Nguyễn Nam Phong

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Nam Phong
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Lịch sử Việt Nam là một bản anh hùng ca được viết bằng máu và nước mắt của bao thế hệ. Trong những trang sử vàng ấy, em luôn ngưỡng mộ hình ảnh Bình Định Vương Lê Lợi – người anh hùng áo vải lam sơn đã kiên cường nếm mật nằm gai suốt mười năm để giành lại giang sơn. Đặc biệt, sự việc ông mưu lược điều binh trong trận Chi Lăng – Xương Giang năm 1427 là một minh chứng hùng hồn cho trí tuệ và bản lĩnh của người đứng đầu nghĩa quân.

Lê Lợi sinh ra tại vùng đất Lam Sơn, Thanh Hóa. Giữa lúc giặc Minh đô hộ nước ta, gây ra bao cảnh lầm than "nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn", ông đã dựng cờ khởi nghĩa. Sau nhiều năm chiến đấu gian khổ, đến năm 1427, nghĩa quân Lam Sơn đã dồn quân giặc vào thế bí trong các thành trì. Trước tình hình đó, nhà Minh đã điều động hai đạo viện binh khổng lồ với tổng cộng 15 vạn quân do Liễu Thăng và Mộc Thạnh chỉ huy tiến vào nước ta.

Sự việc bắt đầu khi các tướng lĩnh đề nghị đánh thành để diệt giặc, nhưng Lê Lợi với tầm nhìn chiến lược đã bác bỏ. Ông nhận định: "Đánh thành là kế thấp, diệt viện mới là kế cao". Ông quyết định tập trung lực lượng để tiêu diệt đạo quân của Liễu Thăng trước, vì đây là mũi nhọn nguy hiểm nhất.

Tại ải Chi Lăng – một vùng núi non hiểm trở với những vách đá dựng đứng, Lê Lợi đã cho quân mai phục kỹ lưỡng. Sáng ngày 10 tháng 10 năm 1427, khi quân Minh tiến vào ải, ông cho quân ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy. Liễu Thăng vốn tính kiêu ngạo, tưởng thật nên thúc ngựa dẫn quân đuổi theo quyết liệt. Khi giặc lọt thỏm vào thung lũng bùn lầy, tiếng pháo hiệu vang lên, quân ta từ bốn phía đồng loạt xông ra.

Giữa trận đồ bát quái của núi rừng, quân Minh hoảng loạn, không kịp trở tay. Liễu Thăng bị chém đầu tại núi Mã Yên, kéo theo sự sụp đổ dây chuyền của toàn bộ đạo viện binh. Sự việc này không chỉ là một chiến công quân sự mà còn cho thấy lòng nhân nghĩa của Lê Lợi. Sau khi thắng trận, thay vì tiêu diệt tận cùng, ông đã cấp ngựa, thuyền và lương thực cho hàng vạn quân giặc về nước, mở ra một trang sử hòa bình cho dân tộc.

Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang đã buộc vương triều nhà Minh phải công nhận nền độc lập của nước Việt. Lê Lợi lên ngôi vua, lập nên nhà Hậu Lê – vương triều phát triển rực rỡ nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.

Đọc lại những trang sử ấy, em càng thêm thấu hiểu câu nói trong Bình Ngô Đại Cáo: "Đem đại nghĩa để thắng hung tàn/ Lấy chí nhân để thay cường bạo". Hình ảnh đức vua Lê Lợi không chỉ là một vị tướng tài ba mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần nhân văn cao cả. Em tự hứa sẽ noi gương cha ông, học tập chăm chỉ để góp phần dựng xây đất nước ngày càng giàu đẹp.

Trong suốt nghìn năm Bắc thuộc, nhân dân ta đã kiên cường chiến đấu không ngừng nghỉ để giành lại độc lập. Và người đã đặt dấu chấm hết cho thời kỳ tăm tối ấy, mở ra một kỷ nguyên tự chủ lâu dài cho dân tộc, chính là Anh hùng dân tộc Ngô Quyền. Sự việc ông dùng kế cắm cọc gỗ trên sông Bạch Đằng để đánh tan quân Nam Hán mãi là một thiên anh hùng ca chói lọi trong lịch sử nước nhà.

Ngô Quyền (898 – 944) quê ở Đường Lâm (Ba Vì, Hà Nội), là người có tướng mạo khôi ngô, sức khỏe phi thường và trí tuệ mưu lược hơn người. Ông vốn là bộ tướng và cũng là con rể của Dương Đình Nghệ. Sau khi Kiều Công Tiễn phản bội, giết hại Dương Đình Nghệ rồi dẫn quân Nam Hán vào xâm lược nước ta, Ngô Quyền đã tập hợp lực lượng, nhanh chóng tiến quân ra Bắc để diệt trừ kẻ phản nghịch và chuẩn bị nghênh chiến với giặc ngoại xâm.

Sự việc tiêu biểu nhất gắn liền với tên tuổi của ông chính là trận quyết chiến trên sông Bạch Đằng năm 938. Nhận thấy quân Nam Hán cậy có thuyền to, súng ống và quân đông, Ngô Quyền đã không chọn cách đánh trực diện mà dùng mưu kế "lấy yếu thắng mạnh". Ông quan sát quy luật thủy triều trên sông Bạch Đằng và nhận ra rằng: khi triều lên, nước dâng cao che lấp lòng sông; khi triều rút, nước chảy rất xiết.

Từ đó, Ngô Quyền nảy ra một kế sách vô tiền khoáng hậu. Ông huy động quân dân vào rừng chặt hàng ngàn cây gỗ lớn, vót nhọn đầu, bịt sắt rồi đem cắm xuống lòng sông Bạch Đằng tại những điểm hiểm yếu. Khi nước triều dâng cao che khuất các đầu cọc, ông cho những chiếc thuyền nhỏ ra khiêu chiến. Tướng giặc là Hoằng Tháo thấy quân ta ít nên chủ quan, thúc quân đuổi theo.

Đúng lúc nước triều rút mạnh, Ngô Quyền ra lệnh cho quân ta quay đầu đánh quật trở lại. Quân Nam Hán hốt hoảng quay thuyền chạy ra biển, nhưng lúc này những chiếc cọc nhọn đã nhô lên khỏi mặt nước như những mũi tên khổng lồ. Thuyền chiến nặng nề của giặc va vào cọc sắt, chiếc thì bị thủng, chiếc thì lật nhào. Trong lúc quân giặc đang hỗn loạn, Ngô Quyền tung quân mai phục từ hai bên bờ đánh tạt sườn. Quân Nam Hán đại bại, tướng Hoằng Tháo tử trận, máu nhuộm đỏ cả một vùng sóng nước.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một sự kiện vĩ đại. Nó không chỉ thể hiện tài thao lược kiệt xuất của Ngô Quyền mà còn khẳng định sức mạnh quật khởi của dân tộc Việt. Với chiến thuật cắm cọc độc đáo, ông đã biến dòng sông quê hương thành mồ chôn xác giặc, chính thức kết thúc hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ độc lập tự chủ cho đất nước.

Dù nghìn năm đã trôi qua, nhưng mỗi khi đọc lại trang sử về trận Bạch Đằng, em lại thấy lòng mình trào dâng niềm tự hào khôn xiết. Ngô Quyền không chỉ là một vị vua, ông còn là người anh hùng đã thắp lên ngọn đuốc tự do cho cả dân tộc. Em nguyện sẽ cố gắng học tập để xứng đáng với dòng máu anh hùng của cha ông xưa.

Bắc Ninh – mảnh đất Kinh Bắc tự bao đời nay đã nổi danh là vùng đất "địa linh nhân kiệt". Nơi đây không chỉ có những làn điệu dân ca Quan họ say đắm lòng người mà còn là quê hương của biết bao bậc hào kiệt, trạng nguyên làm rạng danh sử sách. Trong số những người con ưu tú ấy, em ấn tượng nhất với Thái sư Lý Đạo Thành – một vị đại thần cương trực, tận tụy, người đã có công lớn trong việc giữ vững vận nước nhà Lý vào thế kỷ XI.

Thái sư Lý Đạo Thành sinh ra tại làng Cổ Bi, huyện Gia Lâm (thời Lý thuộc phủ Thiên Đức, vùng đất cốt lõi của Kinh Bắc). Ông vốn là dòng dõi hoàng tộc, từ nhỏ đã nổi tiếng thông minh, học rộng tài cao, tinh thông cả Nho giáo lẫn Phật giáo. Trong triều đình nhà Lý, ông giữ chức Thái sư – vị quan đứng đầu trăm quan, có trọng trách phò tá vua và quản lý việc quốc gia đại sự. Ông được sử sách ca ngợi là người có tính cách ngay thẳng, liêm khiết và luôn lấy pháp luật làm trọng, được cả triều đình nể phục.

Sự việc tiêu biểu nhất thể hiện nhân cách cao đẹp của ông diễn ra vào năm 1072, khi vua Lý Thánh Tông đột ngột băng hà. Lúc bấy giờ, Thái tử Lý Càn Đức lên ngôi khi mới 7 tuổi (vua Lý Nhân Tông). Triều đình rơi vào cảnh bối rối trước những tranh chấp quyền lực nội bộ. Do những bất đồng trong việc tôn lập Hoàng thái hậu giữa Thượng Dương Thái hậu và Linh Nhân Thái hậu (Ỷ Lan), Lý Đạo Thành – với bản tính cương trực, bảo vệ lễ giáo – đã bị giáng chức và điều đi trấn thủ vùng biên ải Nghệ An xa xôi.

Dù đang từ đỉnh cao quyền lực bị đẩy đi nơi biên viễn, Lý Đạo Thành không hề oán trách nửa lời. Tại Nghệ An, ông mang hết tài tâm để vỗ về dân chúng, dạy dân cách làm ăn và giữ vững bờ cõi phía Nam. Thế nhưng, khi vận nước lâm nguy, quân Tống ở phương Bắc bắt đầu lăm le xâm lược, Thái hậu Ỷ Lan lúc này đang nhiếp chính đã nhận ra rằng: Muốn đánh thắng giặc mạnh, triều đình cần một người có uy tín và lòng trung thành tuyệt đối như Lý Đạo Thành để quy tụ lòng dân.

Bà đã hạ chỉ triệu hồi ông về lại Thăng Long. Đứng trước cơ hội trở lại quyền lực, Lý Đạo Thành không một chút kiêu ngạo hay nhắc lại chuyện cũ bị hàm oan. Ông lập tức lên đường về kinh, gạt bỏ mọi hiềm khích cá nhân để cùng Thái hậu Ỷ Lan lo liệu việc nội chính, huy động lương thảo và giữ vững hậu phương. Sự phối hợp ăn ý giữa ông và Thái úy Lý Thường Kiệt – người trực tiếp cầm quân trên mặt trận sông Như Nguyệt – đã tạo nên một sức mạnh tổng lực, giúp nhà Lý đánh tan quân Tống, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ.

Câu chuyện về sự trở về của Lý Đạo Thành không chỉ là một trang sử về quân sự, mà còn là bài học lớn về lòng bao dung và tinh thần "vị quốc vong thân". Ông đã chứng minh khí phách của một người con đất Bắc: Trọng nghĩa khinh lợi, luôn đặt vận mệnh dân tộc lên trên cái tôi cá nhân. Nhờ có sự công tâm của ông, nội bộ nhà Lý đã đoàn kết lại thành một khối thống nhất để chiến thắng kẻ thù.

Ngày nay, mỗi khi nhắc đến lịch sử quê hương Bắc Ninh, em lại cảm thấy vô cùng tự hào về Thái sư Lý Đạo Thành. Hình ảnh vị quan già tóc bạc phơ, gạt bỏ nỗi riêng để phụng sự non sông mãi là tấm gương sáng ngời cho thế hệ trẻ soi vào. Em tự hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với truyền thống của những bậc tiền nhân lỗi lạc trên quê hương mình.