Trần Nguyễn Vân Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Nguyễn Vân Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Trong văn bản Cổng làng của Đoàn Mạnh Phương, làng quê hiện lên qua cảm nhận của nhân vật trữ tình với vẻ đẹp vừa bình dị, thân thương vừa giàu chiều sâu ký ức. Làng quê không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nơi lưu giữ những dấu ấn của thời gian và các thế hệ. Hình ảnh “vết nứt cổng làng” lặp đi lặp lại nhiều lần trở thành biểu tượng của lịch sử, của bao bước chân ra đi vì quê hương, đất nước. Làng quê gắn liền với người bà tảo tần, với mùi rơm rạ, mùa màng, mái ngói cong mang “thế Rồng bay”, tất cả tạo nên một không gian văn hóa truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc. Qua dòng hồi tưởng da diết, làng quê còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, là nơi “cổ tích chảy vào tuổi nhỏ”, giúp con người lớn lên cả về thể chất lẫn tinh thần. Với nhân vật trữ tình, làng quê chính là điểm tựa ký ức, là sức mạnh nâng đỡ con người trên hành trình trưởng thành và vươn ra những chân trời rộng lớn.

câu 2

Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của giới trẻ. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, con người có thể kết nối, chia sẻ và tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi người trẻ phải biết sử dụng một cách thông minh và có trách nhiệm.

Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích mà mạng xã hội mang lại. Đây là môi trường giúp giới trẻ mở rộng mối quan hệ, giao lưu, học hỏi và cập nhật tri thức. Nhiều nền tảng mạng xã hội trở thành công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả, giúp học sinh, sinh viên tiếp cận tài liệu, trao đổi kiến thức và phát triển kỹ năng cá nhân. Bên cạnh đó, mạng xã hội còn tạo cơ hội để người trẻ thể hiện quan điểm, sáng tạo nội dung và lan tỏa những giá trị tích cực đến cộng đồng.

Tuy nhiên, nếu sử dụng mạng xã hội thiếu kiểm soát, giới trẻ rất dễ bị cuốn vào những ảnh hưởng tiêu cực. Việc tiếp nhận thông tin sai lệch, tin giả có thể làm lệch lạc nhận thức, gây hoang mang và mất niềm tin. Không ít bạn trẻ sa đà vào việc “sống ảo”, so sánh bản thân với người khác, từ đó nảy sinh tâm lý tự ti, lo âu, thậm chí là trầm cảm. Ngoài ra, việc dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội còn ảnh hưởng đến học tập, sức khỏe và các mối quan hệ ngoài đời thực.

Chính vì vậy, sử dụng mạng xã hội một cách thông minh là yêu cầu tất yếu đối với giới trẻ hiện nay. Trước hết, mỗi người cần biết chọn lọc thông tin, kiểm chứng nguồn tin trước khi tin tưởng hay chia sẻ. Bên cạnh đó, cần chủ động quản lý thời gian sử dụng mạng xã hội, tránh để nó chiếm quá nhiều quỹ thời gian cho học tập và sinh hoạt. Việc xây dựng thái độ ứng xử văn minh, tôn trọng người khác và chịu trách nhiệm với những phát ngôn của mình trên không gian mạng cũng là biểu hiện của sự trưởng thành và ý thức công dân.

Là người trẻ trong thời đại số, chúng ta không nên quay lưng với mạng xã hội mà cần làm chủ nó. Khi biết sử dụng mạng xã hội đúng cách, đây sẽ trở thành công cụ hữu ích giúp mỗi người phát triển bản thân, đóng góp tích cực cho xã hội. Ngược lại, nếu thiếu bản lĩnh và sự tỉnh táo, mạng xã hội có thể trở thành con dao hai lưỡi gây ra nhiều hệ lụy. Vì vậy, sử dụng mạng xã hội một cách thông minh chính là chìa khóa để người trẻ sống tích cực, lành mạnh và có trách nhiệm trong thời đại công nghệ số.

Câu 1

Dấu hiệu để xác định thể thơ của văn bản là thể thơ tự do, thể hiện ở:

Số chữ trong mỗi dòng thơ không đều.

Số dòng trong mỗi khổ thơ không cố định.

Không có vần điệu và niêm luật chặt chẽ.

Câu 2

Các từ ngữ, hình ảnh miêu tả người bà trong văn bản là:

“lưng bà đã còng hơn”

“lời bà như ngọn đèn soi từng trang sách mở”

Câu 3

Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong câu thơ “Cổ tích như dòng sông chảy vào tuổi nhỏ” đã làm nổi bật ý nghĩa của cội nguồn quê hương đối với tuổi thơ. Hình ảnh “cổ tích” được so sánh với “dòng sông” gợi cảm giác miên man, bền bỉ và liên tục chảy qua thời gian. Qua đó, tác giả khẳng định những câu chuyện, ký ức làng quê đã nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ, trở thành nguồn mạch tinh thần trong suốt cuộc đời. Cách so sánh giàu sức gợi khiến cảm xúc hoài niệm trở nên sâu lắng và giàu chất thơ.

Câu 4

Nhân vật trữ tình trong văn bản thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng, yêu thương và trân trọng đối với quê hương, cổng làng, gia đình và đặc biệt là người bà. Đó còn là niềm tự hào về truyền thống, cội nguồn đã nuôi dưỡng bao thế hệ trưởng thành, vươn xa.

Câu 5

Cội nguồn có vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống tinh thần của mỗi con người. Đó là nơi lưu giữ ký ức tuổi thơ, là điểm tựa giúp con người vững vàng trước những biến động của cuộc sống. Khi nhớ về cội nguồn, con người tìm thấy bản sắc, niềm tin và động lực để sống tốt hơn. Dù đi xa đến đâu, sức mạnh của quê hương, gia đình vẫn luôn nâng đỡ tâm hồn và định hướng nhân cách mỗi người.

câu 1

Nhân vật Luân trong đoạn trích Nhật ký Đặng Thùy Trâm là hình ảnh tiêu biểu cho thế hệ thanh niên Việt Nam anh hùng trong những năm tháng chiến tranh ác liệt. Ngay từ khi còn rất nhỏ, Luân đã sớm ý thức được nỗi đau của quê hương, của gia đình bị áp bức dưới chế độ Mỹ – ngụy, từ đó nuôi dưỡng trong mình tinh thần căm thù giặc và lòng yêu nước sâu sắc. Từ việc “băng rào ấp chiến lược đưa tin cho cán bộ” đến khi cầm súng tham gia du kích, Luân đã sống một cuộc đời đầy gian khổ, hiểm nguy nhưng vô cùng cao đẹp. Chiến tranh đã khiến em “già trước tuổi”, song không thể làm mất đi nét thơ ngây và niềm tin của tuổi trẻ. Qua cái nhìn đầy yêu thương và trân trọng của người viết, Luân hiện lên không chỉ là một người chiến sĩ dũng cảm mà còn là biểu tượng của lý tưởng sống đẹp, sẵn sàng hy sinh tuổi xuân vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

câu 2

Lòng yêu nước là truyền thống quý báu đã được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Từ những trang sử hào hùng đến đời sống hiện tại, lòng yêu nước luôn là nguồn sức mạnh to lớn, đặc biệt được thể hiện rõ nét qua các thế hệ trẻ. Trong bối cảnh đất nước hòa bình và hội nhập hôm nay, lòng yêu nước của người trẻ tuy không còn thể hiện bằng súng đạn, chiến trường, nhưng vẫn mang những ý nghĩa sâu sắc và thiết thực.

Trước hết, lòng yêu nước của người trẻ hiện nay thể hiện ở ý thức học tập, rèn luyện để xây dựng và phát triển đất nước. Nhiều bạn trẻ nỗ lực học tập, nghiên cứu khoa học, trau dồi tri thức, kỹ năng để trở thành công dân có ích. Với họ, yêu nước không chỉ là cảm xúc tự hào mà còn là trách nhiệm học tốt, làm việc tốt, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Bên cạnh đó, tinh thần xung kích, tình nguyện của thanh niên trong các hoạt động vì cộng đồng như bảo vệ môi trường, hỗ trợ người khó khăn, tham gia phòng chống thiên tai, dịch bệnh cũng là biểu hiện sinh động của lòng yêu nước.

Ngoài ra, lòng yêu nước của người trẻ còn thể hiện qua việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và thái độ đúng đắn trước các vấn đề xã hội. Trong thời đại công nghệ số, khi nhiều luồng văn hóa ngoại lai du nhập mạnh mẽ, việc trân trọng tiếng Việt, lịch sử, truyền thống dân tộc chính là một cách yêu nước âm thầm nhưng bền vững. Nhiều bạn trẻ đã chủ động lan tỏa những giá trị tích cực, lên tiếng bảo vệ chủ quyền quốc gia, phản đối các hành vi sai trái bằng thái độ tỉnh táo, văn minh.

Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn còn một bộ phận người trẻ sống thờ ơ với các vấn đề của đất nước, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu lý tưởng và trách nhiệm. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi bạn trẻ cần tự ý thức lại vai trò của mình đối với Tổ quốc. Yêu nước không phải là những lời nói lớn lao, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ: sống trung thực, có kỷ luật, tuân thủ pháp luật, biết sẻ chia và cống hiến.

Là thế hệ trẻ hôm nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình, vì vậy càng phải trân trọng những hy sinh của thế hệ cha anh đi trước. Mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng lòng yêu nước bằng hành động cụ thể, phù hợp với khả năng của bản thân, để góp phần xây dựng một Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh và phát triển bền vững.


Câu 1.

Văn bản trên thuộc thể loại nhật ký (nhật ký chiến tranh).

Câu 2.

Người viết sử dụng ngôi kể thứ nhất (xưng “mình”, “chị”).

Câu 3.

Ngôn ngữ trong văn bản mang đậm tính thân mật, thể hiện ở:

Cách xưng hô gần gũi: “mình”, “chị”, “em”, tạo cảm giác chân thành, ấm áp.

Giọng điệu tự nhiên, giàu cảm xúc, như lời tâm sự, trò chuyện giữa hai con người thân thiết.

Ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc, bộc lộ rõ tình thương, sự cảm phục và niềm tin của người viết đối với Luân.

→ Điều này giúp người đọc cảm nhận rõ hơn tình người và vẻ đẹp tâm hồn của thế hệ trẻ trong chiến tranh.

Câu 4.

Một số chi tiết thể hiện tính xác thực của văn bản:

Thời gian cụ thể: “11.7.68”.

Nhân vật có thật: Luân – học sinh lớp bổ túc y tá.

Những sự việc cụ thể: “băng rào ấp chiến lược”, “tham gia du kích”, “trụ bám cùng đồng đội du kích Phổ Vinh”, “bắn gục giặc Mỹ”…

Tác dụng:

Những chi tiết này làm cho câu chuyện trở nên chân thực, đáng tin cậy; đồng thời khắc họa rõ nét hiện thực chiến tranh và vẻ đẹp anh hùng của con người Việt Nam trong kháng chiến.

Câu 5.

Từ văn bản, em rút ra bài học về lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm và niềm tin vào tương lai. Trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ, những người trẻ như Luân vẫn sẵn sàng hy sinh, cống hiến vì Tổ quốc. Điều đó nhắc nhở em cần biết trân trọng hòa bình hôm nay, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và đất nước.

câu 1

Trong xã hội hiện đại, tâm lí đám đông đang trở thành một hiện tượng phổ biến ở giới trẻ và gây ra nhiều tác hại đáng lo ngại. Trước hết, tâm lí đám đông khiến nhiều bạn trẻ đánh mất chính kiến cá nhân, dễ chạy theo số đông mà không suy xét đúng – sai. Vì muốn được công nhận hay hòa nhập, không ít người sẵn sàng bắt chước những trào lưu lệch chuẩn trên mạng xã hội, từ lối sống thực dụng đến hành vi phản cảm. Bên cạnh đó, tâm lí đám đông còn làm giới trẻ thiếu khả năng tự chịu trách nhiệm, bởi mọi quyết định đều dựa vào “người khác cũng làm như vậy”. Nghiêm trọng hơn, khi đám đông bị kích động, giới trẻ có thể bị lôi kéo vào các hành vi tiêu cực như bạo lực, công kích người khác hay lan truyền thông tin sai lệch. Về lâu dài, tâm lí này làm con người trở nên thụ động, thiếu bản lĩnh và khó khẳng định giá trị bản thân. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện tư duy độc lập, tỉnh táo trước đám đông để sống đúng đắn và có trách nhiệm với chính mình.

câu 2

Nguyễn Ngọc Tư là cây bút giàu cảm xúc, thường viết về những mối quan hệ gia đình giản dị mà sâu lắng. Hai đoạn trích “Ông ngoại” và “Giàn bầu trước ngõ” đều thể hiện rõ phong cách ấy khi cùng khai thác khoảng cách thế hệ và tình cảm gia đình trong bối cảnh đời sống hiện đại.

Trước hết, cả hai đoạn trích đều gặp nhau ở chủ đề tình thân gia đình, đặc biệt là mối quan hệ giữa người già và lớp trẻ. Trong Ông ngoại, đó là tình cảm giữa Dung và ông ngoại; còn trong Giàn bầu trước ngõ, là tình cảm giữa bà nội và các thành viên trong gia đình. Cả hai tác phẩm đều phản ánh thực trạng quen thuộc: người trẻ bận rộn, hiện đại, còn người già sống chậm, gắn bó với những giá trị xưa cũ. Từ đó, nhà văn gợi lên nỗi cô đơn thầm lặng của người già và khát khao được thấu hiểu, sẻ chia.

Tuy nhiên, mỗi đoạn trích lại có cách thể hiện riêng. Trong “Ông ngoại”, trọng tâm là sự thay đổi trong nhận thức và tình cảm của Dung. Ban đầu, Dung thấy ông khó tính, nhàm chán, đại diện cho một “thế giới” hoàn toàn khác mình. Nhưng dần dần, qua những chi tiết tinh tế như tiếng ho của ông, sự quan tâm thầm lặng, hay khoảnh khắc ông lắng nghe Dung hát, cô bé đã trưởng thành trong cảm xúc, biết yêu thương và gắn bó hơn với ông. Đoạn trích mang sắc thái ấm áp, lạc quan, kết thúc bằng sự hòa hợp giữa hai thế hệ.

Trong khi đó, “Giàn bầu trước ngõ” lại thấm đẫm nỗi buồn lặng lẽ và day dứt. Hình ảnh giàn bầu là biểu tượng cho ký ức quê hương, cho thế giới tinh thần của bà nội – một thế giới dần trở nên lạc lõng giữa cuộc sống đô thị hiện đại. Sự thờ ơ vô tình của con cháu khiến bà cô đơn, sống trong hoài niệm cho đến khi trí nhớ suy giảm. Đoạn trích mang giọng điệu trầm lắng, gợi lên sự tiếc nuối khi con người nhận ra giá trị tình thân thì đã muộn.

Có thể thấy, cả hai đoạn trích đều thể hiện tấm lòng nhân hậu và cái nhìn nhân văn của Nguyễn Ngọc Tư. Nếu Ông ngoại đem đến niềm tin vào sự thấu hiểu và gắn kết gia đình, thì Giàn bầu trước ngõ lại như một lời cảnh tỉnh: đừng để những yêu thương quen thuộc trở nên xa xỉ trong chính ngôi nhà của mình.

Qua hai đoạn trích, Nguyễn Ngọc Tư nhắn nhủ người đọc hãy biết trân trọng người thân khi còn có thể, bởi gia đình không chỉ là nơi để trở về, mà còn là nơi lưu giữ những yêu thương sâu sắc nhất của đời người.



Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận (kết hợp với biểu cảm).

Câu 2.

Ta cần trân trọng và chăm sóc bản thân vì chính ta là người hiểu rõ nhất nỗi đau, sự sợ hãi và những tổn thương mình đã trải qua, từ đó biết cách bảo vệ và nuôi dưỡng tâm hồn mình.

Câu 3.

Việc sử dụng ngạn ngữ ở phần mở đầu giúp tăng tính thuyết phục, tạo cơ sở cho lập luận, đồng thời gợi suy ngẫm và dẫn dắt người đọc vào vấn đề yêu thương, chăm sóc bản thân.

Câu 4.

Quan điểm trên có nghĩa là cách ta đối xử với chính mình sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách người khác đối xử với ta. Khi ta biết trân trọng, yêu thương bản thân, người khác cũng sẽ tôn trọng và đối đãi với ta một cách tích cực hơn.

Câu 5.

Em đồng tình với ý kiến trên vì không ai có thể yêu thương và bảo vệ ta tốt hơn chính bản thân mình. Khi biết tự chăm sóc và nuôi dưỡng tâm hồn, con người sẽ trở nên mạnh mẽ, chủ động và không lệ thuộc vào sự quan tâm từ người khác.


câu 1

Trong văn bản “Những vùng trời khác nhau” của Nguyễn Minh Châu, hình tượng đất nước hiện lên vừa cụ thể, gần gũi, vừa mang ý nghĩa thiêng liêng, sâu sắc. Đất nước không chỉ là không gian địa lí với những “vùng trời”, những dòng sông, cây cầu, bãi bồi phù sa, mà còn là nơi gắn bó máu thịt với cuộc đời và tâm hồn mỗi con người. Qua hành trình chiến đấu của Lê và Sơn, đất nước hiện lên trong sự chia cắt nhưng không hề rời rạc, bởi mỗi vùng trời quê hương đều là một phần của Tổ quốc chung. Hình tượng đất nước còn được khắc họa qua tình đồng đội, qua sự hy sinh thầm lặng của những người lính sẵn sàng chia nhau gian khổ và trách nhiệm bảo vệ bầu trời quê hương. Đất nước vì thế không chỉ được cảm nhận bằng lí trí mà bằng cảm xúc sâu nặng, trở thành nơi gửi gắm “một nửa tâm hồn” của con người. Qua đó, tác giả khẳng định: tình yêu đất nước được tạo nên từ những điều bình dị, từ sự gắn bó và hy sinh của những con người cụ thể trong chiến tranh.

câu 2

Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.”

Lịch sử dân tộc là dòng chảy dài của những biến cố, chiến công và mất mát. Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhấn mạnh vai trò của con người trong việc khơi gợi cảm xúc và giá trị nhân văn của lịch sử.

Quả thật, những bài giảng lịch sử thường được trình bày bằng mốc thời gian, sự kiện và con số. Nếu chỉ tiếp cận lịch sử như những dữ kiện khô khan, người học rất dễ cảm thấy xa lạ, thờ ơ. Tuy nhiên, lịch sử sẽ trở nên sống động và lay động lòng người khi ta nhìn thấy phía sau mỗi sự kiện là số phận con người, là mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của những con người đã sống, đã chiến đấu và đã hy sinh. Chính họ – những người lính nơi chiến trường, những bà mẹ tiễn con ra trận, những thanh niên dám hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc – mới là linh hồn của lịch sử.

Chúng ta xúc động trước lịch sử bởi đó là câu chuyện của con người với những khát vọng rất đời thường: được sống, được yêu thương, được bảo vệ quê hương. Khi biết rằng độc lập hôm nay phải đổi bằng biết bao mất mát, ta không thể vô cảm. Lịch sử vì thế không còn là chuyện của quá khứ xa xôi, mà là một phần máu thịt của hiện tại. Những con người làm nên lịch sử đã biến những trang sử thành bài học về lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm và trách nhiệm với cộng đồng.

Ý kiến trên cũng đặt ra yêu cầu đối với cách học và dạy lịch sử. Để lịch sử chạm đến trái tim, cần kể lại lịch sử bằng những câu chuyện người thật, việc thật, bằng sự thấu hiểu và trân trọng con người. Đồng thời, mỗi thế hệ trẻ hôm nay cần học lịch sử không chỉ để ghi nhớ, mà để biết ơn và tiếp nối. Khi hiểu rằng mình đang sống trên nền tảng của bao hy sinh, con người sẽ sống có trách nhiệm hơn với đất nước.

Tóm lại, lịch sử chỉ thực sự có sức lay động khi được nhìn qua lăng kính con người. Chính những con người làm nên lịch sử đã thắp sáng quá khứ, nuôi dưỡng hiện tại và soi đường cho tương lai. Nhận thức đúng điều đó sẽ giúp mỗi chúng ta thêm yêu, thêm trân trọng và có trách nhiệm với Tổ quốc mình.

Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.

Dấu hiệu:

Số chữ trong mỗi dòng không đều,

Không bị ràng buộc bởi niêm luật, vần điệu chặt chẽ,

Nhịp thơ linh hoạt, phù hợp với việc bộc lộ cảm xúc và suy tư.

Câu 2.

Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động, tự hào và tin yêu sâu sắc của nhân vật trữ tình đối với đất nước. Đó là cảm xúc trân trọng những hy sinh trong chiến tranh, niềm vui trước sự hồi sinh của cuộc sống hòa bình và niềm tin vào tương lai của dân tộc.

Câu 3.

Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn thơ là điệp cấu trúc kết hợp đối lập (“Mỗi… đều…”).

→ Biện pháp này làm nổi bật sự đối lập giữa chiến tranh khốc liệt và cuộc sống hòa bình hôm nay. Qua hình ảnh em bé đến lớp, cô gái may áo cưới, tác giả khẳng định: hạnh phúc hiện tại được xây dựng từ những hy sinh to lớn trong quá khứ, qua đó ca ngợi sức sống, ý chí và sự kiên cường của con người Việt Nam.

Câu 4.

“Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình và hạnh phúc hôm nay.

Vị ngọt ấy có được từ Cách mạng Tháng Tám, từ những năm tháng chiến tranh gian khổ, từ máu xương và sự hy sinh của bao thế hệ đi trước.

Câu 5.

Đoạn trích gợi cho em suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa của lòng yêu nước. Yêu nước không chỉ là sẵn sàng hy sinh khi Tổ quốc cần, mà còn là biết trân trọng hòa bình, gìn giữ thành quả của cha ông và sống có trách nhiệm với đất nước hôm nay. Trong thời bình, lòng yêu nước thể hiện qua việc học tập tốt, lao động chăm chỉ, sống nhân ái và góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Khi mỗi người biết yêu nước từ những hành động nhỏ bé, đất nước sẽ có thêm sức mạnh để phát triển bền vững.

câu 1

Trong đoạn trích, nhân vật chi-hontrải qua một diễn biến tâm lý phức tạp, thể hiện rõ sự thức tỉnh muộn màng về tình mẫu tử. Ban đầu, khi nghe tin mẹ bị lạc, Chi-hon phản ứng bằng sự bực bội, trách móc, đổ lỗi cho các thành viên trong gia đình. Cô vô thức đặt mình ra ngoài trách nhiệm, quên mất rằng chính sự thờ ơ của bản thân cũng góp phần khiến mẹ cô cô đơn. Khi bị hỏi “Còn cô đã ở đâu?”, Chi-hon lặng im, sự im lặng ấy cho thấy cảm giác day dứt, xấu hổ và tự trách đang trỗi dậy. Từ trạng thái vô tâm, Chi-hon dần nhận ra khoảng cách giữa mình và mẹ, nhận ra rằng cô đã quá bận rộn với cuộc sống riêng mà quên đi sự hiện diện thầm lặng của mẹ. Diễn biến tâm lý ấy phản ánh nỗi ân hận muộn màng của con cái khi chưa kịp yêu thương, quan tâm cha mẹ đúng mức. Qua Chi-hon, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: hãy trân trọng mẹ khi còn có thể, bởi tình yêu thương bị bỏ quên sẽ trở thành nỗi đau không gì bù đắp được.

câu 2

Trong hành trình làm người, ai cũng có một miền ký ức riêng, nơi lưu giữ hình ảnh những người thân yêu – những con người đã nuôi dưỡng, chở che và yêu thương ta vô điều kiện. Ký ức về những người thân yêu không chỉ là kỷ niệm, mà còn là điểm tựa tinh thần quan trọng, góp phần hình thành nhân cách và nâng đỡ con người trong suốt cuộc đời.

Trước hết, ký ức về người thân là nguồn cội của yêu thương. Những hình ảnh quen thuộc như bữa cơm gia đình, lời nhắc nhở của cha, sự hy sinh lặng thầm của mẹ… tuy giản dị nhưng lại nuôi dưỡng tâm hồn con người một cách bền bỉ. Khi còn nhỏ, ta thường vô tư đón nhận tình yêu ấy mà không nhận ra giá trị của nó. Chỉ đến khi trưởng thành, khi phải đối diện với những khó khăn, mất mát, ký ức về người thân mới hiện lên như một vòng tay ấm áp, giúp ta có thêm sức mạnh để bước tiếp.

Không chỉ vậy, ký ức về những người thân yêu còn là sợi dây gắn kết con người với quá khứ và bản sắc của chính mình. Nhờ những ký ức ấy, ta biết mình là ai, đến từ đâu và phải sống như thế nào cho xứng đáng. Những lời dạy của ông bà, cha mẹ trở thành kim chỉ nam giúp ta phân biệt đúng – sai, biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm hơn với cuộc đời. Khi con người quên đi ký ức về những người thân yêu, họ cũng dễ đánh mất chính mình, trở nên vô cảm và lạc lõng giữa dòng đời hối hả.

Đặc biệt, trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng bận rộn, ký ức về người thân lại càng có ý nghĩa. Nó nhắc nhở chúng ta chậm lại để yêu thương, để trân trọng những phút giây được ở bên gia đình. Nhiều người chỉ nhận ra giá trị của cha mẹ khi họ không còn nữa, để rồi sống trong ân hận và tiếc nuối. Ký ức lúc ấy vừa là nguồn an ủi, vừa là nỗi đau âm thầm, nhắc nhở ta về những điều chưa kịp làm.

Tuy nhiên, ký ức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được nuôi dưỡng bằng hành động yêu thương ở hiện tại. Không nên để ký ức trở thành sự hối tiếc muộn màng, mà hãy biến nó thành động lực để sống tốt hơn, yêu thương nhiều hơn khi còn có thể.

Tóm lại, ký ức về những người thân yêu là tài sản tinh thần vô giá trong cuộc đời mỗi con người. Nó giúp ta vững vàng trước biến cố, hoàn thiện nhân cách và sống nhân ái hơn. Vì thế, hãy trân trọng ký ức, nhưng quan trọng hơn, hãy trân trọng những người thân yêu đang hiện diện bên ta hôm nay


Câu 1.

Ngôi kể của văn bản là ngôi kể thứ ba

→ Người kể chuyện gọi nhân vật chính là “cô”, nhưng câu chuyện được kể từ ý thức, cảm xúc của nhân vật Chi-hon.

Câu 2.

Điểm nhìn trong đoạn trích là điểm nhìn của nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba).

→ Mọi sự việc, hồi ức, cảm xúc về người mẹ đều được nhìn nhận và cảm nhận qua suy nghĩ, ký ức, sự day dứt của Chi-hon.

Câu 3.

*Biện pháp nghệ thuật:Điệp cấu trúc / điệp ngữ “Lúc mẹ… kết hợp với phép đối lập.

*Tác dụng:

* Nhấn mạnh sự **trớ trêu, đau xót**: trong lúc mẹ lạc đường, bất lực giữa đám đông thì người con lại đang ở xa, mải mê với công việc và thành công cá nhân.

* Làm nổi bật **nỗi ân hận, day dứt** của Chi-hon, đồng thời khắc sâu bi kịch chia lìa giữa mẹ và con

Câu 4.

Những phẩm chất của người mẹ được thể hiện:

* Yêu thương con vô điều kiện, luôn hi sinh cho con*

*Giản dị, cam chịu, sống vì người khác

*Câu văn thể hiện:

*Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này*.”

* “*Không, mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được

→ Những câu văn cho thấy mẹ luôn nhường điều tốt đẹp cho con, kìm nén mong muốn của bản thân

Câu 5.

Trong cuộc sống, đôi khi những hành động vô tâm tưởng như rất nhỏ lại có thể khiến người thân tổn thương sâu sắc. Một lời từ chối lạnh lùng, một lần thờ ơ hay sự bận rộn quá mức cũng đủ làm họ cảm thấy bị bỏ rơi. Khi còn bên nhau, ta thường cho rằng tình yêu của người thân là điều hiển nhiên nên không trân trọng. Chỉ đến khi mất đi hoặc đứng trước nguy cơ mất đi, con người mới nhận ra nỗi hối tiếc muộn màng. Vì vậy, hãy yêu thương và quan tâm đến người thân khi còn có thể.