Vi Thị Quỳnh Như
Giới thiệu về bản thân
1. Tìm các chi tiết biểu hiện không gian trong văn bản “Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác”:
Không gian trong đoạn trích này là sự đan xen giữa không gian chiến tranh (cộng đồng) và không gian gia đình (riêng tư):
• Không gian gắn với cộng đồng/chiến tranh:
◦ Tháp canh (nơi Ăng-đrô-mác và nhũ mẫu đợi Héc-to).
◦ Dãy phố thành Tơ-roa xây dựng khang trang.
◦ Phố xã thành Tơ-roa rộng lớn.
◦ Cổng X-kê.
◦ Chiến trường (được nhắc đến gián tiếp qua sự lo lắng của Ăng-đrô-mác về quân A-kê-en).
• Không gian gắn với gia đình/riêng tư:
◦ Ngôi nhà êm ấm của Héc-to.
◦ Buồng (nơi lẽ ra Ăng-đrô-mác phải ở).
2. Nhận xét về đặc trưng của không gian sử thi trong đoạn trích:
Đoạn trích thể hiện rõ đặc trưng không gian của thể loại sử thi: Không gian kì vĩ, cao rộng và mang tính cộng đồng.
• Kì vĩ và rộng lớn: Các chi tiết như “dãy phố thành Tơ-roa xây dựng khang trang”, “phố xã thành Tơ-roa rộng lớn” cho thấy bối cảnh sử thi không chỉ bó hẹp trong một căn phòng mà bao quát cả một thành bang, một đô thị.
• Tính cộng đồng: Cuộc chia tay riêng tư, xúc động của Héc-to và Ăng-đrô-mác lại diễn ra ngay tại không gian công cộng, gắn liền với vận mệnh chung của thành Tơ-roa (tháp canh, cổng thành). Sự tồn vong của gia đình Héc-to phụ thuộc vào sự an nguy của cộng đồng. Điều này cho thấy trong sử thi, không gian riêng tư luôn hòa quyện và bị chi phối bởi không gian cộng đồng rộng lớn.
Khả năng 1: Giải thích thời điểm một “nhà thơ” không còn là nhà thơ nữa
Theo quan niệm của Lê Đạt, một “nhà thơ” không còn là nhà thơ nữa khi họ không vượt qua được “cuộc bỏ phiếu của chữ”.
Điều này có nghĩa là:
• Họ không còn cúc cung tận tụy đem hết tâm trí dùi mài và lao động chữ một cách nghiêm túc.
• Họ không nỗ lực biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất, làm phong phú cho tiếng mẹ đẻ.
• Khi người nghệ sĩ ngừng dằn vặt, ngừng tìm tòi và ngừng trách nhiệm với ngôn ngữ của mình, họ sẽ đánh mất tư cách nhà thơ chân chính.
Khả năng 2: Thử định nghĩa khái niệm “chữ” dựa trên “ý tại ngôn ngoại”
Dựa trên quan niệm “ý tại ngôn ngoại” (ý nằm ngoài lời, ẩn sâu), có thể định nghĩa khái niệm chữ như sau:
• Chữ không chỉ là vỏ âm thanh hay công cụ giao tiếp thông thường (“nghĩa tiêu dùng”, “nghĩa tự vị”).
• Chữ là những ngôn từ được tổ chức một cách nghệ thuật, tạo nên cấu trúc ngôn ngữ đặc biệt của thơ ca.
• Chữ phải có diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm trong mối quan hệ hữu cơ với câu và toàn bộ bài thơ, từ đó thể hiện được phong cách riêng và gửi gắm tiếng lòng của nhà thơ.
Trong phần 2, Lê Đạt tranh luận với hai quan niệm phổ biến:
Thơ gắn liền với cảm xúc bột phát, “bốc đồng”, làm thơ không cần cố gắng: Ông phản bác bằng cách chỉ ra rằng “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi”. Ông đưa ra dẫn chứng về Tố Hữu, người luôn trăn trở, dằn vặt để có được những câu thơ hay.
Thơ là vấn đề của năng khiếu đặc biệt, xa lạ với lao động và nỗ lực trau dồi học vấn: Ông phản đối bằng cách khẳng định, ông “ưa những nhà thơ một nắng hai sương…” và đưa ra các tấm gương như Lý Bạch, Sa-a-đi, Gớt, Ta-go, những người vẫn miệt mài sáng tác ở tuổi xế chiều.
Ý kiến này thể hiện sự trân trọng của Lê Đạt đối với những nhà thơ không ngừng nỗ lực, lao động miệt mài với con chữ. “Một nắng hai sương” và “lầm lũi, lực điền” gợi lên hình ảnh người nông dân vất vả trên đồng ruộng. “Cánh đồng giấy” là ẩn dụ cho trang viết, nơi nhà thơ đổ mồ hôi, công sức để “đổi” lấy những “hạt chữ” giá trị. Câu này khẳng định giá trị của lao động sáng tạo nghiêm túc, bền bỉ của người nghệ sĩ.
Lê Đạt “rất ghét” định kiến cho rằng các nhà thơ Việt Nam thường chóng tàn, lụi sớm, vì theo ông, đó là những người chủ yếu sống dựa vào vốn trời cho. Ông “không mê” những nhà thơ thần đồng, những người dựa vào năng khiếu bẩm sinh mà không trải qua quá trình lao động, rèn giũa. Ngược lại, ông “ưa” những nhà thơ “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.”
I. LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU: Thực trạng, biểu hiện của thói quen
Giới thiệu: Khái quát về thói quen xấu được đề cập
Biểu hiện: Nêu rõ các biểu hiện cụ thể của thói quen này trong đời sống hàng ngày.
I. LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG: Tác hại của thói quen
-Tác hại về mặt cá nhân (Nội tại):
Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần (cảm giác lo lắng, tội lỗi).
Lãng phí tài nguyên quý giá nhất là thời gian.
Không phát huy được hết tiềm năng và năng lực bản thân
-Tác hại về mặt xã hội (Ngoại tại):
Ảnh hưởng đến uy tín, chất lượng công việc/học tập.
Gây ra áp lực và ảnh hưởng tiêu cực đến những người xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
Ví dụ (với thói quen nghiện điện thoại): Giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến giao tiếp trực tiếp, gây hại thị lực
III. LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG: Các giải pháp từ bỏ
-Giải pháp nhận thức: Hiểu rõ gốc rễ của thói quen (vì sao lại trì hoãn/nghiện mạng xã hội…). Tự giác giác ngộ được tác hại.
-Giải pháp hành động cụ thể:
Chia nhỏ mục tiêu lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ thực hiện hơn (quy tắc 5 phút).
Thiết lập môi trường loại bỏ các yếu tố gây cám dỗ (cất điện thoại khi học).
Tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc các nhóm cộng đồng cùng chí hướng.
IV. ĐÁNH GIÁ TỔNG KẾT, LIÊN HỆ: Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen
-Tóm tắt ý nghĩa: Việc loại bỏ thói quen xấu không chỉ là một sự thay đổi nhỏ mà là bước ngoặt lớn để kiến tạo cuộc sống tốt đẹp hơn
-Liên hệ bản thân: Khẳng định lại quyết tâm của bản thân và kêu gọi mọi người hành động ngay lập tức.
-Lời kêu gọi mạnh mẽ: Kết thúc bằng một thông điệp truyền cảm hứng, thúc đẩy người đọc thực hiện thay đổi ngay hôm nay.