Hoàng Duy Tuấn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Duy Tuấn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu1

Trong văn bản Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa thiêng liêng, mang ý nghĩa sâu sắc. Đất nước không được cảm nhận qua những khái niệm trừu tượng mà hiện ra từ những hình ảnh rất đời thường: con đường, nhịp cầu, lớp học, áo cưới, những bàn tay lao động. Đó là đất nước của nhân dân, của những con người bình dị đã sống, chiến đấu và hy sinh trong chiến tranh. Đặc biệt, hình tượng đất nước còn gắn liền với những mất mát đau thương do bom đạn gây ra, nhưng từ trong tàn phá ấy, con người vẫn kiên cường đứng lên, dựng xây cuộc sống mới. Đất nước vì thế mang vẻ đẹp của sức sống bền bỉ, của sự hồi sinh mạnh mẽ sau chiến tranh. Không chỉ là quá khứ gian khổ, đất nước còn là hiện tại và tương lai, nơi các thế hệ tiếp nối truyền cho nhau “sức sống hôm qua vào sức sống bây giờ”. Qua hình tượng đất nước, tác giả bày tỏ niềm tự hào, lòng biết ơn sâu sắc đối với những con người đã làm nên lịch sử dân tộc, đồng thời khơi gợi ở người đọc ý thức trách nhiệm trong việc trân trọng hòa bình và xây dựng đất nước hôm nay.

câu2

Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, gợi cho mỗi người suy nghĩ về cách cảm nhận lịch sử và giá trị con người trong dòng chảy của thời gian.

Lịch sử thường được truyền đạt qua sách vở, bài giảng với những mốc thời gian, sự kiện, con số cụ thể. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở những dữ kiện khô khan, lịch sử rất dễ trở nên xa cách và khó chạm tới cảm xúc con người. Điều khiến chúng ta thực sự xúc động không phải là ngày tháng hay tên gọi của một trận đánh, mà là số phận, là cuộc đời, là sự hy sinh thầm lặng của những con người đã trực tiếp sống và làm nên lịch sử ấy. Chính con người đã thổi hồn vào lịch sử, khiến lịch sử trở nên sống động và có ý nghĩa.

Những người làm nên lịch sử có thể là những anh hùng được ghi danh, nhưng cũng có thể là những con người vô danh, bình dị. Đó là người lính ngã xuống nơi chiến trường, là người mẹ tiễn con ra trận, là em bé lớn lên giữa bom đạn hay người phụ nữ cần mẫn hậu phương. Khi ta hiểu được những đau thương, mất mát, khát vọng và niềm tin của họ, lịch sử không còn là câu chuyện của quá khứ xa xôi mà trở thành câu chuyện của con người, của trái tim. Chính điều đó tạo nên sự xúc động sâu sắc và bền lâu.

Ý kiến trên cũng nhắc nhở chúng ta về cách học và dạy lịch sử. Lịch sử sẽ trở nên ý nghĩa hơn khi được kể bằng những câu chuyện đời người, bằng cảm xúc và sự đồng cảm. Khi hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của bao thế hệ, con người sẽ biết trân trọng hiện tại và sống có trách nhiệm hơn với tương lai. Sự xúc động trước những người làm nên lịch sử chính là nền tảng để hình thành lòng yêu nước chân thành, không sáo rỗng.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc cảm nhận lịch sử qua con người càng trở nên quan trọng. Điều đó giúp mỗi cá nhân nhận ra rằng lịch sử không chỉ thuộc về quá khứ, mà đang tiếp tục được viết nên bằng chính hành động, lựa chọn và trách nhiệm của mình trong hiện tại. Khi biết trân trọng những người đi trước, con người sẽ có động lực sống tốt hơn, góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển.

Tóm lại, ý kiến trên đã khẳng định vai trò trung tâm của con người trong lịch sử. Lịch sử trở nên xúc động và có sức lay động không phải bởi những trang sách, mà bởi những con người đã sống, hy sinh và cống hiến cho dân tộc. Nhận thức đúng điều đó giúp chúng ta học lịch sử bằng trái tim, từ đó nuôi dưỡng lòng biết ơn và ý thức trách nhiệm đối với đất nước.


Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Dấu hiệu: số tiếng trong mỗi dòng không đều, không gò bó về niêm luật, vần điệu linh hoạt; các câu thơ dài ngắn khác nhau, phù hợp với mạch cảm xúc và suy tư của tác giả.


Câu 2.
Đoạn thơ thể hiện cảm xúc tự hào, xúc động, tin yêu và biết ơn sâu sắc của nhân vật trữ tình trước đất nước trong thời hậu chiến


Câu 3.
Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn thơ là điệp cấu trúc kết hợp với đối lập:Điệp cấu trúc: “Mỗi… đều…” được lặp lại hai lần, nhấn mạnh tính phổ quát: từ em bé đến cô gái, mọi con người của hiện tại đều có chung một cội nguồn lịch sử.Đối lập: hình ảnh hòa bình – hạnh phúc (“tung tăng vào lớp Một”, “may áo cưới”) đối lập với chiến tranh – mất mát (“triệu tấn bom rơi”, “công sự bom vùi”).

Biện pháp này làm nổi bật ý nghĩa: những niềm vui bình dị hôm nay được đánh đổi bằng gian khổ, hy sinh của chiến tranh; qua đó khắc sâu giá trị của hòa bình và sự kiên cường của con người Việt Nam.


Câu 4.
Vị ngọt trong câu thơ cuối là vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình, hạnh phúc mà dân tộc đang được hưởng.
Vị ngọt ấy có được từ Cách mạng Tháng Tám, từ những năm tháng đấu tranh gian khổ, hy sinh xương máu của biết bao thế hệ đi trước. Đó là thành quả lịch sử được chắt lọc qua đau thương và mất mát.


Câu 5.
Từ nội dung đoạn trích, có thể thấy lòng yêu nước là giá trị tinh thần thiêng liêng và bền vững của dân tộc. Yêu nước không chỉ là sẵn sàng hy sinh trong chiến tranh mà còn là ý thức trân trọng hòa bình, biết ơn quá khứ và sống có trách nhiệm trong hiện tại. Với thế hệ hôm nay, lòng yêu nước được thể hiện bằng việc học tập, lao động nghiêm túc, giữ gìn truyền thống, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, xứng đáng với những hy sinh của cha anh.