Nguyễn Huy Hoàng
Giới thiệu về bản thân
Luận đề (ý chính)
Luận đề của văn bản là: Một nhà thơ chân chính chỉ được “bầu” nên bằng lao động chữ, bằng sự tận tụy trau chuốt ngôn ngữ, tức là: để trở thành nhà thơ thực thụ, người nghệ sĩ phải lao động chăm chỉ với chữ, phải biến ngôn ngữ thông thường thành ngôn ngữ nghệ thuật đặc sắc — không phải nhà thơ là danh hiệu cho sẵn, mà là kết quả của một “cuộc bầu cử chữ” khắc nghiệt.
Hệ thống các luận điểm
Dưới đây là các luận điểm chính (cùng với giải thích):
- Nhà thơ phải lao động, tận tụy với chữ
- Tác giả nhấn mạnh rằng một nhà thơ không thể chỉ dựa vào cảm hứng nhất thời hoặc năng khiếu bẩm sinh mà nên bỏ công sức, tâm trí để “dùi mài” chữ.
- Nhà thơ phải biến ngôn ngữ “công cộng” (ngôn ngữ thường dùng) thành “ngôn ngữ đặc sản độc nhất”, tạo nên phong cách riêng thông qua việc trau chuốt từ ngữ.
- Phản bác hai quan niệm sai lầm về thơ
- Quan niệm 1: Thơ là cảm xúc bộc phát, bốc đồng, làm thơ không cần cố gắng → Tác giả phản bác bằng lý lẽ: những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi, làm thơ không giống đánh quả, không ai trúng độc đắc mãi mãi.
- Quan niệm 2: Nhà thơ là người có năng khiếu đặc biệt, không cần lao động → Tác giả đưa ra dẫn chứng từ các nhà thơ lớn (ví dụ: Lý Bạch, Tagore, … theo soạn bài) để khẳng định: tài năng + lao động cùng tồn tại.
- 3. Tầm quan trọng của âm sắc, gợi cảm của chữ trong thơ
- Tác giả cho rằng chữ trong thơ không chỉ mang nghĩa từ điển (“nghĩa tiêu dùng”) mà cần có diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm khi kết hợp với câu, bài thơ → đây là cách để ngôn ngữ thơ trở nên nghệ thuật hơn.
- Nhà thơ cần biến chữ thành “tiếng mẹ” (ngôn ngữ gốc, tiếng gốc của dân tộc) một cách trung thành, làm cho ngôn ngữ mẹ trở nên giàu đẹp hơn.
- 4. Sự nghiệp thơ ca là một quá trình liên tục, không phải danh hiệu có sẵn
- Theo tác giả, không ai “có chức nhà thơ suốt đời”: để giữ được danh hiệu nhà thơ, người cầm bút phải liên tục học hỏi, sáng tạo, “bầu chữ” lại – nghĩa là làm thơ là một con đường dài, không có điểm dừng.
- Nhà thơ có trách nhiệm cao với ngôn ngữ: họ phải xây dựng phong cách riêng, đồng thời góp phần làm giàu tiếng mẹ đẻ bằng chính cách họ sử dụng chữ.
Trong đời sống hiện đại, chiếc điện thoại gần như trở thành vật “bất ly thân” của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Nó mang lại tiện ích, sự tiện lợi và cả niềm vui nhỏ bé mỗi ngày. Thế nhưng, khi thói quen sử dụng điện thoại vượt khỏi giới hạn cần thiết, con người lại vô tình đánh mất nhiều giá trị quan trọng của cuộc sống. Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh mọi người dán mắt vào màn hình bất cứ lúc nào: khi ăn cơm, khi học bài, khi đang đi chơi cùng bạn bè hay thậm chí cả lúc nghỉ ngơi. Sự phụ thuộc quá mức ấy khiến nhiều người dần mất hứng thú với những hoạt động ngoài đời thực, ngại giao tiếp trực tiếp và thu mình vào một “thế giới ảo” tưởng chừng rất gần mà lại vô cùng xa.
Thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần mà còn gây hại trực tiếp đến sức khỏe. Việc nhìn vào màn hình trong thời gian dài khiến thị lực suy giảm, tư thế ngồi sai gây mệt mỏi và cản trở chất lượng giấc ngủ. Không chỉ vậy, chiếc điện thoại còn là “kẻ đánh cắp sự tập trung”, khiến học sinh sao nhãng việc học, người đi làm giảm hiệu quả công việc. Khi mỗi tiếng rung hay mỗi thông báo đều có thể làm gián đoạn suy nghĩ, con người khó lòng duy trì sự sáng tạo và sự liền mạch trong tư duy. Bên cạnh đó, việc quá chú tâm vào màn hình khiến các mối quan hệ trở nên xa cách hơn: những cuộc trò chuyện bị ngắt quãng, bữa ăn trở nên im lìm, cảm xúc của nhau bị bỏ quên. Dần dần, nhiều người bị cuốn vào mạng xã hội đến mức đánh mất khả năng tập trung, giảm sự nhạy bén và thậm chí quên mất cách tận hưởng cuộc sống thật quanh mình.
Để từ bỏ thói quen này, mỗi người cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng kiên trì. Trước hết, việc đặt ra giới hạn thời gian sử dụng điện thoại mỗi ngày là giải pháp hiệu quả nhất. Ta có thể tạo cho mình một lịch sinh hoạt khoa học hơn: dành thời gian cố định cho học tập, đọc sách, vận động hoặc đơn giản là thư giãn mà không cần đến thiết bị công nghệ. Ngoài ra, việc tắt những thông báo không cần thiết giúp ta tránh bị cuốn vào mạng xã hội chỉ vì một tiếng rung vô tình. Bên cạnh đó, tham gia các hoạt động ngoài trời, gặp gỡ bạn bè, trò chuyện cùng gia đình sẽ giúp ta cảm nhận lại sự ấm áp của kết nối thật – điều mà màn hình không bao giờ có thể thay thế.
Từ bỏ thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều không có nghĩa là rời xa công nghệ, mà là học cách làm chủ nó. Khi biết điều chỉnh bản thân, con người sẽ sống chủ động hơn, lành mạnh hơn và thảnh thơi hơn. Ta có nhiều thời gian để suy nghĩ, để sáng tạo và để gắn bó với những điều chân thật quanh mình. Quan trọng hơn cả, đó là cách để mỗi người tìm lại sự cân bằng – một sự cân bằng giúp tâm hồn nhẹ nhàng, cuộc sống hài hòa và hạnh phúc trở nên gần gũi hơn bao giờ hết.
Trong cuộc sống của mỗi con người, nghị lực phấn đấu giống như một sợi dây vô hình níu chúng ta đứng vững trước bão tố, đồng thời dẫn ta bước tới những chân trời mới của ước mơ và trưởng thành. Không ai đi đến thành công bằng con đường trải toàn hoa hồng; chính nghị lực đã biến những bước chân run rẩy ban đầu thành bước đi mạnh mẽ, tự tin.
Trước hết, nghị lực phấn đấu là sức mạnh giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Có những lúc ta thấy mỏi mệt, thấy mình nhỏ bé trước thử thách, nhưng chỉ cần không buông tay, mỗi khó khăn rồi sẽ hóa thành một bài học quý. Nhiều tấm gương trong cuộc sống đã chứng minh rằng, dù xuất phát điểm khiêm tốn, chỉ cần giữ vững tinh thần kiên trì, con người vẫn có thể viết nên câu chuyện của chính mình. Nghị lực không biến điều không thể thành có thể trong chốc lát, nhưng nó khiến ta bước thêm một bước… rồi thêm một bước nữa, cho đến khi chạm tới đích.
Không chỉ vậy, nghị lực còn là hành trình tự hoàn thiện bản thân. Khi dám phấn đấu, ta học được sự kỷ luật, sự bền bỉ và cả khả năng chịu trách nhiệm. Những phẩm chất ấy không chỉ giúp ta vượt qua từng kỳ thi hay những giới hạn nhỏ bé, mà còn tạo nên một con người trưởng thành, vững vàng giữa nhịp sống hiện đại đầy cạnh tranh.
Tuy nhiên, giữ được nghị lực không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bước đầu tiên luôn là bước khó nhất, và đôi khi chỉ một lần vấp ngã cũng đủ khiến nhiều người muốn bỏ cuộc. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết tự thắp lên cho mình một nguồn động lực: đặt mục tiêu rõ ràng, giữ tâm thế lạc quan, không ngại nhờ đến sự hỗ trợ của những người xung quanh và nhất là tin vào giá trị của bản thân.
Tóm lại, nghị lực phấn đấu chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa của thành công và hạnh phúc. Ai biết kiên trì, người đó sẽ nhìn thấy hoa nở sau bao ngày chăm sóc. Và mỗi người trẻ hôm nay, nếu biết nuôi dưỡng nghị lực bằng những nỗ lực nhỏ bé nhưng bền bỉ, chắc chắn sẽ tìm thấy con đường tỏa sáng của riêng mình.
Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu văn
Câu văn: "Ngọn lửa của con người hơn hẳn bộ lông dày, hàm răng sắc, cặp móng nhọn, thân hình đồ sộ, khỏe mạnh, tài bay cao, nhìn xa, chạy nhanh như bất cứ con vật nào." là một hình ảnh giàu ý nghĩa, thể hiện sự khác biệt giữa sức mạnh tinh thần, trí tuệ của con người và sức mạnh thể chất của các loài vật. Trong câu văn này, tác giả đã sử dụng những biện pháp tu từ đặc sắc để làm nổi bật ý nghĩa đó.
Trước hết, so sánh là biện pháp nổi bật được sử dụng. Câu văn so sánh “ngọn lửa của con người” với các đặc điểm thể chất của loài vật như “bộ lông dày, hàm răng sắc, cặp móng nhọn, thân hình đồ sộ, khỏe mạnh, tài bay cao, nhìn xa, chạy nhanh”. Nhờ so sánh này, tác giả nhấn mạnh rằng sức mạnh đặc trưng của con người không nằm ở thể chất mà ở “ngọn lửa” – tức trí tuệ, ý chí, khả năng sáng tạo và tinh thần vượt trội. Đây là điểm khác biệt quan trọng, giúp người đọc hiểu rõ giá trị độc đáo của con người.
Bên cạnh đó, liệt kê cũng là biện pháp tu từ quan trọng trong câu. Việc liệt kê nhiều đặc điểm của các loài vật vừa sinh động vừa trực quan, khiến người đọc dễ hình dung và so sánh. Nhờ cách liệt kê này, ưu thế của con người trở nên nổi bật, đồng thời câu văn mang nhịp điệu mạch lạc, giàu hình ảnh.
Tác dụng của những biện pháp tu từ này là nhấn mạnh sức mạnh tinh thần và trí tuệ của con người, đồng thời tạo ra hình ảnh sinh động, dễ nhớ và thuyết phục. Câu văn không chỉ gợi lên sự khác biệt giữa con người và loài vật, mà còn truyền tải thông điệp về giá trị trí tuệ và ý chí, khích lệ con người phát huy khả năng tiềm ẩn của mình.
Như vậy, nhờ kết hợp linh hoạt biện pháp so sánh và liệt kê, câu văn đã khắc họa rõ nét sức mạnh phi vật chất của con người, vừa sinh động vừa giàu ý nghĩa giáo dục. Đây là một trong những đặc sắc nghệ thuật làm nên sức hấp dẫn và giá trị sâu sắc của câu văn.
Phân tích, đánh giá những đặc sắc nghệ thuật của bài thơ Tiến sĩ giấy (Nguyễn Khuyến)
Bài thơ Tiến sĩ giấy của Nguyễn Khuyến là một tác phẩm châm biếm tinh tế, thể hiện sự hóm hỉnh nhưng cũng đầy sâu sắc của nhà thơ về những người đỗ đạt giả tạo, danh vọng hời hợt. Qua bài thơ, Nguyễn Khuyến đã khéo léo sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật, tạo nên một bức tranh vừa sinh động vừa mang tính châm biếm sâu sắc.
Trước hết, bài thơ thể hiện nghệ thuật miêu tả chân thực và sinh động. Tác giả tả rõ từng chi tiết bên ngoài của các “tiến sĩ giấy”: từ “cờ”, “biển”, “cân đai” đến “nét son điểm rõ mặt văn khôi”. Những hình ảnh này vừa gợi lên vẻ rực rỡ bề ngoài, vừa ẩn ý về sự giả tạo, hình thức, khiến người đọc vừa thấy rõ sự lố lăng vừa thấy hài hước.
Thứ hai, Nguyễn Khuyến sử dụng biện pháp châm biếm, mỉa mai vô cùng tinh tế. Câu thơ “Tấm thân xiêm áo sao mà nhẹ? / Cái giá khoa danh ấy mới hời!” vừa diễn tả sự hời hợt, rỗng tuếch của người đỗ đạt, vừa mỉa mai việc mua danh vọng dễ dàng như mua đồ chơi. Việc kết hợp giữa hình ảnh thực và ẩn dụ đã khiến bài thơ vừa nhẹ nhàng vừa sâu sắc, thể hiện giọng điệu châm biếm mà không quá gay gắt.
Bên cạnh đó, bài thơ còn nổi bật ở nghệ thuật đối lập và tương phản. Sự rực rỡ bề ngoài của “ghế tréo, lọng xanh” đối lập với giá trị thực sự hời hợt, nhẹ tênh của tấm thân tiến sĩ. Cách đối lập này vừa làm nổi bật sự giả tạo, vừa làm tăng tính hài hước và tính giáo dục của bài thơ.
Ngoài ra, bài thơ còn thể hiện ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh. Câu chữ mộc mạc, gần gũi, nhưng từng chi tiết đều gợi hình, gợi cảm, giúp người đọc dễ hình dung và thấm thía thông điệp. Chính sự giản dị kết hợp với sắc thái trào phúng đã khiến bài thơ trở thành một tác phẩm vừa dễ hiểu, vừa sâu sắc.
Tóm lại, bài thơ Tiến sĩ giấy của Nguyễn Khuyến nổi bật với những đặc sắc nghệ thuật như miêu tả sinh động, châm biếm tinh tế, sử dụng đối lập và ngôn ngữ giản dị mà giàu hình ảnh. Qua đó, tác giả không chỉ khắc họa chân thực bức tranh về những “tiến sĩ giấy” mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về giá trị thực của con người và danh vọng, khiến tác phẩm vẫn còn nguyên giá trị đến ngày nay.
Nghị lực phấn đấu – Chìa khóa của thành công
Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối mặt với những khó khăn, thử thách. Để vượt qua chúng và đạt được mục tiêu, con người cần có một phẩm chất quan trọng: nghị lực phấn đấu. Nghị lực không chỉ là sức mạnh tinh thần giúp ta kiên trì, bền bỉ trước thất bại mà còn là động lực để hoàn thiện bản thân và tiến tới thành công.
Nghị lực phấn đấu là khả năng không bỏ cuộc trước khó khăn, biết kiên nhẫn rèn luyện và cố gắng từng bước để đạt được mục tiêu. Người có nghị lực không chỉ quyết tâm mà còn dũng cảm đối mặt với thất bại, lấy thất bại làm bài học, từ đó ngày càng tiến bộ hơn. Ngược lại, nếu thiếu nghị lực, con người sẽ dễ chán nản, bỏ cuộc, từ đó bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá trong học tập, công việc và cuộc sống.
Vai trò của nghị lực phấn đấu là vô cùng quan trọng. Trước hết, nó giúp con người vượt qua thử thách và khó khăn. Mỗi bước đi trong cuộc sống đều có những trở ngại, nhưng chỉ cần có nghị lực, con người sẽ tìm ra giải pháp, kiên trì thực hiện và không bị đánh bại. Thứ hai, nghị lực là động lực để rèn luyện và phát triển bản thân. Ai cũng có khả năng học hỏi, nhưng chỉ những người kiên trì, không bỏ cuộc mới có thể đạt được thành tựu lớn. Cuối cùng, nghị lực còn giúp con người sống có ý nghĩa, tự tin và bản lĩnh hơn, từ đó tạo ra những giá trị tích cực cho xã hội.
Những tấm gương về nghị lực phấn đấu luôn là nguồn cảm hứng cho chúng ta. Thomas Edison, người phát minh ra bóng đèn điện, đã thất bại hàng nghìn lần trước khi thành công. Nhưng nhờ nghị lực kiên trì, ông đã tạo ra một phát minh thay đổi cả thế giới. Trong học tập, những học sinh gặp khó khăn nhưng vẫn miệt mài luyện tập, tìm cách giải quyết vấn đề và cuối cùng đạt được kết quả cao cũng chính là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của nghị lực. Ngay cả trong cuộc sống đời thường, những người vượt lên bệnh tật, nghịch cảnh để thực hiện ước mơ cũng khiến chúng ta khâm phục và học hỏi.
Chính vì vậy, mỗi người cần biết rèn luyện nghị lực phấn đấu từ những việc nhỏ nhất: kiên nhẫn với bản thân, không bỏ cuộc trước khó khăn, biết học hỏi và tự vươn lên. Khi con người có nghị lực, họ sẽ biến những thử thách thành cơ hội, biến thất bại thành bài học và tiến tới thành công.
Tóm lại, nghị lực phấn đấu là phẩm chất quý giá giúp con người vượt qua khó khăn, hoàn thiện bản thân và chinh phục ước mơ. Trong học tập, công việc hay cuộc sống, chỉ cần kiên trì và không ngừng phấn đấu, mỗi người đều có thể tạo ra tương lai tươi sáng. Chính nghị lực sẽ là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc cho mỗi chúng ta.
Bn phải nói rõ ra tên bn muốn đổi thì cô mới đổi cho bn được nhé.
Với câu hỏi của bn
4 : 3 = \(\frac43\) = 1,3333333333333333.....
Mình đề nghị 2 bn Trịnh Thị Phương Trâm và Lương Hồ Hải Đăng ăn nói cho tử tế, đây là diễn đàn học tập.
Tiếng Hàn hả? Tui không biết, tui chỉ biết tiếng Nhật thôi