Hoàng Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Trong hành trình trưởng thành của mỗi học sinh, nhà trường và gia đình thường đặt lên vai chúng ta một "kho tàng" tri thức khổng lồ. Từ đó, nảy sinh một quan điểm khá phổ biến: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng bằng tri thức". Tuy nhiên, nếu nhìn vào thực tế khắc nghiệt của cuộc sống hiện đại, ta sẽ thấy quan điểm này chẳng khác nào việc cho rằng một con chim chỉ cần đôi cánh khỏe mà không cần kĩ năng định vị để bay đúng hướng.
Trước hết, chúng ta không thể phủ nhận tầm quan trọng của tri thức. Tri thức là nền tảng, là "nguyên liệu" để con người hiểu về thế giới. Thế nhưng, nếu chỉ có tri thức mà thiếu đi kĩ năng sống, học sinh rất dễ rơi vào tình trạng "mọt sách" – giỏi lý thuyết nhưng vụng về trong thực hành. Một học sinh có thể thuộc lòng các định luật vật lý phức tạp, nhưng lại lúng túng không biết cách sơ cứu khi gặp tai nạn, hoặc có thể viết những bài văn đầy cảm xúc nhưng lại không biết cách giao tiếp, kết nối với những người xung quanh. Đó chính là sự lệch lạc trong phát triển nhân cách mà giáo dục hiện đại đang cố gắng khắc phục.
Kĩ năng sống thực tế chính là "dung môi" để tri thức được vận hành hiệu quả. Đó là khả năng quản lý thời gian để không bị nhấn chìm trong bài vở; là sự kiên trì để vượt qua những thất bại đầu đời; là khả năng làm việc nhóm để tạo ra những giá trị lớn lao hơn một cá nhân đơn độc. Trong kỷ nguyên mà trí tuệ nhân tạo (AI) có thể lưu trữ và xử lý thông tin nhanh gấp triệu lần con người, điều khiến chúng ta khác biệt chính là kĩ năng sống: sự thấu cảm, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và sự thích nghi linh hoạt.
Hơn nữa, hãy nhìn vào thực tế tuyển dụng ngày nay. Các tập đoàn lớn không còn quá chú trọng vào một bảng điểm toàn điểm 10 nếu ứng viên đó thiếu kĩ năng giao tiếp hoặc không chịu nổi áp lực công việc. Họ cần những con người "thực chiến", biết cách biến kiến thức thành hành động. Một người có tri thức vừa phải nhưng kĩ năng sống tốt thường có xu hướng thành công và hạnh phúc hơn một người có tri thức uyên bác nhưng kỹ năng sống bằng không.
Tóm lại, tri thức và kĩ năng sống không phải là hai thái cực đối lập để chúng ta phải chọn một trong hai. Chúng là hai mặt của một đồng xu, là đôi chân giúp chúng ta vững bước vào đời. Việc coi nhẹ kĩ năng sống là một sai lầm có thể dẫn đến sự mất phương hướng của thế hệ trẻ. Thay vì chỉ chạy theo những con số trên bảng điểm, mỗi học sinh cần chủ động rèn luyện mình trong "trường đời", để mỗi khối tri thức học được đều có cơ hội tỏa sáng thông qua những kĩ năng nhuần nhuyễn.
Câu 1: Văn bản tập trung bàn về vấn đề gì?
• Trả lời: Văn bản tập trung bàn về tầm quan trọng, vai trò của lòng kiên trì trong cuộc sống và cách để duy trì động lực nhằm đạt được mục tiêu.
Câu 2: Xác định câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2).
• Trả lời: Dựa vào ngữ cảnh (nhắc về nhà phát minh lỗi lạc), câu nêu luận điểm thường nằm ở đầu hoặc cuối đoạn để tóm tắt ý. Câu đó có thể là: "Bằng lòng kiên trì, ông đã trở thành một trong những nhà phát minh lỗi lạc nhất trong lịch sử." (Câu này khẳng định kiên trì là chìa khóa của thành công).
Câu 3: Xác định 01 phép liên kết.
• a. Trong đoạn "Đôi khi... Tuy nhiên...": Phép nối (Sử dụng từ nối "Tuy nhiên" để thể hiện quan hệ tương phản).
• b. Trong đoạn "Kiên trì không chỉ... Hãy không ngừng nỗ lực để đạt đến mục tiêu của mình": Phép lặp (Lặp lại từ "kiên trì", "mục tiêu của mình" từ các đoạn trước đó) hoặc Phép liên tưởng (các từ ngữ thuộc cùng trường từ vựng về ý chí: kiên trì, kiên nhẫn, nhẫn nại, nỗ lực).
Câu 4: Tác dụng của cách mở đầu văn bản.
• Trả lời: Cách mở đầu bằng việc nêu lên một thực tế tâm lý chung (đối mặt thách thức và muốn bỏ cuộc) giúp tạo sự gần gũi, đồng cảm với người đọc. Từ đó, tác giả dẫn dắt sang giải pháp (lòng kiên trì) một cách tự nhiên và thuyết phục hơn.
Câu 5: Nhận xét về bằng chứng được tác giả dùng trong đoạn (2).
• Trả lời: Tác giả đã sử dụng bằng chứng là một nhân vật lịch sử nổi tiếng (nhà phát minh Thomas Edison - ngầm hiểu qua ngữ cảnh). Đây là bằng chứng tiêu biểu, xác thực và có sức thuyết phục cao, giúp khẳng định rằng ngay cả những vĩ nhân cũng thành công nhờ sự bền bỉ chứ không chỉ nhờ thiên bẩm.
Câu 6: Viết đoạn văn (5 – 7 câu)
Đề bài: Từ trải nghiệm bản thân, làm sáng tỏ ý kiến: "...nếu chúng ta giữ vững lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu của mình."
Trong cuộc sống hiện đại, thời gian được ví như vàng bạc, thế nhưng có một kẻ cắp thầm lặng đang hằng ngày đánh cắp đi sự thành công của chúng ta, đó chính là thói quen trì hoãn. Ngạn ngữ Anh có câu: "Sự trì hoãn là kẻ trộm thời gian". Thật vậy, thói quen này không chỉ khiến cuộc sống hiện tại trở nên hỗn độn mà còn đóng sập cánh cửa tương lai của mỗi người.
Trì hoãn hiểu đơn giản là việc ta liên tục lùi thời điểm bắt đầu hoặc hoàn thành một việc gì đó dù biết rằng việc đó là cần thiết. Thay vì tập trung hoàn thành bài luận hay một dự án quan trọng, ta lại tự nhủ "chỉ xem TikTok thêm 5 phút nữa thôi". Thế nhưng, 5 phút ấy thường kéo dài thành vài tiếng đồng hồ, để rồi khi nhìn lại, quỹ thời gian đã cạn kiệt.
Hệ lụy của trì hoãn vô cùng khủng khiếp. Đầu tiên, nó trực tiếp hủy hoại chất lượng công việc. Những việc đáng lẽ cần nhiều ngày để đầu tư chất xám lại bị dồn vào vài tiếng sát giờ G, dẫn đến kết quả chỉ dừng lại ở mức đối phó. Không chỉ vậy, sự trì hoãn còn là "kẻ sát nhân" đối với sức khỏe tinh thần. Khi công việc chất chồng, cảm giác lo âu và tội lỗi sẽ bủa vây, khiến con người luôn sống trong trạng thái căng thẳng tột độ.
Xét về lâu dài, thói quen này bào mòn tương lai của con người. Cơ hội không bao giờ đứng yên để chờ đợi một kẻ luôn nói "để mai". Những người có thói quen trì hoãn thường thiếu đi tính kỷ luật và bản lĩnh để đối mặt với khó khăn. Một người luôn khất lần việc học ngoại ngữ hay rèn luyện kỹ năng sẽ mãi dậm chân tại chỗ, trong khi thế giới ngoài kia đang vận động không ngừng.
Để thay đổi, chúng ta cần học cách quản lý thời gian hiệu quả, chia nhỏ mục tiêu và kiên quyết nói "không" với những sự xao nhãng tầm thường. Hãy nhớ rằng: "Thời điểm tốt nhất để trồng cây là 20 năm trước. Thời điểm tốt thứ hai là ngay bây giờ".
Bạn có muốn mình điều chỉnh bài văn này theo một phong cách khác (ví dụ: mạnh mẽ, quyết liệt hơn hoặc gần gũi với học sinh hơn) không?
Câu 1: Văn bản tập trung bàn về vấn đề gì?
Văn bản bàn về tác động tiêu cực và những hệ lụy của việc con người quá lệ thuộc vào công nghệ trong cuộc sống hiện đại (như làm giảm kỹ năng tư duy, xâm phạm quyền riêng tư, và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội).
Câu 2: Xác định câu văn nêu ý kiến trọng tâm trong đoạn (3).
Câu trọng tâm là: "Công nghệ khiến cho công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí."
Câu 3: Xác định phép liên kết.
"Trước khi phụ thuộc vào công nghệ, người lao động chỉ làm việc 8 giờ một ngày trong 5 – 6 ngày một tuần. Ngoài thời gian đó họ được nghỉ ngơi."
Phép thế: Cụm từ "Ngoài thời gian đó" thay thế cho ý "8 giờ một ngày trong 5 – 6 ngày một tuần" ở câu trước.
Câu 4: Nhận xét về ý nghĩa của bằng chứng tác giả sử dụng trong đoạn (4).
Tác giả đưa ra các bằng chứng về việc thiết bị ghi lại cuộc trò chuyện, các ứng dụng bảo mật vẫn theo dõi thói quen chi tiêu... Việc này giúp bài viết trở nên thuyết phục, thực tế và tăng tính cảnh báo. Nó cho thấy sự lệ thuộc công nghệ không chỉ là lý thuyết mà là một nguy cơ hiện hữu về việc mất quyền riêng tư.
Câu 5: Thái độ của người viết được thể hiện như thế nào?
Người viết thể hiện thái độ lo ngại, phê phán và cảnh báo. Tác giả không phủ nhận hoàn toàn công nghệ nhưng lo lắng trước việc con người đang dần đánh mất bản sắc, kỹ năng và sự tự do cá nhân do quá phụ thuộc vào nó.
Câu 6: Giải pháp tăng cường sự gắn kết.
Từ góc nhìn của một người trẻ, để giảm bớt sự xâm nhập của công nghệ và gắn kết với người thân, bạn có thể tham khảo các gợi ý sau:
• Thiết lập "vùng không công nghệ": Quy định không dùng điện thoại trong bữa cơm gia đình hoặc các buổi họp mặt bạn bè.
• Ưu tiên giao tiếp trực tiếp: Thay vì nhắn tin, hãy cố gắng gặp mặt hoặc gọi điện video để cảm nhận cảm xúc thực của nhau.
• Dành thời gian cho các hoạt động ngoại khóa: Cùng gia đình dã ngoại, chơi thể thao hoặc làm việc nhà cùng nhau để tạo ra những kỷ niệm thực tế thay vì chỉ tương tác trên mạng xã hội
Câu 2:
Khen ngợi người khác không làm mình kém đi mà còn thể hiện sự tự tin và văn minh. Khi biết công nhận ưu điểm của người khác, ta đang thể hiện thái độ sống tích cực, biết tôn trọng và học hỏi. Ngược lại, nếu ích kỉ, không muốn khen ai, ta sẽ tự làm mình trở nên nhỏ bé. Vì vậy, cần biết khen đúng lúc, chân thành để lan tỏa điều tốt đẹp và hoàn thiện bản thân.
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật chính trong truyện là kiểu nhân vật loài vật – một đặc trưng quen thuộc của truyện ngụ ngôn.
Câu 2 (0,5 điểm):
Trong câu văn có sử dụng ít nhất một biện pháp tu từ:
– Liệt kê: “trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy báo thức, chó sủa giữ nhà”, “giỗ chạp, tiệc tùng, cưới xin” → làm nổi bật sự đa dạng vai trò của các con vật.
– Tương phản (đối lập): Một bên là những con vật lao động trực tiếp (trâu, ngựa, gà, chó), một bên là con vật không làm việc như vậy nhưng vẫn có ích theo cách khác (heo) → nhấn mạnh mỗi cá thể đều có giá trị riêng.
Câu 3 (1,0 điểm):
Truyện mang đặc điểm của truyện ngụ ngôn:
– Nhân vật là loài vật nhưng mang suy nghĩ, hành động như con người.
– Câu chuyện ngắn gọn, xoay quanh một tình huống đơn giản nhưng gửi gắm bài học sâu sắc.
– Chứa đựng triết lí: mỗi cá nhân nếu phát huy đúng vai trò đều có ích cho tập thể.
– Không gian quen thuộc (nhà của chủ), thời gian không xác định.
Câu 4 (1,0 điểm):
Chủ đề:
Mỗi cá nhân đều có giá trị riêng; khi biết phát huy đúng khả năng và vị trí của mình thì sẽ đóng góp cho cuộc sống chung.
Căn cứ:
– Sự kiện chính: Cuộc tranh luận của gà, chó, heo về việc “ai có ích cho chủ”.
– Nhan đề và nội dung truyện đều hướng đến việc khẳng định giá trị của từng cá thể.
Câu 5 (1,0 điểm):
Khiêm tốn không phải là tự hạ thấp bản thân, mà là hiểu rõ mình đến đâu và không kiêu căng vượt quá giới hạn. Đồng thời, biết trân trọng đóng góp của người khác nghĩa là nhìn nhận công bằng, ghi nhận những điều họ làm – dù lớn hay nhỏ.
Bài học này giúp con người sống chan hòa hơn, dễ gắn kết với mọi người xung quanh. Khi biết khiêm tốn, ta có cơ hội học hỏi nhiều hơn, trưởng thành từng chút một. Còn khi biết trân trọng người khác, ta sẽ xây dựng được những mối quan hệ đẹp, nhận lại sự yêu quý và tin tưởng – thứ còn quý hơn cả lời khen
Trong đoạn trích "Cháu là cô bé bán diêm..." từ truyện ngắn cùng tên của Andersen, biện pháp tu từ chủ yếu là biện pháp đối lập/tương phản và ẩn dụ/biểu tượng (giấc mơ), tác dụng là làm nổi bật số phận bi thảm, sự cô đơn, đói rét của em bé đối lập với không khí ấm áp, vui vẻ của đêm Giáng Sinh, đồng thời bộc lộ tâm hồn trong sáng, khao khát tình thương, và tố cáo xã hội vô cảm, lạnh lùng, thức tỉnh lòng nhân ái người đọc.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm (kết hợp với thuyết minh và miêu tả).
Câu 2.
Theo tác giả, việc đặt tên các quán phở thường dựa vào tên riêng của người bán hoặc tên con, và có khi lấy đặc điểm hình thể của người bán làm tên quán; những đặc điểm ấy dần trở thành dấu ấn, uy tín trong nghề.
Câu 3.
Tác giả nói về phở trên nhiều phương diện như thời gian ăn, giá trị đối với đời sống người nghèo, quy luật đặt tên quán phở, tiếng rao phở, hương vị phở Hà Nội truyền thống. Qua đó cho thấy tác giả nhìn phở bằng cái nhìn trân trọng, tinh tế, coi phở không chỉ là món ăn mà còn là một giá trị văn hóa gắn với đời sống tinh thần của người Hà Nội.
Câu 4.
Đề tài của văn bản là phở – món ăn truyền thống của Hà Nội. Chủ đề của văn bản là ca ngợi phở Hà Nội như một giá trị văn hóa đặc sắc, gắn bó với đời sống và tinh thần dân tộc.
Câu 5.
Qua văn bản, tác giả thể hiện tình yêu sâu sắc, niềm tự hào và sự trân trọng đối với phở – món ăn mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
câu 1 : Phở là một món ăn rất đỗi quen thuộc nhưng luôn gợi cho em nhiều cảm xúc đặc biệt. Một bát phở nóng không chỉ đơn thuần để no bụng mà còn mang theo hương vị của quê hương, của những buổi sáng se lạnh hay những tối muộn vội vàng. Em thích cảm giác ngồi bên bát phở nghi ngút khói, hương nước dùng thơm dịu lan tỏa, sợi phở mềm, thịt ngọt, thêm chút hành hoa xanh mát. Phở giản dị nhưng tinh tế, có thể ăn bất cứ lúc nào mà vẫn thấy ngon. Với em, phở không chỉ là món ăn mà còn là một phần ký ức, gắn với gia đình, với những buổi sáng mẹ dẫn đi ăn trước giờ học. Phở vì thế trở thành biểu tượng gần gũi của văn hóa Việt Nam.
Câu 2 : Kỷ niệm để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất là chuyến đi về quê nội hai năm trước. Em đã dành tám năm của mình sống dưới quê cùng với ông bà do bố mẹ đi làm xa và bản thân em đã coi nó là quê hương của mình. Năm em học lớp 5, bố mẹ đã đón em về thành phố sống nhưng nó lại cách nhà ông bà quá xa nên mới đây em mới có dịp quay về đó. Chuyến đi thăm đó khiến em nhớ mãi không thể quên.
Em vẫn nhớ hôm đó, ngồi trên xe của bố, em đã rất vui, háo hức nhìn ngắm mọi thứ trên đường đi về quên ông bà. Nhìn thấy hàng cây bạch đàn ùa theo làn gió mùa hè, tiếng ve râm ran dưới cái nắng chói trang khiến em không khỏi ngậm ngùi và thốt nên rằng: “Quê hương à, tôi về rồi đây!” Mọi thứ xưa kia đều đã quá quen thuộc với tôi nay mới được nhìn lại khiến tôi vừa vui sướng, vừa xúc động. Trong lòng như có một niềm hạnh phúc dâng trào đang lan tỏa khắp cơ thể tôi.
Đến nhà ông bà, vẫn là ngôi nhà và mảnh vườn quen thuộc đó, vẫn là cái xích đu ông làm cho tôi chơi ở gốc cây ổi. Tôi nhìn thấy ông bà và chạy đến ôm lấy họ. Bà cũng khóc vì quá vui mừng, ông thì luôn miệng nói: “Về là tốt! Về là tốt!” Tôi cũng bất khóc theo vì tôi quá nhớ họ. Dù khi ở thành phố tôi cũng thường xuyên gọi điện cho ông bà nhưng hôm nay được nhìn thấy, ôm lấy khiến tôi xúc động vô cùng. Bà đã chuẩn bị những món ăn tôi thích dù đơn giản nhưng ngon vô cùng bởi đó là hương vị của quê hương, của tình cảm gia đình thắm thiết.
Ăn cơm xong tôi chay ngay sang hàng xóm tìm bạn, nhìn thấy nhau chúng tôi đã rất vui. Tôi mang bánh kẹo đến và chúng tôi cùng mang ra đồng ăn với nhau. Nhìn những cánh diều vi vu, tiếng cười nói nô đùa và đàn trâu thung thăng gặm cỏ khiến tôi có cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái lạ thường. Nơi đây không nhộn nhịp, tấp nập như thành phố, nó lúc nào cũng yên tĩnh với cánh đồng thẳng cánh cò bay thơm mùi lúa, là dòng sông dài êm ả trôi… Mọi thứ đều rất đỗi thân thương khiến tôi không muốn rời đi.
Kỳ nghỉ cũng đã hết, tôi tạm biệt ông bà, tạm biệt bạn bè trong niềm tiếc nuối để quay trở về thành phố trong niềm tiếc nuối sâu sắc. Nhưng bố đã hứa từ giờ sẽ thường xuyên đưa tôi về thăm ông bà nên đã an ủi tôi được phần nào. Dù vậy chuyến đi vẫn để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi và đâu đây vẫn văng vẳng tiếng thơ khiến tôi càng nhớ nó:
“Quê hương là chùm khế ngọt
Cho con trèo hái mỗi ngày
Quê hương là đường đi học
Con về rợp bướm vàng bay…”
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại tùy bút
Câu 2.
Theo tác giả, “nghệ thuật” ăn quà của người Hà Nội là ăn đúng thời điểm trong ngày và lựa chọn đúng người bán, thể hiện sự sành ăn và tinh tế.
Câu 3.
Câu văn sử dụng biện pháp tu từ so sánh.
→ Tác dụng: làm nổi bật sự sắc bén, tinh sạch và khéo léo của con dao, qua đó tôn lên vẻ đẹp tinh tế của quà rong và người bán hàng.
Câu 4.
Chủ đề của văn bản: Ca ngợi quà rong Hà Nội và nét đẹp văn hóa ẩm thực của người Hà Nội.
Câu 5.
Cái tôi trữ tình của tác giả là một cái tôi tinh tế, giàu cảm xúc, gắn bó sâu sắc với Hà Nội và trân trọng những giá trị bình dị của đời sống.
Câu 6.
Tình yêu quà ăn Hà Nội trong văn bản cho thấy sự gắn bó sâu nặng của con người với quê hương. Quê hương không chỉ là nơi sinh ra mà còn là những nét văn hóa quen thuộc gắn với đời sống hằng ngày. Khi yêu những điều giản dị ấy, con người càng thêm trân trọng và gìn giữ quê hương của mình. Tình yêu quê hương vì thế được nuôi dưỡng từ những điều nhỏ bé nhưng bền chặt.