Đào Anh Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Anh Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Bạn cần cung cấp đoạn văn hoặc văn bản mà bạn đang nhắc tới để tôi có thể xác định chính xác tác giả là ai và ông ấy "ghét" hay "không mê" những gì, cũng như "ưa" đối tượng nào. Vì câu hỏi của bạn trích dẫn trực tiếp các từ "rất ghét", "không mê", "ưa đối tượng nào", dường như bạn đang tham chiếu đến một văn bản cụ thể. Xin vui lòng gửi kèm đoạn văn đó để tôi có thể trả lời câu hỏi một cách chính xác nhất
Bạn cần cung cấp đoạn văn hoặc văn bản mà bạn đang nhắc tới để tôi có thể xác định chính xác tác giả là ai và ông ấy "ghét" hay "không mê" những gì, cũng như "ưa" đối tượng nào. Vì câu hỏi của bạn trích dẫn trực tiếp các từ "rất ghét", "không mê", "ưa đối tượng nào", dường như bạn đang tham chiếu đến một văn bản cụ thể. Xin vui lòng gửi kèm đoạn văn đó để tôi có thể trả lời câu hỏi một cách chính xác nhất
Bạn cần cung cấp đoạn văn hoặc văn bản mà bạn đang nhắc tới để tôi có thể xác định chính xác tác giả là ai và ông ấy "ghét" hay "không mê" những gì, cũng như "ưa" đối tượng nào. Vì câu hỏi của bạn trích dẫn trực tiếp các từ "rất ghét", "không mê", "ưa đối tượng nào", dường như bạn đang tham chiếu đến một văn bản cụ thể. Xin vui lòng gửi kèm đoạn văn đó để tôi có thể trả lời câu hỏi một cách chính xác nhất
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì? Dấu hiệu nổi bật nhất của lỗi mạch lạc là sự mâu thuẫn và không nhất quán trong việc sử dụng đối tượng chính của câu văn (chủ ngữ), dẫn đến việc người đọc không nắm bắt được rốt cuộc đoạn văn đang nói về cái gì: sách hay điện thoại.
  • Câu 1 nói về việc nhiều người dùng điện thoại thay vì đọc sách.
  • Câu 2 nói về việc họ (nhiều người) nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách.
  • Câu 3: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách." (Hợp lý)
  • Câu 4: "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."
Vấn đề nằm ở câu 4. Cụm từ "Nó" ở đây theo mạch ý ở câu 3 (thói quen đọc sách) thì phải chỉ thói quen đọc sách. Nhưng nội dung vế sau ("tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu") lại rõ ràng đang nói về chiếc điện thoại thông minh. Sự nhập nhèm đối tượng chính này làm đứt gãy mạch lập luận của đoạn văn. b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn. Lỗi liên kết trong đoạn văn thể hiện rõ nhất qua việc sử dụng phép thế không chính xác:
  • Sử dụng đại từ "Nó" mơ hồ ở đầu câu 4: Như đã phân tích ở trên, "Nó" được đặt ngay sau câu nói về "thói quen đọc sách", nên về mặt hình thức, "Nó" thay thế cho "thói quen đọc sách". Tuy nhiên, về mặt nội dung, "Nó" lại muốn nói đến "chiếc điện thoại thông minh" ở tận câu 1.
Việc dùng từ "Nó" không rõ ràng đã phá vỡ sự liên kết chặt chẽ về ngữ nghĩa giữa các câu kề nhau. c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết. Để đoạn văn mạch lạc và liên kết, ta cần làm rõ đối tượng được nói đến và sắp xếp lại trình tự logic của các ý. Có hai hướng sửa, tùy thuộc vào việc người viết muốn tập trung phê phán thói quen dùng điện thoại hay ca ngợi ích lợi của sách. Hướng sửa dưới đây tập trung vào việc phê phán thói quen dùng điện thoại: Cách sửa đề xuất:
Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Thiết bị này tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn. Chính vì thế, không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, và họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách.
  • Giải thích cách sửa:
    • Thay "Nó" ở câu 4 bằng cụm từ rõ ràng hơn: "Thiết bị này" (chỉ điện thoại).
    • Di chuyển câu nói về nhận thức mơ hồ của con người xuống cuối để tạo mạch nhân - quả logic hơn: vì họ quá phụ thuộc vào điện thoại nên mới vứt bỏ thói quen đọc sách và có nhận thức sai lệch về sách.
    • Thêm từ nối "Chính vì thế" để làm rõ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa các ý
a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc? Mặc dù có sự xuất hiện của phép lặp từ "hiền tài", đoạn văn vẫn rời rạc vì sự liên kết về ý nghĩa (logic nội dung) không chặt chẽ, chứ không phải do thiếu liên kết hình thức.
  • Lỗi logic trong việc chuyển ý: Mỗi câu đưa ra một nhận định gần như độc lập, không có sự giải thích, chứng minh hay mở rộng ý một cách tuần tự.
  • Phép lặp từ bị lạm dụng hoặc dùng sai mục đích: Phép lặp từ chỉ có tác dụng kết nối khi các câu cùng phục vụ một mục đích lập luận tiếp nối nhau (ví dụ: giải thích cho câu trước, hoặc phát triển ý từ câu trước). Trong đoạn văn này, các câu chỉ đơn thuần nhắc lại chủ đề mà không tạo ra sự phát triển tư tưởng mạch lạc.
Ví dụ:
  • Câu 1 nói về sự coi trọng của Nhà nước.
  • Câu 2 chuyển sang định nghĩa năng lực của hiền tài.
  • Câu 3 chuyển sang lịch sử thời nào cũng có hiền tài.
  • Câu 4 nói về việc ghi nhớ tên tuổi của họ.
Các ý này đều nói về "hiền tài" nhưng không có sự dẫn dắt logic từ câu này sang câu khác. b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào? Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc chủ yếu ở việc thiếu sự nhất quán về trình tự lập luận và thiếu sự kết nối logic giữa các câu:
  • Thiếu trình tự logic: Đáng lẽ ra, sau khi khẳng định Nhà nước coi trọng hiền tài (Câu 1), câu tiếp theo nên giải thích tại sao hiền tài lại quan trọng (vai trò của họ, như trong văn bản gốc của Thân Nhân Trung), rồi mới bàn đến việc lịch sử ghi nhận họ như thế nào. Trình tự hiện tại bị lộn xộn.
  • Các câu rời rạc (cùn ý): Mỗi câu là một mệnh đề độc lập, không câu nào làm rõ nghĩa hơn, bổ sung ý nghĩa cho câu liền trước hoặc câu liền sau. Chúng giống như những câu khẩu hiệu được xếp cạnh nhau hơn là một đoạn văn nghị luận có sự phát triển ý tưởng.
Nói tóm lại, đoạn văn thất bại trong việc tạo ra một "dòng chảy" ý nghĩa thống nhất, khiến người đọc cảm thấy các ý tưởng bị ngắt quãng, dù cùng nói về một chủ đề.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn? Đoạn văn được coi là một đoạn văn vì nó đáp ứng các tiêu chí về hình thức và nội dung của một đơn vị văn bản:
  • Về hình thức: Nó bắt đầu bằng chữ cái viết hoa thụt vào đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng.
  • Về nội dung: Đoạn văn trình bày một ý tưởng thống nhất, trọn vẹn về bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người, cũng như phẩm chất của người nghệ sĩ. Các câu trong đoạn văn đều tập trung làm rõ chủ đề này.
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên. Tính mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn thể hiện ở sự nhất quán về chủ đề và trình tự lập luận logic:
  • Chủ đề nhất quán: Cả đoạn văn đều nói về "lòng đồng cảm" và bản chất "nghệ thuật" của con người.
  • Trình tự logic:
    • Câu 1: Đưa ra luận điểm chính: con người vốn giàu lòng đồng cảm.
    • Câu 2: Giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn (do cách nghĩ của người đời).
    • Câu 3: Nêu ra trường hợp ngoại lệ (kẻ thông minh) vẫn giữ được lòng đồng cảm.
    • Câu 4: Khẳng định những người đó chính là nghệ sĩ.
    • Các câu văn được sắp xếp theo quan hệ giải thích, nhân - quả, và khẳng định, tạo thành một lập luận chặt chẽ, dẫn dắt người đọc từ luận điểm chung đến kết luận cụ thể về người nghệ sĩ.
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm. Dấu hiệu rõ nhất cho thấy sự liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó là cụm từ "Nói cách khác" đứng ở đầu câu mở đầu.
  • Cụm từ này có chức năng chuyển tiếp, báo hiệu nội dung sắp trình bày là sự diễn giải lại, tóm tắt lại, hoặc làm rõ thêm ý đã được nói ở đoạn văn (hoặc câu văn) ngay phía trước, nhưng bằng một cách diễn đạt khác. Nó tạo ra sự liền mạch về ý tưởng giữa hai phần của văn bản.
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì? Trong đoạn văn, những từ ngữ được lặp lại nhiều lần là: "con người""lòng đồng cảm". Tác dụng của việc lặp lại từ ngữ như vậy:
  • Nhấn mạnh chủ đề: Việc lặp lại các từ khóa "con người" và "lòng đồng cảm" giúp người đọc tập trung vào luận điểm chính của tác giả, đó là bản chất nhân văn và khả năng đồng cảm vốn có của con người.
  • Tạo sự liền mạch, kết nối: Các từ lặp lại có vai trò như những sợi dây liên kết các câu trong đoạn văn lại với nhau, đảm bảo tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ cho nội dung.
  • Tăng sức biểu cảm và thuyết phục: Sự nhấn mạnh thông qua việc lặp từ giúp khẳng định chắc chắn hơn quan điểm của tác giả về giá trị của lòng đồng cảm trong đời sống con người.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn? Đoạn văn được coi là một đoạn văn vì nó đáp ứng các tiêu chí về hình thức và nội dung của một đơn vị văn bản:
  • Về hình thức: Nó bắt đầu bằng chữ cái viết hoa thụt vào đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng.
  • Về nội dung: Đoạn văn trình bày một ý tưởng thống nhất, trọn vẹn về bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người, cũng như phẩm chất của người nghệ sĩ. Các câu trong đoạn văn đều tập trung làm rõ chủ đề này.
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên. Tính mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn thể hiện ở sự nhất quán về chủ đề và trình tự lập luận logic:
  • Chủ đề nhất quán: Cả đoạn văn đều nói về "lòng đồng cảm" và bản chất "nghệ thuật" của con người.
  • Trình tự logic:
    • Câu 1: Đưa ra luận điểm chính: con người vốn giàu lòng đồng cảm.
    • Câu 2: Giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn (do cách nghĩ của người đời).
    • Câu 3: Nêu ra trường hợp ngoại lệ (kẻ thông minh) vẫn giữ được lòng đồng cảm.
    • Câu 4: Khẳng định những người đó chính là nghệ sĩ.
    • Các câu văn được sắp xếp theo quan hệ giải thích, nhân - quả, và khẳng định, tạo thành một lập luận chặt chẽ, dẫn dắt người đọc từ luận điểm chung đến kết luận cụ thể về người nghệ sĩ.
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm. Dấu hiệu rõ nhất cho thấy sự liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó là cụm từ "Nói cách khác" đứng ở đầu câu mở đầu.
  • Cụm từ này có chức năng chuyển tiếp, báo hiệu nội dung sắp trình bày là sự diễn giải lại, tóm tắt lại, hoặc làm rõ thêm ý đã được nói ở đoạn văn (hoặc câu văn) ngay phía trước, nhưng bằng một cách diễn đạt khác. Nó tạo ra sự liền mạch về ý tưởng giữa hai phần của văn bản.
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì? Trong đoạn văn, những từ ngữ được lặp lại nhiều lần là: "con người""lòng đồng cảm". Tác dụng của việc lặp lại từ ngữ như vậy:
  • Nhấn mạnh chủ đề: Việc lặp lại các từ khóa "con người" và "lòng đồng cảm" giúp người đọc tập trung vào luận điểm chính của tác giả, đó là bản chất nhân văn và khả năng đồng cảm vốn có của con người.
  • Tạo sự liền mạch, kết nối: Các từ lặp lại có vai trò như những sợi dây liên kết các câu trong đoạn văn lại với nhau, đảm bảo tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ cho nội dung.
  • Tăng sức biểu cảm và thuyết phục: Sự nhấn mạnh thông qua việc lặp từ giúp khẳng định chắc chắn hơn quan điểm của tác giả về giá trị của lòng đồng cảm trong đời sống con người.
Mạch lạc và liên kết là hai yếu tố then chốt tạo nên giá trị và sức thuyết phục của văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" (trích từ 

Bài ký đề danh tiến sĩ khoa Nhâm Tuất niên hiệu Đại Bảo thứ ba do Thân Nhân Trung biên soạn). Văn bản này là một mẫu mực về tính chặt chẽ trong lập luận thời trung đại.

Mạch lạc và liên kết là hai yếu tố then chốt tạo nên giá trị và sức thuyết phục của văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" (trích từ 

Bài ký đề danh tiến sĩ khoa Nhâm Tuất niên hiệu Đại Bảo thứ ba do Thân Nhân Trung biên soạn). Văn bản này là một mẫu mực về tính chặt chẽ trong lập luận thời trung đại.

Sức sống lâu bền của sử thi 

Đăm Săn nói chung và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời nói riêng dựa vào sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố nghệ thuật và nội dung độc đáo, phản ánh sâu sắc đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng người Ê-đê cổ đại: