Nguyễn Huy Hoàng
Giới thiệu về bản thân
1. Một số triều đại Trung Quốc từng xâm lược Việt Nam
- Nhà Hán (năm 111 TCN – bắt đầu đô hộ vùng Nam Việt)
- Nhà Đường
- Nhà Tống
- Nhà Nguyên
- Nhà Minh
Những triều đại này nhiều lần xâm lược, đô hộ hoặc ép buộc Việt Nam triều cống, nhưng đều bị nhân dân Việt Nam chống trả quyết liệt.
2. Nhà Hán và lịch sử Việt Nam
- Sự kiện nổi bật: Năm 111 TCN, nhà Hán xâm chiếm nước Nam Việt, đặt quận Giao Chỉ, bắt đầu thời kỳ đô hộ kéo dài hơn 1 thế kỷ.
- Trong giai đoạn này, nhiều cuộc khởi nghĩa chống Hán nổ ra, tiêu biểu nhất là:
- Hai Bà Trưng khởi nghĩa (năm 40–43 SCN), đập tan ách đô hộ Hán một thời gian ngắn.
kon'nichiwa.
Trên địa bàn Phú Thọ, một số nhân vật tiêu biểu tham gia đội nghĩa binh của Hai Bà Trưng chống quân Hán xâm lược gồm:
- Tống Duy Tân
- Mai Thúc Loan (theo một số ghi chép về nghĩa binh ở vùng này)
- Ngoài ra còn có nhiều lãnh đạo nghĩa binh địa phương, cụ thể tên tuổi chưa được ghi chép đầy đủ nhưng đều phối hợp với Hai Bà Trưng trong các chiến dịch kháng chiến.
- Chữ viết
- Trung Quốc cổ đại phát triển chữ Hán, ban đầu là chữ khắc trên xương, mai rùa (giáp cốt văn).
- Đây là hệ thống chữ tượng hình, dùng để ghi chép lịch sử, luật pháp, lễ nghi, văn học.
- Chữ Hán trở thành nền tảng văn hóa, giáo dục, văn học, hành chính không chỉ ở Trung Quốc mà còn ảnh hưởng sang các nước láng giềng (Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam).
- Văn học
- Kinh Thi, các sách triết học của Khổng Tử, Lão Tử, Mạnh Tử.
- Sử Ký của Tư Mã Thiên.
- Triết học
- Nho giáo, Đạo giáo, Pháp gia → ảnh hưởng đến tư tưởng, đạo đức, chính trị.
- Khoa học – kỹ thuật
- Toán học, thiên văn học, y học cổ truyền.
- Phát minh: giấy, la bàn, thuốc súng, in ấn.
- Kiến trúc: Vạn Lý Trường Thành, cung điện, đền chùa.
- Nghệ thuật
- Điêu khắc, hội họa, gốm sứ, âm nhạc, múa.
- Luật pháp – hành chính
- Hệ thống quan lại, triều đình, luật pháp → ổn định xã hội, phát triển văn minh đô thị.
1. Nước Mỹ ra đời từ nước nào? Khi nào?
- Mỹ tách ra từ Anh (Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland).
- Ngày 4/7/1776 – tuyên ngôn độc lập được ký tại Philadelphia.
2. Vì sao Nga bán Alaska cho Mỹ?
- Nga cần tiền và khó kiểm soát vùng Alaska xa xôi, ít dân cư.
- Năm 1867, Nga bán Alaska cho Mỹ với giá 7,2 triệu USD.
3. Chiến tranh thế giới thứ I: Vì sao Đức, Áo-Hung, Ottoman, Bulgaria thất bại?
- Mắc nhiều chiến tuyến, thiếu nhân lực và vật lực.
- Bị các nước Đồng minh phong tỏa, cấm vận kinh tế và quân sự.
- Suy yếu nội bộ, kinh tế kiệt quệ, dân chúng phản đối chiến tranh.
4. Chiến tranh thế giới thứ II: Vì sao phát xít Đức, Italy, Nhật thất bại?
- Liên minh các nước Đồng minh mạnh (Mỹ, Liên Xô, Anh, Pháp…).
- Chiến tranh kéo dài, kiệt quệ kinh tế và quân sự.
- Sai lầm chiến lược: Đức xâm lược Liên Xô, Nhật tấn công Mỹ (Pearl Harbor dẫn đến phản công mạnh).
5. Chiến tranh Triều Tiên:
- Bắt đầu: 25/6/1950
- Kết thúc: 27/7/1953 (Hiệp định đình chiến Panmunjom, không kết thúc hoàn toàn chiến tranh)
6. Diện tích và dân số bán đảo Triều Tiên so với Việt Nam:
- Diện tích: ~220.000 km² (bé hơn Việt Nam ~330.000 km²).
- Dân số: ~75 triệu người (nhiều hơn Việt Nam xấp xỉ 100 triệu hiện nay).
7. Các đồng minh của Việt Nam Cộng Hòa và lý do thất bại:
- Đồng minh chính: Mỹ, Hàn Quốc, Australia, Thái Lan, New Zealand.
- Thất bại vì:
- Quân và dân Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa có ý chí chiến đấu cao, chiến lược linh hoạt.
- Chiến tranh nhân dân, lòng dân ủng hộ cách mạng.
- Địa hình, chiến thuật du kích bất lợi cho quân đội Mỹ và đồng minh.
8. Chiến tranh Iraq:
- Do Mỹ dẫn đầu liên minh quốc tế xâm lược Iraq.
- Bắt đầu: 20/3/2003
- Chính thức kết thúc: 18/12/2011 (Mỹ rút quân chính thức, nhưng xung đột kéo dài sau đó)
9. Vì sao Mỹ bất ngờ thất bại trước Afghanistan?
- Lực lượng Taliban có chiến thuật du kích linh hoạt, hiểu rõ địa hình.
- Mỹ dựa quá nhiều vào công nghệ và không quân, thiếu sức bền chiến tranh trên mặt đất.
- Dân Afghanistan nhiều nơi ủng hộ Taliban, khiến Mỹ khó kiểm soát toàn quốc.
10. Nội chiến Syria:
- Bắt đầu: 15/3/2011
- Hiện vẫn chưa kết thúc hoàn toàn, nhưng chính quyền Al-Assad kiểm soát hầu hết lãnh thổ.
11. Vì sao chế độ Al-Assad không sụp đổ nhanh chóng?
- Nhờ sự ủng hộ mạnh mẽ của Nga, Iran, Hezbollah.
- Quân đội và các lực lượng thân Assad tổ chức, được trang bị tốt, kiểm soát các thành phố lớn.
- Các lực lượng nổi dậy chia rẽ, thiếu liên kết và tài lực.
Mỹ và Việt Nam có quan hệ là : 1) Đối tác chiến lược toàn diện
- Việt Nam và Mỹ chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào ngày 12/7/2013.
- Sau nhiều năm bình thường hóa quan hệ (năm 1995), Mỹ và Việt Nam đã từng bước thắt chặt quan hệ hợp tác trên nhiều lĩnh vực: kinh tế, thương mại, giáo dục – đào tạo, khoa học – công nghệ, an ninh – quốc phòng, biến đổi khí hậu…
- Hai nước trở thành Đối tác chiến lược toàn diện vì muốn xây dựng mối quan hệ ổn định, lâu dài, hợp tác cùng có lợi, dựa trên tôn trọng chủ quyền, pháp luật quốc tế và hòa bình khu vực.
Câu 1:
- Nữ đế đầu tiên và cũng là cuối cùng sau nữ vương Trưng Trắc: Bà Triệu (Triệu Thị Trinh)
Câu 2:
- Trường đại học đầu tiên ở Việt Nam: Quốc Tử Giám (thành lập thời Lý, thế kỷ XI)
Câu 3:
- Thánh Gióng đánh giặc Ân năm 3 tuổi
Đoạn thơ:
"Mặt trời xuống biển như hòn lửa
Sóng đã cài then đêm sập cửa
Đoàn thuyền đánh cá lại ra khơi
Câu hát căng buồm cùng gió khơi."
Câu 1: Nguồn gốc đoạn thơ
- Bài thơ: Đoàn thuyền đánh cá
- Tác giả: Huy Cận
Câu 2: Phép tu từ trong đoạn thơ
- So sánh:
- “Mặt trời xuống biển như hòn lửa” → hình ảnh mặt trời đỏ rực được so sánh với hòn lửa, sinh động, giàu hình ảnh.
- Nhân hóa:
- “Sóng đã cài then đêm sập cửa” → gán cho sóng hành động của con người, làm đêm tối trở nên sống động, gần gũi.
Câu 3: Giá trị của biện pháp tu từ
- So sánh:
- Tạo hình ảnh sống động, rực rỡ về cảnh hoàng hôn trên biển, dễ gợi cảm xúc cho người đọc.
- Thể hiện sức mạnh, nhiệt huyết và vẻ đẹp của thiên nhiên.
- Nhân hóa:
- Gợi cảm giác đêm xuống nhẹ nhàng, êm ả nhưng vẫn có nhịp điệu, khiến cảnh biển trở nên gần gũi và sinh động.
- Nhấn mạnh bối cảnh thời gian và không gian, làm nổi bật sự bắt đầu của một chuyến ra khơi mới.
- Tổng thể:
- Hai biện pháp kết hợp tạo nên bức tranh thiên nhiên hài hòa, rực rỡ và hùng tráng, đồng thời làm nổi bật niềm hăng say lao động của ngư dân, gợi cảm giác lạc quan, tràn đầy sức sống.
Đoạn trích:
*"Ở đâu năm cửa, nàng ơi?
Sông nào sáu khúc nước chảy xuôi một dòng?
Sông nào bên đục bên trong?
Núi nào thắt cổ bồng mà có thánh sinh?
Đền nào thiêng nhất xứ Thanh?
Ở đâu lại có cái thành tiên xây?
Thành Hà Nội năm cửa, chàng ơi!
Sông Lục Đầu sáu khúc nước chảy xuôi một dòng.
Nước sông Thương bên đục bên trong,
Núi đức thánh Tản thắt cổ bồng mà lại có thánh sinh.
Đền Sòng thiêng nhất tỉnh Thanh,"*
1. Thể loại của văn bản
- Thể loại: Văn bản tục ngữ – ca dao – dân ca (hoặc văn bản tản văn ca ngợi truyền thống, cảnh vật, địa danh).
- Trong văn học Việt Nam, đây là thể loại văn miêu tả – biểu cảm dân gian, dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu câu hỏi – trả lời.
2. Đặc điểm nghệ thuật của thể loại trong văn bản
- Câu hỏi – trả lời: Các câu hỏi mở đầu tạo nhịp điệu, lôi cuốn người đọc, rồi phần trả lời nêu danh thắng, địa danh, thần tích.
- Hình ảnh cụ thể, giàu tượng trưng: Mỗi địa danh đi kèm chi tiết đặc trưng (thành năm cửa, sông sáu khúc, núi thắt cổ bồng) → giúp người đọc hình dung sinh động.
- Ngôn ngữ dân gian, nhịp điệu tự nhiên: Dễ nhớ, dễ thuộc, mang tính truyền miệng.
- Ca ngợi và tôn vinh: Văn bản ca ngợi vẻ đẹp, sự thiêng liêng, giá trị văn hóa – lịch sử của đất nước.
3. Nội dung của văn bản
- Miêu tả và ca ngợi các danh lam, địa danh nổi tiếng: Thành Hà Nội, sông Lục Đầu, núi Tản Viên, đền Sòng.
- Nêu bật đặc trưng thiên nhiên, kiến trúc và thần tích đi kèm, thể hiện tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc.
4. Ý nghĩa rút ra
- Giáo dục lòng tự hào dân tộc, trân trọng văn hóa, lịch sử và các danh thắng của đất nước.
- Nhắc nhở thế hệ trẻ về giá trị truyền thống, tinh thần bảo vệ và gìn giữ quê hương.
- Gợi ý rằng việc nhận biết, hiểu và tôn vinh quê hương là cách giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Hai câu thơ:
"Kể từ khi gặp chàng Kim,
Khi ngày quạt ước, khi đêm chén thề"
1. Biện pháp tu từ được sử dụng
- Điệp từ / câu điệp
- “khi… khi…” → lặp lại cấu trúc “khi” đầu mỗi vế → nhấn mạnh khoảng thời gian, gợi cảm giác liên tục, dạt dào cảm xúc.
- Ẩn dụ
- “ngày quạt ước” → ẩn dụ cho những lời hẹn hò, niềm vui lứa đôi vào ban ngày.
- “đêm chén thề” → ẩn dụ cho lời thề hẹn, sự gắn kết tình cảm vào ban đêm.
- Tượng trưng / hình ảnh cụ thể
- “quạt ước”, “chén thề” → dùng hình ảnh cụ thể để tượng trưng cho tình yêu, lời hứa và sự gắn bó.
2. Hiệu quả nghệ thuật
- Gợi cảm xúc lãng mạn, nồng nàn: Điệp từ “khi… khi…” tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, như nhịp tim của tình yêu.
- Tạo hình ảnh sinh động, giàu biểu cảm: Ẩn dụ “ngày quạt ước – đêm chén thề” khiến người đọc tưởng tượng ra những khoảnh khắc hẹn hò, lời thề gắn bó.
- Nhấn mạnh chiều dài và sự bền bỉ của tình cảm: Cảm xúc không chỉ thoáng qua mà diễn ra suốt ngày và đêm, thể hiện tình yêu sâu sắc, say đắm.