Hoàng Bảo Ngọc
Giới thiệu về bản thân
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
_____________________________
BẢN TƯỜNG TRÌNH TAI NẠN
Hôm nay, vào hồi………..giờ…… ngày……….tháng……. năm………..
Tại:................................................................................................................................
Chúng tôi gồm có:
1……………………………………......................Chức vụ: ………………………………………….......
2……………………………………......................Chức vụ: ………………………………………….......
3……………………………………......................Chức vụ: ………………………………………….......
Cùng lập biên bản về vụ tai nạn:
Ngày, giờ xảy ra tai nạn:................................................................................
Nơi xảy ra tai nạn:......................................................................................
Diễn biến vụ tai nạn (nêu chi tiết): ............................................................................
.........................................................................................................................................
.........................................................................................................................................
.........................................................................................................................................
Nguyên nhân vụ tai nạn (nêu chi tiết): ..........................................................................
.........................................................................................................................................
.........................................................................................................................................
.........................................................................................................................................
Hậu quả:......................................................................................................................
.........................................................................................................................................
.........................................................................................................................................
.........................................................................................................................................
Những người chứng kiến vụ tai nạn (nếu có):
1. Người thứ 1:………………………………………………………………………….
2. Người thứ 2:………………………………………………………………………….
Cam đoan: Tôi/chúng tôi cam đoan những thông tin kê khai trên là đúng sự thực và hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin này.
Biên bản/Bản tường trình được lập xong vào hồi:.…giờ…, ngày ….. tháng …. năm …... tại ………………………………………………………………………………………..
XÁC NHẬN (Chữ ký và dấu của đơn vị tham gia bảo hiểm/ cơ quan chủ quản hoặc chính quyền, công an nơi xảy ra tai nạn/ người làm chứng) | NGƯỜI LẬP (Ký, ghi rõ họ, tên) |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc Quảng Ninh, ngày.....tháng.....năm......
BẢN TƯỜNG TRÌNH
(Về việc: Xảy ra đánh nhau trong lớp)
Kính gửi: Cô Nguyễn Bích Hạnh, giáo viên chủ nhiệm lớp 7C, trường Tiểu Học và THCS HẢI ĐÔNG
Tên em là Hoàng Bảo Ngọc, học sinh lớp 7B, trường Tiểu Học và THCS HẢI ĐÔNG
Em xin trình bày lại nội dung sự việc như sau:
Vào lúc 10 giờ 20 phút ngày 16 tháng 04 năm 2024 khi đang đi trên sân tường thì bạn Đông đến mượn em quyển truyện nhưng do em chưa đọc xong nên không cho bạn mượn. Sau đó bạn Đông giật lấy quyển truyện rồi chạy đi. Em có đuổi theo và sau đó bạn Đông dùng cây để đánh em lúc đó e cũng dùng cặp để đánh trả lại bạn.
Em biết làm như vậy là vi phạm nội quy của lớp học về việc gây gổ đánh nhau gây mất đoàn kết trong lớp học. Em xin hứa sẽ chấp hành đúng nội quy của lớp, của trường và lần sau sẽ không tái phạm nữa.
Em xin trân thành cảm ơn.
Tóm tắt từ 5 - 6 dòng
Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu dùng ngựa hoặc các loại xe quệt do trâu kéo để di chuyển trên địa hình dốc. Trong khi đó, các dân tộc Tây Nguyên lại phổ biến việc cưỡi voi hoặc dùng thuyền độc mộc trên sông nước. Ngoài ra, việc sử dụng gùi đeo vai là hình thức vận chuyển đồ đạc phổ biến và mang đậm nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc miền núi.Tóm tắt từ 10 - 12 dòng
Văn bản tái hiện một cách sinh động các hình thức vận chuyển đặc trưng của cộng đồng dân tộc thiểu số Việt Nam thời xưa, gắn liền với địa hình và lối sống riêng biệt.
Vùng núi phía Bắc: Do địa hình hiểm trở, ngựa là phương tiện quan trọng nhất để thồ hàng và đi lại. Bên cạnh đó, người dân còn chế tạo ra xe quệt (không bánh) do trâu kéo để vận chuyển nông sản trên các sườn đồi dốc.
Vùng Tây Nguyên: Với địa thế rừng núi và sông ngòi, cư dân nơi đây nổi tiếng với kỹ năng thuần dưỡng và sử dụng voi làm phương tiện vận chuyển hạng nặng. Trên các dòng sông, thuyền độc mộc (thuyền khoét từ một thân cây lớn) là công cụ di chuyển chủ yếu.
Đặc điểm chung: Một nét văn hóa vận chuyển chung nhất chính là chiếc gùi. Tùy mỗi dân tộc mà chiếc gùi có hình dáng khác nhau, nhưng đều thể hiện sự khéo léo và thích nghi tuyệt vời với môi trường sống.
Việc tìm hiểu các phương tiện này không chỉ cho thấy sự sáng tạo của cha ông mà còn giúp chúng ta trân trọng hơn những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Tóm tắt từ 5 - 6 dòng
Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu dùng ngựa hoặc các loại xe quệt do trâu kéo để di chuyển trên địa hình dốc. Trong khi đó, các dân tộc Tây Nguyên lại phổ biến việc cưỡi voi hoặc dùng thuyền độc mộc trên sông nước. Ngoài ra, việc sử dụng gùi đeo vai là hình thức vận chuyển đồ đạc phổ biến và mang đậm nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc miền núi.Tóm tắt từ 10 - 12 dòng
Văn bản tái hiện một cách sinh động các hình thức vận chuyển đặc trưng của cộng đồng dân tộc thiểu số Việt Nam thời xưa, gắn liền với địa hình và lối sống riêng biệt.
Vùng núi phía Bắc: Do địa hình hiểm trở, ngựa là phương tiện quan trọng nhất để thồ hàng và đi lại. Bên cạnh đó, người dân còn chế tạo ra xe quệt (không bánh) do trâu kéo để vận chuyển nông sản trên các sườn đồi dốc.
Vùng Tây Nguyên: Với địa thế rừng núi và sông ngòi, cư dân nơi đây nổi tiếng với kỹ năng thuần dưỡng và sử dụng voi làm phương tiện vận chuyển hạng nặng. Trên các dòng sông, thuyền độc mộc (thuyền khoét từ một thân cây lớn) là công cụ di chuyển chủ yếu.
Đặc điểm chung: Một nét văn hóa vận chuyển chung nhất chính là chiếc gùi. Tùy mỗi dân tộc mà chiếc gùi có hình dáng khác nhau, nhưng đều thể hiện sự khéo léo và thích nghi tuyệt vời với môi trường sống.
Việc tìm hiểu các phương tiện này không chỉ cho thấy sự sáng tạo của cha ông mà còn giúp chúng ta trân trọng hơn những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Tóm tắt từ 5 - 6 dòng
Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu dùng ngựa hoặc các loại xe quệt do trâu kéo để di chuyển trên địa hình dốc. Trong khi đó, các dân tộc Tây Nguyên lại phổ biến việc cưỡi voi hoặc dùng thuyền độc mộc trên sông nước. Ngoài ra, việc sử dụng gùi đeo vai là hình thức vận chuyển đồ đạc phổ biến và mang đậm nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc miền núi.Tóm tắt từ 10 - 12 dòng
Văn bản tái hiện một cách sinh động các hình thức vận chuyển đặc trưng của cộng đồng dân tộc thiểu số Việt Nam thời xưa, gắn liền với địa hình và lối sống riêng biệt.
Vùng núi phía Bắc: Do địa hình hiểm trở, ngựa là phương tiện quan trọng nhất để thồ hàng và đi lại. Bên cạnh đó, người dân còn chế tạo ra xe quệt (không bánh) do trâu kéo để vận chuyển nông sản trên các sườn đồi dốc.
Vùng Tây Nguyên: Với địa thế rừng núi và sông ngòi, cư dân nơi đây nổi tiếng với kỹ năng thuần dưỡng và sử dụng voi làm phương tiện vận chuyển hạng nặng. Trên các dòng sông, thuyền độc mộc (thuyền khoét từ một thân cây lớn) là công cụ di chuyển chủ yếu.
Đặc điểm chung: Một nét văn hóa vận chuyển chung nhất chính là chiếc gùi. Tùy mỗi dân tộc mà chiếc gùi có hình dáng khác nhau, nhưng đều thể hiện sự khéo léo và thích nghi tuyệt vời với môi trường sống.
Việc tìm hiểu các phương tiện này không chỉ cho thấy sự sáng tạo của cha ông mà còn giúp chúng ta trân trọng hơn những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Tóm tắt từ 5 - 6 dòng
Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu dùng ngựa hoặc các loại xe quệt do trâu kéo để di chuyển trên địa hình dốc. Trong khi đó, các dân tộc Tây Nguyên lại phổ biến việc cưỡi voi hoặc dùng thuyền độc mộc trên sông nước. Ngoài ra, việc sử dụng gùi đeo vai là hình thức vận chuyển đồ đạc phổ biến và mang đậm nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc miền núi.Tóm tắt từ 10 - 12 dòng
Văn bản tái hiện một cách sinh động các hình thức vận chuyển đặc trưng của cộng đồng dân tộc thiểu số Việt Nam thời xưa, gắn liền với địa hình và lối sống riêng biệt.
Vùng núi phía Bắc: Do địa hình hiểm trở, ngựa là phương tiện quan trọng nhất để thồ hàng và đi lại. Bên cạnh đó, người dân còn chế tạo ra xe quệt (không bánh) do trâu kéo để vận chuyển nông sản trên các sườn đồi dốc.
Vùng Tây Nguyên: Với địa thế rừng núi và sông ngòi, cư dân nơi đây nổi tiếng với kỹ năng thuần dưỡng và sử dụng voi làm phương tiện vận chuyển hạng nặng. Trên các dòng sông, thuyền độc mộc (thuyền khoét từ một thân cây lớn) là công cụ di chuyển chủ yếu.
Đặc điểm chung: Một nét văn hóa vận chuyển chung nhất chính là chiếc gùi. Tùy mỗi dân tộc mà chiếc gùi có hình dáng khác nhau, nhưng đều thể hiện sự khéo léo và thích nghi tuyệt vời với môi trường sống.
Việc tìm hiểu các phương tiện này không chỉ cho thấy sự sáng tạo của cha ông mà còn giúp chúng ta trân trọng hơn những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Tóm tắt từ 5 - 6 dòng
Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu dùng ngựa hoặc các loại xe quệt do trâu kéo để di chuyển trên địa hình dốc. Trong khi đó, các dân tộc Tây Nguyên lại phổ biến việc cưỡi voi hoặc dùng thuyền độc mộc trên sông nước. Ngoài ra, việc sử dụng gùi đeo vai là hình thức vận chuyển đồ đạc phổ biến và mang đậm nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc miền núi.Tóm tắt từ 10 - 12 dòng
Văn bản tái hiện một cách sinh động các hình thức vận chuyển đặc trưng của cộng đồng dân tộc thiểu số Việt Nam thời xưa, gắn liền với địa hình và lối sống riêng biệt.
Vùng núi phía Bắc: Do địa hình hiểm trở, ngựa là phương tiện quan trọng nhất để thồ hàng và đi lại. Bên cạnh đó, người dân còn chế tạo ra xe quệt (không bánh) do trâu kéo để vận chuyển nông sản trên các sườn đồi dốc.
Vùng Tây Nguyên: Với địa thế rừng núi và sông ngòi, cư dân nơi đây nổi tiếng với kỹ năng thuần dưỡng và sử dụng voi làm phương tiện vận chuyển hạng nặng. Trên các dòng sông, thuyền độc mộc (thuyền khoét từ một thân cây lớn) là công cụ di chuyển chủ yếu.
Đặc điểm chung: Một nét văn hóa vận chuyển chung nhất chính là chiếc gùi. Tùy mỗi dân tộc mà chiếc gùi có hình dáng khác nhau, nhưng đều thể hiện sự khéo léo và thích nghi tuyệt vời với môi trường sống.
Việc tìm hiểu các phương tiện này không chỉ cho thấy sự sáng tạo của cha ông mà còn giúp chúng ta trân trọng hơn những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Tóm tắt 5 - 6 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" giới thiệu sự phong phú và đặc điểm của các phương tiện giao thông đường thủy tại vùng sông nước Nam Bộ. Tác giả chỉ ra sự đa dạng với nhiều loại xuồng (xuồng lá, tam bản...) và ghe (ghe bầu, lồng, chài...) phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa khác nhau. Qua đó, văn bản nhấn mạnh ghe xuồng không chỉ là công cụ thiết yếu mà còn gắn bó mật thiết, trở thành một nét văn hóa đặc trưng, độc đáo, thể hiện bản sắc của cư dân vùng sông nước Nam Bộ.
2. Tóm tắt 10 - 12 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" mang đến cái nhìn chi tiết về các loại phương tiện giao thông đặc trưng của vùng sông nước phía Nam. Tác giả đã liệt kê và phân loại các loại ghe, xuồng dựa trên hình dáng, công dụng và kích thước. Về xuồng, phổ biến là xuồng lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, thường nhỏ gọn và linh hoạt. Về ghe, thường có kích thước lớn, sức chở nặng, dùng để vận chuyển hàng hóa đi xa như ghe bầu, ghe lồng, ghe chài, ghe ngo, ghe hầu. Mỗi loại ghe xuồng đều có thiết kế phù hợp với đặc điểm địa hình sông ngòi, kênh rạch chằng chịt nơi đây. Không chỉ là phương tiện di chuyển, vận tải hữu hiệu, ghe xuồng còn là một phần không thể thiếu trong đời sống, văn hóa của người dân Nam Bộ. Nó phản ánh trí tuệ, sự thích nghi của con người với thiên nhiên. Tóm lại, ghe xuồng Nam Bộ là một nét văn hóa độc đáo, một biểu tượng sâu sắc gắn liền với bản sắc dân tộc.
Tóm tắt 5 - 6 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" giới thiệu sự phong phú và đặc điểm của các phương tiện giao thông đường thủy tại vùng sông nước Nam Bộ. Tác giả chỉ ra sự đa dạng với nhiều loại xuồng (xuồng lá, tam bản...) và ghe (ghe bầu, lồng, chài...) phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa khác nhau. Qua đó, văn bản nhấn mạnh ghe xuồng không chỉ là công cụ thiết yếu mà còn gắn bó mật thiết, trở thành một nét văn hóa đặc trưng, độc đáo, thể hiện bản sắc của cư dân vùng sông nước Nam Bộ.
2. Tóm tắt 10 - 12 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" mang đến cái nhìn chi tiết về các loại phương tiện giao thông đặc trưng của vùng sông nước phía Nam. Tác giả đã liệt kê và phân loại các loại ghe, xuồng dựa trên hình dáng, công dụng và kích thước. Về xuồng, phổ biến là xuồng lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, thường nhỏ gọn và linh hoạt. Về ghe, thường có kích thước lớn, sức chở nặng, dùng để vận chuyển hàng hóa đi xa như ghe bầu, ghe lồng, ghe chài, ghe ngo, ghe hầu. Mỗi loại ghe xuồng đều có thiết kế phù hợp với đặc điểm địa hình sông ngòi, kênh rạch chằng chịt nơi đây. Không chỉ là phương tiện di chuyển, vận tải hữu hiệu, ghe xuồng còn là một phần không thể thiếu trong đời sống, văn hóa của người dân Nam Bộ. Nó phản ánh trí tuệ, sự thích nghi của con người với thiên nhiên. Tóm lại, ghe xuồng Nam Bộ là một nét văn hóa độc đáo, một biểu tượng sâu sắc gắn liền với bản sắc dân tộc.
Tóm tắt 5 - 6 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" giới thiệu sự phong phú và đặc điểm của các phương tiện giao thông đường thủy tại vùng sông nước Nam Bộ. Tác giả chỉ ra sự đa dạng với nhiều loại xuồng (xuồng lá, tam bản...) và ghe (ghe bầu, lồng, chài...) phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa khác nhau. Qua đó, văn bản nhấn mạnh ghe xuồng không chỉ là công cụ thiết yếu mà còn gắn bó mật thiết, trở thành một nét văn hóa đặc trưng, độc đáo, thể hiện bản sắc của cư dân vùng sông nước Nam Bộ.
2. Tóm tắt 10 - 12 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" mang đến cái nhìn chi tiết về các loại phương tiện giao thông đặc trưng của vùng sông nước phía Nam. Tác giả đã liệt kê và phân loại các loại ghe, xuồng dựa trên hình dáng, công dụng và kích thước. Về xuồng, phổ biến là xuồng lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, thường nhỏ gọn và linh hoạt. Về ghe, thường có kích thước lớn, sức chở nặng, dùng để vận chuyển hàng hóa đi xa như ghe bầu, ghe lồng, ghe chài, ghe ngo, ghe hầu. Mỗi loại ghe xuồng đều có thiết kế phù hợp với đặc điểm địa hình sông ngòi, kênh rạch chằng chịt nơi đây. Không chỉ là phương tiện di chuyển, vận tải hữu hiệu, ghe xuồng còn là một phần không thể thiếu trong đời sống, văn hóa của người dân Nam Bộ. Nó phản ánh trí tuệ, sự thích nghi của con người với thiên nhiên. Tóm lại, ghe xuồng Nam Bộ là một nét văn hóa độc đáo, một biểu tượng sâu sắc gắn liền với bản sắc dân tộc.