Trần Tế Xương (Tú Xương) là một trong những nhà thơ tiêu biểu nhất của văn học Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Thơ ông nổi tiếng với giọng điệu trào phúng sâu cay, phản ánh hiện thực xã hội Việt Nam trong buổi giao thời đầy biến động, khi nền Hán học suy tàn và văn hóa phương Tây bắt đầu du nhập. Bài thơ "Giễu ông Đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" là một ví dụ điển hình cho phong cách châm biếm nhẹ nhàng nhưng thấm thía của Tú Xương, hướng tới việc phê phán những thói lố lăng, kệch cỡm của một bộ phận người trong xã hội lúc bấy giờ. Mở đầu bài thơ, Tú Xương đã tạo ra một tình huống đối thoại (hỏi thăm) để dẫn dắt người đọc vào câu chuyện về nhân vật "ông Đồ Bốn". Ngay câu thơ thứ hai, sự mỉa mai đã bộc lộ rõ: "Không học mà sao cũng gọi đồ?". Chữ "đồ" ở đây vốn là cách gọi tôn kính dành cho thầy đồ Nho học, những người có học thức, phẩm hạnh. Việc một người "không học" mà lại được gọi là "đồ" đã tạo nên sự phi lý, hài hước. Tú Xương không trực tiếp chê bai, mà dùng câu hỏi tu từ để khơi gợi sự tò mò và tiếng cười châm biếm. Tiếp theo, nhà thơ đưa ra những giả thiết đầy tính "giễu": "Ý hẳn người yêu mà gọi thế,/ Hay là mẹ đẻ đặt tên cho!". Những suy đoán này càng làm nổi bật sự vô lý của danh xưng "ông Đồ Bốn", đồng thời hạ thấp giá trị của nó, biến một danh xưng trang trọng thành một cái tên gọi thông thường, thậm chí là suồng sã. Sự hài hước đến từ việc đặt danh xưng Nho học trong bối cảnh đời thường, tầm phào. Hai câu thơ tiếp theo chuyển sang miêu tả ngoại hình và giọng nói của nhân vật: "Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu,/ Ăn nói nhề nhàng nhác giọng Ngô". Tú Xương sử dụng nghệ thuật đối lập sắc sảo. Bề ngoài "áo quần đĩnh đạc" ra vẻ người sang trọng, lịch sự, nhưng lời ăn tiếng nói lại "nhề nhàng" (lô lố, không văn minh), mang "giọng Ngô" (giọng người Trung Quốc, trong bối cảnh lịch sử lúc đó thường bị coi là kẻ thù hoặc người buôn bán, không phải người có học thức). Sự không nhất quán giữa hình thức và nội dung, giữa vẻ ngoài và bản chất, đã phơi bày sự kệch cỡm, làm màu của "ông Đồ Bốn". Đỉnh điểm của sự trào phúng nằm ở hai câu kết: "Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt,/ Mũi nó gồ gồ, trán nó giô". Sau một hồi "hỏi thăm", sự thật về "ông Đồ Bốn" được hé lộ: hắn chỉ là "thằng bán sắt". Danh xưng "đồ" bị thay thế bằng từ "thằng" đầy khinh thường, và nghề nghiệp của hắn chẳng liên quan gì đến bút nghiên, sách vở. Hình ảnh "mũi gồ gồ, trán giô" là cách miêu tả ngoại hình mang tính nhân tướng học dân gian, thường để chỉ người không mấy tốt đẹp hoặc có phần thô kệch. Câu kết bài thơ là một đòn chí mạng vào sự giả dối, lố bịch của nhân vật, đồng thời là lời mỉa mai sâu sắc của Tú Xương đối với những kẻ a dua, học đòi danh vị hão trong xã hội "Giễu ông Đồ Bốn ở phố Hàng Sắt" là một bài thơ trào phúng xuất sắc. Qua việc khắc họa một nhân vật cụ thể, Tú Xương đã phê phán một hiện tượng phổ biến trong xã hội giao thời: sự mất giá của Nho học, sự xuất hiện của những kẻ bất tài nhưng thích khoe mẽ, ham danh hão. Bài thơ không chỉ gây cười mà còn khiến người đọc phải suy ngẫm về giá trị thực của con người và những biến thái của xã hội đương