Phạm Thị Ngọc Giàu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thị Ngọc Giàu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Suy nghĩ về ý kiến “Ai cũng cần có một ‘điểm neo’ trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời”.Trên hành trình trưởng thành, giữa thế giới bao la và đầy biến động, mỗi cá nhân đều cần tìm cho mình một "điểm neo" vững chắc. "Điểm neo" không chỉ là một bến đỗ bình yên mà còn là giá trị cốt lõi, là niềm tin hoặc một điểm tựa tinh thần giúp con người giữ được sự thăng bằng. Tấm bản đồ cuộc đời vốn dĩ phức tạp với nhiều ngã rẽ và những cơn bão bất ngờ; nếu không có một "điểm neo", chúng ta rất dễ bị cuốn trôi theo những cám dỗ hoặc gục ngã trước nghịch cảnh. "Điểm neo" có thể là gia đình – nơi luôn dang tay đón ta trở về, là đam mê cháy bỏng dẫn lối thành công, hay đơn giản là lòng tự trọng và những nguyên tắc đạo đức giúp ta không lầm đường lạc lối. Khi có một điểm tựa vững vàng, con người sẽ tự tin hơn để khám phá những vùng đất mới, bởi họ biết rằng dù có chuyện gì xảy ra, họ vẫn có một nơi để bám trụ và hồi sinh. Ngược lại, thiếu đi điểm neo ấy, cuộc đời sẽ trở nên vô định, chông chênh như con thuyền mất lái giữa đại dương. Vì vậy, hãy sớm định vị và xây dựng cho mình một "điểm neo" tâm hồn để bản thân luôn kiên định và mạnh mẽ trên hành trình chinh phục những ước mơ.

Câu 2 Trong cuộc sống, lòng tốt được coi là thứ ngôn ngữ chung mà bất cứ ai cũng có thể cảm nhận được. Nó là sợi dây gắn kết người với người, là ánh sáng xua tan bóng tối của sự ích kỷ. Tuy nhiên, lòng tốt không đơn thuần chỉ là sự cho đi vô điều kiện. Bàn về vấn đề này, có ý kiến cho rằng: "Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh." Trước hết, chúng ta cần hiểu "lòng tốt" là gì? Đó là sự yêu thương, quan tâm, sẵn sàng chia sẻ cả về vật chất lẫn tinh thần với những người xung quanh. Lòng tốt có khả năng "chữa lành", nghĩa là xoa dịu, hàn gắn những nỗi đau, tổn thương do nghịch cảnh hoặc lỗi lầm gây ra. Thế nhưng, vế sau của câu nói lại nhấn mạnh đến sự "sắc sảo" – tức là sự tỉnh táo, sáng suốt, khả năng phân biệt đúng sai để đặt lòng tốt đúng chỗ. Nếu thiếu đi sự sắc sảo ấy, lòng tốt sẽ trở nên vô nghĩa, thậm chí gây hại, giống như một "con số không tròn trĩnh". Tại sao lòng tốt lại có sức mạnh chữa lành? Trong một thế giới đầy rẫy những áp lực và biến động, một cử chỉ quan tâm nhỏ bé, một sự giúp đỡ đúng lúc có thể hồi sinh một tâm hồn đang tuyệt vọng. Lòng tốt mang lại sự ấm áp, niềm tin và hy vọng, giúp con người có thêm động lực để vượt qua khó khăn. Khi chúng ta đối xử với nhau bằng sự tử tế, những vết thương lòng sẽ dần khép lại, nhường chỗ cho sự bao dung và niềm vui sống. Tuy nhiên, giá trị của lòng tốt chỉ thực sự được phát huy khi nó đi kèm với sự thông tuệ. Một lòng tốt thiếu sự sắc sảo, hay nói cách khác là sự "tử tế mù quáng", có thể dẫn đến những hệ lụy khôn lường. Nếu ta giúp đỡ một người lười biếng một cách vô điều kiện, ta đang vô tình tước đi cơ hội để họ tự lập, khiến họ trở nên dựa dẫm hơn. Nếu ta bao che cho cái xấu dưới danh nghĩa lòng tốt, ta đang tiếp tay cho tội ác. Lòng tốt khi bị đặt nhầm chỗ hoặc bị lợi dụng bởi những kẻ xấu sẽ không còn là liều thuốc chữa lành, mà trở thành công cụ cho sự gian ác.

Vì vậy, "sắc sảo" trong lòng tốt chính là cái tâm đi liền với cái trí. Sắc sảo giúp ta nhận diện đúng đối tượng cần giúp đỡ, lựa chọn phương thức hỗ trợ phù hợp và hiệu quả. Lòng tốt là gốc rễ, là nền tảng của đạo đức, còn sự sắc sảo là phương tiện để bảo vệ và phát huy giá trị của gốc rễ đó. Một người thực sự tử tế là người biết trao đi trái tim ấm áp nhưng cũng sở hữu một cái đầu lạnh để biết khi nào nên nói "có" và khi nào cần nói "không". Trong thực tế, chúng ta cần phê phán những hành vi lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi, đồng thời cũng cần tỉnh táo trước những "cái bẫy" cảm xúc. Mỗi người hãy rèn luyện cho mình một tinh thần hoài nghi tích cực, không ngừng học hỏi để nâng cao nhận thức, sao cho mỗi hành động tử tế của chúng ta đều mang lại giá trị đích thực cho cộng đồng.

Câu 1. Thể thơ: Lục bát. Câu 2. Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh. Câu 3. Nhận xét về ngôn ngữ nói của nhân vật Thúy Kiều qua bốn cầu thơ: Dịu dàng, từ tốn; sử dụng điển cố, điển tích; vận tải dụng lối nói ẩn dụ, bóng gió để gởi gắm tâm tư, tình cảm của bản thân. Câu 4. Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích: + Ngoại hình: Oai phong lẫm liệt, đúng hình mẫu một anh hùng. + Ngôn ngữ: Nhẹ nhàng, từ tốn, hào sảng, phóng khoáng. + Hành động: Tôn trọng Kiều ("thiếp danh đưa đến lầu hồng"), xem Kiều như người tri kỉ, cứu Kiều ra khỏi lầu xanh, cùng Kiều “Phỉ nguyền sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng.” => Hành động nhanh chóng, dứt khoát. Câu 5. – Văn bản khơi gợi sự kết hợp giữa lòng ngưỡng mộ cái đẹp lý tưởng và sự rung động trước những tâm hồn đồng điệu, tạo nên một cảm xúc trân trọng những giá trị nhân văn cao cả.


Câu1

Trong đoạn trích cảnh chia tay giữa Thúc Sinh và Thúy Kiều, đại thi hào Nguyễn Du đã vận dụng bậc thầy bút pháp tả cảnh ngụ tình, mượn thiên nhiên để nhuộm màu tâm trạng con người. Ngay từ những câu đầu, hình ảnh "rừng phong" nhuốm "màu quan san" không chỉ gợi ra sắc đỏ đặc trưng của mùa thu mà còn gợi lên sự chia lìa, xa cách dặm trường. Không gian mở rộng với "dặm hồng bụi cuốn" và "mấy ngàn dâu xanh" làm cho bóng dáng con người trở nên nhỏ bé, đơn độc giữa cái mênh mông của đất trời, đồng thời diễn tả nỗi buồn thương, bất định khi phải rời xa người thương. Đỉnh cao của nghệ thuật ngụ tình nằm ở hình ảnh "Vầng trăng ai xẻ làm đôi". Vầng trăng vốn là biểu tượng của sự viên mãn, nay bị chia cắt thành "nửa in gối chiếc, nửa soi dặm trường", phản chiếu trực tiếp nỗi đau chia phôi và sự cô đơn xé lòng của cả người đi lẫn kẻ ở. Qua những hình ảnh ước lệ nhưng giàu sức gợi, Nguyễn Du không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên nhuốm màu ly biệt mà còn khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm đầy sầu muộn và dự cảm chẳng lành của nhân vật trước tương lai. Bằng ngôn từ tinh tế, tác giả đã khẳng định chân lý: "Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu/ Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ".

Câu2

Trong hành trình trưởng thành, chúng ta không ít lần phải đối mặt với những tổn thương do người khác gây ra hoặc từ những biến cố không như ý. Câu nói trong trang "Đạo Phật trong trái tim tôi": "Mỗi buổi tối trước khi đi ngủ, hãy tha thứ cho tất cả những người và những chuyện đã làm con tổn thương" không chỉ là một lời khuyên về lòng nhân ái mà còn là một phương châm sống để tìm thấy sự an nhiên. Tha thứ trước hết là sự giải phóng cho chính bản thân mình. Nhiều người lầm tưởng tha thứ là dung túng cho cái sai hay xóa bỏ quá khứ. Thực chất, tha thứ là quyết định ngừng để những nỗi đau cũ tiếp tục chi phối cảm xúc hiện tại. Khi ta ôm giữ hận thù, tâm trí ta giống như một chiếc ly đầy nước đắng; chỉ khi đổ bỏ đi, ta mới có chỗ để đón nhận những niềm vui mới. Việc tha thứ trước khi đi ngủ giúp chúng ta khép lại một ngày với tâm thế nhẹ nhàng, cho phép giấc ngủ trở thành một sự tái tạo thực sự thay vì là một cuộc đấu tranh trong tư tưởng.

Bên cạnh đó, lòng vị tha là sợi dây gắn kết các mối quan hệ. Con người không ai hoàn hảo; ai cũng có lúc lầm lỡ. Nếu cuộc đời chỉ toàn những xét nét và oán hận, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo và đầy rẫy rạn nứt. Sự tha thứ mở ra cơ hội để chữa lành, để người mắc lỗi có thể sửa sai và để chúng ta thấu hiểu nhau hơn. Nó biến kẻ thù thành bạn, biến hận thù thành sự bao dung, từ đó xây dựng một cộng đồng nhân văn và bền vững. Hơn thế nữa, người biết tha thứ là người sở hữu bản lĩnh và sự mạnh mẽ. Trả thù hay giận dữ là bản năng, nhưng bao dung lại là sự lựa chọn của lý trí và trái tim ấm áp. Khi có thể mỉm cười trước những điều đã làm mình đau, đó là lúc ta thực sự làm chủ được cuộc đời mình, không còn là "nạn nhân" của hoàn cảnh hay của bất kỳ ai khác.

Tuy nhiên, tha thứ không đồng nghĩa với việc quên đi bài học hay mù quáng chịu đựng sự xúc phạm lặp đi lặp lại. Tha thứ cần đi đôi với sự tỉnh táo để bảo vệ bản thân và giúp đối phương nhận ra giá trị của lòng vị tha. Tóm lại, tha thứ là món quà quý giá nhất mà ta có thể tặng cho người khác và cho chính mình. Mỗi buổi tối, hãy tập cách "buông" để sáng mai thức dậy với một trái tim tràn đầy ánh sáng. Như một danh ngôn đã nói: "Người đầu tiên xin lỗi là người dũng cảm nhất. Người đầu tiên tha thứ là người mạnh mẽ nhất. Và người đầu tiên quên đi là người hạnh phúc nhất."

Tóm lại, sự tha thứ là món quà quý giá nhất mà ta có thể dành tặng cho chính mình và mọi người xung quanh. Hãy học cách mỉm cười và buông bỏ những muộn phiền trước khi khép mắt ngủ mỗi đêm. Khi trái tim đủ rộng lớn để bao dung, cuộc sống sẽ tự khắc trở nên dịu dàng và đáng sống hơn bao giờ hết.

Câu 1

Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông", Nguyễn Quang Thiều đã tạc nên một tượng đài bằng thơ đầy ám ảnh về vẻ đẹp lao động và sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Đặc sắc nội dung trước hết nằm ở hình ảnh những người đàn bà gánh nước trong đêm – một công việc bình dị nhưng qua ngòi bút của tác giả lại trở nên thiêng liêng, huyền ảo. Họ bước đi trong im lặng, "như những cái bóng", thực hiện một nghi lễ duy trì sự sống cho dân làng. Những gánh nước ấy không chỉ đơn thuần là vật chất mà còn chứa đựng cả "hơi thở của dòng sông", cả ánh trăng và linh hồn của đất mẹ. Hình ảnh đôi vai gầy gánh cả dòng sông về làng gợi lên sự lam lũ, nhẫn nại nhưng cũng đầy sức mạnh bền bỉ của người phụ nữ. Qua đó, nhà thơ ca ngợi thiên chức cao quý của họ: là sợi dây kết nối giữa thiên nhiên và con người, là nguồn nuôi dưỡng mạch sống cho gia đình và quê hương. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng thấu cảm trước những nỗi nhọc nhằn mà còn là sự tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn thuần khiết, nhịp điệu sống cần mẫn, bao dung của những người bà, người mẹ vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Câu 2

Trong một bài thơ, hình ảnh những đứa trẻ lớn lên lại lặp lại đúng cuộc đời của cha mẹ mình không chỉ gợi lên sự luân hồi của thời gian mà còn là một nỗi ám ảnh về sự bế tắc của số phận. "Vòng lặp" ấy là một thực tế hiện hữu, nhưng trong xã hội hiện đại ngày nay, việc bứt phá để tự viết nên câu chuyện đời mình đã trở thành một khát vọng mãnh liệt và cấp thiết hơn bao giờ hết. "Vòng lặp" của số phận trước hết là sự lặp lại những khuôn mẫu về lối sống, tư duy, trình độ học vấn hay thậm chí là cái nghèo từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khi một đứa trẻ lớn lên trong môi trường hạn chế, chúng dễ dàng bị đóng khung bởi thế giới quan của cha mẹ, từ đó vô tình bước tiếp trên con đường mòn đã có sẵn. Trong xã hội hiện đại, "vòng lặp" còn thể hiện ở sự áp đặt của những định kiến xã hội, những kỳ vọng của gia đình khiến cá nhân đánh mất đi bản sắc và ước mơ thực sự của chính mình.

Vậy tại sao chúng ta cần có khát vọng vượt qua vòng lặp đó? Bởi lẽ mỗi cá nhân là một bản thể duy nhất với tiềm năng vô hạn. Nếu chỉ sống để "tái bản" lại cuộc đời người khác, chúng ta không chỉ đánh mất tự do cá nhân mà còn kìm hãm sự phát triển của toàn xã hội. Khát vọng bứt phá là động cơ thúc đẩy con người không ngừng học hỏi, sáng tạo và đối mặt với thử thách. Nó biến những con người từ thế bị động trước hoàn cảnh trở thành chủ nhân của cuộc đời mình. Một người con của một gia đình nông dân không nhất thiết phải cam chịu sự nghèo khó; một đứa trẻ trong gia đình trí thức không nhất thiết phải đi theo ngành nghề mà cha mẹ đã chọn nếu họ không đam mê. Để thực hiện được khát vọng này, nội lực chính là yếu tố quyết định. Chúng ta cần một tư duy mở, dám nghi ngờ những lối mòn và dám chấp nhận rủi ro. Giáo dục và sự tự học là chìa khóa quan trọng nhất giúp con người tiếp cận với những giá trị mới, từ đó hình thành nên nhân sinh quan khác biệt với thế hệ đi trước. Tuy nhiên, việc vượt qua vòng lặp không đồng nghĩa với sự phủ nhận quá khứ hay chối bỏ nguồn cội. Đó là sự kế thừa những giá trị cốt lõi tốt đẹp và can đảm loại bỏ những xiềng xích của hủ tục, của tư duy cũ kỹ để thích nghi với hơi thở của thời đại.

Xã hội hiện đại với sự bùng nổ của công nghệ và thông tin chính là cơ hội vàng để mỗi cá nhân tìm thấy con đường riêng. Thế nhưng, vẫn còn đó những người sợ hãi sự thay đổi, chấp nhận sống trong vùng an toàn và vô tình để "vòng lặp" ấy tiếp diễn. Sự thụ động này không chỉ là nỗi đau của cá nhân mà còn là gánh nặng của cộng đồng. Tóm lại, cuộc đời không phải là một đường tròn khép kín, mà nên là một đường xoắn ốc đi lên. Khát vọng vượt qua "vòng lặp" số phận chính là biểu hiện cao đẹp nhất của ý chí con người. Đừng để mình trở thành một bản sao mờ nhạt của quá khứ; hãy dũng cảm cầm bút và viết nên một chương mới cho cuộc đời mình, bởi chúng ta sinh ra là để để lại dấu chân riêng trên mặt đất này, chứ không phải để bước lại trên dấu chân của người khác.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính:thuyết minh.

Câu 2. Đối tượng thông tin: Hiện tượng bùng nổ của hệ sao T Coronae Borealis (T CrB) (còn gọi là "Ngôi sao Rực cháy").

Câu 3. Hiệu quả của cách trình bày thông tin trong đoạn văn: Cách trình bày: Theo trình tự thời gian gắn với các số liệu thực tế. Hiệu quả: Giúp thông tin trở nên khách quan, chính xác; giúp người đọc dễ dàng nhận ra tính chu kỳ (80 năm) của hiện tượng và tin tưởng vào dự báo khoa học về việc sao sắp bùng nỗ.

Câu 4. Mục đích và nội dung: Mục đích: Cung cấp kiển thức về hiện tượng nova tái phát và hưởng dẫn người đọc cách nhận diện, quan sát sao T CrB khi nó bùng nổ Nội dung: Giới thiệu đặc điểm, cơ chế vật lý dẫn đến vụ nổ và chỉ dẫn vị trí quan sát hệ sao T CrB trên bầu trời đêm.

Câu 5. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng: Phương tiện: Hình ảnh sơ đồ/bản đồ vị trí chòm sao Corona Borealis trên bầu trời. Tác dụng: * Cụ thể hóa vị trí của ngôi sao, giúp người đọc dễ hình dung và thực hành quan sát hơn so với chỉ dùng lời văn. Làm cho văn bản thông tin trở nên sinh động, trực quan và chuyên nghiệp hơn.

Câu 1 Ngôi kể: Ngôi thứ nhất. Câu 2 Hình ảnh của nhân vật Hạnh để lại ấn tượng sâu sắc nhất cho Minh và đồng đội:Hạnh có đôi mắt sáng lấp lánh như vì sao.

Câu 3 - Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "người đồng đội của tôi theo gió ra đi". Từ theo (động từ): đi kèm với, đi cùng với kết hợp cùng từ gió là một đối tượng tự nhiên không hình hài. – Tác dụng: thể hiện tâm trạng xúc động, nghẹn ngào của người lính khi chứng kiến đồng đội ra đi; cũng là một cách diễn đạt kín đáo, để nguôi ngoai bớt đi nỗi đau đớn, xót xa, mất mát khi nói về cái chết bi tráng của người lính tử trận.

Câu 4 Chỉ ra được một vẻ đẹp nổi bật của nhân vật Minh: + Khát vọng tình yêu trẻ trung, mãnh liệt. + Sự ghìm nén những góc khuất của cảm xúc, tình cảm riêng tư, vượt lên hoàn cảnh để chiến đấu và hi sinh cho tổ quốc; có tình yêu nước lớn lao. + Có tinh thần đồng đội gắn bó sâu sắc Câu 5 - Nếu được thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất với cuộc sống: + Sự khốc liệt của chiến tranh; những hi sinh lớn lao của những người lính; cái giá của hoà bình và hạnh phúc. + Sự sâu sắc, thủy chung của tình đồng đội, bạn bè, chiến hữu. + Niềm tin, sự tích cực, lạc quan trong cuộc sống. + Khát vọng được đồng cảm, thấu hiểu, trấn trọng. + Trách nhiệm của bản thân và thế hệ trẻ đối với đất nước.

Câu 1. Thể thơ: Lục bát. Câu 2. Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh. Câu 3. Biện pháp tu từ ẩn dụ: "Cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt" chỉ thân phận nhỏ bé, nổi trôi của Thuý Kiều. - Tác dụng: + Làm nổi bật sự khiêm nhường, mặc cảm về số phận của Thuý Kiều. + Gợi niềm xót thương và tô đậm sự trần trọng mà Từ Hải dành cho Thuý Kiều.

Câu 4. Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích + Ngoại hình: Oai phong lẫm liệt, đúng hình mẫu một anh hùng. + Ngôn ngữ: Nhẹ nhàng, từ tốn, hào sảng, phóng khoáng. + Hành động: Tôn trọng Kiều ("thiếp danh đưa đến lầu hồng"), xem Kiều như người tri kỉ, cứu Kiều ra khỏi lầu xanh, cùng Kiều "Phỉ nguyền sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng." → Hành động nhanh chóng, dứt khoát.

Câu 5

Văn bản không chỉ khơi gợi sự ngưỡng mộ về một hình tượng anh hùng lý tưởng mà còn chạm đến những rung động sâu sắc về tình người và khát vọng tự do, công lý trong cuộc sống.

Câu 1. Bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" thuộc thể thơ tự do. Câu 2. Bài thơ khắc hoạ hình ảnh những người phụ nữ với công việc gánh nước sông. Câu 3. - Phân tích hình ảnh biểu tượng: + "Bàn tay bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi": Biểu tượng cho thực tại nhọc nhắn, gánh nặng mưu sinh và sự bấp bênh của thân phận con người trước cuộc đời đầy sóng gió. + "Bàn tay kia bám vào mây trắng": Biểu tượng cho thế giới tinh thần, niểm hi vọng, đức tin và vẻ đẹp tầm hồn thanh cao. Nhận xét về hình ảnh biểu tượng: + Hai hình ảnh song hành: một bên là thực tại nặng nề, một bên là khát vọng vươn lên, cho thấy vẻ đẹp tâm hồn và sức mạnh tinh thần của người đàn bà lao động. + Ca ngợi những con người lam lũ nhưng vẫn nuôi dưỡng giá trị tinh thần và khát vọng sống cao đẹp.

Câu 5

Giúp con người đối mặt với những nhọc nhần của thực tại, duy trì sự ổn định cho gia đình và xã hội giống như hình ảnh những người đàn bà gánh nước nuôi lớn bao thế hệ.


Câu 1 Văn bản trên thuộc thể loại: Truyện thơ Nôm Câu 2 Văn bản là lời của: Người kể chuyện (ngôi thứ ba). Câu 3 :Tóm tắt các sự kiện chính -Kim Trọng trở lại vườn Thúy sau thời gian về quê chịu tang chú. -Chàng bàng hoàng thấy cảnh vật cũ đã thay đổi, hoang tàn, vắng bóng người xưa. -Kim Trọng hỏi thăm láng giềng và biết được gia đình Thúy Kiều gặp biến cố gia biến (cha bị tù tội, Kiều phải bán mình chuộc cha, gia đình sa sút). -Kim Trọng tìm đến nơi ở mới của gia đình Kiều và nghe Vương ông kể lại sự việc Kiều trao duyên cho Thúy Vân. Câu 4 : Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình -Nội dung: Khắc họa sự hoang vắng, hiu quạnh và đổ nát của vườn Thúy (cỏ lan, rêu phong, gai góc mọc đầy). -Tác dụng: Qua cảnh vật hoang tàn, tác giả thể hiện nỗi xót xa, bàng hoàng và dự cảm chẳng lành của Kim Trọng trước những biến cố lớn lao đã xảy đến với người yêu. Cảnh vật phản chiếu tâm trạng cô đơn, đau đớn của nhân vật. Câu 5 :Cách hiểu về hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" -Đây là hình ảnh lấy ý từ câu thơ của mình Thôi Hộ, gợi tình huống: Cảnh cũ còn đây nhưng người xưa đã vắng bóng. Hình ảnh "hoa đào cười" tượng trưng cho vẻ đẹp thiên nhiên vẫn hiện hữu, đối lập gay gắt với sự mất mát của con người. Nó nhấn mạnh nỗi đau xót, sự hụt hẫng của Kim Trọng khi đối diện với thực tại nghiệt ngã.

Trong giai đoạn dậy thì, con người thay đổi toàn diện về thể chất (phát triển chiều cao, đặc điểm sinh dục phụ), tâm lý (muốn độc lập, nhạy cảm, dễ yêu đương) và xã hội (chịu ảnh hưởng nhóm bạn, hình thành nhân cách).

Tại sao cần hạn chế nạn tảo hôn?

Vì gây ra các hậu quả như hạn chế cơ hội phát triển:Mâu thuẫn gia đình: Hậu quả kinh tế - xã hội:

Cần hạn chế tảo hôn ở vùng sâu, vùng xa vì nó gây hệ lụy nghiêm trọng: nghèo đói dai dẳng, thất học, ảnh hưởng sức khỏe sinh sản, suy thoái nòi giống và vi phạm quyền trẻ em. Giải pháp trọng tâm là tăng cường tuyên truyền pháp luật, nâng cao dân trí, phát triển kinh tế, xử lý nghiêm vi phạm và phát huy vai trò già làng, người uy tín.