Lý Bảo Hân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Bảo Hân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong văn bản Bánh đậu, nhân vật “tôi” hiện lên là một người có tình yêu tha thiết với ẩm thực truyền thống dân tộc. Đó không chỉ là sự yêu thích một món ăn quen thuộc mà còn là sự nâng niu những giá trị văn hóa xưa cũ. Từ chiếc bánh đậu Hải Dương khô nhỏ như phấn đến bánh đậu ướt của Hà Nội, tác giả đều cảm nhận bằng tất cả sự tinh tế và trân trọng. Nhân vật “tôi” không chỉ thưởng thức bằng vị giác mà còn bằng cả ký ức và tâm hồn. Người ấy yêu sự giản dị, mộc mạc của hương đậu xanh nguyên chất, trân trọng cách làm bánh truyền thống không pha tạp hương vị mới. Qua đó, ta cảm nhận được một tâm hồn thanh nhã, sâu sắc và một tình yêu bền chặt với nét đẹp văn hóa ẩm thực dân tộc.


Câu 2:

Trong dòng chảy mạnh mẽ của xã hội hiện đại, con người ngày càng có nhiều cơ hội tiếp xúc với những nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Tuy nhiên, giữa sự giao thoa ấy, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc vẫn luôn là vấn đề vô cùng quan trọng và cần thiết. Bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là niềm tự hào mà còn là cội nguồn tạo nên giá trị bền vững của mỗi quốc gia.


Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét đẹp riêng biệt được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ như tiếng nói, chữ viết, trang phục, phong tục tập quán, lễ hội, nghệ thuật, ẩm thực và lối sống. Đó là những giá trị tinh thần quý báu làm nên dấu ấn riêng của một dân tộc, giúp dân tộc ấy không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác nhau.


Việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc được thể hiện ở nhiều phương diện trong cuộc sống. Đó là sự trân trọng tiếng Việt trong sáng, giữ gìn áo dài truyền thống, bảo tồn các lễ hội dân gian, gìn giữ những món ăn mang hương vị quê hương hay phát huy những giá trị đạo đức tốt đẹp như lòng hiếu thảo, tinh thần đoàn kết, yêu nước. Trong thời đại hội nhập, giữ gìn bản sắc còn là biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc, không chạy theo lối sống lai căng, sính ngoại.


Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng to lớn. Đối với bản thân, điều đó giúp mỗi người hiểu rõ cội nguồn của mình, bồi dưỡng lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm với quê hương, đất nước. Khi biết yêu quý truyền thống, con người sẽ sống có chiều sâu hơn, biết trân trọng những giá trị bền vững. Đối với xã hội, việc bảo tồn bản sắc văn hóa góp phần xây dựng một nền văn hóa giàu đẹp, giữ vững bản lĩnh dân tộc trong quá trình hội nhập quốc tế. Đó cũng là cách để quảng bá hình ảnh đất nước Việt Nam ra thế giới.


Thực tế đã chứng minh nhiều bạn trẻ ngày nay tích cực quảng bá áo dài, nhạc cụ dân tộc, ẩm thực truyền thống hay các lễ hội cổ truyền đến bạn bè quốc tế. Những chương trình như Tết Việt, Festival áo dài hay việc phở, bánh mì Việt Nam được bạn bè thế giới yêu thích là minh chứng rõ ràng cho sức sống của văn hóa dân tộc.


Tuy nhiên, vẫn còn một số người, đặc biệt là giới trẻ, thờ ơ với truyền thống, sính ngoại và xem nhẹ những giá trị văn hóa dân tộc. Đây là biểu hiện đáng phê phán vì nó khiến bản sắc dân tộc dần bị mai một.


Là học sinh, em nhận thức rõ rằng giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm của mỗi người. Em cần tích cực tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc, giữ gìn tiếng Việt chuẩn mực, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống và có ý thức quảng bá nét đẹp quê hương. Đồng thời, cần biết tiếp thu văn hóa mới một cách thông minh, chọn lọc để vừa phát triển bản thân vừa không đánh mất cội nguồn.


Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là giữ gìn linh hồn của đất nước. Trong xã hội hiện đại, điều đó càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, hãy chung tay bảo vệ và phát huy những giá trị truyền thống để dân tộc Việt Nam mãi trường tồn và phát triển bền vững.



Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính : thuyết minh

Câu 2:

- Phép tu từ so sánh: “bột nhỏ như phấn”, “làm bật ra ngoài như làn khói”.

- Tác dụng:

+ Làm cho câu văn trở nên sinh động, gợi hình, gợi cảm và hấp dẫn hơn.

+ Nhấn mạnh đặc điểm của bánh đậu khô rất mịn, tơi, dễ tan; đồng thời tái hiện rõ cảnh miếng bánh vừa bỏ vào miệng đã bị cơn ho làm bật ra ngoài.

+ Thể hiện sự thích thú xen lẫn chút tiếc nuối, ngẩn ngơ của tác giả khi nhớ lại kỉ niệm tuổi thơ gắn với món bánh đậu quen thuộc ấy.

Câu 3:

- Đề tài: Bánh đậu – một thức quà quen thuộc của Hà Nội xưa.

- Chủ đề: Ca ngợi vẻ đẹp giản dị, tinh tế của bánh đậu truyền thống, đồng thời thể hiện tình yêu, sự trân trọng của tác giả đối với những nét văn hóa ẩm thực cổ truyền của dân tộc.

Câu 4:

Qua câu văn, cái “tôi” của tác giả hiện lên là một người tinh tế, sành ăn, có sự cảm nhận sâu sắc về hương vị món ăn. Đồng thời đó còn là một con người khách quan, biết trân trọng giá trị riêng của từng loại bánh, không áp đặt sở thích cá nhân lên người khác.

Câu 5:

Việc giữ gìn hương vị truyền thống trong thời đại ngày nay là rất cần thiết. Đó không chỉ là bảo tồn một món ăn mà còn là gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Những hương vị xưa gợi nhớ cội nguồn, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị truyền thống. Trong cuộc sống hiện đại, nhiều món ăn mới xuất hiện nhưng không vì thế mà quên đi những thức quà dân dã, quen thuộc. Giữ gìn hương vị truyền thống cũng chính là giữ gìn hồn quê, hồn dân tộc.

Tóm tắt 5–6 dòng:

Văn bản giới thiệu sự đa dạng của ghe xuồng ở Nam Bộ với nhiều loại khác nhau. Dựa vào đặc điểm và công dụng, ghe xuồng được chia thành các nhóm như xuồng và ghe. Mỗi loại như xuồng ba lá, xuồng tam bản, ghe bầu, ghe chài… đều có cấu tạo, kích thước và chức năng riêng. Ghe xuồng được sử dụng rộng rãi trong đi lại, đánh bắt và buôn bán trên sông nước. Không chỉ là phương tiện giao thông, ghe xuồng còn gắn bó mật thiết với đời sống và văn hóa của người dân Nam Bộ. Đây là hình ảnh đặc trưng của vùng sông nước.


Tóm tắt 10–12 dòng:

Văn bản “Ghe xuồng Nam Bộ” trình bày về sự phong phú và đa dạng của các loại ghe xuồng ở vùng Nam Bộ. Dựa vào đặc điểm cấu tạo, chức năng và cách sử dụng, ghe xuồng được chia thành nhiều loại khác nhau. Về xuồng có các loại như xuồng ba lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng máy,… mỗi loại có kích thước và công dụng riêng, phục vụ đi lại hoặc chuyên chở nhẹ. Về ghe, có những loại lớn hơn như ghe bầu, ghe lồng, ghe chài, ghe ngo,… dùng để vận chuyển hàng hóa, đi biển dài ngày hoặc tham gia lễ hội. Một số loại ghe còn mang đặc trưng văn hóa của các dân tộc như Khmer. Ghe xuồng không chỉ phục vụ sản xuất và sinh hoạt mà còn phản ánh đời sống sông nước đặc trưng của Nam Bộ. Dù xã hội phát triển, ghe xuồng vẫn giữ vai trò quan trọng và khó thay thế trong đời sống người dân nơi đây.


Tóm tắt 5–6 dòng:

Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa. Do địa hình rừng núi hiểm trở, người dân đã sáng tạo nhiều cách vận chuyển phù hợp như gùi, ngựa thồ, voi, bè, mảng,… Mỗi phương tiện có đặc điểm riêng, phục vụ việc đi lại và chuyên chở hàng hóa. Những phương tiện này thể hiện sự thích nghi linh hoạt với môi trường sống. Đồng thời, chúng còn phản ánh nét văn hóa đặc trưng của từng dân tộc. Đây là những hình ảnh gắn bó với đời sống lao động xưa.


Tóm tắt 10–12 dòng:

Văn bản “Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa” trình bày về các cách thức vận chuyển truyền thống của đồng bào miền núi. Do điều kiện địa hình phức tạp như đồi núi, sông suối, người dân đã sử dụng nhiều phương tiện phù hợp. Các phương tiện phổ biến gồm gùi để mang vác trên lưng, ngựa thồ và voi để chở hàng nặng, cùng với bè, mảng để di chuyển trên sông suối. Mỗi loại phương tiện đều có cấu tạo và công dụng riêng, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và sản xuất. Những phương tiện này thể hiện sự sáng tạo và kinh nghiệm sống lâu đời của con người. Chúng không chỉ phục vụ đời sống mà còn mang giá trị văn hóa đặc trưng của từng dân tộc. Qua đó, văn bản giúp người đọc hiểu rõ hơn về cuộc sống và tập quán của các dân tộc thiểu số Việt Nam trong quá khứ.


Tóm tắt 5–6 dòng:

Văn bản giới thiệu sự đa dạng của ghe xuồng ở Nam Bộ với nhiều loại khác nhau. Dựa vào đặc điểm và công dụng, ghe xuồng được chia thành các nhóm như xuồng và ghe. Mỗi loại như xuồng ba lá, xuồng tam bản, ghe bầu, ghe chài… đều có cấu tạo, kích thước và chức năng riêng. Ghe xuồng được sử dụng rộng rãi trong đi lại, đánh bắt và buôn bán trên sông nước. Không chỉ là phương tiện giao thông, ghe xuồng còn gắn bó mật thiết với đời sống và văn hóa của người dân Nam Bộ. Đây là hình ảnh đặc trưng của vùng sông nước.

Tóm tắt 10–12 dòng:

Văn bản “Ghe xuồng Nam Bộ” trình bày về sự phong phú và đa dạng của các loại ghe xuồng ở vùng Nam Bộ. Dựa vào đặc điểm cấu tạo, chức năng và cách sử dụng, ghe xuồng được chia thành nhiều loại khác nhau. Về xuồng có các loại như xuồng ba lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng máy,… mỗi loại có kích thước và công dụng riêng, phục vụ đi lại hoặc chuyên chở nhẹ. Về ghe, có những loại lớn hơn như ghe bầu, ghe lồng, ghe chài, ghe ngo,… dùng để vận chuyển hàng hóa, đi biển dài ngày hoặc tham gia lễ hội. Một số loại ghe còn mang đặc trưng văn hóa của các dân tộc như Khmer. Ghe xuồng không chỉ phục vụ sản xuất và sinh hoạt mà còn phản ánh đời sống sông nước đặc trưng của Nam Bộ. Dù xã hội phát triển, ghe xuồng vẫn giữ vai trò quan trọng và khó thay thế trong đời sống người dân nơi đây.


Tóm tắt 5–6 dòng:

Văn bản giới thiệu sự đa dạng của ghe xuồng ở Nam Bộ với nhiều loại khác nhau. Dựa vào đặc điểm và công dụng, ghe xuồng được chia thành các nhóm như xuồng và ghe. Mỗi loại như xuồng ba lá, xuồng tam bản, ghe bầu, ghe chài… đều có cấu tạo, kích thước và chức năng riêng. Ghe xuồng được sử dụng rộng rãi trong đi lại, đánh bắt và buôn bán trên sông nước. Không chỉ là phương tiện giao thông, ghe xuồng còn gắn bó mật thiết với đời sống và văn hóa của người dân Nam Bộ. Đây là hình ảnh đặc trưng của vùng sông nước.


Tóm tắt 10–12 dòng:

Văn bản “Ghe xuồng Nam Bộ” trình bày về sự phong phú và đa dạng của các loại ghe xuồng ở vùng Nam Bộ. Dựa vào đặc điểm cấu tạo, chức năng và cách sử dụng, ghe xuồng được chia thành nhiều loại khác nhau. Về xuồng có các loại như xuồng ba lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng máy,… mỗi loại có kích thước và công dụng riêng, phục vụ đi lại hoặc chuyên chở nhẹ. Về ghe, có những loại lớn hơn như ghe bầu, ghe lồng, ghe chài, ghe ngo,… dùng để vận chuyển hàng hóa, đi biển dài ngày hoặc tham gia lễ hội. Một số loại ghe còn mang đặc trưng văn hóa của các dân tộc như Khmer. Ghe xuồng không chỉ phục vụ sản xuất và sinh hoạt mà còn phản ánh đời sống sông nước đặc trưng của Nam Bộ. Dù xã hội phát triển, ghe xuồng vẫn giữ vai trò quan trọng và khó thay thế trong đời sống người dân nơi đây.


Trong quãng đời học sinh, mỗi người đều có một thầy cô để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng. Với tôi, người mà tôi luôn yêu quý và kính trọng nhất chính là cô giáo chủ nhiệm của mình. Cô không chỉ dạy tôi kiến thức mà còn dạy tôi cách làm người, để lại trong tôi biết bao tình cảm ấm áp và khó quên.


Tôi vẫn nhớ những ngày đầu bước vào lớp, còn nhiều bỡ ngỡ và rụt rè. Chính cô là người đã nhẹ nhàng động viên, giúp tôi tự tin hơn. Giọng nói của cô không quá lớn, nhưng luôn ấm áp và đầy sự quan tâm. Mỗi khi cô giảng bài, tôi cảm thấy mọi thứ trở nên dễ hiểu hơn. Cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn lồng vào đó những câu chuyện nhỏ, những bài học ý nghĩa khiến chúng tôi vừa học vừa suy ngẫm.


Điều khiến tôi yêu quý cô hơn cả là sự tận tâm. Có những hôm lớp tôi học chưa tốt, cô không trách mắng nặng lời mà kiên nhẫn giảng lại, tìm cách giúp chúng tôi hiểu bài. Những lúc chúng tôi mắc lỗi, cô nhẹ nhàng nhắc nhở, nhưng ánh mắt lại chứa đựng sự mong đợi và tin tưởng. Chính điều đó khiến tôi tự nhủ phải cố gắng nhiều hơn để không phụ lòng cô.


Tôi còn nhớ có lần mình làm bài không tốt và cảm thấy rất buồn. Cô đã gọi tôi lại, không hề trách mà chỉ nhẹ nhàng nói: “Sai thì sửa, quan trọng là con đừng bỏ cuộc.” Lời nói ấy tuy đơn giản nhưng đã tiếp thêm cho tôi rất nhiều động lực. Từ đó, tôi dần tự tin hơn và cố gắng hơn trong học tập.


Mỗi khi nghĩ về cô, trong lòng tôi lại dâng lên một cảm giác biết ơn sâu sắc. Cô giống như một người lái đò thầm lặng, đưa chúng tôi qua dòng sông tri thức. Dù mai này có rời xa mái trường, tôi tin rằng hình ảnh của cô vẫn sẽ mãi ở lại trong trái tim tôi.


Tôi tự hứa với bản thân sẽ luôn cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện thật tốt để xứng đáng với những gì cô đã dạy dỗ. Với tôi, cô không chỉ là một người giáo viên mà còn là một người mà tôi sẽ luôn yêu quý và trân trọng suốt cuộc đời.


Trong quãng đời học sinh, mỗi người đều có một thầy cô để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng. Với tôi, người mà tôi luôn yêu quý và kính trọng nhất chính là cô giáo chủ nhiệm của mình. Cô không chỉ dạy tôi kiến thức mà còn dạy tôi cách làm người, để lại trong tôi biết bao tình cảm ấm áp và khó quên.


Tôi vẫn nhớ những ngày đầu bước vào lớp, còn nhiều bỡ ngỡ và rụt rè. Chính cô là người đã nhẹ nhàng động viên, giúp tôi tự tin hơn. Giọng nói của cô không quá lớn, nhưng luôn ấm áp và đầy sự quan tâm. Mỗi khi cô giảng bài, tôi cảm thấy mọi thứ trở nên dễ hiểu hơn. Cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn lồng vào đó những câu chuyện nhỏ, những bài học ý nghĩa khiến chúng tôi vừa học vừa suy ngẫm.


Điều khiến tôi yêu quý cô hơn cả là sự tận tâm. Có những hôm lớp tôi học chưa tốt, cô không trách mắng nặng lời mà kiên nhẫn giảng lại, tìm cách giúp chúng tôi hiểu bài. Những lúc chúng tôi mắc lỗi, cô nhẹ nhàng nhắc nhở, nhưng ánh mắt lại chứa đựng sự mong đợi và tin tưởng. Chính điều đó khiến tôi tự nhủ phải cố gắng nhiều hơn để không phụ lòng cô.


Tôi còn nhớ có lần mình làm bài không tốt và cảm thấy rất buồn. Cô đã gọi tôi lại, không hề trách mà chỉ nhẹ nhàng nói: “Sai thì sửa, quan trọng là con đừng bỏ cuộc.” Lời nói ấy tuy đơn giản nhưng đã tiếp thêm cho tôi rất nhiều động lực. Từ đó, tôi dần tự tin hơn và cố gắng hơn trong học tập.


Mỗi khi nghĩ về cô, trong lòng tôi lại dâng lên một cảm giác biết ơn sâu sắc. Cô giống như một người lái đò thầm lặng, đưa chúng tôi qua dòng sông tri thức. Dù mai này có rời xa mái trường, tôi tin rằng hình ảnh của cô vẫn sẽ mãi ở lại trong trái tim tôi.


Tôi tự hứa với bản thân sẽ luôn cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện thật tốt để xứng đáng với những gì cô đã dạy dỗ. Với tôi, cô không chỉ là một người giáo viên mà còn là một người mà tôi sẽ luôn yêu quý và trân trọng suốt cuộc đời.


Trong quãng đời học sinh, mỗi người đều có một thầy cô để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng. Với tôi, người mà tôi luôn yêu quý và kính trọng nhất chính là cô giáo chủ nhiệm của mình. Cô không chỉ dạy tôi kiến thức mà còn dạy tôi cách làm người, để lại trong tôi biết bao tình cảm ấm áp và khó quên.


Tôi vẫn nhớ những ngày đầu bước vào lớp, còn nhiều bỡ ngỡ và rụt rè. Chính cô là người đã nhẹ nhàng động viên, giúp tôi tự tin hơn. Giọng nói của cô không quá lớn, nhưng luôn ấm áp và đầy sự quan tâm. Mỗi khi cô giảng bài, tôi cảm thấy mọi thứ trở nên dễ hiểu hơn. Cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn lồng vào đó những câu chuyện nhỏ, những bài học ý nghĩa khiến chúng tôi vừa học vừa suy ngẫm.


Điều khiến tôi yêu quý cô hơn cả là sự tận tâm. Có những hôm lớp tôi học chưa tốt, cô không trách mắng nặng lời mà kiên nhẫn giảng lại, tìm cách giúp chúng tôi hiểu bài. Những lúc chúng tôi mắc lỗi, cô nhẹ nhàng nhắc nhở, nhưng ánh mắt lại chứa đựng sự mong đợi và tin tưởng. Chính điều đó khiến tôi tự nhủ phải cố gắng nhiều hơn để không phụ lòng cô.


Tôi còn nhớ có lần mình làm bài không tốt và cảm thấy rất buồn. Cô đã gọi tôi lại, không hề trách mà chỉ nhẹ nhàng nói: “Sai thì sửa, quan trọng là con đừng bỏ cuộc.” Lời nói ấy tuy đơn giản nhưng đã tiếp thêm cho tôi rất nhiều động lực. Từ đó, tôi dần tự tin hơn và cố gắng hơn trong học tập.


Mỗi khi nghĩ về cô, trong lòng tôi lại dâng lên một cảm giác biết ơn sâu sắc. Cô giống như một người lái đò thầm lặng, đưa chúng tôi qua dòng sông tri thức. Dù mai này có rời xa mái trường, tôi tin rằng hình ảnh của cô vẫn sẽ mãi ở lại trong trái tim tôi.


Tôi tự hứa với bản thân sẽ luôn cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện thật tốt để xứng đáng với những gì cô đã dạy dỗ. Với tôi, cô không chỉ là một người giáo viên mà còn là một người mà tôi sẽ luôn yêu quý và trân trọng suốt cuộc đời.


Trong quãng đời học sinh, mỗi người đều có một thầy cô để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng. Với tôi, người mà tôi luôn yêu quý và kính trọng nhất chính là cô giáo chủ nhiệm của mình. Cô không chỉ dạy tôi kiến thức mà còn dạy tôi cách làm người, để lại trong tôi biết bao tình cảm ấm áp và khó quên.


Tôi vẫn nhớ những ngày đầu bước vào lớp, còn nhiều bỡ ngỡ và rụt rè. Chính cô là người đã nhẹ nhàng động viên, giúp tôi tự tin hơn. Giọng nói của cô không quá lớn, nhưng luôn ấm áp và đầy sự quan tâm. Mỗi khi cô giảng bài, tôi cảm thấy mọi thứ trở nên dễ hiểu hơn. Cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn lồng vào đó những câu chuyện nhỏ, những bài học ý nghĩa khiến chúng tôi vừa học vừa suy ngẫm.


Điều khiến tôi yêu quý cô hơn cả là sự tận tâm. Có những hôm lớp tôi học chưa tốt, cô không trách mắng nặng lời mà kiên nhẫn giảng lại, tìm cách giúp chúng tôi hiểu bài. Những lúc chúng tôi mắc lỗi, cô nhẹ nhàng nhắc nhở, nhưng ánh mắt lại chứa đựng sự mong đợi và tin tưởng. Chính điều đó khiến tôi tự nhủ phải cố gắng nhiều hơn để không phụ lòng cô.


Tôi còn nhớ có lần mình làm bài không tốt và cảm thấy rất buồn. Cô đã gọi tôi lại, không hề trách mà chỉ nhẹ nhàng nói: “Sai thì sửa, quan trọng là con đừng bỏ cuộc.” Lời nói ấy tuy đơn giản nhưng đã tiếp thêm cho tôi rất nhiều động lực. Từ đó, tôi dần tự tin hơn và cố gắng hơn trong học tập.


Mỗi khi nghĩ về cô, trong lòng tôi lại dâng lên một cảm giác biết ơn sâu sắc. Cô giống như một người lái đò thầm lặng, đưa chúng tôi qua dòng sông tri thức. Dù mai này có rời xa mái trường, tôi tin rằng hình ảnh của cô vẫn sẽ mãi ở lại trong trái tim tôi.


Tôi tự hứa với bản thân sẽ luôn cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện thật tốt để xứng đáng với những gì cô đã dạy dỗ. Với tôi, cô không chỉ là một người giáo viên mà còn là một người mà tôi sẽ luôn yêu quý và trân trọng suốt cuộc đời.