Nguyễn Huy Hoàng
Giới thiệu về bản thân
Lỗi của đoạn văn là dùng đại từ "Nó" không rõ nghĩa, làm mất liên kết. "Nó" được dùng để thay cho điện thoại thông minh, nhưng đặt vào câu khiến ý bị lệch và mạch văn trở nên không rõ ràng vì người đọc dễ hiểu nhầm "Nó" là thói quen đọc sách. Điều này làm đoạn văn thiếu mạch lạc và liên kết.
a. Dù có lặp lại từ “hiền tài”, đoạn văn vẫn rời rạc vì ý không triển khai theo một mạch thống nhất; các câu chỉ đặt cạnh nhau mà không có sự nối kết logic, không mở rộng hay bổ sung cho nhau.
b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc vì các câu không triển khai đúng một chủ đề cụ thể: câu nói Nhà nước coi trọng hiền tài → câu nói về năng lực hiền tài → câu khẳng định hiền tài thời nào cũng có → câu nói về việc nhân dân ghi nhớ. Các ý rời, không liên kết theo một hướng rõ ràng.
a. Đây là một đoạn văn vì tất cả câu đều triển khai một ý chung thống nhất: lòng đồng cảm vốn có của con người và ở người nghệ sĩ.
b. Mạch lạc thể hiện ở chỗ các câu nối tiếp nhau theo logic: con người vốn có lòng đồng cảm → lớn lên bị hoàn cảnh làm hao mòn → chỉ người thông minh mới giữ được → họ trở thành nghệ sĩ.
c. Liên kết với đoạn trước nhờ sự tiếp nối nội dung chung của văn bản Yêu và đồng cảm, đặc biệt tiếp tục khai triển luận điểm về lòng đồng cảm của con người.
d. Các từ được lặp lại: đồng cảm, con người, nghệ sĩ, tấm lòng. Việc lặp từ giúp nhấn mạnh chủ đề, tạo liên kết chặt chẽ và làm nổi bật luận điểm của tác giả.
Văn bản có mạch lạc rõ ràng vì toàn bộ các đoạn đều xoay quanh một chủ đề thống nhất: vai trò của hiền tài đối với quốc gia và trách nhiệm của nhà nước trong việc trọng dụng hiền tài. Ý các đoạn được triển khai theo trình tự hợp lí: nêu luận đề → giải thích → chứng minh → khẳng định tầm quan trọng → đề xuất việc làm. Văn bản có liên kết chặt chẽ nhờ hệ thống từ ngữ lặp lại theo chủ đề (hiền tài, nguyên khí, quốc gia), quan hệ từ và các câu nối làm cho ý trước – sau thông suốt.
nộp cho cô
Trong văn bản, quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Lê Đạt triển khai một cách nhất quán, logic và giàu sức thuyết phục qua việc khẳng định vai trò quyết định của “chữ” đối với sự tồn tại và giá trị của một nhà thơ. Trước hết, ông đặt nền tảng bằng cách phân biệt thơ với văn xuôi: nếu văn xuôi dựa vào “ý tại ngôn tại”, thì thơ lại dựa vào “ý tại ngôn ngoại”, nghĩa là chữ trong thơ không chỉ mang nghĩa tự vị mà còn phải có sức gợi, độ vang, âm hưởng và khả năng tạo ra những tầng ý nghĩa vượt ra ngoài chính nó. Từ đó, ông nhấn mạnh rằng làm thơ không phải làm bằng ý mà bằng chữ, và chữ trong thơ có “hóa trị” đặc biệt, khác với chữ trong văn xuôi. Tiếp theo, để củng cố quan điểm ấy, Lê Đạt tranh luận về quan niệm sai lầm cho rằng thơ chỉ cần thiên bẩm hoặc những phút “xuất thần”. Ông bác bỏ sự đề cao các nhà thơ “thần đồng” hay “bốc đồng”, khẳng định rằng câu thơ hay là kết quả của lao động nghiêm túc, kiên trì và bền bỉ, chứ không phải may rủi. Ông phê phán định kiến nhà thơ “chín sớm tàn sớm” và cho rằng sự tàn lụi ấy đến từ việc sống bằng “vốn trời cho” – thứ vốn mà “trời thường bủn xỉn”. Ngược lại, ông trân trọng những nhà thơ “một nắng hai sương”, người cày xới cánh đồng chữ bằng mồ hôi, gắn bó cả đời với việc “dùi mài chữ nghĩa”. Trên cơ sở đó, ông dẫn ra quan niệm của Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ”, để khẳng định rằng danh xưng nhà thơ không phải đặc quyền vĩnh viễn; mỗi bài thơ là một lần ứng cử, và chỉ khi câu chữ đạt tới chất lượng nghệ thuật chân chính thì nhà thơ mới được “tái cử”. Việc ông nhắc lại trường hợp Vích-to Huy-gô — một thiên tài nhưng không phải lúc nào cũng được “bầu” — cho thấy chữ mới là thước đo công bằng và khắc nghiệt nhất. Cuối cùng, tác giả kết lại bằng việc khẳng định con đường thơ là con đường riêng của mỗi người, nhưng dù đi con đường nào, nhà thơ vẫn phải lao động chữ đến tận cùng, biến ngôn ngữ chung thành ngôn ngữ độc sáng của riêng mình. Qua toàn bộ lập luận ấy, quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” không chỉ được nêu lên mà được chứng minh, mở rộng và nâng thành một triết lí nghệ thuật sâu sắc: thơ là lao động của chữ, và chữ chính là thước đo cao nhất để xác định giá trị nhà thơ.
Trong phần 2 của văn bản, tác giả Lê Đạt đã đưa ra một hệ thống lí lẽ và dẫn chứng phong phú để tranh luận về quan niệm sai lầm cho rằng thơ chỉ cần thiên bẩm, cảm hứng tức thời. Trước hết, ông nêu hiện tượng xã hội: người ta thường ca ngợi công phu viết tiểu thuyết nhưng lại ít quan tâm đến lao động thầm lặng của nhà thơ, đồng thời quá đề cao những “nhà thơ thiên phú”, những người viết trong “cơn bốc đồng”. Từ đó, tác giả dùng lí lẽ phản biện sắc sảo: “trời cho thì trời lại lấy đi”, “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi”, khẳng định tài năng bẩm sinh nếu không được rèn luyện sẽ nhanh chóng cạn kiệt. Ông đưa ra các dẫn chứng lí luận và văn hoá như việc nhiều người hiểu sai lời Trang Tử “vứt thánh bỏ trí” để biện minh cho sự lười rèn luyện, hay như định kiến “nhà thơ Việt Nam chín sớm nên tàn sớm”. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng những dẫn chứng thực tiễn giàu thuyết phục: từ lời nhận xét của Pi-cát-xô về “cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ”, đến quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” của Ét-mông Gia-bét, cho tới trường hợp Vích-to Huy-gô – thiên tài vẫn có lúc “không được tái cử” bởi chưa đạt đến chuẩn mực của chữ. Tất cả dẫn chứng ấy được triển khai nhằm khẳng định một chân lí: làm thơ là một hành trình lao động nghiêm túc, kiên trì, đòi hỏi sự tu dưỡng bền bỉ chứ không thể dựa vào may rủi hay thiên tài bột phát.
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là một hình ảnh giàu sức gợi cho thấy quan niệm của Lê Đạt về bản chất của lao động thơ ca. Ở đây, ông không coi nhà thơ là một kẻ chỉ dựa vào cảm hứng bốc đồng hay năng khiếu bẩm sinh, mà là một “người lao động chữ nghĩa” đích thực, cần cù, bền bỉ như người nông dân chân lấm tay bùn ngoài ruộng đồng. “Cánh đồng giấy” chính là trang viết – nơi nhà thơ gieo trồng, cày xới, chăm chút từng chữ; còn “bát mồ hôi” là ẩn dụ cho sự khổ luyện bền bỉ, cho quá trình vật lộn với ngôn từ, mài giũa từng con chữ để tạo ra được “hạt chữ” thơm lành, tinh khiết. Qua hình ảnh ấy, tác giả khẳng định thơ không phải là món quà tặng dễ dàng của trời phú, càng không phải sản phẩm của sự may rủi, mà là kết quả của một lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ và nhiều hy sinh. Một bài thơ hay không chỉ bắt nguồn từ rung động chân thực mà còn từ công phu mài chữ, từ trí tuệ, từ sự kiên trì đến tận cùng. Vì thế, câu nói của Lê Đạt đề cao phẩm chất khiêm nhường, tinh thần lao động nghệ thuật miệt mài và cũng phê phán quan niệm ngộ nhận rằng thơ chỉ cần “thiên tài” hay “cảm hứng”. Nó nhắc nhở rằng muốn trở thành nhà thơ thực sự, con người phải sống có trách nhiệm với chữ nghĩa, kiên trì học hỏi và không bao giờ ngừng rèn luyện – bởi mỗi “hạt chữ” đều được tạo nên bằng công sức, tâm huyết và cả tấm lòng của người viết.
Trong bài viết, tác giả bộc lộ rõ thái độ của mình đối với con đường làm thơ. Ông rất ghét và không mê những nhà thơ chỉ dựa vào năng khiếu bẩm sinh, sống bằng “vốn trời cho”, những người “chín sớm rồi tàn lụi sớm” hoặc được tung hô như “thần đồng” nhưng thiếu rèn luyện, thiếu lao động nghệ thuật nghiêm túc. Theo ông, những người chỉ trông chờ vào những cơn “bốc đồng” hay sự may rủi của cảm hứng thì cũng giống như kẻ sống nhờ “viện trợ”, nhanh cạn vốn và không thể đi đường dài. Ngược lại, tác giả ưa những nhà thơ một nắng hai sương, âm thầm lao động chữ nghĩa như “lực điền trên cánh đồng giấy”, đổi “bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”. Đó là những người bền bỉ, kiên trì rèn luyện, không tự mãn với tài năng mà xem mỗi bài thơ là một lần “ứng cử” trước sự khắc nghiệt của chữ nghĩa. Tác giả trân trọng những nhà thơ giống như Lý Bạch, Gớt hay Ta-go – những người dù tuổi cao vẫn tiếp tục gặt hái những “mùa thơ dậy thì”, chứng minh rằng giá trị thơ ca không nằm ở tuổi tác mà ở nội lực của chữ. Chính sự lao động nghệ thuật nghiêm túc, sự trau dồi bền bỉ và thái độ khiêm nhường trước ngôn ngữ mới là điều làm nên một nhà thơ thực thụ.
Trong cảnh chia tay, hình tượng Héc-to và Ăng-đrô-mác hiện lên vừa cảm động vừa bi tráng, thể hiện vẻ đẹp nhân văn sâu sắc của sử thi I-li-át. Héc-to – người anh hùng của thành Tơ-roa – vẫn giữ phong thái điềm tĩnh, kiên cường dù đang đứng trước ranh giới sinh tử. Chàng cởi mũ trụ khiến con thơ hoảng sợ, bế đứa bé lên và cầu mong con mai sau trưởng thành, “vượt cha mà bảo vệ thành Tơ-roa”. Ẩn sau áo giáp và khí thế chiến binh là một người cha giàu yêu thương, một người chồng dịu dàng nhưng đầy trách nhiệm. Lời chàng nói với vợ đượm buồn nhưng không bi lụy: Héc-to hiểu số phận mình khó tránh cái chết, song chàng vẫn chọn chiến đấu vì danh dự, vì dân tộc. Vì thế, trong giây phút chia tay, chàng mang vẻ đẹp bi tráng: biết mình sẽ hy sinh nhưng vẫn hiên ngang hướng về nghĩa lớn.
Trái ngược với vẻ điềm tĩnh của Héc-to, Ăng-đrô-mác hiện lên trong nỗi đau thắt lòng của một người vợ trẻ sắp phải tiễn chồng ra trận không hẹn ngày trở lại. Nàng bế con, nước mắt liên tục “giàn giụa”, từng bước đi đều ngoái nhìn bóng chồng đang xa dần. Trong nỗi lo ấy là tình yêu thương sâu nặng, sự yếu mềm tự nhiên của người phụ nữ trước chiến tranh tàn khốc. Nếu Héc-to mang vẻ đẹp của “người anh hùng vì nghĩa lớn”, thì Ăng-đrô-mác tượng trưng cho nỗi khổ đau, sự thủy chung và tình mẫu tử – tình phu thê thiêng liêng. Cảnh chia tay càng bi thương hơn khi nàng không thể níu giữ chồng, cũng không thể bảo vệ gia đình trước số phận nghiệt ngã.
Như vậy, trong khoảnh khắc chia ly, hai nhân vật hiện lên với hai vẻ đẹp bổ sung cho nhau: Héc-to bi tráng – Ăng-đrô-mác bi thương, cùng tạo nên một trong những đoạn sử thi xúc động nhất, khắc họa sâu sắc tình người giữa chiến tranh và tôn vinh giá trị gia đình trong thế giới anh hùng của I-li-át.