Phùng Tòn Nhất
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong bối cảnh thế giới đầy biến động hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là tiếng gọi thiêng liêng từ trái tim của mỗi người trẻ. Chủ quyền lãnh thổ, từ những dải đất biên cương đến vùng biển đảo xa xôi, chính là thành quả của xương máu và nước mắt mà cha ông đã dày công vun đắp qua hàng nghìn năm. Đối với thế hệ trẻ, việc nhận thức rõ tầm quan trọng của chủ quyền là "sợi chỉ đỏ" định hướng cho mọi hành động. Khi có ý thức dân tộc sâu sắc, thanh niên sẽ có đủ bản lĩnh để nhận diện và đấu tranh trước những thông tin xuyên tạc, những mưu đồ xâm phạm biên giới lãnh thổ hay tài nguyên quốc gia trên không gian mạng. Bảo vệ chủ quyền ngày nay không dừng lại ở việc cầm súng nơi tiền tiêu, mà còn là sự nỗ lực trong học tập và lao động để xây dựng một đất nước hùng cường. Một quốc gia giàu mạnh về kinh tế, vững chãi về tri thức chính là tiền đề quan trọng nhất để khẳng định vị thế và tiếng nói trên trường quốc tế. Tóm lại, mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng lòng yêu nước bằng một trái tim nóng và một cái đầu tỉnh táo, biến ý thức chủ quyền thành động lực cống hiến, để hai chữ "Việt Nam" mãi mãi vẹn tròn và rạng rỡ.
Câu2:
Lòng yêu nước luôn là nguồn mạch vô tận chảy qua những trang thơ kháng chiến và văn học thời bình. Dẫu viết về những không gian khác nhau, thời điểm khác nhau, nhưng bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao và đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến đều gặp nhau ở một điểm chung lớn lao: ca ngợi ý chí kiên cường và sự hy sinh cao cả của con người Việt Nam để giữ gìn từng tấc đất, sải biển thiêng liêng.
Cả hai văn bản đều khẳng định một chân lý vĩnh hằng: Tổ quốc được tạo nên và bảo vệ bằng sự hy sinh. Nguyễn Việt Chiến nhìn về lịch sử dân tộc như một cuốn sử thi được "viết bằng máu", nơi mỗi người con ngã xuống là một lần "Tổ quốc được sinh ra". Hình ảnh "máu ngư dân trên sóng lại chan hòa" gợi lên một thực tại đau thương nhưng đầy kiêu hãnh nơi biển đảo. Tương ứng với đó, Đỗ Nam Cao lại khắc họa sự hy sinh dưới hình thức bền bỉ hơn qua hình ảnh "tóc nhiều sợi bạc" của Bác Hồ và những "cơn sốt hùa theo" trên đường hành quân của người lính. Dù là máu đổ nơi sóng dữ hay mồ hôi, sức lực đổ xuống đường mòn cheo leo, tất cả đều chung một mục đích: bảo vệ sự tồn vong của dân tộc.Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại mang một sắc thái biểu cảm và hình tượng nghệ thuật riêng biệt. Trong bài "Màu xanh Trường Sơn", giá trị nội dung được kết tinh qua Lòng yêu nước luôn là nguồn mạch vô tận chảy qua những trang thơ kháng chiến và văn học thời bình. Dẫu viết về những không gian khác nhau, thời điểm khác nhau, nhưng bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao và đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến đều gặp nhau ở một điểm chung lớn lao: ca ngợi ý chí kiên cường và sự hy sinh cao cả của con người Việt Nam để giữ gìn từng tấc đất, sải biển thiêng liêng. cả hai văn bản đều khẳng định một chân lý vĩnh hằng: Tổ quốc được tạo nên và bảo vệ bằng sự hy sinh. Nguyễn Việt Chiến nhìn về lịch sử dân tộc như một cuốn sử thi được "viết bằng máu", nơi mỗi người con ngã xuống là một lần "Tổ quốc được sinh ra". Hình ảnh "máu ngư dân trên sóng lại chan hòa" gợi lên một thực tại đau thương nhưng đầy kiêu hãnh nơi biển đảo. Tương ứng với đó, Đỗ Nam Cao lại khắc họa sự hy sinh dưới hình thức bền bỉ hơn qua hình ảnh "tóc nhiều sợi bạc" của Bác Hồ và những "cơn sốt hùa theo" trên đường hành quân của người lính. Dù là máu đổ nơi sóng dữ hay mồ hôi, sức lực đổ xuống đường mòn cheo leo, tất cả đều chung một mục đích: bảo vệ sự tồn vong của dân tộc.Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại mang một sắc thái biểu cảm và hình tượng nghệ thuật riêng biệt. Trong bài "Màu xanh Trường Sơn", giá trị nội dung được kết tinh qua biểu tượng "màu xanh". Đây không đơn thuần là màu lá ngụy trang, mà là màu của lý tưởng cách mạng, của niềm tin chiến thắng. Màu xanh ấy xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại: từ mái tóc bạc của Bác đến "đáy mắt" chói ngời của cháu con. Đỗ Nam Cao đã nhìn thấy cái "tiềm tàng" của sự sống ngay trong mảnh đất bị nung nóng bởi nắng lửa, biến cái gian khổ thành bản nhạc lạc quan để tiến về tiền tuyến. Bài thơ tràn đầy tinh thần lãng mạn cách mạng, lấy cái xanh tươi của tâm hồn để vượt lên cái khắc nghiệt của chiến tranh. "Tổ quốc ở Trường Sa" lại mang đậm tính thời sự và cảm hứng bi tráng. Nếu Đỗ Nam Cao dùng "màu xanh" để hy vọng, thì Nguyễn Việt Chiến dùng "màu đỏ" để khẳng định chủ quyền. Hình ảnh "Mẹ Tổ quốc" hiện lên như một điểm tựa tâm linh tiếp thêm sức mạnh cho những người con đang "ngày đêm bám biển". Tác giả nhấn mạnh mối quan hệ máu thịt giữa cá nhân và đất nước: Tổ quốc không ở đâu xa, Tổ quốc nằm ngay trong dòng "máu ấm", trong sự kiên tâm của những người ngư dân và chiến sĩ trước "sóng dữ". Nếu bài thơ về Trường Sơn là khúc hát lên đường hành quân, thì bài thơ về Trường Sa là lời thề giữ biển đanh thép.Về mặt nghệ thuật, nếu Đỗ Nam Cao sử dụng thể thơ năm chữ với nhịp điệu dồn dập, khỏe khoắn như bước chân hành quân, thì Nguyễn Việt Chiến lại sử dụng thể thơ tự do với những hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi cảm, mang tính biểu tượng cao về sự sống và cái chết, về biển và máu.
Qua đó, hai văn bản đã tạo nên một bức tranh toàn cảnh về lòng yêu nước của người Việt qua các thời kỳ. Dù là rừng sâu hay biển khơi, dù thời chiến hay thời bình, tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" vẫn luôn vẹn nguyên. Đọc hai tác phẩm, chúng ta không chỉ cảm phục ý chí của thế hệ cha ông đi trước mà còn ý thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ và xây dựng quê hương hôm nay.
Câu 1
Đoạn trích được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2
Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước:
biển, sóng dữ, Hoàng Sa, Tổ quốc, màu cờ nước Việt, ngư dân,...
Câu 3
HS chỉ ra được biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ:
Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta
Như máu ấm trong màu cờ nước Việt
HS phân tích được tác dụng của biện pháp tu từ so sánh:
+ Giúp tăng tính sinh động, gợi hình cho sự diễn đạt.
+ Khẳng định sự gắn bó của Tổ quốc đối với mỗi người dân Việt Nam.
+ Cho thấy tình yêu nồng nàn dành cho
Tổ quốc của tác giả.
Câu 4
Nhà thơ thể hiện những tình cảm sau:
- Niềm tự hào đối với lịch sử dân tộc.
- Lòng biết ơn đối với những người lính và ngư dân bám biển.
Câu 5
Trong đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa", em ấn tượng nhất với hình ảnh những người lính đảo đứng vững chãi, hiên ngang giữa sóng gió để canh giữ biển trời. Hình ảnh này gây ấn tượng mạnh vì nó biểu tượng cho ý chí kiên cường, sự hy sinh thầm lặng của các chiến sĩ nơi đầu sóng ngọn gió. Dù điều kiện vô cùng khắc nghiệt, thiếu thốn, họ vẫn quyết tâm bảo vệ vững chắc chủ quyền dân tộc. Đó là hiện thân sống động nhất cho hình ảnh Tổ quốc thiêng liêng, kiên cường, khơi gợi lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc sâu sắc trong mỗi người đọc.