Vi Nhật Tâm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Đây là một câu hỏi mở, yêu cầu học sinh trình bày suy nghĩ của bản thân về việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc. Để trả lời câu hỏi này, bạn có thể tham khảo các ý sau:- Tầm quan trọng của việc bảo tồn di tích lịch sử:
- Di tích lịch sử là bằng chứng vật chất về quá khứ, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về cội nguồn, truyền thống và văn hóa của dân tộc.
- Bảo tồn di tích lịch sử là giữ gìn bản sắc văn hóa, lòng tự hào dân tộc và giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
- Di tích lịch sử còn là điểm đến du lịch, góp phần phát triển kinh tế địa phương và quốc gia.
- Thực trạng bảo tồn di tích lịch sử hiện nay:
- Nhiều di tích được quan tâm, trùng tu và bảo vệ.
- Tuy nhiên, vẫn còn một số di tích bị xuống cấp, xâm hại hoặc chưa được khai thác hiệu quả.
- Một số di tích bị thương mại hóa quá mức, làm mất đi giá trị lịch sử và văn hóa vốn có.
- Giải pháp bảo tồn di tích lịch sử:
- Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn di tích lịch sử.
- Đẩy mạnh công tác quản lý, trùng tu và bảo vệ di tích.
- Kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch một cách bền vững.
- Khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia vào công tác bảo tồn.
câu 2
- Nhan đề "Đồng dao cho người lớn": Nhan đề vừa mang nét quen thuộc của thể loại đồng dao, vừa mang ý nghĩa sâu sắc, gợi lên những suy ngẫm về cuộc sống của người trưởng thành.
- Nội dung bài thơ:
- Bài thơ thể hiện sự đối lập, nghịch lý trong cuộc sống: "cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi", "người sống mà như qua đời", "câu trả lời biến thành câu hỏi",...
- Tác giả đặt ra những câu hỏi, những trăn trở về sự thật, giả dối, thiện, ác trong cuộc đời.
- Bài thơ cũng thể hiện nỗi buồn, sự cô đơn của con người giữa cuộc sống bộn bề: "có cả đất trời mà không nhà cửa", "vui nho nhỏ có buồn mênh mông".
- Bài thơ kết lại bằng một triết lý sâu sắc về thời gian và sự vô thường: "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi".
- Thể loại: Bài thơ mang âm hưởng của thể loại đồng dao, với nhịp điệu nhẹ nhàng, dễ nhớ.
- Ngôn ngữ: Ngôn ngữ giản dị, gần gũi, nhưng chứa đựng nhiều hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng sâu sắc.
- Biện pháp tu từ:
- Đối lập: "sống" - "qua đời", "câu trả lời" - "câu hỏi", "vui" - "buồn",...
- Ẩn dụ: "cánh rừng chết", "ông trăng tròn", "thuyền vẫn sông",...
- Điệp cấu trúc: "có... có...", "mà... mà...", tạo nhịp điệu và nhấn mạnh ý tưởng.
- Bài thơ là tiếng lòng của một người nghệ sĩ trăn trở về cuộc sống, về những nghịch lý và sự vô thường của thời gian.
- "Đồng dao cho người lớn" là một tác phẩm giàu tính triết lý, mang đến cho người đọc những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời.
Câu 1 thuyết minh
Câu 2 vạn lý trường thành
Câu 3
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.- Ví dụ để chứng minh: "Trên thực tế, theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc, được xây dựng trong các triều đại khác nhau là 21.196,18 km." Dữ liệu này được tác giả lấy từ một nguồn khác là Daily mail.
Câu 4 Trong văn bản, phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh (mặc dù hình ảnh không hiển thị trong ảnh chụp màn hình, nhưng tiêu đề "Đề kiểm tra cuối học kì II" và các câu hỏi liên quan cho thấy đây là một bài tập đọc hiểu có kèm theo văn bản và có thể có hình ảnh minh họa).Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung, tăng tính trực quan và minh họa cho các thông tin được đề cập trong văn bản
Câu 5 Văn bản gợi cho thấy Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là một chứng nhân lịch sử, mang trong mình những dấu tích của chiến tranh và sự sáng tạo của con người trong việc xây dựng.
Câu1:
Nhân vật bé Gái trong văn bản "Nhà nghèo" của Nam Cao là một hình tượng đầy bi kịch, đại diện cho những số phận bất hạnh trong xã hội cũ.- Bối cảnh: Bé Gái sống trong một gia đình nghèo khó, thiếu thốn tình thương và sự chăm sóc.
- Tính cách: Bé Gái là một đứa trẻ ngây thơ, trong sáng nhưng cũng đầy mặc cảm và tủi thân. Sự nghèo khó đã khiến em phải chịu đựng nhiều thiệt thòi, không được học hành, vui chơi như những đứa trẻ khác.
- Số phận: Cuộc đời của bé Gái là một chuỗi ngày bất hạnh. Em bị người mẹ ghẻ lạnh, bị những người xung quanh khinh miệt. Cuối cùng, em chết trong sự cô đơn, lạnh lẽo, không một lời trăn trối.
- Câu2:
- Về thể chất: Trẻ em bị bạo lực thường xuyên phải chịu những tổn thương về thể xác, có thể dẫn đến những di chứng vĩnh viễn.
- Về tinh thần: Trẻ em sống trong môi trường bạo lực sẽ bị ám ảnh, sợ hãi, lo âu, dẫn đến các vấn đề tâm lý như trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn hành vi.
- Về học tập và xã hội: Trẻ em bị bạo lực thường khó tập trung vào việc học, kết quả học tập sa sút. Các em cũng dễ bị cô lập, khó hòa nhập với bạn bè và xã hội.
- Về tương lai: Bạo lực gia đình có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến trẻ em lớn lên cũng có xu hướng sử dụng bạo lực để giải quyết vấn đề, tiếp tục gây ra những hệ lụy cho thế hệ sau.
Câu1: truyện ngắn
Câu2: tự sự kết hợp miêu tả và biểu cảm
Câu3: biện pháp tu từ ẩn dụ
Câu4: nội dung của văn bản là nỗi đau đớn xót xa cùng người bố khi phát hiện ra con gái mình đã chết
Câu5: Chi tiết người bố nhìn thấy "một lối bò dài như cái sào lúa còn hằn lại" trên lớp bùn ngay cạnh xác con gái.