Nguyễn Diệu Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (không gò bó số câu, số chữ, nhịp điệu linh hoạt).
Câu 2.
Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” (nhà thơ).
Đó là cuộc gặp gỡ tình cờ giữa “tôi” với một bà mẹ nông dân nghèo trong đêm.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: so sánh (“hơi ấm hơn nhiều chăn đệm”).
Tác dụng: làm nổi bật sự ấm áp đặc biệt của ổ rơm không chỉ là cái ấm vật chất mà còn là tình người chân thành, mộc mạc, khiến nó quý giá hơn chăn đệm thông thường.
Câu 4.
Hình ảnh “ổ rơm” vừa mang ý nghĩa tả thực (chỗ ngủ giản dị của người nông dân) vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho tình người ấm áp, sự sẻ chia chân thành của người lao động nghèo.
Câu 5.
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình người giản dị, ấm áp trong cuộc sống nghèo khó, đồng thời bày tỏ sự trân trọng nghĩa tình của người nông dân.
Câu 6.
Bài thơ “Hơi ấm ổ rơm” của Nguyễn Duy đem đến cho em nhiều xúc động sâu sắc. Qua hình ảnh ổ rơm giản dị, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình người chân thành và ấm áp. Dù cuộc sống còn thiếu thốn, bà mẹ nông dân vẫn sẵn sàng sẻ chia chỗ ngủ cho người khách lạ, điều đó khiến hơi ấm của rơm trở nên quý giá hơn cả chăn đệm. Bài thơ giúp em hiểu rằng giá trị tinh thần đôi khi lớn hơn vật chất. Em càng thêm trân trọng sự quan tâm, yêu thương giữa con người với nhau trong cuộc sống. Đây là một thông điệp giản dị mà rất ý nghĩa.
Trong những tác phẩm thơ trào phúng của văn học Việt Nam, bài thơ “Vịnh tiến sĩ giấy” của Nguyễn Khuyến là tác phẩm khiến em ấn tượng và yêu thích hơn cả. Không ồn ào, không gay gắt, bài thơ mang đến tiếng cười nhẹ mà sâu, vừa buồn vừa cay, khiến người đọc phải dừng lại để suy nghĩ về giá trị thật của học vấn và con người. Trước hết, Nguyễn Khuyến dựng lên hình ảnh “ông nghè giấy” – một món đồ chơi Trung thu quen thuộc của trẻ con xưa. Từ dáng vẻ bên ngoài, ông nghè giấy được khoác đủ thứ hào nhoáng: cũng cờ, cũng biển, cũng cân đai, cũng được gọi là “ông nghè”, trông chẳng kém ai. Nhưng tất cả chỉ là vẻ ngoài làm bằng giấy, bằng màu son, nhẹ bẫng và rỗng ruột. Chỉ bằng vài câu thơ ngắn, nhà thơ đã khéo léo vạch trần một sự thật: danh vị, học hàm nếu không đi kèm thực tài thì cũng mong manh, giả tạo như chính ông tiến sĩ bằng giấy kia. Điều làm em thích ở bài thơ không chỉ là tiếng cười trào phúng, mà còn là nỗi buồn ẩn phía sau tiếng cười ấy. Nguyễn Khuyến không cười cho vui, mà cười để đau. Ông cười cảnh khoa danh đương thời bị xem nhẹ, trở thành thứ để trưng diện, khoe khoang hơn là gánh vác trách nhiệm với đất nước. Câu thơ “Nghĩ rằng đồ thật, hóa đồ chơi” nghe qua tưởng nhẹ nhàng, nhưng càng nghĩ càng thấy xót xa. Đó là nỗi thất vọng của một nhà nho chân chính trước sự thoái hóa của kẻ mang danh trí thức nhưng không có tâm, không có tài. Bên cạnh nội dung sâu sắc, nghệ thuật trào phúng của Nguyễn Khuyến cũng rất tinh tế. Ông không mắng, không lên án trực tiếp mà chọn cách ví von, mỉa mai nhẹ nhàng, tựa như đang kể một câu chuyện vui cho trẻ con, nhưng thực chất lại nói chuyện rất nghiêm túc với người lớn. Chính sự “nhẹ” ấy lại khiến bài thơ có dư âm dài, khiến người đọc bật cười rồi… thấy ngại cho chính mình. Với em, “Vịnh tiến sĩ giấy” không chỉ là bài thơ châm biếm một hiện tượng cũ của xã hội xưa, mà còn là lời nhắc nhở rất mới. Trong xã hội hiện đại, khi bằng cấp, danh hiệu đôi khi vẫn bị lạm dụng, bài thơ của Nguyễn Khuyến như một tiếng chuông nhỏ, nhắc rằng tri thức không nằm ở tờ giấy, mà nằm ở giá trị thật mà con người tạo ra cho đời. Có lẽ vì thế mà dù đọc với tâm thế hơi “trẻ con”, hơi “bất cần”, nhưng em vẫn thấy bài thơ này rất gần. Nó không dạy dỗ khô khan, chỉ lặng lẽ nhắc ta sống sao cho đừng trở thành một “ông tiến sĩ giấy” – trông thì sáng sủa mà bên trong trống rỗng. Và chính điều đó đã làm nên sức sống bền bỉ cho bài thơ trào phúng này trong lòng em.
Theo em, ý kiến cho rằng tiếng cười là một thứ “vũ khí” chống lại cái chưa hay, chưa đẹp là hoàn toàn đúng. Tiếng cười chân thành có thể xua tan căng thẳng, hóa giải sự giận dữ và làm con người xích lại gần nhau hơn. Đôi khi, một nụ cười nhẹ nhàng còn có sức cảm hóa mạnh mẽ hơn những lời trách móc hay phê phán gay gắt. Nó giúp con người nhận ra điều chưa tốt một cách tự nhiên, không gây tổn thương. Vì vậy, tiếng cười không chỉ mang lại niềm vui mà còn là sức mạnh tinh thần làm cho cuộc sống trở nên nhân văn và đẹp đẽ hơn.
Việc lựa chọn từ “thiếu phụ” giúp câu văn giữ được giọng điệu điềm đạm, trang nhã, đồng thời làm nổi bật hình ảnh người phụ nữ trẻ trong một tình huống đời thường, góp phần tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của nụ cười trẻ thơ mà tác giả muốn nhấn mạnh.
Có một thói quen rất quen thuộc với người trẻ hiện nay, quen đến mức nhiều khi chúng ta coi nó là bình thường, thậm chí là một phần của cuộc sống: đó là trì hoãn. Trì hoãn xuất hiện dưới nhiều hình thức tưởng chừng vô hại như “để mai làm”, “chưa gấp đâu”, “còn thời gian mà”. Nhưng chính những điều nhỏ bé ấy lại đang âm thầm trở thành một “chứng bệnh” phổ biến, để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng hơn ta vẫn nghĩ. Trì hoãn là thói quen chần chừ, né tránh việc cần làm dù biết rõ mình phải làm và có đủ khả năng để làm. Người trẻ trì hoãn việc học, trì hoãn việc thay đổi bản thân, trì hoãn cả những ước mơ lớn lao với suy nghĩ rằng “chưa phải bây giờ”. Ban đầu, trì hoãn mang lại cảm giác dễ chịu: ta được nghỉ ngơi thêm một chút, chơi thêm một lát, tự cho mình một khoảng lặng. Nhưng càng trì hoãn, khoảng lặng ấy càng kéo dài, biến thành sự lười biếng, mất phương hướng và cả cảm giác tội lỗi âm ỉ trong lòng. Nguyên nhân của thói quen trì hoãn ở người trẻ đến từ nhiều phía. Trước hết là do áp lực cuộc sống hiện đại khiến nhiều bạn trẻ mệt mỏi, dễ rơi vào trạng thái né tránh trách nhiệm. Bên cạnh đó, mạng xã hội, trò chơi, các thiết bị điện tử luôn sẵn sàng “kéo” người trẻ ra khỏi những công việc cần sự tập trung. Ngoài ra, không ít bạn trì hoãn vì sợ thất bại, sợ mình làm không tốt nên thà không làm còn hơn đối diện với sai lầm. Đằng sau sự chần chừ ấy, thực ra là nỗi lo lắng và thiếu tự tin. Tuy nhiên, trì hoãn không chỉ lấy đi thời gian mà còn âm thầm bào mòn tương lai của người trẻ. Khi việc học bị trì hoãn, kiến thức trở nên hổng, kết quả sa sút. Khi mục tiêu bị trì hoãn, ước mơ dần mờ nhạt. Nguy hiểm hơn, trì hoãn khiến con người quen với việc chấp nhận sự dang dở, quen với việc sống dưới khả năng của chính mình. Có những người trẻ không thất bại ngay lập tức, nhưng lại dần đánh mất động lực, niềm tin và khát vọng mà không hề hay biết. Dẫu vậy, cần nhìn nhận rằng không phải mọi sự trì hoãn đều xuất phát từ lười biếng. Đôi khi người trẻ trì hoãn vì đang loay hoay đi tìm bản thân, vì chưa đủ dũng khí để bắt đầu. Nhưng điều quan trọng là không thể mãi đứng yên. Dù chậm một chút cũng được, vụng về một chút cũng không sao, miễn là ta chịu bước đi. Bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: hoàn thành một bài học đúng hạn, dậy sớm hơn thường lệ, tập trung vào hiện tại thay vì cứ chờ một “ngày hoàn hảo” không bao giờ đến. Trì hoãn không phải là tội lỗi, nhưng sống mãi trong trì hoãn thì có lỗi với chính mình. Tuổi trẻ vốn ngắn ngủi, nếu cứ để mọi thứ trôi qua trong lời hứa “để mai”, ta sẽ nhận ra rằng điều bị trì hoãn lâu nhất không phải là công việc, mà là chính cuộc đời mình. Người trẻ có quyền mệt mỏi, có quyền nghỉ ngơi, nhưng cũng cần học cách chịu trách nhiệm với ước mơ và tương lai của bản thân. Có lẽ, điều người trẻ cần nhất không phải là sống gấp, mà là sống tỉnh táo, đủ tỉnh để biết lúc nào nên dừng lại và lúc nào phải bắt đầu. Và bắt đầu, dù muộn, vẫn tốt hơn là không bao giờ.
Bài thơ “Vịnh tiến sĩ giấy” khiến em nhận ra rằng bằng cấp và danh xưng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không đi cùng năng lực và trách nhiệm thật. Điều đó nhắc nhở học sinh, sinh viên hôm nay không nên chạy theo thành tích hay hình thức bên ngoài. Quan trọng hơn hết là phải học tập nghiêm túc, trau dồi kiến thức và đạo đức. Khi có tri thức, mỗi người cần biết dùng hiểu biết của mình để giúp ích cho xã hội và đất nước. Chỉ khi sống có trách nhiệm và biết cống hiến, tri thức mới thật sự có giá t
Nghĩa tường minh:
Chỉ cần một tờ giấy và vài nét bút son là đã có thể “tạo ra” một ông tiến sĩ, một người được xem là văn tài đứng đầu.
Nghĩa hàm ẩn:
Nguyễn Khuyến mỉa mai, đả kích hiện tượng chuộng danh hão, chạy theo khoa danh giả, đồng thời bộc lộ thái độ coi thường những “ông nghè đồ chơi” trong xã hội đương thời.
Trần Tế Xương (Tú Xương) là nhà thơ nổi tiếng với giọng thơ trào phúng sắc sảo, dùng tiếng cười để phê phán mạnh mẽ xã hội thực dân nửa phong kiến cuối thế kỉ XIX. Bài thơ “Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt” là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ tài năng chửi đời thông minh và thái độ mỉa mai, châm biếm sâu cay của ông trước những kẻ đua đòi rởm đời. Ngay từ nhan đề, bài thơ đã cho thấy đối tượng trào phúng là “ông đồ Bốn”, một người mang danh “ông đồ” nhưng thực chất lại không có học thức. Câu hỏi mở đầu: “Hỏi thăm quê quán ở nơi mô?” nghe tưởng như thân mật, xã giao, nhưng thực chất là sự dò xét đầy mỉa mai. Đến câu thơ tiếp theo, giọng điệu châm biếm hiện lên rõ nét: “Không học mà sao cũng gọi đồ?” Cách đặt câu hỏi trực diện, thẳng thắn đã lật tẩy ngay bản chất của nhân vật: một kẻ không có học nhưng vẫn mang danh xưng trí thức, cho thấy sự lố lăng và giả tạo. Hai câu thơ tiếp theo sử dụng giọng điệu đùa cợt, mỉa mai tinh quái: “Ý hẳn người yêu mà gọi thế / Hay là mẹ đẻ đặt tên cho!” Việc “gọi đồ” bị so sánh với cách gọi của người yêu hay tên cha mẹ đặt khiến danh xưng “ông đồ” bị hạ thấp, trở nên buồn cười và vô nghĩa. Qua đó, Tú Xương không chỉ giễu cợt cá nhân ông đồ Bốn mà còn đả kích cả một hiện tượng xã hội – những kẻ khoác áo trí thức để tự nâng mình lên trong xã hội đầy rối ren, thực giả lẫn lộn lúc bấy giờ. Sang hai câu luận, hình ảnh “ông đồ” tiếp tục được tác giả bóc trần qua ngoại hình và lời ăn tiếng nói: “Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu / Ăn nói nhề nhàng nhác giọng Ngô.” Vẻ ngoài thì chỉnh tề, ra dáng “cậu ấm”, nhưng cách nói năng lại nhão nhẹt, pha giọng lai căng, thể hiện một nhân cách nông cạn, học đòi. Ở đây, nghệ thuật đối lập giữa hình thức và bản chất được sử dụng rất hiệu quả, làm nổi bật sự rởm đời, trống rỗng của nhân vật. Hai câu kết là đòn châm biếm quyết liệt nhất: “Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt / Mũi nó gồ gồ, trán nó giô.” Sự thật cuối cùng được phơi bày: “ông đồ” hóa ra chỉ là một anh bán sắt ngoài phố. Cách gọi “thằng” cùng việc miêu tả ngoại hình thô kệch càng làm tăng tính giễu nhại, hạ thấp hoàn toàn hình ảnh nhân vật. Tiếng cười ở đây không chỉ để mua vui mà còn mang ý nghĩa phê phán sâu sắc. Qua bài thơ, Trần Tế Xương đã đả kích gay gắt thói hám danh, học đòi, giả làm trí thức trong xã hội đương thời. Với ngôn ngữ đời thường, giọng điệu sắc bén và nghệ thuật trào phúng đặc sắc, bài thơ không chỉ mang giá trị giải trí mà còn thể hiện thái độ phê phán xã hội sâu cay, góp phần làm nên phong cách độc đáo của Tú Xương trong nền văn học Việt Nam.
Em nghĩ yêu nước không phải là điều gì quá lớn lao mà bắt đầu từ những việc rất gần gũi. Trước hết, em luôn cố gắng học tập nghiêm túc, rèn luyện đạo đức để trở thành người có ích cho xã hội. Em tích cực tham gia các hoạt động tập thể, các phong trào hướng về cộng đồng và giúp đỡ mọi người xung quanh khi có thể. Em cũng có ý thức giữ gìn truyền thống, trân trọng lịch sử dân tộc và không thờ ơ trước các vấn đề của đất nước. Trong tương lai, em sẽ tiếp tục nỗ lực hoàn thiện bản thân để góp phần nhỏ bé vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Theo em, bài thơ “Chạy giặc” gửi gắm thông điệp về nỗi đau thương, mất mát của nhân dân khi chiến tranh xảy ra, đồng thời lên án tội ác của quân xâm lược đã gây cảnh tan nhà nát cửa. Qua đó, tác giả còn bày tỏ sự xót xa, thương cảm sâu sắc đối với người dân vô tội và thể hiện thái độ phê phán những kẻ có trách nhiệm nhưng thờ ơ, không bảo vệ được dân. Bài thơ nhắc nhở mỗi người cần trân trọng hòa bình, yêu nước và có trách nhiệm với vận mệnh của nhân dân, đất nước.