Hồ Biên Thùy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hồ Biên Thùy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (Kết hợp với miêu tả và biểu cảm).

Câu 2:

Tình huống truyện: Cậu bé Bào (một đứa trẻ đi ở đợ để trừ nợ cho gia đình) bị bà chủ ép buộc phải trèo lên cây cao để bắt con chim vàng cho cậu chủ Quyên. Đây là một tình huống đầy căng thẳng, đẩy nhân vật vào sự nguy hiểm về tính mạng và dẫn đến kết cục bi kịch là Bào bị ngã tử vong.

Câu 3:

- Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

Tác dụng:

+ Giúp người kể chuyện có cái nhìn bao quát, khách quan về toàn bộ sự việc và các nhân vật trong truyện.

+ Cho phép tác giả thâm nhập sâu vào diễn biến tâm lý, cảm xúc của cả nhân vật Bào (sự sợ hãi, tuyệt vọng) lẫn sự vô cảm của mẹ con thằng Quyên.

+ Làm tăng sức thuyết phục và tính chân thực cho lời tố cáo sự bất công trong xã hội.

Câu 4:

Phân tích ý nghĩa của chi tiết: "Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai."

- Ý nghĩa:

+ Về nội dung: Phản ánh sự bất lực tuyệt vọng của Bào trong giây phút cận kề cái chết. Hình ảnh "bàn tay thò xuống" của bà chủ thực chất không phải để cứu Bào mà là để nâng lấy xác con chim vàng ("mẹ thằng Quyên thò tay nâng lấy xác con chim vàng").

+ Về biểu tượng: Chi tiết này khắc họa sự cách biệt mênh mông giữa hai giai cấp: một bên là đứa trẻ nghèo khổ đang thoi thóp, một bên là sự vô cảm tàn nhẫn của chủ nợ. Nó khẳng định sự đơn độc của những thân phận thấp bé trong xã hội cũ, không được ai cứu giúp hay đoái hoài.

Câu 5:

Nhận xét về nhân vật Bào: Là một cậu bé đáng thương, hiếu thảo và tội nghiệp. Bào là nạn nhân của sự nghèo đói và lòng tham, sự tàn độc của tầng lớp địa chủ.

Tình cảm, thái độ của tác giả:

Sự đồng cảm, xót thương: Tác giả đứng về phía nhân vật nhỏ bé để thấu cảm với nỗi đau thể xác và tinh thần của em.

Thái độ phê phán, lên án: Tố cáo gay gắt sự lạnh lùng, coi trọng vật chất (con chim) hơn mạng người của giai cấp thống trị trong xã hội xưa.

Câu 1

Trong đoạn trích "Con chim vàng", nhà văn Nguyễn Quang Sáng đã xây dựng một tình huống truyện đầy bi kịch để lột tả thân phận cùng cực của trẻ em nghèo trong xã hội cũ. Nhân vật Bào, một cậu bé mười hai tuổi vì nợ nần của gia đình mà phải đi ở đợ, chính là hiện thân cho những kiếp người bị tước đoạt quyền sống và quyền làm người. Nỗi sợ hãi những trận đòn roi "máu đổ như những trận đòn hôm trước" đã đẩy Bào vào tình thế nguy hiểm: phải bất chấp tính mạng leo lên cây cao để bắt chim cho cậu chủ. Sự tương phản gay gắt giữa vẻ háo hức, ích kỷ của mẹ con thằng Quyên với nỗi đau đớn, tuyệt vọng của Bào khi ngã xuống đã tạo nên một sức ám ảnh mãnh liệt cho độc giả. Đặc biệt, chi tiết "tay Bào với tới, với mãi... nhưng cũng chẳng với được ai" là lời tố cáo đanh thép sự vô cảm, tàn nhẫn của giai cấp chủ nô trước sinh mạng của kẻ nghèo hèn. Bằng ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ và lối kể chuyện giàu cảm xúc, tác giả không chỉ bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc cho số phận nhân vật mà còn lên án gay gắt sự bất công, phi nhân tính của xã hội đương thời.

Câu 2:

Trong tác phẩm "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng, chúng ta đau xót trước cái chết của cậu bé Bào – một cái chết không chỉ đến từ tai nạn ngã cây, mà còn đến từ sự khô héo của tình người và sự tàn nhẫn của lòng ích kỷ. Từ bi kịch ấy, ta càng nhận thức sâu sắc rằng: tình yêu thương chính là sợi dây cứu rỗi, là ánh sáng quý giá nhất duy trì ý nghĩa của sự sống con người.

Tình yêu thương là sự đồng cảm, thấu hiểu và sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau giữa người với người. Đó không nhất thiết phải là những hành động vĩ đại, mà có khi chỉ là một ánh mắt khích lệ, một bàn tay đưa ra đúng lúc khi ai đó ngã quỵ. Trong một xã hội đầy rẫy những áp lực và biến động, tình yêu thương đóng vai trò như một điểm tựa tinh thần vững chãi. Nó giúp người nhận có thêm sức mạnh để vượt qua nghịch cảnh, và giúp người trao đi tìm thấy sự thanh thản, ý nghĩa trong tâm hồn.

Ý nghĩa của tình yêu thương trước hết nằm ở khả năng xoa dịu nỗi đau. Nếu trong câu chuyện trên, mẹ con thằng Quyên dành cho Bào một chút lòng trắc ẩn, một chút sự quan tâm thay vì chỉ coi cậu như một công cụ để giải trí, có lẽ bi kịch đã không xảy ra. Tình thương có sức mạnh cảm hóa và gắn kết những mảnh đời khác biệt, xóa tan rào cản về địa vị xã hội. Một xã hội giàu lòng nhân ái là một xã hội mà ở đó con người không phải sống trong sợ hãi hay cô độc. Chúng ta đã từng thấy những "siêu thị 0 đồng", những chuyến xe cứu trợ trong thiên tai, hay đơn giản là những người lạ sẵn sàng giúp đỡ nhau trên đường – đó chính là những minh chứng sống động nhất cho sức mạnh của lòng tốt.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn đó những góc khuất của sự vô cảm. Lối sống "đèn nhà ai nhà nấy rạng", sự thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại đang dần biến con người thành những cỗ máy vô hồn. Sự vô cảm ấy còn đáng sợ hơn cả cái chết, vì nó giết chết phần người trong mỗi chúng ta. Giống như hình ảnh bà chủ chỉ quan tâm đến con chim chết mà quên đi một mạng người vừa nằm xuống, sự ích kỷ tột cùng chính là mầm mống của sự hủy diệt.

Để tình yêu thương không chỉ là khẩu hiệu, mỗi chúng ta cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất. Hãy học cách lắng nghe, học cách bao dung và đừng ngần ngại bày tỏ sự quan tâm đến những người xung quanh. Yêu thương không làm nghèo đi người trao, mà chỉ làm giàu thêm giá trị của nhân cách.

Tình yêu thương là "mặt trời" thứ hai của nhân loại. Nó sưởi ấm những trái tim băng giá và thắp sáng những cuộc đời tăm tối. Như một câu nói nổi tiếng đã khẳng định: "Nơi lạnh nhất thế giới không phải là Bắc Cực mà là nơi thiếu vắng tình thương". Hãy sống để yêu thương, để mỗi ngày trôi qua đều là một nhịp cầu nối những trái tim gần lại với nhau hơn.

Câu 1

Nhân vật Bê-li-cốp trong tác phẩm cùng tên của Séc-khốp là một điển hình cho kiểu người "trong bao" của xã hội Nga cuối thế kỷ XIX. Ngoại hình của hắn rất kỳ quái: từ trang phục đến vật dụng cá nhân đều được bao bọc kỹ lưỡng, ngay cả khuôn mặt cũng giấu sau lớp cổ áo bẻ đứng. Những "chiếc bao" đó không chỉ là vật chất mà còn là tấm màn ngăn cách tâm hồn hắn với thế giới thực tại mà hắn "ghê tởm". Bê-li-cốp sống bằng những thông tư, chỉ thị và những điều cấm đoán, coi đó là chuẩn mực duy nhất để an toàn. Thói quen đến nhà đồng nghiệp chỉ để ngồi im lặng "duy trì mối quan hệ" cho thấy một tâm hồn cằn cỗi, sợ hãi giao tiếp thực sự. Đáng sợ hơn, lối sống ấy không chỉ bóp nghẹt chính hắn mà còn trở thành nỗi ám ảnh, kìm hãm sự tự do của cả thành phố suốt mười lăm năm. Qua Bê-li-cốp, tác giả đã phê phán gay gắt lối sống bạc nhược, hèn nhát và thức tỉnh con người cần phải thay đổi để không trở thành những "người trong bao" hiện đại.

Câu 2

Trong kiệt tác "Người trong bao", Séc-khốp đã xây dựng hình tượng Bê-li-cốp – một nhân vật dành cả đời để thu mình trong những chiếc bao hữu hình và vô hình vì nỗi sợ hãi thực tại. Kết cục bi thảm của hắn là lời cảnh tỉnh đắt giá cho nhân loại về sự trì trệ. Từ câu chuyện ấy, ta nhận ra một chân lý sống còn trong thế kỷ XXI: Muốn trưởng thành và chạm tay đến thành công, mỗi chúng ta buộc phải bản lĩnh bước ra khỏi "vùng an toàn" của chính mình.

"Vùng an toàn" không đơn thuần là một không gian địa lý, mà là một trạng thái tâm lý nơi con người cảm thấy thân thuộc, tự tin và kiểm soát được mọi việc. Ở đó, ta ít phải đối mặt với rủi ro hay sự lo lắng. Tuy nhiên, nếu "chiếc bao" an toàn này giúp ta tránh được bão tố, thì nó cũng đồng thời ngăn cản chúng ta nhìn thấy ánh mặt trời. Bước ra khỏi vùng an toàn chính là việc dũng cảm thử thách bản thân với những điều mới lạ, chấp nhận rủi ro và đối mặt với những thất bại có thể xảy ra.

Ý nghĩa lớn nhất của việc bước ra khỏi vùng an toàn chính là sự khám phá giới hạn bản thân. Con người vốn có những năng lực tiềm ẩn mà chính chúng ta cũng không hề hay biết. Nếu chỉ làm những việc mình đã giỏi, ta mãi mãi đứng yên một chỗ. Chỉ khi dám thử sức với một ngôn ngữ mới, một dự án khó hay một môi trường xa lạ, ta mới phát hiện ra mình mạnh mẽ và bền bỉ đến nhường nào. Sự bứt phá này giúp ta nâng cao năng lực và xây dựng niềm tin sắt đá vào giá trị cá nhân.

Thêm vào đó, việc rời xa "vùng thoải mái" mang lại cho chúng ta nguồn tri thức và trải nghiệm vô giá. Thế giới ngoài kia là một kho tàng khổng lồ mà không một trang sách nào có thể truyền tải hết. Những va vấp, những lần "ngã đau" khi dấn thân sẽ dạy cho ta bài học về sự kiên cường và cách xử lý vấn đề – điều mà vùng an toàn chưa bao giờ có được. Một hạt mầm nếu cứ mãi nằm trong túi nilon thì chỉ có thể thối rữa; chỉ khi được gieo xuống đất, đối mặt với nắng mưa, nó mới có cơ hội vươn mình thành đại thụ.

Trong xã hội biến chuyển không ngừng như hiện nay, việc đứng yên đồng nghĩa với việc lùi lại phía sau. Nếu cứ sống như "người trong bao" Bê-li-cốp, chỉ biết tôn thờ những điều cũ kỹ và sợ hãi cái mới, con người sẽ trở nên hèn nhát và lỗi thời. Những người thành công trên thế giới như Bill Gates hay Elon Musk đều là những người đã dám từ bỏ sự ổn định để theo đuổi những ý tưởng bị cho là "điên rồ". Chính sự mạo hiểm đó đã tạo nên những bước ngoặt vĩ đại cho nhân loại.

Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không đồng nghĩa với sự liều lĩnh vô căn cứ. Đó phải là một hành trình có sự chuẩn bị về kiến thức, kỹ năng và một tâm thế vững vàng. Chúng ta cần mở rộng vùng an toàn của mình một cách có tính toán, bắt đầu từ những thay đổi nhỏ để dần thích nghi với những áp lực lớn hơn.

Vùng an toàn là một nơi tuyệt vời để nghỉ ngơi nhưng lại là nơi tồi tệ để phát triển. Là một học sinh đang đứng trước ngưỡng cửa của những lựa chọn quan trọng, tôi tự nhủ rằng mình không được phép biến tuổi trẻ thành một "chiếc bao" kín mít. Hãy dũng cảm mở cửa, đón nhận những thử thách, bởi "con tàu rất an toàn khi đậu ở cảng, nhưng người ta đóng tàu không phải vì mục đích đó". Bước ra khỏi vùng an toàn, bạn sẽ thấy mình không chỉ sống, mà là đang tỏa sáng

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Tự sự.

Câu 2:Nhân vật trung tâm của đoạn trích: Bê-li-cốp.

Câu 3:

- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể xưng "tôi" - một đồng nghiệp của Bê-li-cốp).

-Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên khách quan, chân thực và gần gũi như một lời tâm sự, chứng kiến trực tiếp; đồng thời thể hiện rõ thái độ, cảm xúc của những người xung quanh đối với nhân vật Bê-li-cốp

Câu 4:

- Chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp: 

+Đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông, đeo kính râm, lỗ tai nhét bông, mặt giấu sau chiếc cổ áo bành tô bẻ đứng lên, các đồ dùng (ô, đồng hồ, dao gọt bút chì...) đều để trong bao.

-Lý do nhan đề là "Người trong bao":

+ Nghĩa đen: Chỉ thói quen bao bọc mọi thứ đồ dùng và cả bản thân của Bê-li-cốp trong những chiếc túi, chiếc bao.

+ Nghĩa bóng: Biểu tượng cho kiểu người bạc nhược, luôn sợ hãi thực tại, tự thu mình vào một cái vỏ bọc để tránh né những ảnh hưởng từ bên ngoài. Đó là lối sống hèn nhát, máy móc và giáo điều.

Câu 5

Bài học em rút ra bài học trong đoạn trích:

- Phê phán lối sống thu mình, ích kỷ và sợ hãi trước thực tế.Cần phải sống mở lòng, can đảm đối mặt với cuộc sống và hòa nhập với cộng đồng thay vì tự tạo ra những "chiếc bao" ngăn cách bản thân với thế giới.


Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.

Câu 2:

- Chủ thể bài viết là: Vua Lê Lợi (thông qua lời soạn thảo của Nguyễn Trãi).

Câu 3

- Mục đích chính: Thuyết phục, kêu gọi những người có tài cao, đức độ đang ẩn dật hoặc chưa ra giúp nước hãy ra gánh vác việc công, cùng vua xây dựng triều đại mới thịnh trị.

Các đường lối tiến cử:

- Bản thân người hiền tự dâng sớ tâu bày việc nước hoặc tự cử mình

- Các quan tại triều và quan ở địa phương có trách nhiệm tiến cử người hiền.

- Cho phép những người tài năng nhưng còn e ngại được phép trình diện, bày tỏ nguyện vọng.

Câu 4

Để minh chứng cho luận điểm đó: Người viết đã đưa ra hàng loạt dẫn chứng lịch sử tiêu biểu như Tiêu Hà, Ngụy Vô Tri (nhà Hán), Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tùng (nhà Đường), cùng Bình Nguyên Quân, Tề Hoàn Công… Những nhân vật này đều là bậc minh quân hoặc hiền thần nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa, gắn với các câu chuyện về việc trọng dụng nhân tài và trị quốc an dân. Việc sử dụng các dẫn chứng cụ thể, quen thuộc và có sức thuyết phục cao đã giúp làm sáng tỏ luận điểm của tác giả, đồng thời tăng tính chặt chẽ và chiều sâu cho lập luận.

*Nhận xét

-Cách nêu dẫn chứng rất thuyết phục, có độ tin cậy cao vì dựa trên lịch sử. Nó cho thấy việc cầu hiền là quy luật tất yếu để hưng thịnh đất nước, đồng thời thể hiện sự am hiểu sâu sắc và thái độ cầu thị, trân trọng nhân tài của nhà vua.

Câu 5

Thông qua văn bản, ta thấy chủ thể bài viết hiện lên với vẻ đẹp của một bậc minh quân có tầm nhìn chiến lược và tấm lòng cầu thị đáng trân trọng. Trước hết, đó là một người lãnh đạo có tư duy sâu rộng khi nhận thức rõ hiền tài chính là nhân tố quyết định sự thịnh suy của quốc gia. Thay vì dùng uy quyền để áp đặt, chủ thể đã thể hiện thái độ khiêm nhường, chân thành và lòng trân trọng thực sự đối với kẻ sĩ qua những lời lẽ mời gọi tha thiết. Đặc biệt, khát khao chiêu mộ nhân tài ấy không nhằm mục đích gì khác ngoài ý nguyện canh tân đất nước, mong muốn xây dựng một xã hội ấm no, hạnh phúc cho nhân dân sau những năm dài loạn lạc. Tóm lại, chủ thể bài viết là một biểu tượng của tinh thần trọng dụng nhân tài, luôn đặt lợi ích của dân tộc và sự hưng thịnh của Tổ quốc lên trên hết.



Câu 1

Nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong "Chiếu cầu hiền tài" đạt đến trình độ mẫu mực của văn chính luận. Trước hết, hệ thống lập luận vô cùng chặt chẽ, đi từ việc khẳng định chân lý: người hiền phải giúp đời, đến việc chỉ ra thực trạng đất nước đang thiếu hụt nhân tài và cuối cùng là đưa ra các chính sách cầu hiền cụ thể. Nguyễn Trãi đã khéo léo sử dụng các điển tích, điển cố lịch sử để làm điểm tựa vững chắc cho lý lẽ, khiến cho lời nói không chỉ là mệnh lệnh của bậc quân vương mà còn là lời tâm huyết của một người có học vấn uyên thâm. Cách hành văn giàu sức thuyết phục nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lý trí sắc bén và tình cảm chân thành (chí tình, chí lí). Thái độ cầu thị, khiêm cung của một vị vua vừa giành được độc lập đối với kẻ sĩ đã tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn, xóa bỏ rào cản ngăn cách giữa triều đình và dân chúng. Tóm lại, bằng bút pháp lập luận sắc sảo, ngôn từ trang trọng nhưng gần gũi, Nguyễn Trãi đã biến tờ chiếu thành một bản thông điệp chính trị nhân văn, tập hợp được sức mạnh trí tuệ của toàn dân tộc.

Câu 2

Thân thế khoa bảng triều Lê - Thân Nhân Trung từng để lại lời răn dạy bất hủ: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh, rồi lên cao, nguyên khí thấp thì thế nước yếu, rồi xuống thấp". Câu nói ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị, nhất là khi Việt Nam đang phải đối mặt với một thách thức nan giải trong quá trình hội nhập: hiện tượng "chảy máu chất xám".

"Chảy máu chất xám" được hiểu là sự di cư của nguồn nhân lực có trình độ tri thức và kỹ năng chuyên môn cao từ nước nhà sang các quốc gia phát triển hơn. Đây không còn là câu chuyện cá biệt mà đã trở thành một thực trạng đáng suy ngẫm. Chúng ta dễ dàng bắt gặp hình ảnh những nhà vô địch các cuộc thi tri thức tầm cỡ, những thủ khoa đại học hay các du học sinh xuất sắc lựa chọn ở lại làm việc tại nước ngoài sau khi tốt nghiệp thay vì trở về cống hiến cho quê hương.

Nguyên nhân của hiện tượng này trước hết đến từ sự chênh lệch về môi trường làm việc và chế độ đãi ngộ. Ở các nước phát triển, những người tài năng được làm việc trong không gian hiện đại, trang thiết bị tối tân và đặc biệt là mức thu nhập xứng đáng với giá trị chất xám họ bỏ ra. Trong khi đó, tại Việt Nam, cơ chế tuyển dụng và trọng dụng nhân tài ở nhiều nơi vẫn còn nặng tính bằng cấp, quan hệ, thiếu sự công bằng và minh bạch. Chính áp lực về kinh tế và khao khát được phát triển sự nghiệp trong một môi trường chuyên nghiệp đã thúc đẩy những "cánh chim đầu đàn" bay xa.

Hậu quả của việc "chảy máu chất xám" là vô cùng lớn. Đất nước mất đi nguồn lực cốt lõi để thúc đẩy nền kinh tế và khoa học kỹ thuật phát triển. Khi những bộ óc ưu tú nhất ra đi, tốc độ đổi mới sáng tạo trong nước sẽ chậm lại, dẫn đến nguy cơ tụt hậu so với thế giới. Hơn nữa, nhà nước đã đầu tư một khoản ngân sách không nhỏ cho giáo dục nền tảng, nhưng kết quả là "hái quả ngọt" lại là các quốc gia khác.

Để khắc phục tình trạng này, chúng ta cần một cuộc cách mạng trong việc "trải thảm đỏ đón nhân tài". Nhà nước và các doanh nghiệp cần cải thiện môi trường đầu tư, tạo ra không gian tự do sáng tạo và có chính sách lương thưởng, thăng tiến công bằng. Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là việc khơi dậy lòng tự tôn dân tộc và ý thức cống hiến trong mỗi cá nhân. Chúng ta không thể ép buộc người tài phải ở lại bằng những rào cản hành chính, mà phải khiến họ muốn ở lại vì niềm tự hào được đóng góp cho sự phồn vinh của Tổ quốc.

Hiện tượng "chảy máu chất xám" là một bài toán khó nhưng không phải không có lời giải. Mỗi người trẻ chúng ta cần hiểu rằng, dù ở đâu, việc không ngừng học tập và rèn luyện là nghĩa vụ. Nhưng nếu có thể, hãy mang trí tuệ ấy về tưới mát cho mảnh đất quê hương, bởi "đất lành" thì "chim mới đậu", và chỉ khi nội lực dân tộc vững mạnh, vị thế của Việt Nam mới thực sự được khẳng định trên bản đồ thế giới.

Câu 1

Bối cảnh xã hội hiện đại đầy biến động, lối sống chủ động đã trở thành một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công và hạnh phúc của mỗi cá nhân. Lối sống chủ động được hiểu là việc con người luôn tự giác, tự quyết định và chịu trách nhiệm về tư duy cũng như hành động của bản thân mà không cần sự thúc giục hay phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Tầm quan trọng của lối sống này trước hết nằm ở khả năng làm chủ cơ hội; người chủ động luôn ở tâm thế sẵn sàng, vì vậy họ dễ dàng nắm bắt được những vận may mà người thụ động thường bỏ lỡ. Bên cạnh đó, sự chủ động giúp chúng ta rèn luyện bản lĩnh và sự linh hoạt; thay vì lo sợ trước khó khăn, người chủ động sẽ tìm cách giải quyết vấn đề, từ đó biến thách thức thành bàn đạp để trưởng thành. Không chỉ vậy, khi làm chủ được cuộc đời mình, con người sẽ cảm thấy tự tin và tìm thấy ý nghĩa thực sự của sự tự do. Ngược lại, nếu chọn lối sống thụ động, chúng ta sẽ dễ dàng bị đào thải bởi sự xoay vần của thời đại và luôn rơi vào trạng thái hoang mang, bế tắc.

Kết lại,chủ động chính là một thái độ sống tích cực mà mỗi người trẻ cần rèn luyện ngay từ hôm nay. Thay vì chờ đợi thế giới thay đổi, hãy chủ động thay đổi chính mình để kiến tạo nên một tương lai rực rỡ

Câu 2

Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà quân sự, nhà chính trị thiên tài mà còn là một tâm hồn thi sĩ lớn, luôn dành tình yêu tha thiết cho thiên nhiên và cuộc sống. Trong tập "Quốc âm thi tập", bài thơ "Cảnh ngày hè" (Bảo kính cảnh giới – bài 43)nổi lên như một bức tranh rực rỡ sắc màu, đồng thời là lời bộc bạch chân thành về tấm lòng "ưu quốc ái dân" (lo cho nước, thương cho dân) sâu nặng của ông.

Mở đầu bài thơ, tác giả đưa người đọc đến với tâm thế của mình trong một ngày hè nhàn tản:"Rồi hóng mát thuở ngày trường".Câu thơ cho thấy nhà thơ đang ở trong một khoảng thời gian thư thái, tách biệt khỏi những lo toan quan trường. Tuy nhiên, cái vẻ "nhàn" ấy chỉ là vẻ bề ngoài, bởi giác quan của ông đang hoạt động hết công suất để thu trọn vẻ đẹp của thiên nhiên. Bức tranh mùa hè hiện lên không hề tĩnh lặng mà tràn đầy sức sống, mạnh mẽ đến mức như đang ứa căng ra từ bên trong:

"Hoè lục đùn đùn tán rợp trương Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ Hồng liên trì đã tịn mùi hương".Bằng việc sử dụng các động từ mạnh như "đùn đùn", "phun", Nguyễn Trãi đã diễn tả một sức sống nội sinh mãnh liệt. Cây hòe xanh mướt tỏa bóng che rợp cả khoảng không, hoa lựu rực cháy như những ngọn lửa dưới hiên nhà, còn hương sen hồng thì ngào ngạt khắp mặt ao. Thiên nhiên ở đây không chỉ có sắc mà còn có hương, không chỉ có tĩnh mà còn có động, tạo nên một chỉnh thể mùa hè vô cùng sinh động và rạng rỡ.

Không chỉ dừng lại ở cảnh vật, đôi mắt của nhà thơ còn hướng về phía cuộc sống của con người:

"Lao xao chợ cá làng ngư phủ Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương"

Âm thanh "lao xao" từ phía chợ cá xa xa dội lại là thanh âm của sự no ấm, thanh bình. Tiếng ve kêu râm ran dưới ánh nắng chiều tà được thi sĩ ví như tiếng đàn cầm "dắng dỏi". Sự kết hợp giữa âm thanh và hình ảnh cuối ngày (tịch dương) không gợi lên cảm giác buồn bã mà ngược lại, nó vẽ nên một khung cảnh thanh bình, thịnh trị của một miền quê đáng sống.

Thế nhưng, tất cả những vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc đời ấy cuối cùng đều dẫn lối về một khát vọng lớn lao nhất trong tâm hồn nhà thơ:

"Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng Dân giàu đủ khắp đòi phương"

Câu kết bài thơ là một câu lục ngôn (6 chữ) ngắn gọn, dồn nén toàn bộ cảm xúc. Nguyễn Trãi sử dụng điển tích về cây đàn của vua Thuấn – vị vua huyền thoại của Trung Hoa cổ đại gắn liền với sự thái bình. Ông ước mình có được cây đàn ấy để gảy lên khúc Nam phong, mong cho nhân dân ở khắp mọi nơi ("đòi phương") đều được giàu đủ, ấm no. Đây chính là đỉnh cao của tư tưởng nhân nghĩa Nguyễn Trãi: dù đang "hóng mát", đang "nhàn" nhưng lòng ông chưa bao giờ nguôi lo cho dân, cho nước.

Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ ngôn ngữ tiếng Việt giản dị, tinh tế cùng việc sử dụng các động từ, từ láy tượng thanh, tượng hình đầy biểu cảm. Việc xen kẽ câu lục ngôn vào bài thất ngôn cho thấy sự sáng tạo độc đáo của Nguyễn Trãi trong việc Việt hóa thể thơ Đường luật.

 "Cảnh ngày hè" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt mĩ mà còn là một bức chân dung tâm hồn cao đẹp. Qua đó, ta thấy được một Nguyễn Trãi yêu đời, yêu cuộc sống và trên hết là một nhân cách lớn luôn đặt hạnh phúc của nhân dân lên trên hết. Đó chính là vẻ đẹp nhân văn rạng rỡ vượt thời gian của thơ văn Ức Trai.

Câu 1:Thể thơ của văn bản: Thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2:Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả

-Các công cụ lao động dân dã: Một mai, một cuốc, một cần câu.

-Các món ăn dân dã, theo mùa: Măng trúc (mùa thu), giá (mùa đông).

-Cách sinh hoạt tự tại: Tắm hồ sen (mùa xuân), tắm ao (mùa hạ), uống rượu dưới gốc cây.

Câu 3:

-Biện pháp tu từ: Liệt kê (mai, cuốc, cần câu).

Tác dụng:

-Tạo nhịp điệu thong dong, chậm rãi cho câu thơ.

-Nhấn mạnh tư thế sẵn sàng lao động và cuộc sống tự cung tự cấp, giản dị của một lão nông chi điền.

-Thể hiện sự chủ động, niềm vui thú điền viên của tác giả khi tách mình khỏi vòng danh lợi.

Câu 4:

Quan niệm "dại – khôn" của tác giả có điểm đặc biệt là cách nói ngược (triết lý đảo ngược):

-"Dại" (Tác giả): Tìm nơi vắng vẻ (nơi không có người cầu cạnh, nơi tĩnh tại) để bảo toàn nhân cách, tâm hồn thanh thản. Đây thực chất là cái "khôn" của người đại trí

-"Khôn" (Người đời): Đến chốn lao xao (nơi phồn hoa đô hội, tranh giành quyền lực, danh lợi). Theo tác giả, đây thực chất là cái "dại" vì tự dấn thân vào vòng bụi trần, toan tính mệt mỏi. → Qua đó, tác giả khẳng định lối sống chính trực, xem thường danh lợi phù phiếm.

Câu 5:

Qua bài thơ "Nhàn", ta cảm nhận được vẻ đẹp nhân cách cao khiết của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đó là một trí tuệ uyên thâm, thấu hiểu quy luật của cuộc đời để chọn cho mình lối sống hòa hợp với tự nhiên, lánh xa bụi trần "khôn - dại". Nhân cách ấy còn tỏa sáng ở sự kiên định, giữ mình trong sạch giữa thời thế nhiễu nhương, không màng phú quý vinh hoa mà chỉ coi chúng như một "giấc chiêm bao". Qua thái độ ung dung, tự tại với công việc lao động bình dị, ông đã khẳng định một bản lĩnh sống thanh cao, xứng đáng là bậc thầy của muôn đời.

Độ rộng viền khung ảnh tối đa là 1cm

a,33/65

b,d1 4x-3y+12=0

d2 4x-3y-48=0