Nguyễn Đình Vũ
Giới thiệu về bản thân
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai bằng cách nhấn mạnh rằng không ai là nhà thơ suốt đời, mà mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải “ứng cử” qua cuộc bầu chọn khắt khe của chữ. Tác giả giải thích rằng dù là thiên tài, nhà thơ vẫn phải lao động nghiêm túc, kiên trì, cẩn trọng với từng chữ, biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ độc đáo, giàu sức gợi. Như vậy, vị thế nhà thơ được xác lập không nhờ tuổi tác hay tài năng trời cho, mà nhờ nỗ lực sáng tạo, chăm chỉ và nội lực của chữ.
Trong phần 2, tác giả tranh luận bằng các lí lẽ: làm thơ không phải nhờ may mắn hay thiên tài bộc phát, mà là kết quả của nỗ lực kiên trì, lao động chăm chỉ; bác bỏ định kiến nhà thơ chín sớm tàn lụi sớm. Dẫn chứng: kinh nghiệm của Tôn-xtôi, Phlô-be, nhà thơ Việt Nam, và những nhà thơ lớn như Lý Bạch, Ta-go.Nhận xét: Lí lẽ rõ ràng, dẫn chứng cụ thể, giúp quan điểm về lao động cần mẫn trong sáng tạo nghệ thuật thuyết phục.
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” nhấn mạnh rằng thơ ca không chỉ là cảm hứng bộc phát mà đòi hỏi quá trình lao động nghệ thuật vô cùng nghiêm túc và bền bỉ. Hình ảnh “một nắng hai sương” và “lực điền” gợi sự vất vả của người nông dân, cho thấy nhà thơ cũng phải làm việc cần cù, kiên trì trên “cánh đồng chữ nghĩa”. Mỗi câu thơ hay không phải là món quà ngẫu nhiên của trời cho, mà là kết quả của mồ hôi, công sức và sự trau dồi không ngừng. Qua đó, tác giả đề cao thái độ lao động nghệ thuật chân chính và phê phán quan niệm chỉ dựa vào năng khiếu bẩm sinh mà xem nhẹ rèn luyện.