Đào Phương Thùy
Giới thiệu về bản thân
a: Dấu hiệu nổi bật nhất cho thấy lỗi về mạch lạc là sự thiếu tính thống nhất và sắp xếp lô-gic của các ý (các câu) trong đoạn.
1. Câu 1 nói về hành động (cầm sách thay vì cầm điện thoại) và thực trạng (nhiều người dùng điện thoại).
2. Câu 2 nói về nguyên nhân/hậu quả (người ta mơ hồ về ích lợi của sách).
3. Câu 3 nói về hậu quả/thực trạng (họ đã vứt bỏ thói quen đọc sách).
4. Câu 4 lại đột ngột chuyển sang nói về ưu và nhược điểm của "nó" (chiếc điện thoại, được ám chỉ ở câu 1).
Lỗi mạch lạc là: Ý chính của đoạn văn đang tập trung phê phán việc bỏ đọc sách (các câu 1, 2, 3), nhưng Câu 4 lại chuyển sang đánh giá về chiếc điện thoại (một chủ đề riêng biệt). Sự chuyển hướng này khiến đoạn văn không tập trung vào một ý tưởng duy nhất.
b: Đoạn văn mắc lỗi liên kết rõ ràng nhất ở phép thế/phép nối giữa Câu 3 và Câu 4:
• Lỗi Phép thế (thiếu rõ ràng):
• Câu 4 sử dụng từ "Nó" (là đại từ thay thế). Theo logic, từ "Nó" phải thay thế cho danh từ gần nhất là "thói quen đọc sách" (ở câu 3).
• Tuy nhiên, nội dung của Câu 4 ("Nó tuy rất tiện lợi... nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh...") lại đang nói về "chiếc điện thoại thông minh" (được nhắc đến ở câu 1), chứ không phải là "thói quen đọc sách".
• Sự thay thế không rõ ràng, gây nhầm lẫn về đối tượng chính đang được nói đến.
• Lỗi Phép nối (sử dụng quan hệ từ không hợp lí):
• Câu 3 kết thúc ý về việc "vứt bỏ thói quen đọc sách".
• Câu 4 mở đầu bằng "Nó tuy rất tiện lợi... nhưng lại khó..." (là quan hệ nhượng bộ - đối lập). Mối quan hệ này phải thể hiện sự đối lập giữa hai vế cùng về một đối tượng. Tuy nhiên, câu 3 nói về sách, câu 4 nói về điện thoại.
• Việc sử dụng quan hệ từ đối lập (tuy... nhưng) để nối hai chủ đề khác nhau (sách và điện thoại) mà không có sự chuyển ý rõ ràng khiến câu văn bị lỏng lẻo.
c: Để đảm bảo mạch lạc (thống nhất về chủ đề) và liên kết (sử dụng từ ngữ rõ ràng), ta có thể sửa theo hướng loại bỏ hoặc tách riêng ý về điện thoại và tập trung vào lợi ích của sách.
Cách 1: Loại bỏ ý không liên quan (tập trung vào sách):
"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết làm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Chính vì thế mà họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Đó là một điều đáng tiếc, bởi vì sách không chỉ là nguồn kiến thức mà còn giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."
(Hoặc dừng lại ở câu 3, không nhắc đến điện thoại nữa)
Cách 2: Sửa phép thế để thống nhất ý (giữ cả hai chủ đề):
"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết làm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại thông minh đó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như việc đọc sách."
(Sử dụng từ nối rõ ràng hơn và thay thế "Nó" bằng "Chiếc điện thoại thông minh đó" để khắc phục lỗi phép thế.)
Cách 2 giúp khắc phục hoàn toàn lỗi liên kết bằng cách làm rõ đối tượng của Câu 4, đồng thời cải thiện mạch lạc bằng cách đưa ra sự so sánh đối lập rõ ràng giữa sách và điện thoại.
a: Đoạn văn bị rời rạc (chưa thực sự chặt chẽ) dù có sử dụng phép lặp từ "hiền tài" (lặp lại 4 lần) là vì:
• Lỗi liên kết nội dung: Phép lặp từ "hiền tài" đã giúp đoạn văn có sự thống nhất về đối tượng được nhắc đến, nhưng các câu lại chưa được sắp xếp theo một trình tự lô-gic nhất định hoặc chưa có các từ nối (quan hệ từ) để thể hiện rõ mối quan hệ ý nghĩa giữa chúng.
• Các ý chỉ được liệt kê: Các câu chỉ đơn thuần là việc liệt kê các ý nhỏ lẻ khác nhau về hiền tài:
1. Nhà nước coi trọng.
2. Hiền tài có năng lực vượt trội.
3. Hiền tài có ở mọi thời.
4. Hiền tài được nhân dân ghi nhớ.
• Thiếu sự phát triển ý: Các ý chưa có quan hệ nguyên nhân – kết quả, giải thích – chứng minh, hay khái quát – cụ thể... mà chỉ đứng cạnh nhau. Phép lặp chỉ là liên kết hình thức, nếu không có liên kết nội dung và sự sắp xếp hợp lí, đoạn văn vẫn sẽ bị rời rạc, thiếu mạch lạc.
b: Đoạn văn đã mắc lỗi về mạch lạc chủ yếu là do:
• Thiếu tính lô-gic trong trình tự sắp xếp ý:
• Câu 1 nói về thái độ của nhà nước đối với hiền tài.
• Câu 2 nói về năng lực của hiền tài.
• Câu 3 lại quay sang nói về sự tồn tại của hiền tài qua các thời kỳ lịch sử.
• Câu 4 nói về tấm lòng của nhân dân đối với hiền tài.
• Sự thay đổi đột ngột giữa chủ đề (thái độ nhà nước \rightarrow năng lực cá nhân \rightarrow phạm vi thời gian \rightarrow thái độ nhân dân) khiến người đọc khó theo dõi được tuyến lập luận chính.
• Thiếu tính thống nhất và phát triển ý: Các câu không bổ sung, giải thích, hay chứng minh cho nhau một cách hiệu quả. Ví dụ, nếu câu 2 là lời giải thích cho lý do vì sao Nhà nước coi trọng (câu 1), thì cần phải có từ nối để thể hiện rõ điều đó (như: "Bởi vì..." hoặc "Lí do là..."). Khi không có, đoạn văn trở nên lủng củng và không có trọng tâm lập luận rõ ràng.
a: Nó được coi là một đoạn văn vì nó đáp ứng các tiêu chí cơ bản về hình thức và nội dung của một đoạn văn:
• Hình thức: Đoạn văn bắt đầu bằng một chữ cái viết hoa (Nói) và kết thúc bằng một dấu câu chấm dứt câu (chấm - .).
• Nội dung: Đoạn văn diễn đạt một ý tưởng trọn vẹn và thống nhất về bản chất của con người (là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm) và sự kiên định của những người "nghệ sĩ" trong việc giữ gìn lòng đồng cảm đó bất chấp áp lực từ cuộc đời.
b: Tính mạch lạc của đoạn văn thể hiện ở sự thống nhất về chủ đề và sự sắp xếp hợp lí, lô-gic của các câu:
1. Câu 1 (Mở đầu): Nêu ý khái quát: Con người vốn là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm. (Đây là luận điểm chính).
2. Câu 2 (Giải thích/Mặt trái): Giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị mất đi: Bị "cách nghĩ của người đời dồn ép". (Phát triển ý đối lập).
3. Câu 3 (Khẳng định): Khẳng định những người "thông minh" không bị khuất phục, họ giữ được "lòng đồng cảm đáng quý nọ". (Quay lại bảo vệ luận điểm chính, tạo sự tiếp nối và nhấn mạnh).
4. Câu 4 (Kết luận): Khẳng định những người đó chính là "nghệ sĩ". (Kết luận cho ý tưởng đã phát triển, chốt lại chủ đề).
Các câu được sắp xếp theo trình tự Luận điểm \ Giải thích/Phản đề \ Chứng minh/Khẳng định \Kết luận tạo nên sự liền mạch, chặt chẽ về ý.
c: Dấu hiệu quan trọng nhất cho thấy sự liên kết với đoạn văn trước là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn.
• "Nói cách khác" là một phép nối (phép liên kết) dùng để diễn giải lại, tóm tắt lại hoặc khẳng định lại một ý đã được trình bày ở đoạn văn trước đó.
• Nó cho thấy đoạn văn này đang tiếp tục phát triển, đào sâu hoặc làm rõ hơn cho ý tưởng, nhận định mà tác giả đã đề cập ngay trước đó trong văn bản Yêu và đồng cảm.
d: Từ ngữ được lặp lại:
• "đồng cảm" (lặp lại 3 lần)
• "nghệ thuật" / "nghệ sĩ" (là cùng một trường từ vựng, lặp lại 2 lần)
• "con người" / "người đời" / "những người ấy" (là cùng một trường từ vựng chỉ đối tượng, lặp lại 3 lần)
• "lòng" (trong "lòng đồng cảm", "tấm lòng", lặp lại 2 lần)
• "vốn" (lặp lại 2 lần)
• "Chỉ" / "Chỉ có" (lặp lại 2 lần)
• Tác dụng của việc lặp lại từ ngữ:
• Tạo sự liên kết: Giúp đoạn văn trở nên liền mạch, chặt chẽ, không bị đứt đoạn.
• Nhấn mạnh chủ đề: Nhấn mạnh và làm nổi bật hai khái niệm cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải là "đồng cảm" và "nghệ thuật/nghệ sĩ". Sự lặp lại giúp người đọc khắc sâu tư tưởng chính của đoạn văn: Bản chất của con người là đồng cảm, và giữ được lòng đồng cảm ấy là nghệ sĩ.
Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" (của Thân Nhân Trung) có tính mạch lạc và liên kết rất chặt chẽ, góp phần tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ của một bài văn nghị luận kinh điển.
Câu chủ đề: Thuyết phục người khác từ bỏ thói quen dựa dẫm
Thực trạng:Sự dựa dẫm là thói quen phổ biến trong xã hội hiện đại (dựa dẫm vào gia đình, vào công nghệ, vào người yêu/bạn bè).
3. Khẳng định quan điểm (Luận đề):
• Khẳng định rằng: Sự dựa dẫm là rào cản lớn nhất kìm hãm sự phát triển cá nhân và cần phải được từ bỏ để sống một cuộc đời độc lập, có ý nghĩa.
BIỂU HIỆN: Thiếu tự lập , thụ động , sợ hãi khi đưa ra quyết định của bản thân , né tránh trách nghiệm, lười biếng, trông trờ vào ngkhac
Tác Hại: Kìm hãm sự phát triển cá nhân
+ Thiếu sáng tạo, tư duy độc lập
+ Mất đi cơ hội thăng thiến trong công việc học tập
+ Tổn hại sức khoẻ , tinh thần
+ Ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ
GIẢI PHÁP: Thay đổi tư duy
+ Thay đổi hành động
+ Xây dựng hệ thống hỗ trợ lành mạnh
Ý NGHĨA:
- Với bản thân:Bạn không còn bị ràng buộc hay phụ thuộc vào cảm xúc, quyết định hoặc nguồn lực của người khác. Sự tự do trong tâm trí là ý nghĩa lớn nhất, giúp bạn làm chủ cuộc đời mình.
Các mối quan hệ trong xã hội :
Khi bạn độc lập, bạn tham gia vào mối quan hệ với tư cách là một người đầy đủ, toàn vẹn, chứ không phải một nửa thiếu thốn cần được lấp đầy. Điều này giúp mối quan hệ trở nên cân bằng, tôn trọng và bền vững hơn.
• Giảm Gánh nặng và Áp lực cho Người Thân:
• Việc tự chủ là cách báo hiếu, yêu thương và tri ân tốt nhất dành cho cha mẹ, bạn đời, hoặc bạn bè, vì bạn đã giải phóng họ khỏi gánh nặng phải lo lắng và gánh vác thay bạn.
• Trở thành Nguồn Cảm hứng và Năng lượng Tích cực:
• Cuộc sống tự chủ, tự lực của bạn sẽ trở thành một tấm gương sáng, truyền động lực và cảm hứng cho những người xung quanh, đặc biệt là thế hệ sau.
3. Ý Nghĩa Đối Với Xã Hội
• Đóng góp Tích cực hơn:
• Một cá nhân độc lập là một cá nhân có trách nhiệm với cộng đồng, sẵn sàng cống hiến những giá trị mình tạo ra, thay vì chỉ là người tiêu thụ hoặc chờ đợi sự hỗ trợ từ xã hội.
• Xây dựng một Cộng đồng Vững mạnh:
• Xã hội được tạo thành từ những cá nhân mạnh mẽ, tự chủ sẽ là một xã hội kiên cường, linh hoạt, có khả năng đối phó tốt hơn với những biến cố và thách thức chung.
uận điểm Mở đầu: Đặt vấn đề và Nêu thói quen cần từ bỏ
• Nội dung: Bài viết bắt đầu bằng việc đề cập đến bối cảnh thời đại công nghệ thông tin và sự phát triển của các thiết bị điện tử, đặc biệt là điện thoại thông minh.
• Mục đích: Dẫn dắt người đọc vào vấn đề và khẳng định tính phổ biến của điện thoại thông minh, từ đó nêu ra thói quen/hiện tượng tiêu cực cần bàn luận (ví dụ: chứng nghiện, dán mắt vào điện thoại).
2. 📉 Luận điểm Phát triển 1: Phân tích Tác động Tiêu cực của thói quen
• Nội dung: Tác giả tập trung vào việc mô tả và phân tích hậu quả xấu của việc quá phụ thuộc vào điện thoại thông minh.
• Đối với cá nhân (người dùng):
• Cuộc sống thực trở nên vô vị, nhạt nhẽo.
• Thời gian biểu bị xé vụn, ảnh hưởng đến học tập (học tập hấp tấp, làm bài đối phó, sa sút kiến thức).
• Hình thành thói quen ỷ lại, mất vai trò chủ thể tích cực.
• Biện pháp tu từ: Sử dụng hình ảnh "chiếc điện thoại thông minh... đòi tôi phải dùng, không cho phép tôi từ chối" để nhân hóa, cho thấy người dùng đã bị thiết bị chi phối, làm chủ.
• Mục đích: Chứng minh sự cần thiết phải từ bỏ thói quen đó bằng cách đưa ra các bằng chứng và lí lẽ thuyết phục về những tổn hại mà nó gây ra.
3. 💪 Luận điểm Phát triển 2: Đưa ra Giải pháp và Lời kêu gọi
• Nội dung: Tác giả đưa ra các giải pháp hoặc bài học tích cực để người đọc có thể thực hiện nhằm thay đổi thói quen xấu.
• Lời khuyên: Nhấn mạnh rằng điện thoại chỉ là "người bạn công nghệ" và không phải là bạn duy nhất.
• Bài học: Rút ra những đức tính cần có như kiên trì, nhẫn nại, lòng dũng cảm để thay đổi nhận thức sai lạc và làm chủ cuộc sống, trở thành "hạt giống tốt".
• Mục đích: Định hướng hành động cho người đọc, chuyển từ việc nhận thức vấn đề sang việc tìm cách giải quyết, qua đó khẳng định lại vai trò làm chủ của con người.
Bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" có sức thuyết phục nhờ các yếu tố: luận điểm rõ ràng, dẫn chứng cụ thể, và lập luận chặt chẽ
Vấn đề chính của văn bản "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" là mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, cụ thể là việc sử dụng điện thoại thông minh một cách mất kiểm soát có thể khiến con người trở thành nô lệ cho công nghệ thay vì làm chủ nó.
Tác giả đã triển khai quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" thông qua việc nhấn mạnh vai trò của ngôn từ, sự tinh tế trong cách sử dụng từ ngữ, và khả năng biến hóa của chữ nghĩa trong việc tạo nên một nhà thơ đích thực.