Nguyễn Đình Vũ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đình Vũ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a)Các câu không được sắp xếp theo một trình tự hợp lý. Ví dụ: câu đầu nói về thói quen dùng điện thoại, câu thứ hai nói về nhận thức mơ hồ, câu cuối lại nói về tiện lợi và hạn chế của sách, dẫn đến người đọc khó theo dõi dòng tư tưởng

b)Thiếu từ nối chuyển ý rõ ràng giữa các câu (ví dụ: “trái lại”, “do đó”, “tuy nhiên” nếu muốn so sánh).Chủ ngữ trong câu cuối (“Nó tuy rất tiện lợi…”) chưa rõ ràng: “Nó” có thể gây nhầm với “điện thoại” hay “sách”.Ý tưởng các câu rời rạc, chưa có mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hay so sánh – đối lập rõ ràng.


c)Sắp xếp ý theo trình tự logic: nêu thói quen hiện nay → so sánh với lợi ích của sách → nhấn mạnh hạn chế của thói quen hiện tại → kết luận.Dùng từ nối để liên kết câu: “tuy nhiên”, “trái lại”, “do đó”, “vì vậy”.Làm rõ chủ ngữ để tránh mơ hồ (“sách” thay cho “nó”).




a)Mặc dù từ “hiền tài” được lặp lại ở các câu kề nhau, nhưng các câu chưa được sắp xếp theo trật tự ý nghĩa logic. Mỗi câu đưa ra một ý riêng rời rạc (tầm quan trọng → năng lực → lịch sử → tên và sự nghiệp), chưa có mối liên hệ rõ ràng nguyên nhân – kết quả hay phân loại – giải thích giữa các câu.

b)Thiếu liên kết ý: các câu liệt kê thông tin về hiền tài nhưng không có từ nối hoặc câu chuyển tiếp, nên đoạn văn như một danh sách rời rạc.Ý chưa phát triển theo trình tự hợp lý: chưa dẫn dắt từ khái quát → giải thích → ví dụ nên người đọc khó theo dõi dòng tư tưởng.




a)Vì đoạn văn gồm nhiều câu liên kết với nhau, tập trung làm rõ một ý chính: con người vốn giàu lòng đồng cảm và chỉ những kẻ thông minh mới giữ được phẩm chất đó bất chấp áp bức bên ngoài.

b)Câu đầu giới thiệu ý tưởng chính: con người vốn là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm.Câu thứ hai giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị cản trở.Câu thứ ba nêu điều kiện để giữ được lòng đồng cảm.Câu cuối kết luận, xác định đối tượng là những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ.
→ Các câu được sắp xếp theo từ nhận định → giải thích → điều kiện→kết luận, tạo mạch lạc logic.

c)Cụm từ “Nói cách khác” cho thấy đoạn này tiếp nối, làm rõ hoặc giải thích thêm ý tưởng được trình bày ở đoạn trước.

d)Lặp lại các cụm như “lòng đồng cảm”, “con người”, “nghệ thuật/nghệ sĩ”.Tác dụng: nhấn mạnh chủ đề, tạo sự liên kết trong đoạn, giúp người đọc dễ nhớ và thấy rõ tư tưởng trung tâm của đoạn văn.






Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm giải thích lý do dẫn chứng kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.


Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.


Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.


Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.


Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.


Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.


Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc và liên kết chặt chẽ: các ý được sắp xếp hợp lý từ nêu quan điểm → giải thích lý do → dẫn chứng → kết luận. Các câu, đoạn liên kết nhờ từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả và phép lặp, tạo sự thống nhất, giúp nhấn mạnh tư tưởng trọng hiền tài của dân tộc.