Thân Văn Tuấn Duy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Văn Tuấn Duy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Giới thiệu: Nêu rõ thói quen/quan niệm bạn muốn người khác từ bỏ. Nêu vấn đề: Khẳng định tầm quan trọng của việc bài viết này ra đời, ví dụ: "thói quen xấu này đang ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân và xã hội". Mục đích: Nêu rõ mục đích của bài viết là để thuyết phục, giúp người đọc nhìn nhận rõ hơn về vấn đề. II. Thân bài Giải thích, nêu biểu hiện: Giải thích rõ thói quen/quan niệm đó là gì, biểu hiện cụ thể của nó trong cuộc sống hằng ngày. Ví dụ: Thói quen thức khuya biểu hiện qua việc sử dụng thiết bị điện tử đến khuya, lười đi ngủ sớm. Phân tích nguyên nhân: Lí giải các nguyên nhân dẫn đến thói quen/quan niệm đó, có thể là do khách quan hoặc chủ quan. Ví dụ: Nguyên nhân thức khuya có thể do áp lực học tập, hoặc đơn giản là thói quen lướt mạng xã hội. Phân tích tác hại: Chỉ ra các tác hại của thói quen/quan niệm đó đối với cá nhân và xã hội. Sử dụng lí lẽ và dẫn chứng cụ thể để làm nổi bật vấn đề. Ví dụ: Tác hại của thức khuya là suy giảm hệ miễn dịch, ảnh hưởng đến chức năng não bộ, tăng nguy cơ mắc bệnh mãn tính. Đưa ra giải pháp: Đề xuất các giải pháp cụ thể, thiết thực để người đọc có thể áp dụng để thay đổi. Ví dụ: Sắp xếp thời gian hợp lý, đặt báo thức, chia nhỏ công việc để giảm áp lực. Nêu lợi ích: Trình bày những lợi ích tích cực mà người đọc có thể đạt được khi từ bỏ thói quen/quan niệm cũ, để tạo động lực thay đổi. Ví dụ: Từ bỏ thói quen thức khuya giúp cơ thể khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn, hiệu suất công việc cao hơn. III. Kết bài Khẳng định: Tóm tắt lại tác hại của thói quen/quan niệm cũ và lợi ích của việc từ bỏ nó. Lời kêu gọi: Khuyến khích người đọc hành động ngay để thay đổi. Khẳng định niềm tin: Thể hiện niềm tin vào khả năng thành công của người đọc khi họ quyết tâm thay đổi.


Sức thuyết phục của bài viết về điện thoại thông minh phụ thuộc vào việc nó cung cấp thông tin khách quan, đánh giá chi tiết, có cấu trúc rõ ràng và sử dụng ngôn ngữ phù hợp. Về câu hỏi "người dùng ai là ông chủ", câu trả lời là người dùng là chủ sở hữu của điện thoại thông minh, quyết định cách sử dụng nó để phục vụ nhu cầu cá nhân.

Bài viết lập luận rằng người dùng thực sự là "ông chủ" của điện thoại thông minh bằng cách trình bày trình tự luận điểm như sau: bắt đầu bằng cách phơi bày sự phụ thuộc của người dùng vào công nghệ, sau đó lật ngược vấn đề để chứng minh rằng người dùng có thể kiểm soát công nghệ, và kết thúc bằng việc đưa ra lời kêu gọi hành động, nhấn mạnh vai trò của người dùng trong việc làm chủ công nghệ. Trình tự này được coi là logic và hiệu quả vì nó đi từ thực trạng đến giải pháp và lời khuyên cuối cùng, tạo ra một tác động thuyết phục và rõ ràng.

mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa người dùng và điện thoại thông minh, và việc cần nhận thức rõ ai là người kiểm soát


Trong cảnh chia tay, Ăng-đrô-mác thể hiện nỗi buồn, sự lo lắng và tình yêu thương sâu sắc với chồng con bằng những lời khuyên can tha thiết, còn Héc-to lại thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và lý tưởng của người anh hùng vì dân tộc. Cảnh tượng này khắc họa sự đối lập đầy cảm xúc giữa tình yêu gia đình và nghĩa vụ quân nhân.

Cuộc đối thoại giữa Héc-to và Ăng-đrô-mác cho thấy Héc-to là một anh hùng dũng cảm, có ý thức trách nhiệm cao, và yêu thương gia đình sâu sắc nhưng vẫn sẵn sàng hy sinh tình cảm riêng để bảo vệ tổ quốc. Ngược lại, Ăng-đrô-mác là người phụ nữ yêu chồng, thương con sâu sắc và có ý thức về bổn phận gia đình, nhưng lại mang nỗi lo lắng, đau khổ và sự giằng xé khi đối mặt với bi kịch chiến tranh.

Nhân vật sử thi được khắc họa với đặc điểm cố định để khắc sâu và làm nổi bật vai trò, phẩm chất của nhân vật trong một cộng đồng, giúp người đọc dễ dàng nhận diện và ghi nhớ. Việc này có tác dụng nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng, đề cao các giá trị anh hùng, cộng đồng và làm cho câu chuyện mang tính sử thi, cổ đại, và có tác động sâu sắc hơn.

Các chi tiết không gian trong văn bản "Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác" bao gồm các không gian bên trong thành trì (cổng thành, phố xá, tháp canh) và không gian của cuộc chiến đấu. Qua đó, nhận thấy không gian sử thi mang tính chất đồ sộ, hoành tráng và có tính cộng đồng cao, vừa là nơi diễn ra các sự kiện lịch sử lớn, vừa là nơi bộc lộ tình cảm cá nhân của nhân vật.

a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì? Dấu hiệu nổi bật nhất giúp nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự không nhất quán về chủ đề và sự mâu thuẫn trong lập luận ở câu cuối cùng: Chủ đề bị chuyển hướng đột ngột ở câu cuối: Ba câu đầu đang tập trung phê phán thói quen sử dụng điện thoại thay vì đọc sách và sự thiếu nhận thức về lợi ích của sách. Câu cuối đột ngột chuyển sang nói về sự tiện lợi của "nó" (điện thoại) nhưng lại khó giúp tìm sự yên tĩnh. Sự mâu thuẫn: Đoạn văn mở đầu bằng việc chê bai người chỉ dùng điện thoại, nhưng câu cuối lại thừa nhận điện thoại "rất tiện lợi", làm loãng đi ý chính phê phán thói quen đó. b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn. Đoạn văn mắc lỗi liên kết ở các điểm sau: Sử dụng sai phép thế (dùng đại từ "Nó"): Trong câu cuối: "Nó tuy rất tiện lợi...", đại từ "Nó" được dùng để chỉ chiếc điện thoại thông minh. Tuy nhiên, việc đặt câu này ngay sau câu nói về thói quen vứt bỏ đọc sách làm cho người đọc dễ nhầm lẫn "nó" là "thói quen đọc sách" (đối tượng chính của câu trước đó). Thiếu sự liên kết logic giữa câu 3 và câu 4: Câu 3 kết thúc bằng việc "họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách". Câu 4 lại bắt đầu nói về tính năng của điện thoại ("Nó tuy rất tiện lợi..."). Hai câu này không có quan hệ nhân quả, giải thích hay bổ sung trực tiếp cho nhau một cách rõ ràng. c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết. Có thể sửa đoạn văn theo hướng tập trung làm rõ tác hại của việc lạm dụng điện thoại và bỏ bê sách, đồng thời cải thiện phép liên kết: Cách sửa đề xuất: Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Vì thế, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thói quen (hoặc Việc) sử dụng điện thoại thường xuyên tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu giải trí nhanh chóng, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách. Cải thiện mạch lạc: Bổ sung quan hệ từ "Vì thế" để liên kết logic hơn giữa nguyên nhân (nhận thức mơ hồ) và kết quả (vứt bỏ thói quen đọc sách). Cải thiện liên kết: Thay đại từ "Nó" mơ hồ bằng cụm danh từ rõ ràng hơn như "Thói quen sử dụng điện thoại" hoặc "Việc dùng điện thoại thường xuyên" để tránh nhầm lẫn. Bổ sung cụm "như khi đọc sách" để so sánh và làm nổi bật lợi ích của sách, củng cố chủ đề chính.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc? Phép lặp từ ("hiền tài") đã được sử dụng, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì sự liên kết nội dung (liên kết chủ đề) không chặt chẽ, cụ thể là: Thiếu sự phát triển ý logic: Các câu văn chỉ đơn thuần liệt kê các sự thật ngẫu nhiên về hiền tài mà không tuân theo một trình tự lập luận nhất quán (ví dụ: giải thích nguyên nhân, đưa ra ví dụ, hay phân tích sâu hơn một khía cạnh cụ thể). Sự ngắt quãng về ý nghĩa: Câu 1 nói về sự coi trọng của Nhà nước hiện tại. Câu 2 nói về năng lực chung chung. Câu 3 đột ngột chuyển sang lịch sử ("thời nào cũng có"). Câu 4 nói về sự ghi nhớ của nhân dân. Mặc dù cùng nói về "hiền tài", nhưng mỗi câu lại đề cập đến một khía cạnh khác nhau, không có sự chuyển tiếp mượt mà về mặt ngữ nghĩa. Phép lặp chỉ là hình thức: Phép lặp từ ngữ chỉ là một trong nhiều biện pháp liên kết. Nếu không có sự liên kết logic về nội dung, việc lặp từ trở nên vô nghĩa, không đủ sức kết nối các ý rời rạc lại với nhau. b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào? Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc chủ yếu ở hai điểm: Lỗi thiếu mạch lạc về nội dung (thiếu tính nhất quán): Đoạn văn không tập trung làm rõ một luận điểm duy nhất. Nó nhảy từ ý này sang ý khác: Sự coi trọng của Nhà nước (hiện tại). Khả năng của hiền tài (khái niệm chung). Sự tồn tại trong lịch sử (quá khứ). Sự ghi nhớ của nhân dân (khía cạnh văn hóa/lịch sử). Tác giả không đi sâu vào phân tích một khía cạnh cụ thể (ví dụ: làm rõ tại sao Nhà nước coi trọng, hoặc biểu hiện của việc coi trọng đó như thế nào), mà chỉ đưa ra các nhận định chung chung, làm cho chủ đề bị loãng. Lỗi thiếu mạch lạc về hình thức (thiếu sự liên kết chặt chẽ): Mặc dù có phép lặp từ, các câu thiếu vắng các từ ngữ chuyển tiếp, quan hệ từ hoặc các phép liên kết khác (như phép thế, phép nối) để chỉ rõ mối quan hệ logic giữa câu trước và câu sau (nhân-quả, giải thích, thêm vào...). Nói tóm lại, đoạn văn giống như một tập hợp các câu độc lập đặt cạnh nhau hơn là một khối thống nhất làm rõ một ý chính.