Vũ Huy Hùng
Giới thiệu về bản thân
1. Do đặc trưng của văn học sử thi – truyền miệng là chủ yếu
Sử thi cổ đại (như I-li-át, Ô-đi-xê, Ramayana, Mahabharata…) vốn tồn tại bằng hình thức kể – hát – truyền miệng.
→ Người nghệ sĩ cần những cụm từ lặp lại, cố định để dễ nhớ – dễ kể – dễ truyền qua nhiều thế hệ.
Ví dụ:
- “A-khin chân nhanh”, “Héc-to mũ trụ sáng loáng”, “Ô-đi-xê nhiều mưu trí”.
- 2. Nhằm tôn vinh nhân vật anh hùng – làm nổi bật phẩm chất lý tưởng
Sử thi ca ngợi hình tượng anh hùng mang tính mẫu mực, không thay đổi, nên hình ảnh của họ cũng mang tính ổn định, vĩnh cửu.
Tính ngữ cố định giúp nhấn mạnh những phẩm chất ấy mỗi khi nhân vật xuất hiện.
Ví dụ:
Héc-to luôn xuất hiện với hình ảnh:
- “mũ trụ sáng loáng” → biểu tượng của chiến binh, sức mạnh, uy nghi.
→ Khẳng định: phẩm chất anh hùng không đổi. - 3. Góp phần tạo nhịp điệu trang trọng, hào hùng của sử thi
Các cụm từ lặp lại tạo nên:
- nhịp điệu
- âm hưởng
- sự hùng tráng
→ phù hợp với không khí long trọng của tác phẩm sử thi. - 4. Hỗ trợ người kể và người nghe hình dung nhanh nhân vật
Tính ngữ cố định giống như một “nhãn” đi kèm nhân vật:
- chỉ cần nghe cụm từ là nhận ra ngay nhân vật, không nhầm lẫn.
Ví dụ:
- “Zeus bão táp” → hiểu ngay thần của bầu trời, quyền năng vô hạn.
- “Nàng Ăng-đrô-mác tay trắng ngần” → gợi vẻ đẹp nữ tính, dịu dàng.
1. Không gian trong nhà của Héc-to
- “Héc-to về tới ngôi nhà êm ấm của mình…”
- “Không thấy Ăng-đrô-mác trong buồng như thường lệ.”
- “Chàng bước qua ngưỡng cửa, dừng lại, hỏi mấy nô tì…”
→ Đây là không gian gia đình – nền cho sự vắng mặt của vợ, mở đầu cho cuộc gặp gỡ đầy xúc động.
2. Không gian tháp canh và thành trì Tơ-roa
- “Nàng… đứng trên tháp canh nức nở…”
- “Phu nhân vội vã tới tòa tháp lớn thành I-li-ông.”
- “Như người mất trí, bà vừa đi vừa chạy lên thành, đầu không ngoảnh lại.”
- “Nhũ mẫu bồng con thơ tất tả theo sau.”
→ Không gian quân sự, nơi dân thành theo dõi chiến sự, cũng là nơi Ăng-đrô-mác lo sợ cho chồng.
3. Không gian phố xá trong thành Tơ-roa
- “Héc-to… chạy ngược theo những dãy phố thành Tơ-roa xây dựng khang trang.”
- “Xuyên qua phố xá thành Tơ-roa rộng lớn, chàng tới cổng Xkê.”
→ Không gian đô thị rộng lớn, sầm uất của thành Tơ-roa cổ đại.
4. Không gian cổng thành Xkê
- “Chính tại đây, phu nhân Ăng-đrô-mác nhào tới đón chàng.”
- Đây là “cổng Xkê (Skey) – qua đó bước ra bình nguyên ngoài thành lũy.”
→ Đây là không gian biên giới: ranh giới sinh tử giữa gia đình ↔ chiến trận.
5. Không gian bình nguyên ngoài thành
(được nhắc gián tiếp)
- “Qua đó là bước ra bình nguyên ngoài thành lũy.”
- Đây là nơi giao tranh với quân Hy Lạp.
→ Không gian đối lập: trong thành = gia đình; ngoài thành = chiến tranh.
6. Không gian quê hương của Ăng-đrô-mác
(được nhắc trong lời kể của nàng)
- “Cha nàng sống ở dưới chân núi rừng Pla-cốt.”
- “Thành Te-bơ cổng lớn tường cao, đô thị đẹp đẽ của người Ki-li-kiêng.”
→ Không gian quá khứ, gắn với những mất mát của Ăng-đrô-mác.
Ở đoạn cuối phần 2, tác giả đã triển khai quan niệm “Chữ bầu lên nhà thơ” theo cách: - Dẫn ý kiến của các nhà thơ, nhà văn lớn trên thế giới (Ét-mông Gia-bét - Edmond Jabès, Gít-đơ - Gide, Pét-xoa - Pessoa), xem như đó là sự hậu thuẫn tích cực cho cách lí giải vấn đề của mình. - Diễn giải ý kiến của Ét-mông Gia-bét theo hướng bám sát ý tưởng đã được đề cập từ nhan đề và phần đầu văn bản. Nếu trong phát biểu của mình, Ét-mông Gia-bét gần như chỉ nói đến vai trò của sáng tạo ngôn từ trong việc xác định danh vị đích thực của nhà thơ, thì Lê Đạt lại phát triển thêm, cho rằng mỗi lần sáng tạo tác phẩm mới lại một lần nhà thơ phải vật lộn với chữ. Rõ ràng, “nhà thơ” không phải là danh vị được tạo một lần cho mãi mãi. Nó có thể bị tước đoạt nếu nhà thơ không chịu khổ công lao động với ngôn từ mỗi khi viết một bài thơ mới.
Để tranh luận, tác giả đã đưa ra các lí lẽ về tác hại của việc lãng phí trong phần 2 và các dẫn chứng như sự liên hệ giữa lãng phí và sự thiếu thốn, việc lãng phí làm tổn hại đến môi trường, và sự lãng phí có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực khác cho xã hội. Lí lẽ của tác giả Lãng phí gây thiếu thốn: Tác giả lập luận rằng việc lãng phí nguồn tài nguyên có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt, làm cho nhiều người không có đủ những thứ cần thiết. Lãng phí gây tổn hại môi trường: Tác giả giải thích lãng phí tài nguyên làm tổn hại đến môi trường, gây ô nhiễm và mất cân bằng hệ sinh thái. Lãng phí gây hậu quả tiêu cực: Tác giả đưa ra lí lẽ rằng lãng phí có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho cá nhân và xã hội, như mất đi nguồn lực quý giá, tăng gánh nặng cho cộng đồng và làm suy yếu sự phát triển bền vững. Dẫn chứng của tác giả Tình trạng thiếu thốn: Tác giả dẫn chứng về việc nhiều nơi trên thế giới vẫn còn thiếu thốn lương thực, nước sạch và các nhu yếu phẩm khác, trong khi đó, một lượng lớn tài nguyên lại bị lãng phí ở những nơi khác. Ô nhiễm và biến đổi khí hậu: Tác giả viện dẫn những bằng chứng khoa học về sự ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu do việc khai thác và sử dụng tài nguyên không hiệu quả, tiêu biểu là việc vứt bỏ đồ dùng còn sử dụng được. Hậu quả của sự lãng phí: Tác giả nêu lên những hậu quả cụ thể của việc lãng phí, ví dụ như rác thải nhựa gây ô nhiễm đại dương, hoặc việc lãng phí thực phẩm làm gia tăng gánh nặng cho các bãi rác.
Ý của câu thơ là hoạt động sáng tạo thơ ca cũng là một lao động chân chính, vất vả không kém gì người nông dân. "Một nắng hai sương" là hình ảnh ẩn dụ cho sự cực nhọc, "lầm lũi lực điền" là sự miệt mài, "cánh đồng giấy" là không gian sáng tác, và "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là quá trình lao động trí óc gian khổ để tạo ra tác phẩm. "Một nắng hai sương": Thành ngữ này dùng để chỉ sự vất vả, gian truân, làm việc liên miên trong điều kiện khắc nghiệt, giống như người nông dân làm việc trên đồng ruộng. "Lầm lũi lực điền": Mô tả sự lao động miệt mài, chăm chỉ, âm thầm và không ngừng nghỉ của người nông dân. "Trên cánh đồng giấy": Đây là ẩn dụ cho "cánh đồng sáng tạo" của nhà thơ. "Cánh đồng" ở đây không phải là đất đai mà là những trang giấy trắng, nơi nhà thơ gieo trồng và tạo ra tác phẩm. "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Câu này nhấn mạnh quá trình lao động khổ nhọc, không chỉ là công việc nặng nhọc thể xác mà còn là sự trăn trở, suy nghĩ, dồn nén tâm huyết để mỗi con chữ, mỗi câu thơ đều có giá trị và sức lay động. Nó cho thấy việc làm ra một bài thơ hay không hề dễ dàng mà đòi hỏi sự nỗ lực, tư duy và sáng tạo không ngừng nghỉ.
Tác giả “rất ghét” cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm. - Tác giả “không mê” những nhà thơ thần đồng. - Tác giả “ưa” những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.