Nguyễn Thế Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thế Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Mặt trời là một biểu tượng vũ trụ phổ quát và mạnh mẽ trong hầu hết các nền văn hóa, luôn gắn liền với ý nghĩa về sự sống, quyền lực và ánh sáng tri thức. Là nguồn năng lượng tối cao, mặt trời tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu và tái sinh (xuất hiện sau màn đêm), đồng thời là đại diện cho năng lượng Dương và sức mạnh nam tính (đối lập với Mặt Trăng mang tính Âm). Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, Thần Ra là vị thần Mặt Trời tối cao, là người tạo ra và cai trị vạn vật, nhấn mạnh sự liên kết giữa mặt trời và quyền lực thần thánh. Đối với Nhật Bản – "Đất nước Mặt Trời mọc" – hình ảnh mặt trời (nữ thần Amaterasu) là biểu tượng của cội nguồn dân tộc và Hoàng gia, thể hiện sự tôn kính tuyệt đối dành cho ánh sáng khai sinh. Nhìn chung, dù ở đâu, biểu tượng mặt trời đều mang ý nghĩa là nguồn sáng tối cao, xua tan bóng tối và mang lại trật tự cho vũ trụ.

1.Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc (thứ tự ý) trong đoạn văn là sự thay đổi đột ngột và không logic của đối tượng bàn luận và trọng tâm ý kiến giữa các câu.

​Câu 1 và Câu 2 bàn về thói quen/nhận thức của con người về việc đọc sách (chuyển từ sách sang điện thoại, mơ hồ về ích lợi của sách).

Câu 3 ("Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách.") lặp lại ý của hai câu trên một cách không cần thiết, lại dùng liên từ "Nhưng" không phù hợp với ngữ cảnh.

Câu 4 ("Nó tuy rất tiện lợi... nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh...") lại đột ngột chuyển trọng tâm sang tính chất/đặc điểm của chiếc điện thoại thông minh (vì "Nó" ở đây chỉ có thể là điện thoại, căn cứ theo vế "tiện lợi"). Điều này làm đứt gãy mạch ý chính đang tập trung vào thói quen đọc sách và vai trò của sách.

​2.Dùng sai liên từ/phép nối:Sử dụng "Nhưng" ở đầu câu 3 ("Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách.") là không hợp lí. Câu 3 là sự khẳng định lại (hoặc kết luận) của ý đã nêu ở Câu 1 và 2, không phải là ý kiến đối lập.

Sử dụng "Nhưng" ở đầu câu 3 ("Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách.") là không hợp lí. Câu 3 là sự khẳng định lại (hoặc kết luận) của ý đã nêu ở Câu 1 và 2, không phải là ý kiến đối lập.

​Sử dụng "Nó" ở đầu câu 4 ("Nó tuy rất tiện lợi...") gây mơ hồ và sai chủ ngữ. Theo logic nội dung, người viết đang muốn đối lập giữa sách và điện thoại. Nếu "Nó" thay thế cho "thói quen đọc sách" (chủ ngữ gần nhất), thì không thể có vế "tiện lợi" được. Nếu "Nó" thay thế cho "chiếc điện thoại thông minh" (ở Câu 1), thì việc thay thế này lại làm mất đi sự liên kết nội dung (đáng lẽ phải bàn về sách hoặc thói quen đọc sách).

3.Cách sửa đơn giản và hiệu quả nhất là tách và sắp xếp lại các ý cho hợp lí, đồng thời thay thế các từ nối (liên từ và đại từ) cho chính xác.Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Chiếc điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách truyền thống.

Phép lặp từ ("hiền tài") được sử dụng trong các câu kề nhau, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì:Thiếu sự phát triển ý tưởng : Phép lặp từ chỉ là một phương tiện hình thức để liên kết câu. Mối liên kết thực sự phải nằm ở nội dung (nghĩa là ý của câu sau phải tiếp nối, giải thích, bổ sung, hoặc phát triển ý của câu trước).Trình tự ý không hợp líĐưa ra nhận định: Nhà nước ta coi trọng hiền tài.Định nghĩa/Mô tả: Người hiền tài có năng lực vượt trội...Khẳng định sự tồn tại: Hiền tài trong lịch sử thời nào cũng có.Kết quả/Ghi nhận: Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ.

2.​Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc (coherence) nghiêm trọng, cụ thể là lỗi thiếu tính liên kết nội dung và trình tự logic của các ý​

Lỗi thể hiện ở:

Thiếu tính thống nhất chủ đề (Topic Unity): Chủ đề chính bị nhảy vọt. Đoạn văn bắt đầu với "sự coi trọng hiền tài của Nhà nước ta" (vấn đề hiện tại/chính trị), nhưng lại chuyển sang mô tả chung về "hiền tài" rồi kết thúc bằng "hiền tài trong lịch sử" (vấn đề lịch sử/xã hội). Các câu không tập trung vào một luận điểm duy nhất.Trình tự sắp xếp ý thiếu logic (Illogical Order): Các câu cứ thế được liệt kê, không có quan hệ nhân - quả, giải thích - chứng minh, hay khái quát - cụ thể rõ ràng. Nó giống như một danh sách các sự thật về "hiền tài" hơn là một đoạn văn nghị luận hay giải thích có tổ chức.

1.Đoạn văn được coi là một đoạn vì nó thỏa mãn các tiêu chí cơ bản về hình thức và nội dung:

Hình thức: Nó bắt đầu bằng cách lùi đầu dòng, viết hoa chữ cái đầu tiên và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng.

Nội dung: Nó trình bày và triển khai trọn vẹn một ý chính duy nhất là khẳng định bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm vốn có của con người, đồng thời tôn vinh những người thông minh (nghệ sĩ) đã giữ gìn được bản chất đó trước áp lực của xã hội.

2.Khẳng định bản chất của con người là nghệ thuật và giàu lòng đồng cảm (luận điểm).

Giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị mai một: do lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép (luận cứ).

Chuyển ý sang đối tượng đặc biệt - kẻ thông minh - những người không khuất phục và giữ được lòng đồng cảm quý giá. Đây là một sự sàng lọc.

Chốt lại, đồng nhất những người ấy (kẻ thông minh giữ được lòng đồng cảm) với khái niệm nghệ sĩ.

3.Dấu hiệu liên kết rõ ràng nhất là cụm từ "Nói cách khác" nằm ở đầu đoạn văn.

Tác dụng của "Nói cách khác": Cụm từ này có chức năng liên kết bổ sung, giải thích lại hoặc tổng kết một ý đã được trình bày ở đoạn văn trước đó, nhưng bằng một cách diễn đạt mới hoặc khái quát hơn.

Nó báo hiệu rằng đoạn văn này không phải là một ý hoàn toàn độc lập mà là sự khẳng định lại hoặc đúc kết lại luận điểm trung tâm đã được bàn luận trong đoạn văn ngay trước đó.

4.Trong đoạn văn, những từ ngữ được lặp lại nhiều lần là:"Đồng cảm": Lặp lại 3 lần ("lòng đồng cảm", "đồng cảm đáng quý nọ", "Yêu và đồng cảm" trong tên tác phẩm).

"Nghệ thuật"/"Nghệ sĩ": Lặp lại 2 lần (con người ta vốn là nghệ thuật, Những người ấy chính là nghệ sĩ).

​"Lòng": Lặp lại 2 lần (lòng đồng cảm, tấm lòng ấy).

"Vốn": Lặp lại 2 lần (con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm).

"Bên ngoài"/"Bên trong": Lặp lại 2 lần (dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức thì bên trong vẫn giữ được...).


Mạch lạc của văn bản thể hiện ở sự phát triển chủ đề một cách nhất quán và có hệ thống, theo trình tự hợp lí:

Chủ đề nhất quán: Toàn bộ văn bản tập trung làm sáng tỏ một vấn đề cốt lõi: khẳng định vai trò tối quan trọng của hiền tài đối với quốc gia và ý nghĩa sâu sắc của việc dựng bia ghi tên tiến sĩ.Cấu trúc chặt chẽ:

Bài kí được tổ chức theo bố cục luận đề - luận điểm - lập luận - kết luận điển hình của thể văn nghị luận cổ.​

Mở đầu: Nêu luận đề "Hiền tài là nguyên khí quốc gia".

Thân bài: Triển khai các luận điểm:Vai trò của hiền tài.Các triều đại đã trọng dụng hiền tài nhưng chưa đủ.Mục đích và lợi ích của việc dựng bia.

Kết bài: Tóm tắt, nhấn mạnh và mở rộng ý nghĩa lịch sử của việc dựng bia.

​Tác giả đối thoại và phản bác những quan niệm phổ biến nhưng sai lầm về làm thơ

​Quan niệm 1: Thơ gắn liền với cảm xúc bột phát, "bốc đồng," làm thơ không cần cố gắng.Phản bác: "Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi." "Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời." Tác giả cho rằng những câu thơ hay là sự "kì ngộ" kết quả của "một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối," chứ không phải may rủi đơn thuần.Quan niệm 2: Thơ là vấn đề của năng khiếu đặc biệt, xa lạ với lao động lầm lũi và nỗ lực trau dồi học vấn.Phản bác: Tác giả "ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" (nghĩa là những nhà thơ lao động chữ nghĩa nghiêm túc, miệt mài). Ông nhắc đến công phu của các nhà văn lớn như Tôn-xtôi, Phlô-be để thấy lao động nghệ thuật nói chung đều cần sự "cân nhắc chữ trên cân tiểu li."

​Tác giả đối thoại và phản bác những quan niệm phổ biến nhưng sai lầm về làm thơ

​Quan niệm 1: Thơ gắn liền với cảm xúc bột phát, "bốc đồng," làm thơ không cần cố gắng.Phản bác: "Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi." "Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời." Tác giả cho rằng những câu thơ hay là sự "kì ngộ" kết quả của "một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối," chứ không phải may rủi đơn thuần.Quan niệm 2: Thơ là vấn đề của năng khiếu đặc biệt, xa lạ với lao động lầm lũi và nỗ lực trau dồi học vấn.Phản bác: Tác giả "ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" (nghĩa là những nhà thơ lao động chữ nghĩa nghiêm túc, miệt mài). Ông nhắc đến công phu của các nhà văn lớn như Tôn-xtôi, Phlô-be để thấy lao động nghệ thuật nói chung đều cần sự "cân nhắc chữ trên cân tiểu li."

​Tác giả đối thoại và phản bác những quan niệm phổ biến nhưng sai lầm về làm thơ

​Quan niệm 1: Thơ gắn liền với cảm xúc bột phát, "bốc đồng," làm thơ không cần cố gắng.Phản bác: "Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi." "Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời." Tác giả cho rằng những câu thơ hay là sự "kì ngộ" kết quả của "một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối," chứ không phải may rủi đơn thuần.Quan niệm 2: Thơ là vấn đề của năng khiếu đặc biệt, xa lạ với lao động lầm lũi và nỗ lực trau dồi học vấn.Phản bác: Tác giả "ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" (nghĩa là những nhà thơ lao động chữ nghĩa nghiêm túc, miệt mài). Ông nhắc đến công phu của các nhà văn lớn như Tôn-xtôi, Phlô-be để thấy lao động nghệ thuật nói chung đều cần sự "cân nhắc chữ trên cân tiểu li."

​Tác giả đối thoại và phản bác những quan niệm phổ biến nhưng sai lầm về làm thơ

​Quan niệm 1: Thơ gắn liền với cảm xúc bột phát, "bốc đồng," làm thơ không cần cố gắng.Phản bác: "Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi." "Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời." Tác giả cho rằng những câu thơ hay là sự "kì ngộ" kết quả của "một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối," chứ không phải may rủi đơn thuần.Quan niệm 2: Thơ là vấn đề của năng khiếu đặc biệt, xa lạ với lao động lầm lũi và nỗ lực trau dồi học vấn.Phản bác: Tác giả "ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" (nghĩa là những nhà thơ lao động chữ nghĩa nghiêm túc, miệt mài). Ông nhắc đến công phu của các nhà văn lớn như Tôn-xtôi, Phlô-be để thấy lao động nghệ thuật nói chung đều cần sự "cân nhắc chữ trên cân tiểu li."