Hoàng Xuân Hải
Giới thiệu về bản thân
Luận điểm mở đầu: Nêu thực trạng, biểu hiện của thói quen cần từ bỏ. Câu chủ đề: Đặt vấn đề chính, khẳng định sự cần thiết phải từ bỏ thói quen. Luận điểm bổ sung (Tác hại): Phân tích các tác hại của thói quen đó. Luận điểm bổ sung (Giải pháp): Đề xuất các giải pháp để từ bỏ thói quen. Đánh giá tổng kết, liên hệ: Khẳng định ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen, liên hệ bản thân hoặc kêu gọi hành động.
Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả triển khai bằng cách nhấn mạnh rằng danh hiệu nhà thơ không phải là điều cố định hay mặc định, mà phải được chứng minh lại ở mỗi tác phẩm. Tác giả khẳng định thơ không chỉ dựa vào cảm hứng tức thời hay năng khiếu bẩm sinh, bởi "trời cho thì trời lại lấy đi". Vì vậy, nhà thơ muốn giữ được vị trí của mình thì phải lao động nghiêm túc, khổ luyện với chữ, như người nông dân "một nắng hai sương" trên cánh đồng chữ nghĩa. Ông cũng dẫn chứng những nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go… – những người gặt hái được mùa thơ ngay cả khi tuổi đã cao, để chứng minh rằng nội lực sáng tạo mới là thứ quyết định. Đồng thời, tác giả mượn lời Ét-mông Gia-bét để khẳng định: mỗi bài thơ mới là một lần nhà thơ phải "ứng cử" và chữ chính là cử tri công bằng nhất. Như vậy, quan điểm trên được triển khai bằng lý lẽ sắc sảo, hình ảnh giàu sức gợi và dẫn chứng có giá trị thuyết phục cao.
a) So sánh công phu làm thơ với công phu viết văn xuôi Nhắc đến việc sáng tác tiểu thuyết của Tôn-xtôi và Phlô-be—những người sửa chữa tác phẩm nhiều lần, cân nhắc từng từ như bốc thuốc. → Nhằm cho thấy văn xuôi đã khó, thì thơ càng không thể dễ dãi, vì thơ yêu cầu “ý tại ngôn ngoại”, cô đúc và đa nghĩa. b) Phản bác quan niệm đề cao “nhà thơ thiên bẩm” Tác giả phê phán việc xã hội sính ca tụng những nhà thơ bốc đồng, viết tức khắc. Khẳng định: "Trời cho thì trời lại lấy đi", tài năng không thể bền nếu không rèn luyện. → Tài năng bẩm sinh chỉ là khởi điểm, không đảm bảo thành công lâu dài. c) Nêu quan điểm cá nhân rõ ràng, rạch ròi Ông "không mê nhà thơ thần đồng", "ghét cái định kiến" rằng nhà thơ Việt Nam chín sớm tàn lụi sớm. Ngược lại, ưa những nhà thơ lao động vất vả với ngôn từ, “một nắng hai sương” như người nông dân trên cánh đồng chữ. d) Đưa dẫn chứng từ các tên tuổi lớn Nhắc đến Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go—những nhà thơ sáng tác vẫn sung mãn khi tuổi cao. → Dẫn chứng mạnh mẽ, có sức thuyết phục: tài năng lớn tồn tại nhờ lao động không ngừng. e) Trích dẫn ý kiến của nghệ sĩ và nhà văn thế giới Picát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ." Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ." → Tạo cơ sở lí luận và tăng sức nặng cho lập luận.
Câu nói khẳng định quan điểm: + Thơ ca không phải sản phẩm của cảm hứng thoáng qua, mà của lao động sáng tạo bền bỉ. + Nhà thơ chân chính là người biết “cày xới” chữ, tìm tòi, chọn lọc, mài giũa từng ngôn từ để tạo nên giá trị nghệ thuật.
Tác giả không mê, rất ghét kiểu làm thơ thiên phú, dễ dãi, dựa vào may mắn và cảm hứng bốc đồng. Ông ưa những nhà thơ lao động nghiêm túc, bền bỉ, sáng tạo bằng mồ hôi công sức chứ không bằng sự ngẫu hứng nhất thời.
a. Dấu hiệu nổi bật của lỗi mạch lạc Chủ đề bị phân tán: Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh sách và điện thoại, sau đó chuyển sang nói về ích lợi của sách, và kết thúc bằng việc nhấn mạnh sự tiện lợi của điện thoại. Tuy các ý đều liên quan đến sách và điện thoại, nhưng chúng không được phát triển theo một hướng chung, dẫn đến sự rời rạc. Thiếu sự liên kết logic: Ý "họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không được phát triển và nối tiếp một cách tự nhiên với ý "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại". Câu "Nó" ở đây được hiểu là chiếc điện thoại, nhưng lại được đặt ngay sau câu nói về việc vứt bỏ thói quen đọc sách, làm cho mạch lạc bị gián đoạn. b. Dấu hiệu của lỗi liên kết Sử dụng sai phép nối: Từ "Nhưng" ở đầu câu thứ 3 ("Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách") không phù hợp. Nếu theo logic thông thường, nó nên đi liền với ý đã nêu ở câu trước, nhưng ý đó lại không được phát triển hoàn chỉnh. Thiếu phép nối: Từ câu 2 ("Không ít người có nhận thức rất mơ hồ...") đến câu 3 ("Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách") có thể được liên kết bằng phép nối "bởi vì" hoặc "do đó" để giải thích nguyên nhân. Từ "Nó" không rõ ràng: Đại từ "Nó" ở đầu câu thứ 4 ("Nó tuy rất tiện lợi...") được dùng để thay thế cho "điện thoại thông minh", nhưng lại đứng ngay sau câu nói về việc vứt bỏ thói quen đọc sách, làm cho người đọc cảm thấy khó hiểu và không có sự liên kết chặt chẽ. c. Đề xuất cách sửa Sửa câu 2: Thay thế câu 2 bằng một câu khác có tính giải thích, ví dụ: "Do nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên họ đã vứt bỏ thói quen đọc sách." Sửa câu 3: Thay thế "Nhưng" bằng một từ khác phù hợp hơn, ví dụ: "Nguyên nhân là do điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn." Sửa câu 4: Thay thế "Nó" bằng "Chiếc điện thoại thông minh", ví dụ: "Chiếc điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."
a. Vì sao phép lặp từ vẫn làm đoạn văn rời rạc? Thiếu sự thống nhất về chủ đề: Mặc dù lặp lại từ "hiền tài", nhưng mỗi câu lại trình bày một ý riêng biệt, không có sự gắn kết về nội dung chung. Không phát triển ý tưởng: Các câu chỉ đơn thuần liệt kê các khía cạnh khác nhau của hiền tài (coi trọng hiền tài, năng lực vượt trội, có từ xưa, được ghi nhớ) mà không xây dựng một luận điểm, một ý tưởng xuyên suốt, làm cho đoạn văn bị phân mảnh. b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào? Mạch lạc bị ngắt quãng: Các câu không được liên kết chặt chẽ với nhau bằng các từ ngữ nối hoặc sự phát triển logic của ý tưởng, khiến cho các câu văn giống như những ý độc lập, rời rạc. Thiếu sự liên kết về nội dung: Các câu văn không dựa vào câu trước để phát triển ý nghĩa, mà chỉ độc lập về mặt ngữ nghĩa, làm cho đoạn văn không có tính mạch lạc.
a. Phép lặp từ vẫn khiến đoạn văn rời rạc vì: Thiếu sự phát triển ý: Các câu lặp lại từ "hiền tài" nhưng chỉ đơn thuần nêu ra các khía cạnh khác nhau của vấn đề mà không có sự liên kết logic về ý nghĩa. Ví dụ, câu 1 nói "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài", câu 2 nói "Người hiền tài có năng lực vượt trội", câu 3 nói "Hiền tài trong lịch sử thời nào cũng có", và câu 4 nói "Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được ghi nhớ". Các câu này chỉ liệt kê các thông tin riêng lẻ, không có sự kết nối để tạo thành một ý tưởng mạch lạc. Phép lặp từ không có tác dụng liên kết: Thay vì sử dụng phép lặp để nối kết các ý, phép lặp ở đây chỉ có tác dụng làm cho đoạn văn trở nên lủng củng, lặp lại từ ngữ một cách máy móc. b. Lỗi mạch lạc của đoạn văn: Mất tính liên kết: Các câu trong đoạn văn không có mối liên hệ chặt chẽ về mặt nội dung. Chúng không triển khai một chủ đề chung và các ý triển khai không được sắp xếp một cách logic và chặt chẽ. Thiếu chủ đề chung: Mặc dù có thể nói chủ đề của đoạn văn là "hiền tài", nhưng các câu trong đoạn không cùng diễn tả một ý tưởng thống nhất để làm rõ chủ đề đó. Không có sự chuyển ý mượt mà: Các câu được viết như những ý độc lập, không có sự chuyển ý mượt mà và trôi chảy, làm cho đoạn văn trở nên rời rạc và khó hiểu.
có tính mạch lạc cao và liên kết chặt chẽ, thể hiện qua việc các đoạn văn đều xoay quanh một luận đề thống nhất và được sắp xếp hợp lý, logic. Tính liên kết được tăng cường hiệu quả bằng cách sử dụng các phép liên kết như phép nối, phép thế, phép lặp, giúp các câu và các đoạn văn gắn kết với nhau một cách chặt chẽ, mạch lạc.
Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời dựa vào những tếu tố nào? Bạn chưa