Vũ Gia Bảo
Giới thiệu về bản thân
Bước 1: Chọn vùng dữ liệu cần định dạng
- Dùng chuột kéo chọn các ô hoặc nhấn giữ Shift + các phím mũi tên để chọn nhanh.
- Có thể chọn cả một cột (click vào tên cột) hoặc cả một hàng (click vào số hàng).
Bước 2: Mở bảng công cụ định dạng
- Trên thanh công cụ, vào tab Home (Trang đầu).
- Tại đây có nhiều nhóm công cụ như: Font, Alignment, Number, Styles,…
Bước 3: Chọn kiểu định dạng bạn muốn
Bạn có thể thực hiện một hoặc nhiều kiểu định dạng như:
1. Định dạng chữ (Font)
- Kiểu chữ, cỡ chữ, màu chữ
- In đậm (Bold), in nghiêng (Italic), gạch chân (Underline)
2. Định dạng căn lề (Alignment)
- Căn trái, căn giữa, căn phải
- Căn giữa theo chiều dọc
- Wrap Text (xuống dòng trong ô)
- Merge & Center (gộp ô và căn giữa)
3. Định dạng số (Number)
- Chọn kiểu số: General, Number, Date, Time, Currency, Percentage…
- Tăng/giảm số chữ số thập phân
4. Định dạng đường viền (Borders)
- Thêm đường viền cho vùng dữ liệu
- Chọn kiểu đường viền: nét đậm, nét mảnh, viền ngoài, viền trong,…
5. Định dạng màu nền (Fill Color)
- Tô màu nền cho các ô
Bước 4: Áp dụng định dạng
- Sau khi chọn các thuộc tính định dạng, Excel tự động áp dụng lên vùng đã chọn.
Bước 5: Kiểm tra và chỉnh sửa nếu cần
- Quan sát lại vùng dữ liệu
- Thay đổi kiểu định dạng nếu chưa phù hợp
1. Địa chỉ ô (Cell Address)
Địa chỉ ô là cách gọi vị trí của một ô trên bảng tính. Nó được tạo bởi:
- Cột: ký hiệu bằng chữ cái (A, B, C, …, Z, AA, AB, …)
- Hàng: ký hiệu bằng số (1, 2, 3, …)
👉 Định dạng chung:
A1, B5, C10, D27, …
Ví dụ:
- A1: ô nằm ở cột A, hàng 1
- C7: ô nằm ở cột C, hàng 7
Các kiểu địa chỉ ô:
- Địa chỉ tương đối:
- Viết dạng:
A1 - Thay đổi khi sao chép công thức.
- Viết dạng:
- Địa chỉ tuyệt đối:
- Viết dạng:
$A$1 - Giữ nguyên khi sao chép công thức.
- Viết dạng:
- Địa chỉ hỗn hợp:
- Cố định 1 phần:
$A1(cố định cột)A$1(cố định hàng)
2. Địa chỉ vùng dữ liệu (Range Address)
Dùng để chỉ nhiều ô liên tục hoặc không liên tục.
a) Vùng liên tục:
👉 Định dạng:
A1:B5
(ô từ A1 đến B5 tạo thành hình chữ nhật)
Ví dụ:
A1:C3– vùng gồm 9 ô từ hàng 1 đến 3, cột A đến C.
b) Vùng không liên tục:
👉 Định dạng:
A1, C3, E5
hoặc
A1:A5, C1:C5
Dấu phẩy để ngăn cách các vùng.
Tóm tắt nhanh
Loại | Định dạng |
|---|---|
Địa chỉ ô | A1, B7, C10 |
Địa chỉ tuyệt đối | $A$1 |
Địa chỉ hỗn hợp | $A1, A$1 |
Vùng liên tục | A1:B5 |
Vùng không liên tục | A1:B3, D1:D3 |
1. Chơi trò chơi trực tuyến (Game online)
- Đây là hoạt động gây nghiện mạnh nhất, vì có tính cạnh tranh, phần thưởng liên tục, đồ họa hấp dẫn.
- Một số game sử dụng cơ chế thưởng – phạt, nâng cấp nhân vật khiến người chơi muốn chơi mãi.
2. Lướt mạng xã hội
- Facebook, TikTok, Instagram… có thuật toán gợi ý vô hạn, khiến người dùng xem mãi không dừng.
- Các nội dung ngắn, hài hước, hấp dẫn khiến người xem dễ bị cuốn theo.
3. Xem video, livestream
- Các nền tảng như TikTok, YouTube có tính năng tự động phát, khiến người dùng tiếp tục xem mà không kiểm soát thời gian.
- Livestream bán hàng, game, giải trí kéo dài hàng giờ.
4. Nhắn tin, trò chuyện trực tuyến
- Chat nhóm, Messenger, Zalo, Discord… khiến người dùng muốn liên tục kiểm tra tin nhắn.
- Dễ bị lệ thuộc cảm xúc vào phản hồi từ người khác.
5. Mua sắm trực tuyến
- Shopee, TikTok Shop… tạo cảm giác thích thú khi săn sale, mã giảm giá, khiến người dùng dành nhiều thời gian xem sản phẩm.
- Dễ gây nghiện vì cảm giác “nhận được món hời”.
6. Xem tin tức liên tục
- Các ứng dụng báo mạng cập nhật thông tin liên tục, khiến người dùng muốn xem hoài để “không bỏ lỡ điều gì”.
7. Sử dụng các ứng dụng giải trí khác
- Nghe nhạc, đọc truyện tranh online, xem phim nhiều tập (Netflix, VieON…).
- Tính liên tục của phim nhiều tập khiến người xem khó dừng lại.
Tóm lại
Những hoạt động dễ gây nghiện nhất thường có các đặc điểm:
- Tính tương tác cao
- Có phần thưởng – phản hồi nhanh
- Nội dung phong phú và vô hạn
- Tạo cảm xúc mạnh (vui, hồi hộp, tò mò)
1. Nhẹ nhàng khuyên bạn điều chỉnh thời gian chơi
- Nói chuyện với bạn bằng thái độ quan tâm, không trách móc.
- Giúp bạn nhận ra bạn đang dành quá nhiều thời gian cho game.
✅ 2. Gợi ý bạn tham gia các hoạt động khác
- Rủ bạn tham gia thể thao, đọc sách, vẽ, chơi nhạc, tham gia câu lạc bộ…
- Giúp bạn có thời gian thư giãn mà không phụ thuộc vào game.
✅ 3. Nhắc bạn hoàn thành bài tập, việc học
- Cùng bạn học nhóm.
- Rủ bạn ôn bài hoặc làm bài tập để hạn chế thời gian chơi game.
✅ 4. Khuyên bạn chia nhỏ thời gian dùng thiết bị
- Gợi ý bạn chơi trong thời gian giới hạn (ví dụ: 30 phút – 1 giờ).
- Nhắc bạn nghỉ ngơi đúng lúc.
✅ 5. Nhờ người lớn can thiệp khi cần
- Nếu tình trạng nghiêm trọng (bỏ học, sức khỏe giảm, mất ngủ…), em nên nói với:
- bố mẹ bạn,
- giáo viên chủ nhiệm,
- hoặc người lớn có trách nhiệm.
- Điều này không phải “mách lẻo” mà là giúp bạn thoát khỏi nguy cơ xấu.
✅ 6. Luôn động viên, không chê bai hay xa lánh
- Bạn đang gặp khó khăn, nên em hãy hỗ trợ bằng sự thấu hiểu.
- Cho bạn thấy em luôn sẵn sàng giúp khi bạn cần.
a) Đúng. Giao tiếp trên mạng cũng cần quy tắc và văn hóa giống giao tiếp ngoài đời để tôn trọng người khác và tránh hiểu lầm.
b) Sai. Mặc dù diễn ra qua mạng nhưng hành vi vẫn ảnh hưởng tới người thật; vì vậy cần có quy tắc và văn hóa.
c) Đúng. Ứng xử vô kỷ luật trên mạng có thể gây hiểu lầm, tổn thương, lan truyền thông tin sai, thậm chí hậu quả pháp lý.
d) Đúng. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự và hành vi có văn hóa giúp giao tiếp hiệu quả và an toàn hơn.
e) Đúng. Khi gặp nội dung xấu/không phù hợp nên đóng ngay và thông báo với phụ huynh/giáo viên hoặc người có trách nhiệm; không xem tiếp hay chia sẻ.
g) Đúng. Internet có thể gây nghiện hành vi (game, mạng xã hội, v.v.) và ảnh hưởng xấu nếu dùng quá mức (sức khỏe, học tập, quan hệ).
h) Sai. Dù không phải “chất” hóa học, Internet có thể gây nghiện hành vi — vậy nên nói “không thể nghiện” là không đúng.
a)Saib)Đúngc)đúngd)sai
- Giảm khả năng giao tiếp trực tiếp: Người dùng có thể ít gặp mặt, trò chuyện trực tiếp với bạn bè, người thân hơn.
- Rò rỉ thông tin cá nhân: Nếu không cẩn thận, thông tin cá nhân có thể bị lộ hoặc bị lợi dụng.
- Tin giả và thông tin sai lệch: Dễ bị lừa đảo hoặc hiểu nhầm do có nhiều thông tin không chính xác.
- Gây nghiện, mất nhiều thời gian: Sử dụng quá nhiều có thể ảnh hưởng đến học tập, công việc và sức khỏe.
- Ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý: So sánh bản thân với người khác, bị bắt nạt hoặc quấy rối trên mạng
- Email (thư điện tử): Gửi và nhận thư, tài liệu qua mạng.
- Mạng xã hội: Facebook, Instagram, Zalo, Twitter...
- Ứng dụng nhắn tin: Messenger, WhatsApp, Viber, Zalo...
- Diễn đàn, trang hỏi đáp: Reddit, Quora, các diễn đàn chuyên ngành.
- Blog, website tin tức: Nơi chia sẻ bài viết, thông tin cập nhật.
- Video trực tuyến: YouTube, TikTok, Vimeo...
a) Đ b) S c) Đ d) S
- Kết nối mọi người: Giúp bạn dễ dàng giữ liên lạc với bạn bè, người thân dù ở xa.
- Chia sẻ thông tin: Có thể nhanh chóng đăng tải và nhận thông tin, hình ảnh, video về nhiều chủ đề khác nhau.
- Hỗ trợ học tập và công việc: Trao đổi kiến thức, tham gia các nhóm học tập hoặc làm việc nhóm trực tuyến.
- Giải trí: Cung cấp nhiều nội dung thú vị như video, âm nhạc, trò chơi...
- Phát triển kỹ năng số: Giúp người dùng làm quen và sử dụng thành thạo công nghệ thông tin.