Nguyễn Gia Bảo
Giới thiệu về bản thân
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết cùng tên của bậc thầy văn học hiện thực Pháp Honoré de Balzac là một hình tượng điển hình cho bi kịch của tình phụ tử mù quáng trong một xã hội bị đồng tiền chi phối. Lão vốn là một người cha yêu con đến mức tôn thờ, sẵn sàng hy sinh cả gia tài và lòng tự trọng để các con được bước chân vào giới quý tộc Paris. Tuy nhiên, đoạn trích về những giây phút cuối đời đã phơi bày một sự thật nghiệt ngã: lão chết trong cảnh bần hàn, cô độc tại quán trọ tồi tàn, không một bóng dáng con gái bên cạnh. Tâm lý lão diễn biến phức tạp giữa hai thái cực: một bên là lý trí tỉnh táo đầy cay đắng khi nhận ra các con "chưa bao giờ yêu ta", một bên là bản năng người cha vị tha đến mức nhu nhược, vẫn khát khao được chạm vào manh áo của chúng lần cuối. Những lời nguyền rủa trong cơn đau đớn thực chất là tiếng thét tuyệt vọng của một trái tim bị phản bội, nhưng ngay sau đó lão lại tự huyễn hoặc và chúc phúc cho các con. Hình ảnh đôi bàn tay run rẩy vuốt chiếc chăn như vuốt mái tóc con gái trước khi trút hơi thở cuối cùng là một chi tiết đắt giá, thể hiện sự thảm hại nhưng cũng đầy vĩ đại của một người cha. Qua cuộc đời lão Goriot, Balzac không chỉ xây dựng một tượng đài về lòng hy sinh mà còn đanh thép tố cáo sự băng hoại đạo đức của xã hội thượng lưu, nơi tình thân bị xem nhẹ hơn vàng bạc.
CÂU 1
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản
Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật
Câu 2. Đề tài của văn bản
Đề tài của văn bản là tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Cụ thể hơn, đoạn trích tập trung vào bi kịch cuối đời của một người cha hết lòng vì con nhưng bị chính những đứa con ấy bỏ rơi vì lối sống thực dụng, ích kỷ.
Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot với Rastignac
Lời nói này gợi lên nhiều cảm xúc đau xót và suy ngẫm:
- Sự hối tiếc và cay đắng: Câu nói "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" là một ẩn dụ đầy ám ảnh. Cái "khát" ở đây không phải là khát nước, mà là khát khao tình cảm, khát khao hơi ấm gia đình mà lão đã bị tước đoạt suốt mười năm.
- Lời cảnh báo: Lời nhắn nhủ "Con phải yêu quý cha mẹ con" như một chân lý rút ra từ bi kịch xương máu của cuộc đời lão.
- Sự cô độc tận cùng: Hình ảnh bàn tay yếu ớt siết chặt tay Eugène cho thấy sự bấu víu tuyệt vọng vào một tình người xa lạ trong giờ phút lâm chung, khi máu mủ ruột rà đều vắng bóng.
Câu 4
Sự mâu thuẫn này xuất phát từ bản chất của tình yêu thương mù quáng và bản năng người cha:
- Sự phẫn nộ nhất thời: Lời nguyền rủa là kết quả của sự đau đớn tột cùng khi lý trí nhận ra sự bạc bẽo của các con. Đó là tiếng thét của một trái tim bị tổn thương sâu sắc.
- Tình yêu thương vô điều kiện: Ngay sau đó, bản năng của một người cha lại trỗi dậy. Đối với lão, các con là lẽ sống duy nhất. Lão sẵn sàng bao biện, tha thứ và quên đi sự độc ác của chúng chỉ để được nhìn thấy chúng một lần cuối.
- Hy vọng cuối cùng: Lão khao khát gặp con vì đó là niềm an ủi duy nhất giúp lão ra đi thanh thản. Tình phụ tử trong lão đã vượt lên trên cả lòng tự trọng và sự công bằng.
Câu 5
. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot
Tình cảnh của lão Goriot là một bi kịch điển hình và đau đớn nhất trong văn học hiện thực:
- Sự cô độc đến nghiệt ngã: Một người cha đã hy sinh cả đời, bán cả tài sản và "rút gan rút ruột" cho con, nhưng cuối đời lại chết trong cảnh nghèo khổ, ghẻ lạnh, không một đứa con nào ở bên.
- Sự bất lực: Lão chết trong sự giằng xé giữa yêu và ghét, giữa hy vọng và tuyệt vọng. Sự "mù quáng" của lão vừa đáng thương lại vừa đáng trách, vì chính sự nuông chiều quá mức đã góp phần tạo nên những "quái vật" ích kỷ.
- Bản án cho xã hội: Cái chết của lão là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội thượng lưu Paris thời bấy giờ – nơi đồng tiền đã làm xói mòn mọi giá trị đạo đức và tình thân.
Câu 1
Trong đoạn trích "Sống mòn", Nam Cao đã thể hiện bút pháp nghệ thuật bậc thầy trong việc khắc họa nhân vật Thứ – một trí thức tiểu tư sản điển hình. Thành công lớn nhất của tác giả chính là nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật chuyên sâu. Thay vì tập trung vào hành động bên ngoài, Nam Cao đi sâu vào "biển cả" nội tâm với những dòng độc thoại nội tâm phức tạp, đan xen giữa khát khao cao cả và thực tại tầm thường. Cách kể chuyện ở ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn trần thuật lại nhập thân hoàn toàn vào nhân vật, khiến những suy tư của Thứ về việc "sống mòn", "gỉ đi", "mốc lên" trở nên ám ảnh và chân thực. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng hiệu quả thủ pháp đối lập: đối lập giữa quá khứ hào hùng (ước mong làm vĩ nhân, sang Tây) với hiện tại thảm hại (sống còm rom, sợ ăn bám vợ); đối lập giữa hình ảnh con tàu băng băng tiến lên và sự "lùi dần" của cuộc đời nhân vật. Hệ thống hình ảnh ẩn dụ giàu tính triết lí như "con trâu kéo cày", "sợi dây thừng" hay "phế nhân" đã cụ thể hóa bi kịch tinh thần của nhân vật, biến những cảm xúc trừu tượng thành nỗi đau hữu hình. Qua đó, Thứ không chỉ là một cá thể mà trở thành biểu tượng cho bi kịch của cả một thế hệ trí thức nghèo trước Cách mạng: bế tắc, nhu nhược nhưng vẫn không ngừng trăn trở về giá trị của sự sống.
Câu 2
câu 1
Ngôi thứ ba
Câu 2
Trạng thái sống rụt rè hơn , sẻn so hơn , sống còm ròm .
Câu 3
Mình so sánh với phế nhân
Tác dụng : Làm cho câu vân giàu hình ảnh , tăng sức gợi biểu cảm gợi sự đồng cảm ở độc giả trước bi kịch của người tri thức nghèo .
nhấn mạnh sự hụt hẫng , bất lực và đau đớn của Thứ là một phế nhân là người bỏ đi , không còn khả năng hoạt động . Qua đó tác giả lột tả sự đối lập nghiệt ngã giữa những ước vọng cao siêu thời đi học và thực tại phũ phàng , vô dụng khi bước ra đời
Câu 4
Ở Sài Gòn: Dù là kẻ "lông bông" nhưng Thứ còn tràn đầy sức sống. Y có khát vọng, biết "hăm hở", "náo nức", "say mê", dám yêu ghét và nỗ lực học tập để tìm cơ hội đi Pháp. Đây là giai đoạn của ước mơ và hi vọng.
• Ở Hà Nội: Thứ trở nên thực dụng và thu mình lại. Những hoài bão vĩ nhân biến mất, thay vào đó là sự "sẻn so", "còm rom", chỉ lo toan những việc vụn vặt, đời thường. Đây là giai đoạn của sự thỏa hiệp và tàn héo.
• Nhận xét: Sự thay đổi này cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của gánh nặng cơm áo gạo tiền đối với nhân cách và tâm hồn con người. Thứ đang rơi vào cảnh "sống mòn" – sống mà như đã chết về mặt tinh thần .
Câu 5
Thông điệp: Đừng để sự trì trệ và nỗi sợ hãi thay đổi bóp nghẹt cuộc đời mình ("Chết ngay trong lúc sống mới thật là nhục nhã").
• Lí giải: Trong đoạn trích, Thứ nhận ra sai lầm của chính mình và những người xung quanh là vì "thói quen" và "lòng sợ hãi sự đổi thay" mà chấp nhận kiếp sống như con trâu kéo cày. Nếu con người không dám bứt phá, không dám hành động để thay đổi thực tại, chúng ta sẽ chỉ tồn tại một cách vô nghĩa, "mốc lên", "gỉ đi" và chết đi mà chưa kịp sống đúng nghĩa. Thông điệp này nhắc nhở chúng ta phải luôn giữ vững bản lĩnh và khát vọng để không bị dòng đời cuốn trôi vào sự tầm thường.