Đỗ Đăng Hưởng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Đăng Hưởng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" dựa trên các yếu tố như: phong tục, tín ngưỡng, lối kể chuyện và đặc biệt là khát vọng chinh phục thiên nhiên, làm giàu cho cộng đồng của người anh hùng Đăm Săn. Các yếu tố này bao gồm vẻ đẹp tráng kiện của người anh hùng, trí tưởng tượng phong phú, sự đan xen giữa hiện thực và huyền ảo, và các giá trị văn hóa sâu sắc của dân tộc Ê-đê.

Không gian 

nhà/rừng (trục ngang) tượng trưng cho thế giới vật chất, đời sống thường nhật, nơi con người sinh hoạt và lao động, còn không gian người/trời (trục dọc) đại diện cho thế giới tinh thần, ý thức, tư tưởng, tâm linh, và khát vọng vươn lên. Phân tích hai mảng không gian này giúp làm sáng tỏ sự vận động trong tư tưởng, tình cảm của nhân vật và chủ đề tác phẩm.

Hành động Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: đó là khát vọng chinh phục thiên nhiên và thần linh để mang lại cuộc sống sung túc, ấm no cho cộng đồng. Nó cũng thể hiện phẩm chất anh hùng phi thường, dũng cảm, ý chí kiên cường và tinh thần tự do của Đăm Săn. Hành động này đồng thời cũng là biểu hiện bi kịch khi khát vọng của con người vượt quá giới hạn của cuộc sống trần thế, dẫn đến cái chết bi tráng. 

Trong nhiều nền văn hóa, mặt trời có ý nghĩa biểu tượng đa dạng, bao gồm nguồn gốc của sự sống, sức mạnh, ánh sáng chân lý, và là biểu tượng của sự khởi đầu, lạc quan, năng lượng. Nó cũng đại diện cho niềm tin, tình yêu, khát vọng, sự vĩnh hằng và tri thức.

a. Dấu hiệu nổi bật của lỗi mạch lạc Chuyển ý đột ngột: Câu "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không liên kết chặt chẽ với câu trước đó (nêu ích lợi của sách) mà nhảy sang một ý hoàn toàn mới là hành vi vứt bỏ thói quen đọc sách, tạo ra một "khoảng trống" trong lập luận. Thiếu logic trong câu: Câu "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn" có sự trùng lặp về mặt ý với câu trước đó, vì "nó" (điện thoại) đã được nhắc đến và được so sánh với sách, nhưng lại lặp lại ý về tính tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu.  b. Dấu hiệu lỗi liên kết Phép lặp chưa phù hợp: Lỗi liên kết hình thức, phép lặp từ ngữ được sử dụng chưa hiệu quả, làm câu văn rời rạc. Ví dụ: "nó" ở câu cuối và câu "điện thoại thông minh" ở câu đầu. Liên từ chưa phù hợp: Từ "Nhưng" ở câu thứ ba không phù hợp vì nó không tạo sự đối lập giữa câu "mơ hồ về ích lợi của sách" và câu "vứt bỏ thói quen đọc sách", mà lại thể hiện sự đối lập giữa ích lợi của sách và sự vứt bỏ thói quen đó, gây khó hiểu và rời rạc.  c. Đề xuất cách sửa Sửa câu thứ hai: Thay đổi liên từ "Nhưng" thành phép nối "Bởi vì" hoặc "Vì thế" để nối hai câu văn logic hơn, thể hiện sự nguyên nhân-kết quả. Ví dụ: "Vì họ có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách". Sửa câu thứ ba: Chỉnh sửa để làm cho ý nghĩa rõ ràng và logic hơn, tránh lặp từ và đảm bảo tính mạch lạc. Ví dụ: Thay câu "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn" thành "Chiếc điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn" để làm rõ "nó" là chiếc điện thoại. 
a. Phép lặp từ gây rời rạc vì: Thiếu sự phát triển ý: Các câu cùng lặp lại từ "hiền tài" nhưng lại không có sự liên kết chặt chẽ về ý nghĩa. Thiếu liên kết về nội dung: Phép lặp chỉ được sử dụng một cách máy móc, không có mối quan hệ nhân quả, nguyên nhân-kết quả hoặc các phép liên kết khác để nối kết các ý lại với nhau một cách hợp lý. b. Lỗi mạch lạc trong đoạn văn: Thiếu thống nhất chủ đề: Các câu trong đoạn văn chưa phát triển một chủ đề chung. Ý rời rạc: Ý của mỗi câu đứng riêng lẻ, không có sự liên kết chặt chẽ với nhau, tạo ra sự rời rạc. Thiếu sự logic: Các ý triển khai không theo một trình tự logic, khiến người đọc cảm thấy khó hiểu và không có sự liên kết giữa các ý.
a. Hình thức: Được thể hiện bằng một đơn vị chữ viết, bắt đầu bằng chữ in hoa và thụt lề, kết thúc bằng dấu chấm. Nội dung: Các câu trong đoạn văn cùng triển khai một chủ đề duy nhất, đó là: sự đồng cảm, khả năng nghệ thuật và sự trưởng thành của con người.  b.Câu 1: "Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm." - Nêu lên ý chính: con người có khả năng nghệ thuật và giàu lòng đồng cảm. Câu 2: "Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn." - Mở rộng ý câu 1: giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn (dùng phép thế "tấm lòng ấy" thay cho "lòng đồng cảm"). Câu 3: "Chỉ có kẻ thông minh mới không khất phục, dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức thì bên trong vẫn giữ được lòng đồng cảm đáng quý nọ." - Phát triển ý, đưa ra một trường hợp ngoại lệ (sự thông minh, kiên cường) để giữ được lòng đồng cảm (dùng phép thế "lòng đồng cảm đáng quý nọ" thay cho "tấm lòng ấy"). Câu 4: "Những người ấy chính là nghệ sĩ." - Kết luận, khẳng định ý nghĩa của sự thông minh và lòng đồng cảm: đó chính là đặc điểm của người nghệ sĩ. Mạch lạc: Các câu được liên kết chặt chẽ bằng phép lặp và phép thế, diễn ra theo trình tự logic: nêu đặc điểm tự nhiên của con người -> giải thích sự hao mòn -> đưa ra giải pháp giữ gìn -> kết luận về người nghệ sĩ.  c. Dấu hiệu là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu câu 1. Cụm từ này cho thấy nội dung của đoạn văn này là một cách diễn đạt khác, làm rõ hơn ý của đoạn văn trước đó đã nêu.  d. Từ ngữ lặp lại: "lòng đồng cảm", "tấm lòng ấy". Tác dụng: Tạo sự mạch lạc:giúp các câu liên kết với nhau, chủ đề của đoạn văn được duy trì xuyên suốt. Nhấn mạnh ý: làm nổi bật chủ đề chính của đoạn văn, đó là lòng đồng cảm, là giá trị cốt lõi của con người. 
Văn bản "

Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có tính mạch lạc rất cao vì các đoạn văn đều làm nổi bật luận đề chung và được sắp xếp theo trình tự logic, còn tính liên kết chặt chẽ nhờ việc sử dụng hiệu quả các phép liên kết như lặp, thế, nối. Văn bản có cách lập luận chặt chẽ và giàu sức thuyết phục, thể hiện rõ ở sự chi phối của luận đề thống nhất đối với nội dung các câu, các đoạn. 

Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả Lê Đạt triển khai bằng cách bác bỏ hai quan niệm làm thơ bột phát và dựa vào năng khiếu bẩm sinh, đồng thời khẳng định thơ là kết quả của quá trình lao động chữ miệt mài, sáng tạo ngôn ngữ độc đáo. Tác phẩm nhấn mạnh rằng một nhà thơ chân chính phải là người "dùi mài" và biến ngôn ngữ công cộng thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất", có sức gợi cảm và phong cách riêng, qua đó làm giàu cho tiếng mẹ đẻ. 

Ý kiến này 

ví von nhà thơ như người nông dân lao động cực khổ, không dựa vào tài năng thiên bẩm mà phải làm việc chăm chỉ và sáng tạo không ngừng trên "cánh đồng giấy" (thơ ca) để cho ra đời những "hạt chữ" (tác phẩm) chất lượng. Điều này nhấn mạnh rằng tài năng thi ca không tự nhiên có mà cần sự cống hiến, trăn trở, và mồ hôi công sức của người nghệ sĩ.