám phá được khả năng của bản thân. Giống như dòng sông luôn chảy về phía trước để hòa mình ra biển lớn, mỗi người cũng cần không ngừng cố gắng, trải nghiệm và vượt qua khó khăn để đạt được ước mơ. Vì vậy, thông điệp mà văn bản gửi gắm là: hãy sống chủ động, dám dấn thân và không ngại thay đổi, bởi chỉ khi biết vươn lên con người mới tạo nên giá trị cho cuộc đời mình.
Bài 2
Câu 1
Mark Twain từng nói: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm hơn là những gì bạn đã làm”. Câu nói nhắn nhủ con người hãy mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn để sống hết mình với tuổi trẻ. Trong cuộc sống, nhiều người thường sợ thất bại nên ngại thử sức, chỉ chọn những điều quen thuộc và an toàn. Tuy nhiên, nếu không dám hành động, con người sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá để học hỏi, trưởng thành và khám phá khả năng của bản thân. Thất bại đôi khi khiến ta buồn và mất tự tin, nhưng đó cũng là bài học giúp ta mạnh mẽ hơn. Ngược lại, sự tiếc nuối vì chưa từng dám thử thường kéo dài rất lâu. Tuổi trẻ là khoảng thời gian đẹp nhất để trải nghiệm, dấn thân và theo đuổi ước mơ. Vì vậy, mỗi người cần sống chủ động, tự tin và dám bước ra khỏi “bến đỗ an toàn” của mình. Chỉ khi biết hành động và vượt qua nỗi sợ hãi, chúng ta mới có thể tạo nên một cuộc đời ý nghĩa và không phải hối tiếc về sau.
Câu 2
Trong đoạn trích “Trở về” của Thạch Lam, nhân vật người mẹ hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ nghèo trong xã hội cũ với tình yêu thương con sâu nặng, đức hi sinh thầm lặng và cuộc sống nhiều vất vả. Qua đó, tác giả thể hiện niềm cảm thương sâu sắc đối với những con người nghèo khổ và ca ngợi vẻ đẹp của tình mẫu tử thiêng liêng.
Đoạn trích viết về đề tài tình cảm gia đình, đặc biệt là tình mẹ con cảm động trong cuộc sống nghèo khó. Chủ đề của tác phẩm là sự hi sinh, yêu thương âm thầm của người mẹ dành cho con dù cuộc đời còn nhiều thiếu thốn và cô đơn. Câu chuyện kể về nhân vật Tâm sau nhiều năm xa quê trở về thăm mẹ. Khi về đến nhà, anh thấy mẹ đã già yếu, sống lặng lẽ trong căn nhà cũ. Cuộc trò chuyện giữa hai mẹ con diễn ra ngắn ngủi nhưng đầy xúc động. Người mẹ luôn hỏi han, lo lắng cho con, còn Tâm lại cảm thấy xa cách và ngượng ngùng trước tình yêu thương của mẹ. Cuối cùng, khi Tâm đưa tiền cho mẹ, bà cụ run run đỡ lấy, khiến anh cảm thấy day dứt và xúc động.
Nhân vật người mẹ được xây dựng nổi bật với tình yêu thương con tha thiết. Khi gặp lại con, “bà cụ ứa nước mắt”, lời nói nghẹn ngào: “Con đã về đấy ư?” cho thấy niềm xúc động và nhớ thương dồn nén bấy lâu. Dù tuổi già, sức yếu, bà vẫn luôn quan tâm đến cuộc sống của con, hỏi han từng chút một. Không chỉ vậy, bà còn là người giàu đức hi sinh, âm thầm chịu đựng khó khăn để con yên lòng. Hình ảnh người mẹ già cô đơn nhưng luôn sống vì con đã gợi lên niềm thương cảm sâu sắc trong lòng người đọc. Bên cạnh đó, nhân vật Tâm cũng được khắc họa chân thực với tâm trạng ngượng ngùng, day dứt khi nhận ra sự hi sinh của mẹ sau bao năm xa cách.
Đoạn trích có giá trị hiện thực sâu sắc khi phản ánh cuộc sống nghèo khó, cô đơn của những người phụ nữ trong xã hội cũ. Đồng thời, tác phẩm còn mang giá trị nhân đạo cao đẹp bởi sự trân trọng, cảm thông của nhà văn đối với số phận con người, đặc biệt là người mẹ nghèo giàu tình yêu thương.
Về nghệ thuật, tác giả sử dụng ngôi kể thứ ba giúp câu chuyện được kể khách quan nhưng vẫn giàu cảm xúc. Tình huống truyện là cuộc trở về của Tâm sau nhiều năm xa quê, từ đó làm nổi bật tình cảm mẹ con sâu nặng. Nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc qua cử chỉ, lời nói và diễn biến nội tâm như “ứa nước mắt”, “run run”, “yên lặng một lát”… Ngôn ngữ giản dị, tự nhiên nhưng giàu sức gợi; giọng điệu nhẹ nhàng, trầm lắng, giàu chất trữ tình đã tạo nên nét riêng trong văn xuôi Thạch Lam.
Chính nhờ nội dung giàu ý nghĩa nhân văn cùng nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, đoạn trích “Trở về” đã để lại nhiều xúc động trong lòng bạn đọc, đồng thời nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, quan tâm và trân trọng cha mẹ khi còn có thể.