Dương Ngô Việt Hưng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Ngô Việt Hưng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Biện pháp chăm sóc lợn nái sau sinh và lợn con  Để giảm thiểu nguy cơ lợn nái mắc bệnh sau sinh và đảm bảo đàn lợn con phát triển khỏe mạnh, cần thực hiện các biện pháp kỹ thuật sau:  Chăm sóc lợn nái sau sinh 
  • Vệ sinh và sát trùng: Vệ sinh sạch sẽ vùng thân sau của lợn nái bằng nước ấm hoặc dung dịch sát trùng loãng để tránh nhiễm trùng tử cung. Lau sạch bầu vú trước khi cho lợn con bú. 
  • Hỗ trợ đẩy sản dịch: Tiêm oxytocin cho lợn mẹ ngay sau khi lợn con cuối cùng được sinh ra để tống hết nhau thai và sản dịch ra ngoài, giúp tử cung sạch sẽ và tránh sót nhau. 
  • Dinh dưỡng hợp lý: Ngày đầu sau sinh cho lợn ăn cháo hoặc thức ăn hỗn hợp với số lượng ít để tránh viêm vú, sau đó tăng dần khẩu phần theo nhu cầu tiết sữa nuôi con. 
  • Phòng bệnh: Tiêm kháng sinh cho lợn mẹ theo hướng dẫn của thú y để phòng ngừa các bệnh viêm nhiễm đường sinh dục. 
Chăm sóc lợn con sau sinh 
  • Hỗ trợ hô hấp: Nhanh chóng xé bọc ối để lợn con không bị ngạt. Nếu lợn con ngạt, cần lau sạch dịch ở mũi, miệng và xoa bóp lồng ngực để hỗ trợ hô hấp. 
  • Cắt rốn sát trùng: Cột rốn cách thành bụng 2,5 - 3 cm, cắt rốn và nhúng vào dung dịch sát trùng (như Biodine) để tránh nhiễm trùng rốn. 
  • Sưởi ấm: Đặt lợn con vào ô úm có bóng đèn sưởi ấm ngay sau khi sinh để giữ nhiệt độ ổn định. 
  • Cho bú sữa đầu: Cho lợn con bú sữa đầu càng sớm càng tốt (trong vòng 1 giờ đầu) để nhận kháng thể. 
  • Tiêm sắt và tập ăn: Tiêm sắt cho lợn con vào khoảng 2 - 3 ngày tuổi và bắt đầu cho tập ăn thức ăn viên từ 7 ngày tuổi để đảm bảo đủ dinh dưỡng. 


Biện pháp chăm sóc lợn nái sau sinh và lợn con  Để giảm thiểu nguy cơ lợn nái mắc bệnh sau sinh và đảm bảo đàn lợn con phát triển khỏe mạnh, cần thực hiện các biện pháp kỹ thuật sau:  Chăm sóc lợn nái sau sinh 
  • Vệ sinh và sát trùng: Vệ sinh sạch sẽ vùng thân sau của lợn nái bằng nước ấm hoặc dung dịch sát trùng loãng để tránh nhiễm trùng tử cung. Lau sạch bầu vú trước khi cho lợn con bú. 
  • Hỗ trợ đẩy sản dịch: Tiêm oxytocin cho lợn mẹ ngay sau khi lợn con cuối cùng được sinh ra để tống hết nhau thai và sản dịch ra ngoài, giúp tử cung sạch sẽ và tránh sót nhau. 
  • Dinh dưỡng hợp lý: Ngày đầu sau sinh cho lợn ăn cháo hoặc thức ăn hỗn hợp với số lượng ít để tránh viêm vú, sau đó tăng dần khẩu phần theo nhu cầu tiết sữa nuôi con. 
  • Phòng bệnh: Tiêm kháng sinh cho lợn mẹ theo hướng dẫn của thú y để phòng ngừa các bệnh viêm nhiễm đường sinh dục. 
Chăm sóc lợn con sau sinh 
  • Hỗ trợ hô hấp: Nhanh chóng xé bọc ối để lợn con không bị ngạt. Nếu lợn con ngạt, cần lau sạch dịch ở mũi, miệng và xoa bóp lồng ngực để hỗ trợ hô hấp. 
  • Cắt rốn sát trùng: Cột rốn cách thành bụng 2,5 - 3 cm, cắt rốn và nhúng vào dung dịch sát trùng (như Biodine) để tránh nhiễm trùng rốn. 
  • Sưởi ấm: Đặt lợn con vào ô úm có bóng đèn sưởi ấm ngay sau khi sinh để giữ nhiệt độ ổn định. 
  • Cho bú sữa đầu: Cho lợn con bú sữa đầu càng sớm càng tốt (trong vòng 1 giờ đầu) để nhận kháng thể. 
  • Tiêm sắt và tập ăn: Tiêm sắt cho lợn con vào khoảng 2 - 3 ngày tuổi và bắt đầu cho tập ăn thức ăn viên từ 7 ngày tuổi để đảm bảo đủ dinh dưỡng. 



Các dấu hiệu và việc nên/không nên làm khi vật nuôi bị bệnh Dấu hiệu vật nuôi bị bệnh:
  • Thay đổi thói quen ăn uống: Bỏ ăn, giảm ăn, hoặc ăn uống bất thường (uống nhiều nước hơn hoặc không uống nước). 
  • Thay đổi hành vi: Trở nên lờ đờ, ủ rũ, nằm một chỗ hoặc ngược lại là bồn chồn, hung dữ bất thường. 
  • Dấu hiệu thể chất: Sốt, run rẩy, lông xơ xác, mắt lờ đờ, hoặc có dịch tiết lạ từ mắt, mũi, tai. 
  • Dấu hiệu đường tiêu hóa/bài tiết: Tiêu chảy, táo bón, nôn mửa, hoặc đi tiểu khó khăn, nước tiểu có màu lạ. 
Việc nên làm: 
  • Cách ly: Nhốt cách ly vật nuôi bị ốm ngay lập tức để theo dõi và tránh lây lan cho các con khác. 
  • Liên hệ thú y: Báo cho cán bộ thú y đến kiểm tra, chẩn đoán và hướng dẫn điều trị kịp thời. 
  • Vệ sinh: Vệ sinh sạch sẽ và khử khuẩn chuồng trại, khu vực sinh hoạt của vật nuôi. 
Việc không nên làm: 
  • Che giấu/Bán chạy: Bán nhanh những con khỏe hoặc mổ thịt những con ốm để tránh thua lỗ, điều này có thể lây lan dịch bệnh sang người hoặc môi trường. 
  • Vứt xác bừa bãi: Vứt xác vật nuôi chết xuống ao, mương hoặc nơi vắng người gây ô nhiễm môi trường. 
  • Di chuyển vùng dịch: Mang vật nuôi từ vùng có dịch sang nơi khác làm lan rộng bệnh.
Giai đoạn trước khi đẻ trứng (Gà hậu bị)  Dinh dưỡng 
  • Mục tiêu: Giúp gà phát triển khung xương và cơ thể hoàn thiện, không bị quá béo hoặc quá gầy. 
  • Thức ăn: Sử dụng thức ăn hỗn hợp dành riêng cho gà hậu bị, hạn chế năng lượng để gà không bị tích mỡ. 
  • Lượng ăn: Kiểm soát lượng thức ăn hàng ngày theo hướng dẫn của giống gà để đảm bảo khối lượng cơ thể tiêu chuẩn khi bắt đầu đẻ. 
Bố trí chuồng trại 
  • Môi trường: Chuồng trại cần thoáng mát, sạch sẽ, khô ráo. 
  • Thiết bị: Bố trí đủ máng ăn, máng uống. Từ 15 ngày tuổi trở đi, tập cho gà ăn máng treo. 
  • Dàn đậu: Bố trí dàn đậu cho gà ngủ vào ban đêm để giữ ấm chân và giảm stress. 
Biện pháp phòng bệnh 
  • Vệ sinh: Thực hiện "3 sạch": ăn sạch, ở sạch, uống sạch. 
  • Tiêm phòng: Tiêm đầy đủ các loại vaccine theo quy trình, đặc biệt là vaccine phòng bệnh New Castle, Gumboro và cúm gia cầm. 
2. Giai đoạn sau khi đẻ trứng (Gà đẻ)  Dinh dưỡng 
  • Mục tiêu: Cung cấp đủ dinh dưỡng để gà duy trì tỷ lệ đẻ cao và chất lượng vỏ trứng tốt. 
  • Thức ăn: Chuyển sang thức ăn dành riêng cho gà đẻ, hàm lượng protein và năng lượng cao hơn. 
  • Khoáng chất: Đặc biệt chú ý bổ sung Canxi(khoảng 3.5% - 4%) và Phospho để tạo vỏ trứng chắc chắn. Bổ sung thêm cát, sỏi nhỏ để hỗ trợ tiêu hóa. 
Bố trí chuồng trại 
  • Ổ đẻ: Bố trí ổ đẻ sạch sẽ, kín đáo, đủ số lượng (khoảng 1 ổ cho 4-5 con gà). 
  • Mật độ: Đảm bảo mật độ chăn nuôi hợp lý để gà không bị stress. 
  • Ánh sáng: Duy trì thời gian chiếu sáng từ 14-16 giờ/ngày để kích thích gà đẻ đều. 
Biện pháp phòng bệnh 
  • Kiểm tra: Quan sát hàng ngày, nếu thấy gà buồn bã, ủ rũ cần cách ly ngay. 
  • Vệ sinh: Dọn phân hàng ngày, giữ nền chuồng khô ráo để tránh vi khuẩn và ký sinh trùng phát triển. 
  • Phòng bệnh: Tiếp tục tuân thủ lịch tiêm phòng và phun thuốc sát trùng định kỳ. 
Phòng bệnh cho vật nuôi là tổng hợp các biện pháp nhằm bảo vệ sức khỏe, ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập và phát triển, từ đó nâng cao sức đề kháng cho vật nuôi, đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.  Các biện pháp phòng bệnh thường được áp dụng tại địa phương bao gồm:
  • Tiêm phòng vắc-xin:
    • Mục đích: Tạo miễn dịch chủ động cho vật nuôi, giúp chúng không bị mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. 
  • Vệ sinh chuồng trại và môi trường chăn nuôi:
    • Mục đích: Tiêu diệt mầm bệnh trong môi trường, tạo không gian sống sạch sẽ, thoáng mát, giảm nguy cơ lây nhiễm. 
  • Quản lý thức ăn, nước uống:
    • Mục đích: Đảm bảo dinh dưỡng hợp lý, nâng cao sức đề kháng tự nhiên và ngăn ngừa các bệnh lây qua đường tiêu hóa. 
  • Cách ly vật nuôi ốm và vật nuôi mới nhập:
    • Mục đích: Ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh từ vật nuôi ốm sang vật nuôi khỏe mạnh trong đàn.
  • Biện pháp thủ công: Bắt sâu bằng tay hoặc ngắt bỏ những lá bị sâu ăn. Đây là biện pháp đơn giản, không tốn kém và không gây ô nhiễm môi trường, rất phù hợp với vườn rau nhỏ. 
  • Biện pháp sinh học: Sử dụng thiên địch của sâu hại như bọ rùa, ong ký sinh để tiêu diệt sâu. Trồng xen canh các loại cây có tác dụng xua đuổi sâu bọ (tỏi, ớt, gừng) hoặc các loại cây thu hút thiên địch. 
  • Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học: Đây là loại thuốc được chiết xuất từ thực vật hoặc vi sinh vật, có tác dụng diệt sâu nhưng ít gây hại cho con người và môi trường hơn so với thuốc hóa học. 
a) Một số loại cây trồng được nhân giống bằng phương pháp giâm cành:
  • Cây ăn quả: Mít, ổi, chanh, cam, bưởi.
  • Cây hoa: Hoa hồng, hoa cúc, hoa giấy, dâm bụt, hoa nhài.
  • Cây cảnh: Trúc nhật, vạn tuế, ngũ sắc, kim ngân.
  • Cây rau: Rau ngót, rau lang.
b) Quy trình các bước giâm cành:
  1. Bước 1: Chọn cành giâm.  Chọn cành bánh tẻ (không quá non, không quá già) từ cây mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh.
  2. Bước 2: Cắt cành giâm.  Cắt cành thành từng đoạn dài khoảng 10-15cm, mỗi đoạn có từ 2-3 mầm, cắt vát ở gốc.
  3. Bước 3: Xử lý cành giâm.  Nhúng gốc cành giâm vào dung dịch kích thích ra rễ (nếu có) hoặc để khô vết cắt.
  4. Bước 4: Chuẩn bị giá thể.  Chuẩn bị giá thể giâm cành tơi xốp, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng (ví dụ: hỗn hợp đất, cát, xơ dừa, trấu hun).
  5. Bước 5: Giâm cành.  Cắm cành giâm nghiêng 45 độ vào giá thể, sâu khoảng 3-5cm, nén chặt gốc.
  6. Bước 6: Chăm sóc.

Thứ tự ưu tiên khi sử dụng các biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại cây trồng là: Biện pháp canh tác và sử dụng giống chống chịu → Biện pháp sinh học → Biện pháp vật lí, cơ giới → Biện pháp hóa học.  Thứ tự ưu tiên này được xây dựng dựa trên nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp , nhằm mục đích sử dụng các biện pháp phòng trừ một cách hợp lý và hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sức khỏe con người và các sinh vật có ích. 

  • Biện pháp canh tác và sử dụng giống chống chịu: Đây là biện pháp ưu tiên hàng đầu, tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng phát triển khỏe mạnh và hạn chế sự phát triển của sâu, bệnh hại. Ví dụ: luân canh, xen canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng, sử dụng giống cây trồng có khả năng kháng sâu bệnh. 
  • Biện pháp sinh học: Sử dụng các sinh vật có ích để tiêu diệt sâu, bệnh hại. Ví dụ: sử dụng ong mắt đỏ để diệt trứng sâu đục thân, sử dụng nấm đối kháng để trừ nấm gây bệnh. 
  • Biện pháp vật lí, cơ giới: Sử dụng các công cụ, thiết bị để tiêu diệt sâu, bệnh hại. Ví dụ: dùng bẫy đèn, bẫy dính để bắt côn trùng, dùng tay bắt sâu, ngắt bỏ lá bị bệnh. 
  • Biện pháp hóa học: Là biện pháp cuối cùng, chỉ được sử dụng khi các biện pháp khác không hiệu quả và sâu bệnh đã phát triển đến mức gây hại nghiêm trọng. Cần ưu tiên các loại thuốc có phổ tác dụng hẹp, ít ảnh hưởng đến môi trường và sinh vật có ích.
Bước 1: Xác định cây trồng có thể giâm cành Trong các loại cây: rau ngót, lúa, ngô, bắp cải, cây rau ngót là cây trồng có thể nhân giống bằng phương pháp giâm cành. Bước 2: Nêu các bước giâm cành Các bước tiến hành giâm cành cây rau ngót:
  1. Chọn cành giâm: Chọn cành bánh tẻ (không quá non cũng không quá già), khỏe mạnh, không sâu bệnh.
  2. Cắt cành giâm: Cắt cành giâm thành các đoạn có độ dài khoảng 10-15 cm, mỗi đoạn có từ 2-3 mầm.
  3. Chuẩn bị đất trồng: Đất trồng cần tơi xốp, giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt.
  4. Giâm cành: Cắm cành giâm xuống đất nghiêng một góc 45 độ, sâu khoảng 5-7 cm.
  5. Chăm sóc: Tưới nước đều đặn, giữ ẩm cho đất và che nắng cho cành giâm để cây phát triển tốt.
Bước 1: Xác định cây trồng có thể giâm cành Trong các loại cây: rau ngót, lúa, ngô, bắp cải, cây rau ngót là cây trồng có thể nhân giống bằng phương pháp giâm cành. Bước 2: Nêu các bước giâm cành Các bước tiến hành giâm cành cây rau ngót:
  1. Chọn cành giâm: Chọn cành bánh tẻ (không quá non cũng không quá già), khỏe mạnh, không sâu bệnh.
  2. Cắt cành giâm: Cắt cành giâm thành các đoạn có độ dài khoảng 10-15 cm, mỗi đoạn có từ 2-3 mầm.
  3. Chuẩn bị đất trồng: Đất trồng cần tơi xốp, giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt.
  4. Giâm cành: Cắm cành giâm xuống đất nghiêng một góc 45 độ, sâu khoảng 5-7 cm.
  5. Chăm sóc: Tưới nước đều đặn, giữ ẩm cho đất và che nắng cho cành giâm để cây phát triển tốt.