Ngô Duy Anh
Giới thiệu về bản thân
Trong nền văn học Việt Nam, thơ trào phúng giữ một vị trí đặc biệt bởi tiếng cười sắc sảo, thâm thúy mà giàu giá trị phê phán. Trong số các tác phẩm thơ trào phúng, bài thơ “Vịnh khoa thi Hương” của Tú Xương là tác phẩm em tâm đắc nhất bởi nó đã vạch trần thực trạng xã hội nửa thực dân nửa phong kiến với giọng cười chua chát, sâu cay.
Trước hết, bài thơ phản ánh sự suy tàn của nền khoa cử phong kiến dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Hình ảnh trường thi vốn là nơi tôn nghiêm, tuyển chọn hiền tài nay trở nên lộn xộn, hình thức, mất đi ý nghĩa cao đẹp ban đầu. Qua đó, tác giả cho thấy một xã hội đảo lộn các giá trị, nơi mà cái giả, cái hời hợt dần thay thế cho tài năng và nhân cách thật sự.
Bên cạnh đó, tiếng cười trào phúng trong bài thơ còn hướng vào những kẻ học trò, quan lại chạy theo danh lợi, thiếu thực học nhưng vẫn bon chen con đường công danh. Tú Xương không cười vui mà cười để châm biếm, để tố cáo, khiến người đọc vừa bật cười vừa cảm thấy xót xa cho vận mệnh đất nước và con người lúc bấy giờ.
Đặc biệt, đằng sau tiếng cười ấy là tấm lòng yêu nước thầm kín của nhà thơ. Tú Xương đau đớn trước cảnh nước mất, đạo học suy vi nhưng bất lực trước thời cuộc. Chính nỗi đau ấy đã làm cho tiếng cười trong thơ ông trở nên cay đắng, ám ảnh và có sức lay động mạnh mẽ.
Tóm lại, “Vịnh khoa thi Hương” là một tác phẩm thơ trào phúng tiêu biểu, vừa mang giá trị hiện thực sâu sắc, vừa thể hiện tài năng và nhân cách của Tú Xương. Qua bài thơ, em cảm nhận rõ sức mạnh của tiếng cười trào phúng – một “vũ khí” sắc bén để phê phán cái xấu, cái giả và thức tỉnh con người trong xã hội.
Em đồng ý với ý kiến cho rằng tiếng cười cũng là một thứ vũ khí. Tiếng cười giúp phê phán những thói hư tật xấu, những điều chưa hay, chưa đẹp trong cuộc sống một cách nhẹ nhàng mà sâu sắc. Qua tiếng cười, con người dễ nhận ra sai lầm của mình để sửa chữa, hoàn thiện bản thân. Tiếng cười còn giúp xã hội trở nên lành mạnh hơn, tạo không khí vui tươi, tích cực. Vì vậy, biết cười đúng lúc, đúng chỗ cũng là cách góp phần làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn.
- Chỉ người phụ nữ còn trẻ, đã có chồng.
- Mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc văn miêu tả, tự sự.
- Gợi hình ảnh người phụ nữ đứng đắn, chín chắn, khác với cách gọi thông thường như “người đàn bà”, “chị”, “cô”.
Kết luận:
Từ “thiếu phụ” trong câu trên mang sắc thái trang trọng, nhã nhặn, dùng để chỉ người phụ nữ trẻ đã lập gia đình.
Nhân dịp kỉ niệm ngày thành lập trường, lớp em đã tổ chức một chuyến tham quan về nguồn đến khu di tích lịch sử Đền Hùng – nơi thờ các Vua Hùng, những người đã có công dựng nước. Sáng hôm ấy, ai nấy đều háo hức, mang theo tinh thần tự hào và niềm vui khó tả. Khi đặt chân đến khu di tích, em cảm thấy như được sống lại trong không khí linh thiêng của lịch sử dân tộc. Em cùng các bạn dâng hương tưởng nhớ các Vua Hùng, lắng nghe thầy cô kể về truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc ta. Sau đó, cả lớp cùng nhau chụp ảnh, ăn trưa dưới tán cây xanh mát và chia sẻ những câu chuyện thú vị. Chuyến đi tuy chỉ kéo dài một ngày nhưng đã để lại trong em nhiều kỷ niệm đáng nhớ, giúp em hiểu hơn về cội nguồn dân tộc và thêm yêu quê hương, đất nước mình.
Từ niềm vui giản dị mà Nguyễn Trãi tìm thấy trong thiên nhiên ngày hè, em học được rằng hạnh phúc không nhất thiết phải đến từ những điều lớn lao, mà có thể bắt nguồn từ những điều rất bình dị quanh ta. Chỉ cần ta biết mở lòng, biết cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên, của cuộc sống, ta sẽ luôn tìm thấy niềm vui và sự bình yên. Giữa cuộc sống hiện đại nhiều áp lực, em hiểu rằng cần giữ cho mình một tinh thần lạc quan, biết trân trọng từng khoảnh khắc nhỏ bé như tiếng chim hót, ngọn gió mát hay ánh nắng ban mai. Chính những điều giản dị ấy giúp tâm hồn thêm thanh thản và yêu đời hơn.