Đặng Huyền Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Huyền Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Trong văn bản, tình yêu ẩm thực truyền thống của nhân vật “tôi” được thể hiện thật tinh tế và sâu sắc. Đó không chỉ là sự yêu thích đơn thuần đối với bánh đậu, mà còn là nỗi nhớ, sự gắn bó với hương vị xưa cũ. “Tôi” trân trọng từng đặc điểm nhỏ của bánh, từ độ mịn, vị béo cho đến hương thơm tự nhiên của đậu xanh. Dù nhiều nơi đã cải tiến, thêm hương liệu để hấp dẫn hơn, nhưng “tôi” vẫn yêu thích sự giản dị, mộc mạc nguyên bản. Điều đó cho thấy một tâm hồn nhạy cảm, biết nâng niu những giá trị truyền thống. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu quê hương kín đáo mà sâu lắng, bởi ẩm thực không chỉ là món ăn mà còn là ký ức, là văn hoá được lưu giữ qua thời gian.


Câu 2
Trong xã hội hiện đại ngày nay, việc giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Bản sắc văn hoá là những giá trị đặc trưng, riêng biệt của mỗi dân tộc, được hình thành và tích lũy qua nhiều thế hệ. Đó có thể là ngôn ngữ, trang phục, phong tục tập quán, hay ẩm thực truyền thống. Chính những yếu tố ấy tạo nên “căn cước” riêng, giúp một dân tộc không bị hoà tan trong dòng chảy toàn cầu hoá.

Giữ gìn bản sắc văn hoá trước hết là giữ gìn cội nguồn, giúp con người hiểu và tự hào về truyền thống của dân tộc mình. Khi một người biết trân trọng những giá trị văn hoá quê hương, họ sẽ có ý thức gìn giữ và phát huy chúng. Điều này góp phần tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn, giúp đất nước phát triển bền vững. Bên cạnh đó, bản sắc văn hoá còn là cầu nối để giới thiệu hình ảnh đất nước với bạn bè quốc tế. Những món ăn truyền thống, lễ hội hay trang phục dân tộc đều có thể trở thành “đại sứ văn hoá”, góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia.

Tuy nhiên, trong thời đại hội nhập, nhiều giá trị truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Sự du nhập của văn hoá ngoại lai khiến một bộ phận giới trẻ dần lãng quên những nét đẹp của dân tộc. Vì vậy, việc giữ gìn bản sắc văn hoá không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà cần biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng vẫn giữ được cái riêng của mình. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức tìm hiểu, trân trọng và lan toả những giá trị văn hoá truyền thống.

Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc là trách nhiệm của mỗi người. Đó không chỉ là cách bảo vệ di sản của cha ông mà còn là nền tảng để đất nước phát triển trong thời đại mới.

Câu 1 Trong văn bản, tình yêu ẩm thực truyền thống của nhân vật “tôi” được thể hiện thật tinh tế và sâu sắc. Đó không chỉ là sự yêu thích đơn thuần đối với bánh đậu, mà còn là nỗi nhớ, sự gắn bó với hương vị xưa cũ. “Tôi” trân trọng từng đặc điểm nhỏ của bánh, từ độ mịn, vị béo cho đến hương thơm tự nhiên của đậu xanh. Dù nhiều nơi đã cải tiến, thêm hương liệu để hấp dẫn hơn, nhưng “tôi” vẫn yêu thích sự giản dị, mộc mạc nguyên bản. Điều đó cho thấy một tâm hồn nhạy cảm, biết nâng niu những giá trị truyền thống. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu quê hương kín đáo mà sâu lắng, bởi ẩm thực không chỉ là món ăn mà còn là ký ức, là văn hoá được lưu giữ qua thời gian.


Câu 2
Trong xã hội hiện đại ngày nay, việc giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Bản sắc văn hoá là những giá trị đặc trưng, riêng biệt của mỗi dân tộc, được hình thành và tích lũy qua nhiều thế hệ. Đó có thể là ngôn ngữ, trang phục, phong tục tập quán, hay ẩm thực truyền thống. Chính những yếu tố ấy tạo nên “căn cước” riêng, giúp một dân tộc không bị hoà tan trong dòng chảy toàn cầu hoá.

Giữ gìn bản sắc văn hoá trước hết là giữ gìn cội nguồn, giúp con người hiểu và tự hào về truyền thống của dân tộc mình. Khi một người biết trân trọng những giá trị văn hoá quê hương, họ sẽ có ý thức gìn giữ và phát huy chúng. Điều này góp phần tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn, giúp đất nước phát triển bền vững. Bên cạnh đó, bản sắc văn hoá còn là cầu nối để giới thiệu hình ảnh đất nước với bạn bè quốc tế. Những món ăn truyền thống, lễ hội hay trang phục dân tộc đều có thể trở thành “đại sứ văn hoá”, góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia.

Tuy nhiên, trong thời đại hội nhập, nhiều giá trị truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Sự du nhập của văn hoá ngoại lai khiến một bộ phận giới trẻ dần lãng quên những nét đẹp của dân tộc. Vì vậy, việc giữ gìn bản sắc văn hoá không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà cần biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng vẫn giữ được cái riêng của mình. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức tìm hiểu, trân trọng và lan toả những giá trị văn hoá truyền thống.

Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc là trách nhiệm của mỗi người. Đó không chỉ là cách bảo vệ di sản của cha ông mà còn là nền tảng để đất nước phát triển trong thời đại mới.

Văn bản giới thiệu những phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số Việt Nam trong quá khứ. Do điều kiện địa hình chủ yếu là rừng núi hiểm trở, người dân thường sử dụng các phương tiện đơn giản như gùi, ngựa, voi hoặc sức người để chuyên chở hàng hóa. Mỗi dân tộc có cách vận chuyển riêng, phù hợp với môi trường sống và tập quán của mình. Những phương tiện ấy không chỉ phục vụ đời sống mà còn thể hiện sự sáng tạo, thích nghi với thiên nhiên của đồng bào.

Văn bản giới thiệu về các loại ghe xuồng phổ biến ở vùng Nam Bộ – nơi sông ngòi chằng chịt nên ghe xuồng trở thành phương tiện đi lại quen thuộc của người dân. Có nhiều loại ghe xuồng khác nhau như xuồng ba lá, ghe chài, ghe bầu… mỗi loại có cấu tạo và công dụng riêng, phù hợp với từng mục đích như chở hàng, đánh cá hay đi lại. Ghe xuồng không chỉ gắn bó mật thiết với đời sống sinh hoạt mà còn thể hiện nét văn hóa đặc trưng của người dân Nam Bộ.


Trong suốt những năm tháng đi học, mỗi người học sinh đều có cho mình một người thầy, người cô mà mình yêu quý nhất. Đối với em, người mà em luôn kính trọng và yêu mến chính là cô Mai – cô giáo chủ nhiệm đã gắn bó với lớp em từ năm lớp 6 cho đến tận bây giờ.

Cô Mai là giáo viên dạy môn Toán và Khoa học tự nhiên. Cô không còn trẻ nữa, khoảng hơn bốn mươi tuổi, nhưng vẫn rất nhanh nhẹn và tràn đầy nhiệt huyết. Dáng người cô không cao lắm, mái tóc đen thường được buộc gọn gàng. Khuôn mặt cô hiền hậu, phúc hậu với nụ cười luôn nở trên môi. Đặc biệt, ánh mắt cô rất ấm áp và dịu dàng, mỗi khi nhìn chúng em đều toát lên sự yêu thương và quan tâm.

Trong giờ học, cô giảng bài rất rõ ràng và dễ hiểu. Những bài toán khó qua lời giảng của cô trở nên đơn giản hơn. Cô luôn kiên nhẫn giảng lại cho những bạn chưa hiểu bài, không bao giờ cáu gắt hay trách mắng. Nhờ có cô, chúng em không chỉ học tốt hơn mà còn biết cách suy nghĩ logic và chăm chỉ hơn trong học tập.

Không chỉ tận tụy trong giảng dạy, cô Mai còn là một người rất quan tâm đến học sinh. Vì là giáo viên chủ nhiệm, cô luôn theo sát từng bạn trong lớp, từ việc học tập đến nề nếp sinh hoạt. Những lúc chúng em gặp khó khăn, cô đều nhẹ nhàng hỏi han, động viên và giúp đỡ. Chính sự quan tâm chân thành ấy khiến cả lớp ai cũng yêu quý và kính trọng cô. Đối với chúng em, cô giống như một người mẹ hiền luôn dõi theo và chở che cho học trò của mình.

Em rất yêu quý và biết ơn cô Mai. Em sẽ cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng cô đã tận tâm dạy dỗ chúng em. Dù sau này có đi đâu, em vẫn sẽ luôn nhớ về cô – người cô giáo mà em yêu quý nhất

Chiến tranh đến, đem đến cho con người biết bao đau đớn và khổ cực kể cả về thể xác lẫn tâm hồn. Cũng chính nhờ chiến tranh mà ta biết được sự hy sinh của con người là lớn lao, là vĩ đại như thế nào. Điều này, ta thấy rõ qua nhân vật dì Bảy trong tác phẩm “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương.

Dì Bảy là biểu tượng cho người phụ nữ Việt Nam, thủy chung, son sắt. Dì lấy chồng năm 20 tuổi, nhưng vì đơn vị chuyển công tác mà dì và chồng đã phải chia xa sau khi cưới. Họ hẹn nhau đến ngày độc lập sẽ về tìm nhau và dì Bảy cứ nghĩ như vậy rồi chờ chồng. Đời người phụ nữ, được mấy cái 20 cơ chứ, nhưng dì Bảy chấp nhận dành cả thanh xuân của mình để chờ dượng Bảy trở về mặc cho có nhiều người đến dạm hỏi cưới dì. Đây là một người phụ nữ biểu tượng của lòng thủy chung son sắt, một lòng một dạ với chồng của mình.

Nhưng rồi hạnh phúc không mỉm cười với dì, dì trở thành một người phụ nữ bất hạnh phải chịu nỗi đau mà nhiều người cũng tương tự trong chiến tranh – chồng mất. Dượng Bảy không may mất đúng vào mấy ngày trước ngày độc lập, và dì tôi mãi về sau mới nhận được giấy báo tử. Dì đã rất đau lòng nhưng dì đã nén nó lại và quyết định ở vậy đến cuối đời với bà ngoại tôi. Một người phụ nữ 20 tuổi kết hôn, 40 tuổi chồng chết mà chưa một lần được gặp mặt, còn nỗi đau nào đau hơn nỗi đau này cơ chứ. Dì vẫn ngồi đó, trước hiên nhà nhìn ra đường cái, như đang chờ đợi một điều gì thật vô vọng. Điều đó chứng tỏ dì Bảy là một người phụ nữ bất hạnh, giàu đức hy sinh, luôn thủy chung nghĩa tình, đây đều là những phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam xưa.

Đức hy sinh đó của dì khiến tôi vừa nể phục, vừa cảm thông, trân trọng. Tôi hiểu, trong chiến tranh, không chỉ dì mà còn nhiều người phụ nữ khác cũng vậy, họ cũng gánh chịu nỗi đau tương tự như dì. Và tôi biết, thế hệ chúng tôi sẽ hiếm khi gặp phải tình cảnh như vậy, nhưng chúng tôi luôn luôn trân trọng, nể phục những người phụ nữ Việt Nam đáng kính.

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những con người đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước và khát vọng tự do. Hồ Chí Minh là một trong những con người như thế. Nhắc đến Bác, em không chỉ nghĩ về một vị lãnh tụ vĩ đại mà còn là một con người giản dị, giàu tình yêu quê hương, đất nước. Đặc biệt, sự kiện Bác rời Tổ quốc để ra đi tìm đường cứu nước trong Hành trình ra đi tìm đường cứu nước năm 1911 luôn khiến em xúc động và khâm phục sâu sắc.

Sinh ra trong cảnh nước mất, dân bị áp bức, Bác sớm chứng kiến nỗi khổ của đồng bào. Điều đó đã thôi thúc trong trái tim người thanh niên Nguyễn Tất Thành một khát vọng lớn lao: tìm con đường giải phóng dân tộc. Khi còn rất trẻ, Bác đã quyết định rời xa quê hương, rời xa gia đình để lên đường. Đó không phải là một chuyến đi bình thường mà là một hành trình đầy gian nan, thử thách, không biết ngày trở lại. Em cảm nhận được trong quyết định ấy là một ý chí mạnh mẽ, một lòng yêu nước cháy bỏng và một sự hy sinh thầm lặng mà không phải ai cũng có thể làm được.

Hình ảnh Bác đứng trên bến cảng, lặng lẽ nhìn về quê hương trước khi ra đi khiến em không khỏi nghẹn ngào. Quê hương lúc ấy không chỉ là nơi chôn rau cắt rốn mà còn là nơi chứa đựng biết bao kỷ niệm thân thương. Vậy mà Bác đã dứt áo ra đi, mang theo nỗi nhớ quê hương sâu nặng để đổi lấy một con đường mới cho dân tộc. Sự lựa chọn ấy thật lớn lao và cũng thật cao cả.

Trong suốt hành trình bôn ba khắp năm châu, Bác đã trải qua biết bao khó khăn, vất vả. Người làm đủ mọi nghề để sống, để học hỏi và để tìm ra con đường đúng đắn cho cách mạng Việt Nam. Em càng khâm phục hơn khi nghĩ rằng tất cả những điều ấy đều bắt nguồn từ một tình yêu nước chân thành và sâu sắc. Bác không chỉ nghĩ cho riêng mình mà luôn đau đáu nỗi lo cho vận mệnh của cả dân tộc.

Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, em càng thấm thía hơn giá trị của sự hy sinh ấy. Hành trình ra đi tìm đường cứu nước của Bác không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là bài học lớn về lòng yêu nước, ý chí và trách nhiệm. Em tự nhủ rằng mình cần phải học tập thật tốt, rèn luyện bản thân để xứng đáng với công lao của Bác và thế hệ cha anh đi trước.

Hình ảnh Bác Hồ sẽ mãi là nguồn cảm hứng lớn trong trái tim em. Sự nghiệp ra đi tìm đường cứu nước của Người không chỉ làm thay đổi vận mệnh dân tộc mà còn thắp sáng niềm tin và hy vọng cho bao thế hệ Việt Nam. Em luôn tự hào khi được là con cháu của một dân tộc có vị lãnh tụ vĩ đại như Bác.