Nguyễn Thị Thu Huệ
Giới thiệu về bản thân
Bài 2 :
Bài thơ "Chiều đồng nội" của Nguyễn Lãm Thắng là một khúc ca dịu dàng, trong trẻo về vẻ đẹp thanh bình của làng quê Việt Nam lúc vào thu. Bài thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh cảnh vật mà còn khắc họa những rung cảm tinh tế, thấm đượm tình yêu quê hương.
Ngay từ khổ thơ đầu, tác giả đã khơi gợi một không gian tinh khôi, lãng mạn với hình ảnh nhân hóa độc đáo: "Cánh chim bay xuống chiều / Nâng nắng lên kẻo mỏi." Hành động "nâng nắng" biến ánh chiều tà thành một vật thể quý giá, thể hiện cái nhìn nhân ái và trân trọng tuyệt đối của nhà thơ đối với thiên nhiên. "Những giọt thu trong veo" như hạt sương, như ánh sáng, "rắc ngang" trên cánh đồng, tạo nên sự khởi đầu đầy chất thơ.
Bức tranh đồng nội tiếp tục mở ra với sự kết hợp hài hòa giữa tĩnh và động. Sự tương phản nhẹ nhàng giữa tốc độ của sự sống: "Cánh cò trôi nhanh nhanh / Đàn trâu về chậm rãi" tạo nên một nhịp điệu thanh bình, thư thái đặc trưng của làng quê. Màu xanh "mướt xanh" của cỏ hoa dại quyện với sự êm đềm của cánh đồng. Đặc biệt, tác giả đã dùng phép so sánh gợi cảm: "Mùa thu như tay mềm / Chạm lên từng thảm lụa". Cánh đồng lúa không chỉ là nguồn sống mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, một "thảm lụa" óng ả, thể hiện sự no ấm, trù phú dưới bàn tay nâng niu của tự nhiên.
Khoảnh khắc lắng đọng nhất đến ở khổ cuối, khi cảnh vật chuyển dần sang không gian ấm áp của con người. Mùi "hương thơm từng dấu chân" hòa quyện với làn khói bếp nhà ai bay lên. Khói bếp không chỉ là dấu hiệu của sự sống, của bữa cơm sum vầy mà còn có sức mạnh diệu kỳ: "Gọi trăng thu xuống gần". Hình ảnh này vừa lãng mạn vừa gợi cảm giác đoàn viên, khép lại bức tranh chiều đồng nội bằng một hơi ấm không thể nào quên.
"Chiều đồng nội" là một bài thơ thành công khi khơi gợi được sự yên bình, tươi đẹp của cảnh sắc quê hương, đồng thời gieo vào lòng người đọc niềm yêu mến sâu sắc với cuộc sống mộc mạc và thân thương nơi đồng nội.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
- Khói bếp từ những căn nhà tỏa ra.
- Ánh trăng thu.
- Tiếng sáo diều.
- Cánh đồng nội.
Câu 3. Từ láy và tác dụng Từ láy "nhấp nhô" có tác dụng miêu tả sự dao động lên xuống không đều, lúc ẩn lúc hiện của sự vật, hiện tượng, giúp câu văn giàu hình ảnh và gợi cảm xúc. Nó tạo ra âm thanh và hình ảnh cụ thể, làm cho cách diễn đạt trở nên sinh động và tinh tế hơn. Phân tích tác dụng : Miêu tả hình ảnh -Tạo ra hình ảnh chuyển động lên xuống một cách không ổn định, ví dụ: "Sóng biển nhấp nhô" hoặc "Những ngọn đèn đường nhấp nhô trong màn sương".Gợi tả trạng thái ẩn hiện, không rõ ràng, ví dụ: "Những ánh lửa trại nhấp nhô trong đêm tối".Tăng tính gợi cảm -Không chỉ miêu tả trạng thái, mà còn gợi lên cảm xúc về sự chông chênh, bấp bênh hoặc sự biến đổi không ngừng.Tạo hiệu quả âm thanh -Thường thuộc nhóm từ láy phụ âm, tạo ra âm điệu gợi lên sự rung động của âm thanh, ví dụ: tiếng sóng vỗ bờ, tiếng mưa rơi. Làm phong phú ngôn ngữ -Giúp người viết diễn đạt ý tưởng một cách sinh động, tinh tế và chính xác hơn so với việc dùng các từ đơn. Câu 4. Mùa và bức tranh thiên nhiên:
- Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thu.
- Bức tranh thiên nhiên được miêu tả thật yên bình, lãng mạn và thơ mộng.
Câu 5.
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa ở từ ngữ "gọi".
- Tác dụng: Biện pháp tu từ này giúp tạo ra một mối quan hệ gần gũi, thân thiết giữa con người và thiên nhiên. Khói bếp dường như là một tín hiệu ấm áp, thân thương gửi đến ánh trăng, làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên sống động, gần gũi và có hồn hơn.
Câu 6. Kỉ niệm và thông điệp:
Đọc bài thơ, em nhớ về những buổi chiều mùa thu ở quê hương, khi em cùng bà đi chăn bò trên cánh đồng.Ngồi trên đống rơm khô, em nhìn ngắm cánh đồng lúa chín vàng, nghe tiếng sáo diều vi vu và hít hà mùi khói bếp đốt rơm.Kỉ niệm đó giúp em hiểu rằng dù cuộc sống có bộn bề, thì vẻ đẹp bình dị, yên bình của quê hương vẫn luôn là điểm tựa tinh thần vững chắc.Thông điệp tác giả muốn truyền tải là dù đi đâu về đâu, con người cũng luôn hướng về quê hương với tình cảm tha thiết và trân trọng những khoảnh khắc yên bình ấy.