Nguyễn Bảo An

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bảo An
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Ba điều trong Hiến pháp năm 2013 được cụ thể hoá thành Luật Trẻ em năm 2016 là:

1. Điều 16 – Quyền bình đẳng trước pháp luật Hiến pháp quy định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không bị phân biệt đối xử. → Luật Trẻ em cụ thể hoá thành quyền của trẻ em được tôn trọng, bảo vệ và không bị phân biệt đối xử dưới bất kỳ hình thức nào.

2. Điều 37 – Quyền được bảo vệ, chăm sóc và giáo dục của trẻ em Hiến pháp quy định trẻ em được Nhà nước, gia đình và xã hội bảo vệ, chăm sóc, giáo dục; nghiêm cấm hành vi xâm hại, bạo lực, bóc lột trẻ em. → Đây là nội dung cốt lõi được cụ thể hoá đầy đủ trong Luật Trẻ em năm 2016.

3. Điều 39 – Quyền và nghĩa vụ học tập Hiến pháp quy định công dân có quyền và nghĩa vụ học tập. → Luật Trẻ em cụ thể hoá thành quyền của trẻ em được học tập, phát triển tài năng và được tạo điều kiện để học tập tốt nhất.

Ba điều trong Hiến pháp năm 2013 được cụ thể hoá thành Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 là:

1. Điều 35 – Quyền làm việc và điều kiện làm việc an toàn Hiến pháp quy định công dân có quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp và được bảo đảm điều kiện làm việc công bằng, an toàn. → Luật An toàn, vệ sinh lao động cụ thể hoá bằng các quy định về bảo đảm nơi làm việc an toàn, phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.

2. Điều 20 – Quyền được bảo vệ sức khỏe, thân thể Hiến pháp quy định mọi người có quyền được bảo vệ về sức khỏe, thân thể, không bị xâm hại. → Luật cụ thể hoá bằng các biện pháp bảo vệ sức khỏe người lao động, quy định về trang bị bảo hộ lao động và phòng chống nguy hiểm trong lao động.

3. Điều 34 – Quyền được bảo đảm an sinh xã hội Hiến pháp quy định công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội. → Luật cụ thể hoá bằng các quy định về chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và hỗ trợ người lao động khi bị tai nạn lao động.

Ba điều trong Hiến pháp năm 2013 được cụ thể hoá thành Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 là:

1. Điều 35 – Quyền làm việc và điều kiện làm việc an toàn Hiến pháp quy định công dân có quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp và được bảo đảm điều kiện làm việc công bằng, an toàn. → Luật An toàn, vệ sinh lao động cụ thể hoá bằng các quy định về bảo đảm nơi làm việc an toàn, phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.

2. Điều 20 – Quyền được bảo vệ sức khỏe, thân thể Hiến pháp quy định mọi người có quyền được bảo vệ về sức khỏe, thân thể, không bị xâm hại. → Luật cụ thể hoá bằng các biện pháp bảo vệ sức khỏe người lao động, quy định về trang bị bảo hộ lao động và phòng chống nguy hiểm trong lao động.

3. Điều 34 – Quyền được bảo đảm an sinh xã hội Hiến pháp quy định công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội. → Luật cụ thể hoá bằng các quy định về chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và hỗ trợ người lao động khi bị tai nạn lao động.

Ba điều trong Hiến pháp năm 2013 được cụ thể hoá thành Luật Bình đẳng giới năm 2006 là:

1. Điều 16 – Quyền bình đẳng trước pháp luật Hiến pháp quy định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không bị phân biệt đối xử. → Luật Bình đẳng giới cụ thể hoá thành nguyên tắc nam và nữ bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình.

2. Điều 26 – Bình đẳng nam và nữ Hiến pháp quy định công dân nam và nữ có quyền bình đẳng về mọi mặt; Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới. → Đây là nội dung được cụ thể hoá trực tiếp trong Luật Bình đẳng giới, quy định trách nhiệm của Nhà nước và xã hội trong việc bảo đảm bình đẳng giới.

3. Điều 36 – Bình đẳng trong hôn nhân và gia đình Hiến pháp quy định vợ và chồng bình đẳng với nhau trong hôn nhân và gia đình. → Luật Bình đẳng giới cụ thể hoá bằng các quy định về bình đẳng giữa nam và nữ trong quan hệ gia đình, quyền và nghĩa vụ ngang nhau.

Ba điều trong Hiến pháp năm 2013 được cụ thể hoá thành Luật Bình đẳng giới năm 2006 là:

1. Điều 16 – Quyền bình đẳng trước pháp luật Hiến pháp quy định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không bị phân biệt đối xử. → Luật Bình đẳng giới cụ thể hoá thành nguyên tắc nam và nữ bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình.

2. Điều 26 – Bình đẳng nam và nữ Hiến pháp quy định công dân nam và nữ có quyền bình đẳng về mọi mặt; Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới. → Đây là nội dung được cụ thể hoá trực tiếp trong Luật Bình đẳng giới, quy định trách nhiệm của Nhà nước và xã hội trong việc bảo đảm bình đẳng giới.

3. Điều 36 – Bình đẳng trong hôn nhân và gia đình Hiến pháp quy định vợ và chồng bình đẳng với nhau trong hôn nhân và gia đình. → Luật Bình đẳng giới cụ thể hoá bằng các quy định về bình đẳng giữa nam và nữ trong quan hệ gia đình, quyền và nghĩa vụ ngang nhau.