Phan Quốc Huy
Giới thiệu về bản thân
14/5 -x = 3/5
x = 14/5 -3/5
x = 11/5
câu 4 :
Nhà bạn Duyên nuôi số con thỏ là :
6 + 7 = 13 ( con )
Đáp số : 13 con thỏ
Câu 5:
Trả lời : em thích cách của bạn Dung hơn vì cách của bạn Dung nhanh hơn, dễ thực hiện hơn, và có tư duy toán học hơn .
Trong dòng chảy của văn học, có những hình tượng vượt ra ngoài khuôn khổ của ngôn từ, trở thành ánh sáng soi rọi cả một đời sống tinh thần. Hình tượng “lửa” chính là một biểu tượng như thế. Chế Lan Viên từng viết trong bài Giàn hỏa:
“Ngồi lên chất liệu đời mình
Rót vào đấy xăng của thời đại
Rồi lấy mình làm lửa châm vào
Bài thơ rực cháy…”
Và Nguyễn Đình Thi, trong tiểu luận Tiếng nói văn nghệ, cũng từng khẳng định: “Nghệ thuật đốt lửa trong lòng chúng ta.” Hai nhận định ấy, tưởng như độc lập, nhưng lại gặp nhau ở một điểm cốt lõi: thơ ca trước hết phải là lửa của trái tim nghệ sĩ, và sau đó, trở thành ngọn lửa sưởi ấm, thắp sáng trong lòng người đọc. Sức sống ấy hiện lên thật rực rỡ trong bài thơ Những câu thơ viết đợi mặt trời của Hoàng Nhuận Cầm – một tiếng nói của tuổi trẻ trong chiến tranh, vừa hồn nhiên vừa dữ dội, vừa cháy bỏng vừa lắng đọng.
Trước hết, cần hiểu sâu về những ý kiến trên. Với Chế Lan Viên, thơ không chỉ là chuỗi câu chữ sắp xếp theo vần điệu; thơ phải bùng lên như một giàn hỏa thiêng liêng, lấy chính cuộc đời nhà thơ và cả thời đại làm chất liệu để đốt cháy. Lửa ấy vừa là khát vọng cá nhân, vừa là nỗi đau và niềm tin của cả dân tộc. Còn Nguyễn Đình Thi, từ một góc nhìn khác, nhấn mạnh đến sức lan tỏa của nghệ thuật: một tác phẩm thực sự có giá trị là tác phẩm “đốt lửa trong lòng chúng ta”, nghĩa là khơi gợi cảm xúc, đánh thức tiềm năng thiện lương, thôi thúc con người sống đẹp hơn. Hai nhận định soi chiếu vào nhau, tạo nên một quan niệm toàn vẹn: thơ ca trước hết phải cháy từ trái tim nghệ sĩ, và ngọn lửa ấy phải truyền đến trái tim người đọc, làm cho ngôn từ vượt thoát khỏi hình hài chữ nghĩa để trở thành sự sống tinh thần.
Tinh thần ấy được thể hiện rõ trong Những câu thơ viết đợi mặt trời. Ở đó, Hoàng Nhuận Cầm đã viết bằng tất cả ngọn lửa tuổi trẻ, khi vừa trực tiếp trải qua chiến tranh, vừa ấp ủ khát vọng hòa bình. “Mặt trời” trong bài thơ không chỉ là thiên thể của vũ trụ, mà còn là biểu tượng cho niềm tin, lý tưởng và khát vọng ánh sáng. Những câu thơ ông viết trong đợi chờ ấy không đơn thuần là lời tâm sự, mà chính là ngọn lửa nội tâm bùng lên để chống lại bóng tối chiến tranh. Đọc thơ, ta thấy một ngọn lửa vừa trong trẻo, vừa bền bỉ – ngọn lửa của niềm tin rằng sau đêm dài tăm tối, bình minh vẫn sẽ trở về.
Lửa ấy, trước hết, là lửa của tuổi trẻ. Tuổi trẻ trong thơ Hoàng Nhuận Cầm hồn nhiên, lạc quan, nhưng cũng đầy dũng cảm. Dù đối mặt với bom đạn, nhà thơ vẫn viết bằng một tinh thần tin yêu, vẫn nuôi dưỡng những mơ mộng rất con người. Đó là thứ lửa khiến độc giả hôm nay đọc lại vẫn thấy rưng rưng: ngọn lửa tuổi hai mươi đã vượt lên khói lửa chiến tranh để tỏa sáng bằng thơ.
Đồng thời, đó còn là lửa của tình yêu Tổ quốc và đồng đội. Giữa chiến tranh, thơ ca của Hoàng Nhuận Cầm trở thành nơi lưu giữ những phút giây đời thường, những rung động cá nhân, để rồi từ đó tỏa ra thành một tình yêu rộng lớn hơn: yêu đất nước, yêu hòa bình, yêu sự sống. Cái lửa ấy không hừng hực ồn ào, mà âm ỉ, bền bỉ, đủ để giữ ấm cả một thế hệ.
Và trên hết, Những câu thơ viết đợi mặt trời còn mang lửa của nghệ thuật. Cách viết của Hoàng Nhuận Cầm giàu nhạc điệu, giàu tính hình tượng, vừa lãng mạn vừa hiện thực. Thơ ông không khô cứng luận đề, mà chan chứa tình cảm, để độc giả không chỉ đọc bằng mắt, mà còn thấy như có một ngọn lửa lan vào trái tim mình.
Đúng như Nguyễn Đình Thi từng khẳng định, nghệ thuật đích thực có khả năng đốt lửa trong lòng con người. Đọc Những câu thơ viết đợi mặt trời, ta không chỉ xúc động trước tình cảm cá nhân của nhà thơ, mà còn được tiếp thêm niềm tin vào cuộc sống. Lửa từ thơ lan ra: nó làm ta nhớ đến một thế hệ tuổi trẻ Việt Nam sống, chiến đấu và hy sinh bằng cả tấm lòng. Nó làm ta thấy mình cần sống có ý nghĩa hơn, không để tuổi trẻ trôi qua vô nghĩa. Và lửa ấy cũng khiến ta hiểu hơn sức mạnh tinh thần của văn chương: trong những thời khắc khó khăn nhất, thơ vẫn có thể trở thành ánh sáng dẫn đường.
Ngọn lửa mà Chế Lan Viên, Nguyễn Đình Thi hay Hoàng Nhuận Cầm nói đến không chỉ giới hạn ở một tác phẩm. Nó hiện diện trong nhiều áng thơ Việt Nam hiện đại. Ta thấy lửa của niềm vui lao động trong Đoàn thuyền đánh cá (Huy Cận), lửa của niềm tin cách mạng trong Ngọn lửa (Nguyễn Khoa Điềm), hay lửa của tình yêu đất nước trong Đất Nước. Trải nghiệm văn học của mỗi người đọc đều ít nhiều gắn với những ngọn lửa ấy: có khi là ngọn lửa khơi gợi lòng biết ơn, có khi là ngọn lửa bùng cháy khát vọng, và có khi là ngọn lửa giúp ta vượt qua bóng tối trong cuộc sống. Văn chương vì thế mà trở thành “nhiên liệu tinh thần” nuôi sống tâm hồn.
Kết lại, hai nhận định của Chế Lan Viên và Nguyễn Đình Thi, khi soi vào Những câu thơ viết đợi mặt trời, càng thêm sáng rõ. Thơ ca không chỉ là câu chữ, mà là lửa được châm lên từ trái tim người nghệ sĩ, rồi tỏa sáng, truyền lửa đến trái tim người đọc. Lửa ấy vừa sưởi ấm, vừa thúc giục, vừa soi rọi, khiến ta nhận ra giá trị của tuổi trẻ, của tình yêu, của sự sống. Giữa nhịp sống hôm nay, khi đôi khi con người dễ lạnh lùng và thờ ơ, đọc những vần thơ ấy, ta như được nhắc nhở: hãy giữ cho mình một ngọn lửa – ngọn lửa của lòng nhân ái, của niềm tin, của khát vọng sống đẹp. Bởi chỉ khi còn lửa trong tim, ta mới có thể đi hết cuộc hành trình làm người một cách xứng đáng.
thiếu điểm B bên tên nha
Định lý 2 (phát biểu)
a) Nếu tứ giác có hai cặp cạnh đối bằng nhau (theo độ dài) thì tứ giác đó là hình bình hành.
b) Nếu tứ giác có **một cặp cạnh đối vừa song song vừa bằng nhau thì tứ giác đó là hình bình hành.
Ký hiệu chung cho cả hai phần
Gọi tứ giác \(A B C D\) theo thứ tự (cạnh \(A B , B C , C D , D A\)).
Gọi \(A C\) là một đường chéo.
Cách vẽ hình minh họa (vẽ tay):
- Vẽ tứ giác bất kì \(A B C D\) (không bắt buộc là hình bình hành).
- Vẽ đường chéo \(A C\).
- Đánh dấu các cạnh bằng nhau hoặc song song theo đề bài (dấu “=” cho bằng, mũi tên song song cho song song).
- Ta sẽ dùng hai tam giác \(\triangle A B C\) và \(\triangle C D A\) để so sánh.
Phần (a) — Chứng minh:
Giả thiết: \(A B = C D\) và \(B C = A D\).
Phải chứng minh: \(A B \parallel C D\) và \(B C \parallel A D\) (tức là \(A B C D\) là hình bình hành).
Chứng minh:
- Xét hai tam giác \(\triangle A B C\) và \(\triangle C D A\).
- \(A B = C D\) (giả thiết).
- \(B C = A D\) (giả thiết).
- \(A C\) là cạnh chung.
Vậy theo tiêu chí SSS (ba cạnh bằng nhau), ta có \(\triangle A B C \cong \triangle C D A\).
- Từ đồng dư hai tam giác, các góc tương ứng bằng nhau. Cụ thể:
- \(\angle B A C = \angle D C A\).
- \(\angle B C A = \angle D A C\).
- Quan sát: \(\angle B A C\) là góc giữa đường thẳng \(B A\) và \(A C\); \(\angle D C A\) là góc giữa đường thẳng \(D C\) và \(C A\). Vì hai góc ấy bằng nhau và cùng liên quan đến đường thẳng \(A C\), suy ra đường thẳng \(B A\) song song với đường thẳng \(D C\), tức \(A B \parallel C D\).
Tương tự, từ \(\angle B C A = \angle D A C\) suy ra \(B C \parallel A D\). - Vậy hai cặp cạnh đối của \(A B C D\) song song nhau nên \(A B C D\) là hình bình hành. □
Phần (b) — Chứng minh:
Giả thiết: Một cặp cạnh đối (ví dụ \(A B\) và \(C D\)) song song và bằng nhau (tức \(A B \parallel C D\) và \(A B = C D\)).
Phải chứng minh: \(A B C D\) là hình bình hành (tức còn cặp cạnh kia cũng song song).
Chứng minh:
- Xét hai tam giác \(\triangle A B C\) và \(\triangle C D A\) như trên.
- \(A B = C D\) (giả thiết).
- \(A C\) là cạnh chung.
- Vì \(A B \parallel C D\), nên góc giữa \(B A\) và \(A C\) bằng góc giữa \(D C\) và \(C A\). Tức \(\angle B A C = \angle D C A\).
- Ta có trong hai tam giác \(\triangle A B C\) và \(\triangle C D A\):
- Một cạnh bằng (\(A B = C D\)),
- Một cạnh chung (\(A C\)),
- Góc giữa hai cạnh này bằng (\(\angle B A C = \angle D C A\)).
Do đó theo tiêu chí SAS (cạnh-góc-cạnh), \(\triangle A B C \cong \triangle C D A\).
- Từ đồng dư suy ra \(B C = A D\) (các cạnh tương ứng bằng nhau) và đồng thời các góc tương ứng bằng nhau. Do đó \(\angle B C A = \angle D A C\), suy ra \(B C \parallel A D\).
- Vì \(A B \parallel C D\) đã có và giờ \(B C \parallel A D\) vừa chứng minh, nên \(A B C D\) là hình bình hành. □
Ghi chú/trực quan hóa
- Cả hai chứng minh đều dùng đồng dư tam giác (SSS hoặc SAS) qua đường chéo \(A C\).
- Kết luận: chứng minh ra hai cạnh tương ứng song song → định nghĩa hình bình hành được thỏa mãn.
- Khi vẽ hãy:
- Vẽ \(A B C D\) và đường chéo \(A C\).
- Đánh dấu các cạnh bằng nhau (dấu “=”) hoặc mũi tên song song (nếu có song song).
- Chú thích tam giác \(\triangle A B C\) và \(\triangle C D A\) để thấy rõ các cạnh tương ứng.
20% = 0.2
Con người chỉ thực sự được gọi là chủ nhân của trái đất khi biết cúi đầu trước cỏ cây, biết lắng nghe nhịp thở của sông ngòi, và biết chia sẻ sự sống cùng muôn loài. Bảo vệ môi trường không phải là một khẩu hiệu xa vời, mà là một hành vi giản dị hàng ngày: bớt đi một túi nilon, nhặt lấy một cành rác, giữ gìn một giọt nước trong. Nhưng đằng sau sự giản dị ấy là một triết lý sâu xa: khi ta gìn giữ môi trường, cũng chính là giữ lấy phận người, giữ lấy mái nhà duy nhất của mình giữa cõi vũ trụ vô biên.
Bảo vệ môi trường cần được nhìn như một nhịp sống – nhịp chậm rãi, hài hòa, nối liền con người với thiên nhiên. Mỗi hành động dù nhỏ bé, nếu cộng hưởng, sẽ tạo nên bản giao hưởng xanh bất tận. Cây cối không thể tự kêu than, sông ngòi không thể tự cầu cứu – nhưng chúng ta nghe được, và phải trả lời. Trả lời bằng trách nhiệm, bằng sự tiết chế lòng tham, bằng việc trả lại cho thiên nhiên quyền được thở trong lành.
Và cuối cùng, đó là một lời nhắc nhở bất biến: ai phá vỡ cân bằng của đất trời, kẻ ấy sẽ bị chính đất trời cuốn phăng. Giữ môi trường, là giữ lấy sự tồn tại của chính chúng ta. Đó không chỉ là bổn phận, mà là bài học sống còn, là khát vọng cao cả, là di chúc thầm lặng mà mỗi thế hệ cần truyền lại cho thế hệ sau – như một ngọn đuốc sáng, không bao giờ được để tắt.
TÍCH NHA !!!!!
Câu 1: Nhân vật chính trong câu chuyện là ai?
Nhân vật chính là lão thợ săn ngụ cư ở Hua Tát.
Câu 2: Văn bản được kể ở ngôi kể nào?
Văn bản được kể ở ngôi thứ ba, qua lời của người kể chuyện giấu mình.
Câu 3: Nhân vật lão thợ săn được xem là hiện thân của ai?
Lão thợ săn là hiện thân của con người trong cuộc đấu tranh khắc nghiệt với thiên nhiên và số phận, đồng thời cũng là hiện thân của lòng tham và sự mù quáng.
Câu 4: Chi tiết nào chứng tỏ người chồng là tay thợ săn cự phách?
Chi tiết: lão có mũi đánh hơi rất thính, dậy từ gà gáy canh ba đi săn đến tối mịt, lang thang khắp rừng và từng bắn hạ nhiều con thú. Đặc biệt, lão có thể phát hiện dấu hiệu của thú chỉ qua mùi hương.
Câu 5: Nguyên nhân cái chết của người vợ lão thợ săn?
Người vợ chết vì bị chồng lầm tưởng là con công và nổ súng bắn khi bà mang theo bộ lông công ra rừng đợi chồng.
Câu 6: Theo em, đâu là con thú lớn nhất (con công, người vợ hay lão chồng)? Vì sao?
“Con thú lớn nhất” chính là lão thợ săn. Bởi cuối cùng, lão đã chết bởi chính phát súng của mình – một sự trừng phạt cho lòng tham, sự tàn nhẫn và mù quáng. Câu chuyện ngụ ý rằng kẻ săn mồi lớn nhất lại chính là con người, và bi kịch lớn nhất là khi con người trở thành con thú của chính mình.
Câu 7: Qua câu chuyện, em rút ra được thông điệp gì?
Thông điệp: Con người không thể chiến thắng thiên nhiên bằng sự tham lam và bạo lực. Khi đánh mất tình thương, lương tri và lòng nhân, con người sẽ tự hủy diệt chính mình.
Câu 8: Em có đồng tình với suy nghĩ: Then đã trừng phạt thế gian không? Vì sao?
Em không hoàn toàn đồng tình. Bi kịch không hẳn do Then (ông Trời) trừng phạt, mà chủ yếu do lòng tham, sự mù quáng và tàn nhẫn của con người. Chính cách sống và lựa chọn sai lầm đã đẩy lão thợ săn đến cái chết, cho thấy sự tự trừng phạt khốc liệt nhất đến từ chính con người.
🏔️ Vùng Tây Bắc
- Điện Biên — Chiến trường Điện Biên Phủ (Điện Biên Phủ): vị trí quyết định trong chiến thắng 1954, di tích lịch sử quốc gia.
- Lai Châu — Di tích nhà tù Lai Châu (Mường Lay): chứng tích chống Pháp, lưu giữ ký ức phong trào kháng chiến.
- Lào Cai — Thành Cổ (Sa Pa / Bát Xát): di tích lịch sử văn hóa, chứng tích cư trú lâu đời của các dân tộc.
- Yên Bái — Đồn Phai Khắt / các thành cổ Mường Lò: di tích kháng chiến, văn hóa dân tộc Thái.
- Sơn La — Nhà tù Sơn La (thị xã Sơn La): nhà tù thực dân, nơi giam giữ các chiến sỹ cách mạng.
- Hòa Bình — Đồn Phòng thủ, di tích lịch sử Mường Bi: liên quan lịch sử kháng chiến và văn hóa Mường.
- Điện Biên (nêu trên) — (đã nêu)
🏞️ Vùng Đông Bắc
- Cao Bằng — Khu di tích Pác Bó (Na Rì / Pác Bó): nơi Bác Hồ hoạt động sau 1941, ý nghĩa cách mạng quan trọng.
- Bắc Kạn — Khu di tích Chợ Rã / hang động lịch sử: di tích văn hóa, liên quan lịch sử cách mạng.
- Thái Nguyên — Cụm di tích Khởi nghĩa Thái Nguyên (TP Thái Nguyên): địa điểm khởi nghĩa, Dinh Công sứ, nhà lao.
- Lạng Sơn — Cửa khẩu, thành Nhà Mạc, đình, chùa cổ ở thành phố Lạng Sơn: chứng tích giao thương và xung đột biên giới.
- Bắc Giang — Đền Xương Giang (Lạng Giang), chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Giang): liên quan kháng chiến, văn hóa Phật giáo.
- Bắc Ninh — Đình, chùa cổ, Kinh Bắc cổ (Bắc Ninh): trung tâm văn hóa Kinh Bắc, nơi phát triển quan họ.
- Quảng Ninh — Yên Tử (Uông Bí): trung tâm Phật giáo Trúc Lâm, di tích quốc gia đặc biệt.
🌾 Đồng Bằng Sông Hồng (Hà Nội & vùng)
- Hà Nội (TP) — Hoàng thành Thăng Long; Văn Miếu – Quốc Tử Giám: trung tâm chính trị, văn hóa hàng nghìn năm.
- Hải Dương — Khu lưu niệm Nguyễn Trãi (Ninh Giang): liên quan nhà văn, quân sự, chính trị thời Lê Sơ.
- Hải Phòng (TP) — Đình, nhà thờ, khu chứng tích chiến tranh; khu di tích Cát Bà: nhiều giá trị lịch sử biển đảo.
- Hưng Yên — Đền Mẫu Lý, chùa cổ ở Văn Lâm: di tích tôn giáo và lịch sử địa phương.
- Thái Bình — Đền Trần (vùng), các đền miếu và đình làng cổ: văn hóa nông thôn Bắc bộ.
- Nam Định — Đền Trần, chùa Phổ Minh (Nam Định): trung tâm tín ngưỡng, triều Trần.
- Ninh Bình — Hoa Lư (cố đô) — Đền Vua Đinh, Vua Lê: cố đô đầu thời phong kiến độc lập.
- Vĩnh Phúc — Đền Quán Thánh, di tích văn hóa vùng Tam Đảo: liên quan lịch sử địa phương.
- Phú Thọ — Đền Hùng (TP Việt Trì): thờ cội nguồn, lễ hội Quốc gia, di tích quốc gia đặc biệt.
- Bắc Ninh, Hưng Yên... — (đã nêu)
🏝️ Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa — Thừa Thiên Huế)
- Thanh Hóa — Lam Kinh (Thanh Hóa): lăng, kinh đô thời Lê Sơ, di tích quốc gia đặc biệt.
- Nghệ An — Khu lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Kim Liên (Nam Đàn): nơi sinh của Bác, di tích lịch sử quan trọng.
- Hà Tĩnh — Đền thờ Nguyễn Du; các di tích văn hóa – cách mạng: ghi dấu nhiều sự kiện lịch sử.
- Quảng Bình — Di tích Phong Nha — Kẻ Bàng (vừa thiên nhiên vừa lịch sử chiến tranh); các cứ điểm chiến tranh.
- Quảng Trị — Cầu Hiền Lương – sông Bến Hải; Nghĩa trang Trường Sơn; Thành cổ Quảng Trị: dấu ấn chiến tranh và giải phóng.
- Thừa Thiên Huế (Thừa Thiên — Huế) — Kinh thành Huế; lăng tẩm triều Nguyễn: di sản văn hóa thế giới, trung tâm triều đình nhà Nguyễn.
🌊 Duyên Hải Nam Trung Bộ
- Đà Nẵng (TP) — Di tích Mỹ Sơn (nằm ở Quảng Nam nhưng liên vùng) / Bán đảo Sơn Trà có nhiều dấu tích lịch sử chiến tranh: Đà Nẵng là chiến lũy quan trọng thời hiện đại.
- Quảng Nam — Thánh địa Mỹ Sơn (Hội An vùng lân cận): di sản văn hóa thế giới, vương quốc Chăm pa xưa.
- Quảng Ngãi — Khu tưởng niệm Tịnh Khê; dấu tích lịch sử chống Mỹ: các địa điểm chiến tranh, tưởng niệm.
- Bình Định — Tháp Chăm (Quy Nhơn), thành cổ, lăng Tây Sơn: ghi dấu lịch sử Tây Sơn.
- Phú Yên — Đình, miếu cổ, di tích liên quan lịch sử địa phương: (vùng Văn hóa Nam Trung Bộ).
- Khánh Hòa — Tháp Bà Ponagar (Nha Trang): di tích Champa, tín ngưỡng.
- Ninh Thuận — Tháp Chăm Po Klong Garai (Phan Rang): điển hình văn hóa Chăm.
- Bình Thuận — Đình, chùa cổ, di tích văn hóa biển đảo: nhiều dấu tích lịch sử ven biển.
🌄 Tây Nguyên (Central Highlands)
- Kon Tum — Nhà thờ gỗ Kon Tum (Kon Tum): kiến trúc truyền giáo; khu căn cứ kháng chiến.
- Gia Lai — Di tích chiến trường; cộng đồng văn hóa Tây Nguyên: nơi diễn ra lịch sử liên quan Tây Nguyên.
- Đắk Lắk — Bảo tàng văn hóa các dân tộc; Buôn Ma Thuột — dấu ấn chiến tranh và văn hóa: ghi nhận văn hóa Ê Đê, M’Nông.
- Đắk Nông — Mộ và di tích liên quan lịch sử địa phương; cảnh chiến tranh chống Mỹ.
🏙️ Đông Nam Bộ (Sài Gòn & vùng)
- TP. Hồ Chí Minh (Sài Gòn) — Dinh Độc Lập; Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh; Nhà thờ Đức Bà: trung tâm lịch sử chính trị hiện đại.
- Bình Dương — Di tích căn cứ cách mạng; đình, chùa cổ vùng Đồng Nai–Bình Dương.
- Đồng Nai — Di tích Côn Sơn?; trạm Lò Gốm, khu căn cứ cách mạng: nhiều chứng tích kháng chiến.
- Bà Rịa–Vũng Tàu — Di tích lịch sử biển đảo, cảng, căn cứ hải quân; Vũng Tàu liên quan chiến tranh và giao thương.
🌾 Đồng Bằng Sông Cửu Long (Mekong)
- An Giang — Miếu Bà Chúa Xứ (Núi Sam, Châu Đốc); Lăng Thoại Ngọc Hầu: vừa tôn giáo vừa lịch sử lãnh đạo.
- Kiên Giang — Di tích Phú Quốc; Căng Long Xuyên; các căn cứ kháng chiến ở đảo và ven biển.
- Cần Thơ (TP) — Cồn Cái Khế, lễ hội địa phương; di tích sông nước: trung tâm lịch sử đô thị ĐBSCL.
- Sóc Trăng — Chùa Dơi, chùa Khmer cổ: di tích văn hóa dân tộc Khmer.
- Bến Tre — Địa đạo, lộ trình kháng chiến (Bến Tre nổi tiếng cuộc nổi dậy năm 1960).
- Trà Vinh — Di tích Khmer – đình, chùa cổ; dấu ấn văn hóa đồng bào Khmer.
- Vĩnh Long — Các miếu, đình làng cổ; di tích kháng chiến địa phương.
- Hậu Giang — Các di tích kháng chiến và văn hóa địa phương.
- Bạc Liêu — Lăng Công Tử Bạc Liêu; di tích văn hóa Nam bộ.
- Cà Mau — Mũi Cà Mau, di tích văn hóa ven biển; dấu tích cư trú sông nước.
🔁 Một số tỉnh khác (tổng hợp nhanh)
- Hải Dương, Bắc Ninh, Nam Định, Thái Bình — nhiều đình, đền, chứng tích triều đại, tín ngưỡng.
- Quảng Ninh, Ninh Bình, Phú Thọ, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên–Huế — đều có di tích quốc gia, cố đô, khu tưởng niệm chiến tranh, lăng tẩm triều Nguyễn, Mỹ Sơn (Quảng Nam), Yên Tử (Quảng Ninh), Hoa Lư (Ninh Bình), Đền Hùng (Phú Thọ).
- Các tỉnh Tây Nguyên (Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng) — bảo tàng dân tộc, buôn làng, dấu tích liên quan kháng chiến.
- Các tỉnh Nam Trung Bộ & Nam Bộ (Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Tháp, An Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh, Sóc Trăng, Hậu Giang, Cà Mau, Bạc Liêu, Kiên Giang) — miếu, tháp Chăm (Ninh Thuận, Khánh Hòa), lăng mộ, đình, di tích kháng chiến sông nước.