Lê Thanh Sơn
Giới thiệu về bản thân
Trong chương trình Ngữ văn lớp 8, truyện ngắn “Tức nước vỡ bờ” (trích tiểu thuyết Tắt đèn) của Ngô Tất Tố là tác phẩm để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Qua đoạn trích, nhà văn đã khắc họa rõ nét số phận đau khổ của người nông dân trước Cách mạng và làm nổi bật vẻ đẹp sức sống tiềm tàng của họ. Trước hết, tác phẩm cho thấy hoàn cảnh vô cùng đáng thương của gia đình chị Dậu. Vì sưu thuế nặng nề, anh Dậu bị đánh trói dã man dù đang ốm nặng. Tên cai lệ và người nhà lí trưởng hiện lên với bộ mặt tàn ác, thô bạo, đại diện cho bộ máy thống trị bất nhân ở nông thôn xưa. Chúng không chỉ vơ vét tiền bạc mà còn chà đạp lên nhân phẩm và tính mạng của người dân nghèo. Nổi bật trong đoạn trích là hình ảnh chị Dậu – một người phụ nữ nông dân giàu tình thương và lòng dũng cảm. Ban đầu, chị nhẫn nhịn, lễ phép van xin để bảo vệ chồng. Nhưng khi bọn tay sai vẫn cố tình hành hạ anh Dậu, chị đã vùng lên phản kháng mạnh mẽ. Hành động “tức nước vỡ bờ” của chị thể hiện quy luật tất yếu: khi bị áp bức đến cùng cực, con người sẽ đứng lên đấu tranh. Qua đó, Ngô Tất Tố không chỉ tố cáo xã hội phong kiến tàn bạo mà còn bày tỏ niềm tin vào sức mạnh phản kháng của người nông dân. Về nghệ thuật, tác phẩm thành công ở việc xây dựng tình huống truyện căng thẳng, miêu tả nhân vật qua hành động và lời nói rất sinh động. Ngôn ngữ đối thoại chân thực, giàu kịch tính đã làm nổi bật tính cách từng nhân vật, đặc biệt là sự thay đổi thái độ của chị Dậu từ nhẫn nhịn đến quyết liệt. “Tức nước vỡ bờ” không chỉ phản ánh hiện thực đau thương của xã hội cũ mà còn ca ngợi vẻ đẹp tiềm ẩn của người phụ nữ nông dân. Tác phẩm giúp em hiểu hơn về cuộc sống khổ cực của người dân xưa và càng thêm trân trọng cuộc sống hôm nay
Bài thơ “Khi mùa mưa đến” gợi cho em cảm nhận về một cảm hứng dịu dàng, trong trẻo mà sâu lắng của nhà thơ. Mùa mưa không chỉ được miêu tả bằng những hình ảnh thiên nhiên mát lành, tươi mới mà còn chứa đựng những rung động tinh tế của tâm hồn. Qua nhịp mưa rơi và không gian ướt át, em cảm nhận được sự giao hòa giữa con người với thiên nhiên, giữa hiện tại và những kỉ niệm. Cảm hứng của nhà thơ dường như nghiêng về sự suy tư, lắng đọng, khiến người đọc cũng chậm lại để lắng nghe lòng mình. Bài thơ vì thế không chỉ tả cảnh mưa mà còn khơi gợi những cảm xúc nhẹ nhàng, tha thiết về cuộc sống
Ý thơ “Ta hoá phù sa mỗi bến chờ” gợi lên một hình ảnh giàu ý nghĩa tượng trưng. “Phù sa” là lớp đất màu mỡ bồi đắp cho bờ bãi, giúp cây cối sinh sôi và cuộc sống phát triển. Khi nói “ta hoá phù sa”, tác giả muốn thể hiện khát vọng được dâng hiến, được âm thầm cống hiến cho đời như phù sa lặng lẽ bồi đắp cho những “bến chờ”. Câu thơ vì thế gửi gắm quan niệm sống đẹp: con người nên biết sống cho người khác, sẵn sàng hi sinh, cho đi mà không cần được ghi nhận. Đó là sự hóa thân thầm lặng nhưng đầy ý nghĩa, bởi chính sự dâng hiến ấy làm cho cuộc đời thêm tốt đẹp và giàu giá trị
Bài thơ “Mẹ” khiến em vô cùng xúc động và nghẹn ngào. Hình ảnh người mẹ được ví như đóa hoa sen nghèo mà thanh cao, âm thầm hi sinh cả cuộc đời cho con làm em cảm nhận sâu sắc tình mẫu tử thiêng liêng. Những câu thơ “Giọt máu hòa theo dòng lệ / Hương đời mẹ ướp cho con” gợi lên bao vất vả, đau thương mà mẹ đã chịu đựng để con được trưởng thành. Khi con lớn khôn, mẹ lại dần lùi về phía sau, “lắt lay chiếc bóng”, khiến em thấy thương và biết ơn mẹ nhiều hơn. Đặc biệt, khổ thơ cuối nói về sự ra đi của mẹ làm em vừa buồn vừa cảm động, bởi mẹ tuy không còn nhưng vẫn như “ngôi sao lên trời” dõi theo con. Bài thơ nhắc nhở em phải yêu thương và trân trọng mẹ khi còn có thể.
Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy, em sẽ cư xử chân thành và tự nhiên như những ngày còn nhỏ. Dù hoàn cảnh mỗi người có khác đi, tình bạn vẫn nên được giữ bằng sự tôn trọng và bình đẳng. Em sẽ không để sự chênh lệch về địa vị hay điều kiện sống làm thay đổi thái độ của mình. Cách ứng xử của anh béo trong truyện gợi cho em một bài học quan trọng: hãy sống khiêm tốn và trân trọng tình bạn thật lòng. Anh béo vẫn giữ sự thân mật, vui vẻ dù mình có địa vị cao hơn. Trong khi đó, anh gầy lại trở nên khúm núm, đánh mất sự tự nhiên vốn có. Qua đó, em hiểu rằng tình bạn chỉ bền vững khi được xây dựng trên sự chân thành, không dựa vào danh lợi hay địa vị xã hội.
Chi tiết này gợi lên cảm giác những đồ vật cũng như mang tâm trạng buồn bã, đau đớn, “co rúm”, “nhăn nhó” giống con người. Thực chất, đó là cách nhà văn nhân hóa đồ vật để thể hiện tâm trạng tội nghiệp, khổ sở của lão Hạc khi kể chuyện bán chó và chuẩn bị cho cái chết. Không khí trong căn nhà trở nên nặng nề, u ám, như thấm đẫm nỗi đau và sự cùng quẫn. Ý nghĩa của chi tiết này là làm nổi bật tâm trạng bi thương của nhân vật, đồng thời tăng sức gợi cảm, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc hơn nỗi khổ và sự bế tắc của lão Hạc. Qua đó, Nam Cao thể hiện tài năng miêu tả tâm lí tinh tế và tấm lòng thương cảm đối với người nông dân nghèo trong xã hội cũ
Trong chương trình Ngữ văn lớp 8, truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao là tác phẩm để lại trong em nhiều xúc động. Qua hình ảnh lão Hạc, nhà văn đã khắc họa sâu sắc số phận người nông dân nghèo trước Cách mạng và làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của họ. Lão Hạc là một người nông dân nghèo, sống cô đơn sau khi vợ mất, con trai vì nghèo quá phải bỏ đi làm đồn điền cao su. Tài sản quý giá nhất của lão chỉ là mảnh vườn và con chó Vàng – kỉ vật của con trai để lại. Vì túng quẫn, lão buộc phải bán chó. Sau khi bán, lão vô cùng đau đớn, day dứt, coi mình như kẻ lừa một con chó. Chi tiết này cho thấy lão là người giàu tình thương, sống chân thành và giàu lòng tự trọng. Không muốn tiêu vào mảnh vườn của con, lão chọn cách gửi tiền nhờ ông giáo giữ hộ rồi tìm đến cái chết dữ dội bằng bả chó. Cái chết ấy tuy đau đớn nhưng thể hiện rõ phẩm chất cao đẹp của lão: thà chết chứ không làm điều gì trái với lương tâm. Qua đó, Nam Cao bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với người nông dân nghèo bị đẩy vào bước đường cùng trong xã hội cũ. Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế và lối kể chuyện chân thực, tác phẩm đã khắc họa thành công nhân vật lão Hạc với vẻ đẹp đáng trân trọng. Truyện không chỉ tố cáo xã hội bất công mà còn làm sáng lên tình người và lòng tự trọng cao quý. “Lão Hạc” vì thế là một tác phẩm giàu giá trị hiện thực và nhân đạo, để lại nhiều suy nghĩ trong lòng người đọc
Từ nội dung bài thơ, em hiểu rằng “Sống là dâng tặng” nghĩa là sống không chỉ cho riêng mình mà còn biết chia sẻ, cống hiến cho người khác. Khi ta biết yêu thương và giúp đỡ mọi người, cuộc sống sẽ trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn. Sự dâng tặng có thể bắt đầu từ những điều nhỏ bé như một lời động viên, một hành động giúp đỡ chân thành. Trong xã hội hôm nay, nếu ai cũng biết cho đi thì con người sẽ gắn bó và thấu hiểu nhau hơn. Sống là dâng tặng không làm ta mất đi, mà ngược lại còn giúp ta trưởng thành và nhận lại nhiều giá trị tốt đẹp. Vì vậy, mỗi người cần học cách sống vị tha, biết yêu thương và cống hiến để cuộc đời mình trở nên đáng quý hơn
Từ khát vọng của chim yến trong đoạn thơ, em nghĩ rằng mỗi con người dù nhỏ bé vẫn có quyền ước mơ và theo đuổi khát vọng riêng. Chim yến không so sánh mình với ai mà chỉ mong được tự do hót giữa trời xanh, điều đó nhắc chúng ta phải biết tin vào giá trị bản thân. Trong cuộc sống hôm nay, nhiều người dễ bị áp lực vì so sánh với người khác, nhưng điều quan trọng là sống đúng với khả năng và ước mơ của mình. Khát vọng giúp con người có động lực vươn lên và hoàn thiện bản thân. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nuôi dưỡng ước mơ và nỗ lực thực hiện để cuộc sống có ý nghĩa hơn
Trong dòng văn học hiện thực trước Cách mạng, Thạch Lam là cây bút giàu chất trữ tình, luôn hướng ngòi bút vào những rung động mong manh của tâm hồn con người. Truyện ngắn “Trở về” tiêu biểu cho phong cách ấy khi khắc họa bi kịch tinh thần của con người trong sự xa cách tình thân. Đoạn trích trên đã làm nổi bật cuộc gặp gỡ ngắn ngủi giữa Tâm và người mẹ già, qua đó thể hiện sự lạnh nhạt của người con trước tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi đau lặng lẽ của người mẹ. Trước hết, khung cảnh ngôi nhà khi Tâm trở về gợi nên cảm giác hoang vắng, tiêu điều: “bốn bề yên lặng”, “mái gianh xơ xác hơn trước”. Không gian ấy không chỉ phản ánh sự nghèo khó mà còn gợi sự trống trải trong lòng người mẹ suốt những năm tháng cô đơn. Ngôi nhà “vẫn cái gian nhà mà chàng đã sống từ thuở nhỏ” như lưu giữ nguyên vẹn quá khứ, đối lập với sự đổi thay trong tâm hồn Tâm. Nghệ thuật miêu tả cảnh ngụ tình quen thuộc của Thạch Lam đã góp phần làm nổi bật tâm trạng xa cách, lạnh lẽo ngay từ khi nhân vật vừa bước chân vào nhà. Hình ảnh người mẹ hiện lên thật cảm động. Bà “đã già đi nhiều”, vẫn mặc “cái bộ áo cũ kỹ”, xúc động đến “ứa nước mắt” khi thấy con. Những chi tiết nhỏ như “tiếng guốc thong thả và chậm hơn trước”, “run run đỡ lấy gói bạc” cho thấy sự tần tảo, lam lũ và tình yêu thương sâu nặng mà bà dành cho con. Dù bị con thờ ơ suốt sáu năm, bà vẫn lo lắng khi nghe tin con ốm, vẫn ân cần hỏi han, chỉ mong con ở lại ăn một bữa cơm. Tình mẫu tử hiện lên âm thầm mà bền bỉ, không một lời trách móc, chỉ có sự bao dung và hi sinh. Trái ngược với người mẹ là thái độ dửng dưng của Tâm. Những câu trả lời ngắn ngủi, khó nhọc như “Vâng, chính tôi đây”, “Như thường rồi” cho thấy sự gượng gạo, xa lạ. Chàng “nhún vai”, “không trả lời”, “lơ đãng nghe”, thậm chí cảm thấy khó chịu trước sự quan tâm của mẹ. Trong suy nghĩ của Tâm, cuộc sống thôn quê “không có liên lạc gì” với đời sống “giàu sang, chắc chắn” nơi thành thị của mình. Cao trào của sự vô cảm là khi Tâm đưa tiền cho mẹ với chút “kiêu ngạo”, coi đó như cách làm tròn bổn phận. Hành động ấy tưởng là hiếu thảo nhưng thực chất lại phơi bày sự lạnh lẽo trong tâm hồn: anh thay thế tình cảm bằng vật chất, thay lời hỏi han bằng những tờ giấy bạc. Bên cạnh đó, chi tiết về cô Trinh – người con gái vẫn nhắc đến Tâm và âm thầm ở lại chăm sóc mẹ – càng làm nổi bật sự vô tình của nhân vật chính. Trước tấm lòng chân thành ấy, Tâm chỉ “nhún vai”. Sự đối lập giữa những con người gắn bó với quê hương và Tâm – kẻ đã quay lưng với cội nguồn – tạo nên chiều sâu phê phán nhẹ nhàng mà thấm thía. Qua đoạn trích, Thạch Lam không lên án gay gắt mà lặng lẽ gợi ra nỗi buồn về sự rạn nứt tình thân trong xã hội đương thời. Lối viết tinh tế, giàu chất trữ tình, đi sâu vào cảm giác và tâm trạng đã giúp nhà văn khắc họa thành công bi kịch tinh thần của con người khi đánh mất sự gắn bó thiêng liêng với gia đình. “Trở về” vì thế không chỉ là câu chuyện của riêng Tâm mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng tình mẫu tử, đừng để khi quay về chỉ còn lại sự ân hận muộn màng