Bùi Đặng Anh Trúc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Đặng Anh Trúc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (viết bằng chữ Hán).

Câu 2: Luật bài thơ: Luật bằng, vần chân (mỹ - phong - phong), niêm và đối theo quy tắc thơ tứ tuyệt.

Câu 3: Biện pháp tu từ: Liệt kê ("Sơn thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt").

Tác dụng: Tái hiện những hình ảnh ước lệ tượng trưng quen thuộc trong thơ cổ, nhấn mạnh đề tài thiên nhiên thuần túy của thơ xưa, làm nền để làm nổi bật quan điểm về thơ hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4: Vì tác giả cho rằng:

• Trong hoàn cảnh đất nước có ngoại xâm ("hiện đại"), văn chương không thể chỉ thong dong thưởng nguyệt mà phải có tinh thần chiến đấu mạnh mẽ ("thép").

• Người nghệ sĩ cũng phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, biết dấn thân, vì dân vì nước ("xung phong").

Câu 5: Nhận xét cấu tứ: Bài thơ được xây dựng dựa trên cấu tứ đối lập/chuyển biến:

• Hai câu đầu nói về cái "xưa" (vẻ đẹp tĩnh tại của thiên nhiên).

• Hai câu sau nói về cái "nay" (yêu cầu về tính chiến đấu của văn học).

• Sự chuyển biến từ "nguyệt" sang "thép" thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa chất thép và chất tình trong thơ Bác.


Câu 1: Ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, gọi tên các nhân vật).

Câu 2: Đề tài: Tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền.

Câu 3: Suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:

• Cho thấy tình yêu thương con đến mức mù quáng, tôn thờ của lão.

• Sự đau đớn, cô đơn cùng cực khi bị con cái bỏ rơi trong lúc lâm chung.

• Gợi sự xót xa cho một người cha tận hiến nhưng nhận lại sự bạc bẽo.

Câu 4: Lão khao khát gặp con vì:

• Bản năng người cha: Tình yêu thương đã trở thành một thứ "tôn giáo", một nhu cầu sống còn.

• Sự bao dung: Dù giận dữ, nguyền rủa vì bị bỏ rơi, nhưng tận sâu trong lòng, lão vẫn luôn sẵn lòng tha thứ và muốn thấy các con hạnh phúc.

Câu 5: Nhận xét tình cảnh lão Goriot:

Bi kịch: Chết trong nghèo đói, cô độc, không một đứa con nào bên cạnh dù đã hy sinh cả đời vì chúng.

Phản ánh xã hội: Cho thấy sự lạnh lùng của xã hội đồng tiền, nơi tình thân bị xem nhẹ hơn vật chất và địa vị.


Câu 1: Ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, gọi tên các nhân vật).

Câu 2: Đề tài: Tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền.

Câu 3: Suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:

• Cho thấy tình yêu thương con đến mức mù quáng, tôn thờ của lão.

• Sự đau đớn, cô đơn cùng cực khi bị con cái bỏ rơi trong lúc lâm chung.

• Gợi sự xót xa cho một người cha tận hiến nhưng nhận lại sự bạc bẽo.

Câu 4: Lão khao khát gặp con vì:

• Bản năng người cha: Tình yêu thương đã trở thành một thứ "tôn giáo", một nhu cầu sống còn.

• Sự bao dung: Dù giận dữ, nguyền rủa vì bị bỏ rơi, nhưng tận sâu trong lòng, lão vẫn luôn sẵn lòng tha thứ và muốn thấy các con hạnh phúc.

Câu 5: Nhận xét tình cảnh lão Goriot:

Bi kịch: Chết trong nghèo đói, cô độc, không một đứa con nào bên cạnh dù đã hy sinh cả đời vì chúng.

Phản ánh xã hội: Cho thấy sự lạnh lùng của xã hội đồng tiền, nơi tình thân bị xem nhẹ hơn vật chất và địa vị.


Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" (đoạn văn 200 chữ)

Luận điểm 1: Nhân vật "tôi" là người có tâm hồn nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng và đam mê nghệ thuật từ nhỏ.

Luận điểm 2: Nỗi thất vọng trước sự khô khan của người lớn khiến "tôi" phải từ bỏ ước mơ họa sĩ, cho thấy sự cô đơn của một tâm hồn khác biệt.

Luận điểm 3: Dù trưởng thành và làm phi công, "tôi" vẫn giữ cái nhìn tỉnh táo, phê phán sự máy móc của xã hội người lớn, luôn khao khát tìm kiếm sự đồng điệu.

Câu 2: Suy nghĩ về ý kiến của Giacomo Leopardi (bài văn 600 chữ)

Mở bài: Dẫn dắt ý kiến: Trẻ con thấy tất cả trong cái không có gì, người lớn không thấy gì trong tất cả.

Thân bài:

Giải thích: Trẻ em dùng trái tim và sự tưởng tượng nên nhìn đâu cũng thấy kỳ diệu. Người lớn dùng lý trí và sự thực dụng nên tâm hồn dần trở nên hạn hẹp, thờ ơ.

Bàn luận: Tại sao trẻ em làm được? (Vì sự hồn nhiên, chưa bị áp lực cuộc sống chi phối). Tại sao người lớn lại "nghèo nàn" tâm hồn? (Vì quá chú trọng vật chất, danh vọng).

Mở rộng: Cần cân bằng giữa trách nhiệm người lớn và sự tươi mới trong tâm hồn trẻ thơ.

Kết bài: Khẳng định giá trị của việc giữ gìn "đôi mắt trẻ thơ" để cuộc sống luôn ý nghĩa.

Tôi có thể giúp bạn viết chi tiết đoạn văn 200 chữ ở Câu 1 của Bài 2 không?


Câu 1: Ngôi kể thứ nhất (nhân vật "tôi").

Câu 2: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số 1 (hình một con trăn đang tiêu hóa một con voi, nhìn từ bên ngoài giống một cái mũ).

Câu 3: Người lớn khuyên cậu bé tập trung vào các môn văn hóa (địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp) vì họ coi trọng kiến thức thực dụng, có ích cho nghề nghiệp và cuộc sống thực tế hơn là sự tưởng tượng bay bổng của nghệ thuật.

Câu 4: * Miêu tả: Người lớn hiện lên là những người thiếu trí tưởng tượng, luôn cần sự giải thích rõ ràng, máy móc và chỉ quan tâm đến những thứ thực tế (chính trị, cà vạt, bài bạc).

Nhận xét: Họ đại diện cho sự khô khan, áp đặt, đánh mất đi thế giới tâm hồn hồn nhiên và khả năng thấu hiểu trẻ thơ.

Câu 5: * Đừng đánh mất đi trí tưởng tượng và sự hồn nhiên khi trưởng thành.

• Cần có cái nhìn đa chiều, thấu hiểu và tôn trọng thế giới nội tâm của người khác, đặc biệt là trẻ em.