Trương Đức Thành

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Đức Thành
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Nhân vật heo trong truyện được khắc họa với những nét tính cách đáng chú ý. Trước hết, heo hiện lên là một con vật điềm tĩnh, không vội vàng tranh luận hay khoe khoang như gà. Khi bị gà chê trách là vô dụng, heo vẫn bình tĩnh ăn và không phản ứng ngay. Tuy nhiên, trước thái độ kiêu ngạo của gà, heo đã thể hiện sự tự tin và nhận thức rõ giá trị của bản thân qua câu nói đầy ẩn ý về việc “thịt của ta để làm gì”. Câu trả lời ấy không chỉ khẳng định vai trò của heo mà còn giúp gà nhận ra sự hiểu biết hạn hẹp của mình. Như vậy, heo là nhân vật tiêu biểu cho sự khiêm tốn, điềm đạm nhưng cũng rất ý thức về giá trị của bản thân.


Câu 2.
“Khen ngợi người khác không làm mình kém đi” là một quan điểm đúng đắn và đáng được tán thành. Trong cuộc sống, mỗi người đều có những điểm mạnh riêng, vì vậy việc khen ngợi người khác chính là sự ghi nhận và tôn trọng những giá trị đó. Khi biết khen ngợi đúng lúc, chúng ta không những không bị giảm giá trị mà còn thể hiện được sự rộng lượng, tinh tế và văn minh của bản thân. Hơn nữa, lời khen chân thành còn có tác dụng khích lệ, giúp người khác có thêm động lực để cố gắng và hoàn thiện mình. Trong môi trường học tập và làm việc, những lời khen tích cực còn góp phần xây dựng bầu không khí thân thiện, đoàn kết. Ngược lại, nếu chỉ biết ganh tị và tiết kiệm lời khen, chúng ta sẽ tự thu hẹp các mối quan hệ của mình. Vì vậy, hãy học cách khen ngợi người khác một cách chân thành, bởi điều đó không làm ta nhỏ bé mà còn khiến ta trở nên đáng quý hơn.

Câu 1.
Nhân vật chính thuộc kiểu nhân vật là loài vật được nhân hoá (gà, chó, heo mang đặc điểm và suy nghĩ như con người).


Câu 2.
Biện pháp tu từ: liệt kê (trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy, chó sủa…).


Câu 3.
Đặc điểm truyện ngụ ngôn thể hiện trong văn bản:

  • Mượn chuyện về loài vật để nói chuyện con người.
  • yếu tố nhân hoá.
  • Chứa đựng bài học, ý nghĩa giáo dục sâu sắc.

Câu 4.

  • Chủ đề: Mỗi cá nhân đều có giá trị riêng, cần khiêm tốn và biết tôn trọng, ghi nhận đóng góp của người khác.
  • Căn cứ: Qua cuộc đối thoại của gà, chó và heo, đặc biệt là chi tiết gà nhận ra sự hiểu biết chưa đầy đủ của mình và lời nhận xét cuối truyện.

Câu 5. (Đoạn văn 6–8 câu)
Trong cuộc sống, khiêm tốn và biết trân trọng sự đóng góp của người khác là một phẩm chất rất quan trọng. Mỗi người đều có điểm mạnh và vai trò riêng, vì vậy không ai là vô dụng hay kém cỏi. Nếu chúng ta kiêu ngạo, coi thường người khác như con gà trong câu chuyện, ta sẽ dễ mắc sai lầm và bị mọi người xa lánh. Ngược lại, khi biết lắng nghe và tôn trọng người khác, chúng ta sẽ học hỏi được nhiều điều bổ ích. Sự ghi nhận đóng góp của người khác còn giúp xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp và bền vững. Trong học tập và cuộc sống, em luôn cố gắng khiêm tốn và nhìn nhận đúng giá trị của mọi người xung quanh. Nhờ đó, em cảm thấy bản thân trưởng thành hơn mỗi ngày.

Trong nhịp sống hiện đại, con người ngày càng phải đối mặt với nhiều áp lực từ học tập, công việc đến các mối quan hệ. Tuy nhiên, thay vì chủ động giải quyết, không ít người lại lựa chọn trì hoãn. Ý kiến cho rằng “thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người” là hoàn toàn có cơ sở và cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.

Trì hoãn là việc chần chừ, lùi lại những nhiệm vụ cần làm dù biết rõ hậu quả có thể xảy ra. Đây không chỉ là biểu hiện của sự lười biếng mà còn phản ánh tâm lí né tránh khó khăn, sợ thất bại hoặc thiếu kĩ năng quản lí thời gian. Ban đầu, trì hoãn có thể mang lại cảm giác thoải mái nhất thời, nhưng về lâu dài lại gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực.

Trước hết, trì hoãn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập và công việc. Khi một học sinh không làm bài tập đúng hạn, dồn việc đến phút cuối, chất lượng bài làm chắc chắn sẽ giảm sút. Tương tự, trong công việc, việc chậm trễ có thể khiến ta bỏ lỡ cơ hội, mất uy tín với đồng nghiệp và cấp trên. Không những vậy, trì hoãn còn khiến con người rơi vào trạng thái căng thẳng, lo âu kéo dài. Khi công việc bị dồn ứ, áp lực sẽ tăng lên, làm giảm hiệu suất và khiến chúng ta dễ rơi vào vòng luẩn quẩn: càng trì hoãn càng áp lực, càng áp lực lại càng muốn trì hoãn.

Không dừng lại ở đó, thói quen trì hoãn còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tương lai của mỗi người. Một người thiếu kỉ luật, không biết quản lí thời gian sẽ khó đạt được mục tiêu dài hạn. Thành công không đến từ những nỗ lực nhất thời mà là kết quả của sự kiên trì và hành động liên tục. Nếu cứ trì hoãn, chúng ta sẽ đánh mất cơ hội phát triển bản thân, thậm chí tụt lại phía sau so với người khác. Trong một xã hội cạnh tranh như hiện nay, sự chậm trễ đôi khi đồng nghĩa với thất bại.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi sự trì hoãn đều hoàn toàn tiêu cực. Trong một số trường hợp, việc tạm dừng để suy nghĩ, lên kế hoạch có thể giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn. Nhưng ranh giới giữa “trì hoãn có chủ đích” và “trì hoãn do lười biếng” là rất mong manh. Điều quan trọng là mỗi người phải ý thức được hành vi của mình và kiểm soát nó.

Để khắc phục thói quen trì hoãn, trước hết cần xác định rõ mục tiêu và lập kế hoạch cụ thể cho từng công việc. Việc chia nhỏ nhiệm vụ sẽ giúp giảm cảm giác quá tải và dễ bắt đầu hơn. Bên cạnh đó, mỗi người cần rèn luyện tính kỉ luật, tạo thói quen hành động ngay thay vì chờ đợi “thời điểm hoàn hảo”. Ngoài ra, việc hạn chế các yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội cũng góp phần nâng cao hiệu quả làm việc. Quan trọng hơn cả là xây dựng tinh thần trách nhiệm với bản thân và tương lai của mình.

Tóm lại, trì hoãn là một thói quen nguy hiểm, âm thầm bào mòn cơ hội và thành công của con người. Nhận thức rõ tác hại của nó sẽ giúp mỗi chúng ta chủ động thay đổi, sống kỉ luật và hiệu quả hơn. Chỉ khi biết hành động đúng lúc, con người mới có thể làm chủ cuộc sống và vươn tới tương lai tốt đẹp.


Câu 1.
Văn bản bàn về những tác hại của việc phụ thuộc vào công nghệ hiện đại đối với con người và cuộc sống.


Câu 2.
Câu văn nêu ý kiến trong đoạn (3):
“Công nghệ khiến cho công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí.”


Câu 3.
a. Phép liên kết: phép thế (“họ” thay thế cho “người lao động”).

b. Phép liên kết chủ yếu: phép nối (từ nối “Một trong số đó là” liên kết đoạn (1) với đoạn (2)).


Câu 4.
Các bằng chứng trong đoạn (4) cụ thể, thực tế, mang tính cảnh báo cao, giúp làm rõ nguy cơ mất quyền riêng tư khi phụ thuộc vào công nghệ, từ đó tăng sức thuyết phục cho lập luận.


Câu 5.
Thái độ của người viết là lo ngại, cảnh báo và phê phán việc con người phụ thuộc quá mức vào công nghệ.


Câu 6. (Đoạn văn 5–7 câu)
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, để gắn kết với người thân và bạn bè, chúng ta cần chủ động cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực. Trước hết, mỗi người nên hạn chế thời gian sử dụng điện thoại, mạng xã hội, dành thời gian trò chuyện trực tiếp với gia đình. Bên cạnh đó, chúng ta có thể cùng nhau tham gia các hoạt động như ăn uống, du lịch hay chơi thể thao để tăng sự gắn bó. Việc lắng nghe và chia sẻ chân thành cũng giúp các mối quan hệ trở nên bền chặt hơn. Ngoài ra, cần hình thành thói quen quan tâm đến cảm xúc của người khác thay vì chỉ tập trung vào thiết bị công nghệ. Khi biết sử dụng công nghệ hợp lí, chúng ta vẫn có thể giữ được những mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.

Quan điểm cho rằng “với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức” là một nhận định phiến diện và cần được phản đối. Thực tế cho thấy tri thức và kĩ năng sống không đối lập mà bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau; thiếu một trong hai, sự phát triển của học sinh sẽ trở nên lệch lạc và không toàn diện.

Trước hết, không thể phủ nhận vai trò của tri thức. Tri thức là nền tảng giúp học sinh hiểu biết thế giới, phát triển tư duy và mở ra cơ hội học tập, nghề nghiệp trong tương lai. Tuy nhiên, nếu chỉ có tri thức mà thiếu kĩ năng sống, học sinh sẽ gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Kĩ năng sống bao gồm những năng lực thiết yếu như giao tiếp, hợp tác, quản lí thời gian, giải quyết vấn đề, ứng phó với căng thẳng… Đây chính là những “công cụ” giúp con người thích nghi với cuộc sống, xử lí tình huống và phát triển bản thân một cách hiệu quả.

Bên cạnh đó, trong xã hội hiện đại, kĩ năng sống ngày càng trở nên quan trọng. Một học sinh học giỏi nhưng thiếu kĩ năng giao tiếp có thể gặp khó khăn khi làm việc nhóm. Một người có kiến thức tốt nhưng không biết quản lí cảm xúc dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mất phương hướng. Ngược lại, những học sinh có kĩ năng sống tốt thường tự tin, linh hoạt và dễ dàng vượt qua thử thách. Điều này cho thấy kĩ năng sống không hề “kém quan trọng” mà còn là yếu tố quyết định khả năng thích nghi và thành công lâu dài.

Hơn nữa, kĩ năng sống còn góp phần hình thành nhân cách và giá trị sống của mỗi học sinh. Qua việc rèn luyện các kĩ năng như lắng nghe, chia sẻ, đồng cảm hay tự lập, học sinh học được cách ứng xử đúng đắn với bản thân và người khác. Đây là nền tảng để trở thành một công dân có trách nhiệm, biết sống vì cộng đồng. Nếu chỉ chú trọng tri thức mà xem nhẹ kĩ năng sống, giáo dục sẽ trở nên khô cứng, thiếu tính thực tiễn và không đáp ứng được yêu cầu phát triển con người toàn diện.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng tri thức và kĩ năng sống đều quan trọng như nhau đối với học sinh. Thay vì đặt hai yếu tố này lên bàn cân so sánh, mỗi học sinh cần ý thức rèn luyện song song cả hai. Nhà trường và gia đình cũng cần tạo điều kiện để học sinh vừa học tốt kiến thức, vừa phát triển các kĩ năng cần thiết trong cuộc sống.

Tóm lại, quan điểm cho rằng kĩ năng sống không quan trọng bằng tri thức là không đúng đắn. Trong hành trình trưởng thành, học sinh cần trang bị đầy đủ cả tri thức lẫn kĩ năng sống để tự tin bước vào cuộc đời, đối mặt với thử thách và đạt được thành công bền vững.

Câu 1.
Văn bản bàn về vai trò và ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống.


Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2):
“Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.”


Câu 3.
a. Phép liên kết: phép lặp (“chúng ta”).

b. Phép liên kết: phép thế / liên tưởng (“mục tiêu của mình” liên kết với nội dung câu trước về nỗ lực, kiên trì).


Câu 4.
Cách mở đầu văn bản giúp giới thiệu vấn đề (lòng kiên trì), khẳng định tầm quan trọng của nó, từ đó thu hút người đọc và định hướng nội dung toàn bài.


Câu 5.
Bằng chứng về Thomas Edisoncụ thể, tiêu biểu, giàu sức thuyết phục, giúp làm rõ vai trò của lòng kiên trì trong việc đạt được thành công.


Câu 6. (Đoạn văn 5–7 câu)
Trong cuộc sống, em đã từng trải qua một lần thi học kì không đạt kết quả như mong muốn. Lúc đó, em cảm thấy rất buồn và muốn bỏ cuộc. Tuy nhiên, em đã tự nhắc nhở bản thân phải kiên trì và cố gắng hơn. Em bắt đầu ôn tập lại kiến thức, làm thêm nhiều bài tập và hỏi thầy cô những phần chưa hiểu. Sau một thời gian nỗ lực, kết quả của em đã được cải thiện rõ rệt. Từ trải nghiệm đó, em hiểu rằng nếu giữ vững lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu của mình.

Câu 1:

Phở – món ăn truyền thống của dân tộc Việt Nam – không chỉ là một món ăn ngon mà còn là biểu tượng của hồn Việt. Bát phở nóng hổi, tỏa hương thơm dịu từ nước dùng trong veo, thịt bò mềm, sợi phở trắng ngần khiến ai nếm qua cũng khó quên. Mỗi sáng, được ngồi bên bát phở nghi ngút khói, ta cảm nhận được sự tinh tế, khéo léo và tình yêu quê hương trong từng thìa nước dùng mà người nấu gửi gắm. Phở không chỉ nuôi dưỡng thân thể, mà còn gợi nhớ những kỷ niệm gia đình, những sáng sớm mẹ ân cần bưng tô phở cho con. Dù đi xa đến đâu, hương vị phở quê hương vẫn là sợi dây níu giữ tâm hồn người Việt, là niềm tự hào giản dị nhưng sâu sắc về ẩm thực dân tộc.

Câu 2:

Có những sự việc đi qua nhưng để lại trong lòng ta những rung động khó quên. Với em, đó là ngày em được nhận món quà sinh nhật đầu tiên từ mẹ. Hôm ấy, em vừa tròn mười tuổi. Khi thắp nến trên chiếc bánh nhỏ mẹ tự tay làm, em bất ngờ thấy khóe mắt mẹ ánh lên niềm vui xen lẫn xúc động. Chiếc bánh tuy không hoàn hảo, lớp kem hơi nghiêng, nhưng trong mắt em nó là chiếc bánh đẹp nhất trên đời. Em cảm nhận rõ tình yêu thương bao la mà mẹ dành cho mình qua từng lát cắt ngọt ngào. Sự việc ấy khiến em nhận ra rằng: hạnh phúc không nằm ở vật chất mà ở tình cảm chân thành. Từ đó, em luôn cố gắng sống tốt, học giỏi để đáp lại công ơn và tình thương của mẹ. Đó là kỷ niệm mà em sẽ nhớ mãi trong cuộc đời.

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh kết hợp với biểu cảm (có xen miêu tả)

Câu 2:

Theo tác giả, việc đặt tên các quán phở có những quy luật:


Thường dùng một tiếng, lấy tên người bán hoặc người thân (Phúc, Lộc, Thọ, Tư…).

Có khi lấy đặc điểm riêng (kể cả khiếm khuyết) của người bán để đặt tên (Gù, Sứt, Lắp…).

→ Những tên gọi này trở nên gần gũi, thân mật và tạo uy tín trong dân gian.

Câu 3:

Tác giả nói về phở trên các phương diện:

  • Thời gian thưởng thức: ăn được mọi lúc trong ngày, mọi mùa.
  • Giá trị cảm nhận: đem lại khoái cảm, sự ấm áp, dễ chịu cho con người.
  • Văn hóa – xã hội: cách đặt tên quán, tiếng rao, thói quen ăn phở.
  • Hương vị và truyền thống: phở Hà Nội mang nét đặc trưng riêng, khó thay thế.

→ Nhận xét: Tác giả có cái nhìn trân trọng, tinh tế và sâu sắc, xem phở không chỉ là món ăn mà còn là một nét văn hóa, một phần hồn của đời sống người Việt (đặc biệt là Hà Nội).

Câu 4:

  • Đề tài: Món phở và văn hóa thưởng thức phở của người Việt.
  • Chủ đề: Ca ngợi phở như một biểu tượng văn hóa đặc sắc, thể hiện vẻ đẹp đời sống và tâm hồn người Hà Nội, người Việt Nam.
  • Câu 5:
  • Qua văn bản, tác giả thể hiện:
  • Tình yêu tha thiết, gắn bó sâu nặng với món phở.
  • Niềm tự hào về một món ăn mang đậm bản sắc dân tộc.
  • Sự hoài niệm và trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống gắn với phở.