BÙI MẠNH TOÀN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của BÙI MẠNH TOÀN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chủ tịch Hồ Chí Minh là vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, đồng thời cũng là một nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng trong phong trào cách mạng thế giới. Dấu ấn của Người trong lòng nhân dân thế giới thể hiện trên nhiều phương diện.

Trước hết, Người được bạn bè quốc tế kính trọng như một chiến sĩ kiên cường đấu tranh vì độc lập dân tộc, hòa bình và tiến bộ xã hội. Nhiều quốc gia coi Người là biểu tượng của phong trào giải phóng dân tộc ở thế kỉ XX. Năm 1987, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) đã tôn vinh Hồ Chí Minh là “Anh hùng giải phóng dân tộc, nhà văn hóa kiệt xuất của Việt Nam”.

Bên cạnh đó, hình ảnh Hồ Chí Minh giản dị, gần gũi, yêu chuộng hòa bình đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng bạn bè quốc tế. Nhiều con đường, trường học, công trình văn hóa ở các nước được đặt theo tên Người, thể hiện sự trân trọng và ngưỡng mộ của nhân dân thế giới.

Có thể khẳng định rằng, dấu ấn của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ gắn liền với lịch sử dân tộc Việt Nam mà còn có giá trị và ý nghĩa lớn lao đối với phong trào đấu tranh vì hòa bình, độc lập và tiến bộ của nhân loại.


Sự kiện buộc Mỹ phải tuyên bố “phi Mỹ hoá” chiến tranh xâm lược Việt Nam là cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 của quân và dân ta. Cuộc tiến công diễn ra đồng loạt trên khắp miền Nam, đặc biệt là vào các đô thị lớn như Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng… đã làm rung chuyển toàn bộ bộ máy chính quyền Sài Gòn và gây chấn động mạnh đối với nước Mỹ.

Tuy về mặt quân sự ta còn gặp nhiều khó khăn, tổn thất, nhưng về mặt chính trị và chiến lược, đây là thắng lợi to lớn. Cuộc Tổng tiến công đã làm phá sản chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ, làm cho chính quyền Mỹ lâm vào thế bị động, khủng hoảng. Trước sức ép của dư luận trong nước và quốc tế, ngày 31/3/1968, Tổng thống Mỹ Giôn-xơn tuyên bố hạn chế ném bom miền Bắc và chấp nhận đàm phán với ta tại Pa-ri, đồng thời tuyên bố không tái tranh cử. Sau đó, Mỹ từng bước thực hiện chiến lược “phi Mỹ hoá” chiến tranh, rút dần quân Mỹ về nước, chuyển gánh nặng chiến tranh cho chính quyền Sài Gòn.

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 có ý nghĩa to lớn, tạo bước ngoặt quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, buộc Mỹ phải xuống thang chiến tranh và mở ra thời kì mới trên bàn đàm phán.


Công cuộc Đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ năm 1986 đã đem lại nhiều thành tựu quan trọng trên lĩnh vực chính trị, an ninh – quốc phòng, góp phần giữ vững ổn định và phát triển đất nước.

Trước hết, về chính trị, Việt Nam giữ vững sự ổn định của chế độ, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lí của Nhà nước. Hệ thống pháp luật từng bước được hoàn thiện, đặc biệt là việc ban hành và sửa đổi Hiến pháp năm 2013, tạo cơ sở pháp lí cho sự phát triển trong thời kì mới. Dân chủ xã hội chủ nghĩa được mở rộng, quyền làm chủ của nhân dân được phát huy, khối đại đoàn kết toàn dân tộc ngày càng được củng cố.

Về an ninh – quốc phòng, Việt Nam xây dựng nền quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân vững chắc. Lực lượng vũ trang được xây dựng theo hướng chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại. Chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ quốc gia được giữ vững; trật tự, an toàn xã hội cơ bản được đảm bảo. Đồng thời, Việt Nam kiên trì giải quyết các vấn đề tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, giữ vững môi trường hòa bình để phát triển đất nước.

Những thành tựu trên đã tạo nền tảng chính trị – xã hội ổn định, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế và khẳng định đường lối Đổi mới là đúng đắn, sáng tạo.


Trình bày khái quát các hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc (1911–1930)

Giai đoạn 1911–1930 là thời kì Nguyễn Ái Quốc hoạt động sôi nổi ở nước ngoài nhằm tìm đường cứu nước và chuẩn bị về tư tưởng, chính trị cho cách mạng Việt Nam.

Năm 1911, Người ra đi từ bến Nhà Rồng, bắt đầu hành trình qua nhiều nước ở châu Phi, châu Mỹ và châu Âu để tìm hiểu thực tế các nước tư bản và thuộc địa. Từ năm 1917, Người hoạt động tại Pháp, tham gia Đảng xã hội Pháp. Năm 1919, thay mặt những người Việt Nam yêu nước tại Pháp, Người gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Véc-xai, đòi các quyền tự do, dân chủ cho dân tộc Việt Nam.

Năm 1920, tại Đại hội Tua, Người bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp, đánh dấu bước chuyển từ chủ nghĩa yêu nước đến với chủ nghĩa Mác – Lênin. Từ 1923–1924, Người sang Liên Xô, tham dự các hội nghị quốc tế, viết bài tuyên truyền về vấn đề dân tộc và thuộc địa.

Năm 1925, tại Quảng Châu (Trung Quốc), Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên nhằm truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào Việt Nam và đào tạo cán bộ cách mạng. Đầu năm 1930, Người chủ trì hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản, chấm dứt tình trạng chia rẽ, mở ra bước ngoặt cho cách mạng Việt Nam.

Nhận xét: Các hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn 1911–1930 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trước hết, đó là quá trình tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc – con đường cách mạng vô sản. Thứ hai, Người đã tranh thủ sự ủng hộ của phong trào cách mạng thế giới, gắn cách mạng Việt Nam với cách mạng thế giới. Cuối cùng, những hoạt động ấy đã chuẩn bị đầy đủ về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.

Có thể khẳng định, hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc không chỉ thể hiện tầm nhìn quốc tế sâu rộng mà còn cho thấy bản lĩnh, trí tuệ và quyết tâm giải phóng dân tộc, đặt nền móng vững chắc cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam sau này.



a) các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay

Hiện nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều nước lớn trên thế giới như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, Hoa Kì và Nhật Bản. Việc thiết lập các mối quan hệ này góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển đất nước.


b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập

Trong những năm gần đây, hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện rõ sự tích cực và chủ động hội nhập khu vực và thế giới. Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia và vùng lãnh thổ, tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế như ASEAN, Liên hợp quốc, WTO. Bên cạnh đó, Việt Nam ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do, mở rộng hợp tác kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài. Việt Nam cũng tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc và đóng góp tích cực vào các vấn đề chung của khu vực và thế giới. Những hoạt động đó đã góp phần nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.



a. Trình bày khái quát hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành (1911–1917)

Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời bến Nhà Rồng (Sài Gòn) ra đi tìm đường cứu nước. Từ năm 1911 đến năm 1917, Người đã đi qua nhiều nước ở châu Phi, châu Mỹ và châu Âu như Pháp, Anh, Hoa Kì… Trong thời gian này, Người làm nhiều nghề để sinh sống, đồng thời quan sát, tìm hiểu đời sống của nhân dân lao động và bản chất của chủ nghĩa thực dân.

Qua thực tiễn ở nhiều nước tư bản, Nguyễn Tất Thành nhận thấy ở đâu nhân dân lao động cũng bị áp bức, bóc lột; còn các nước thuộc địa đều chịu sự thống trị tàn bạo của chủ nghĩa đế quốc. Những trải nghiệm đó giúp Người từng bước xác định con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc. Năm 1917, Người trở lại Pháp để tiếp tục hoạt động trong phong trào công nhân và phong trào yêu nước.

b. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản? Nội dung cơ bản của con đường cứu nước

Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản vì các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản trước đó đều thất bại, không giải quyết được nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Đặc biệt, thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã mở ra con đường giải phóng cho các dân tộc bị áp bức. Khi đọc “Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của Lê-nin vào năm 1920, Nguyễn Ái Quốc khẳng định đây chính là con đường cứu nước đúng đắn cho Việt Nam.

Con đường cứu nước mà Nguyễn Ái Quốc xác định là: giải phóng dân tộc phải gắn liền với giải phóng giai cấp và giải phóng con người; cách mạng Việt Nam phải đi theo con đường cách mạng vô sản; phải có Đảng Cộng sản lãnh đạo; tiến hành cách mạng giải phóng dân tộc, sau đó tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.