Đỗ Thị Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Thị Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2.0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.

Bảo tồn di tích lịch sử là sứ mệnh thiêng liêng của mỗi công dân, giúp lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh hoa dân tộc và nuôi dưỡng lòng tự hào, truyền thống yêu nước cho thế hệ mai sau. Di tích là minh chứng vật chất cho quá khứ hào hùng, góp phần giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc và bản sắc cá nhân trong bối cảnh hội nhập.  Tầm quan trọng của việc bảo tồn di tích lịch sử
  • Lưu giữ truyền thống và bản sắc dân tộc:  Di tích lịch sử là những di sản vô giá, gắn liền với những sự kiện và con người lịch sử, giúp chúng ta hiểu và gìn giữ những giá trị văn hóa đặc trưng của dân tộc. 
  • Giáo dục thế hệ trẻ:  Bảo tồn di tích giúp các thế hệ trẻ hiểu về lịch sử đất nước, giáo dục lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc và trách nhiệm gìn giữ di sản. 
  • Góp phần vào phát triển du lịch:  Các di tích lịch sử là tài sản quý giá để phát triển du lịch văn hóa, tạo ra nguồn thu và việc làm cho địa phương, đồng thời quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. 
  • Xây dựng ý thức cộng đồng:  Việc chung tay bảo tồn di tích giúp xây dựng tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm cộng đồng trong việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản. 
Trách nhiệm của mỗi cá nhân
  • Tìm hiểu và tôn trọng di tích:  Chủ động tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của các di tích xung quanh, tham gia các hoạt động tham quan, tìm hiểu di sản văn hóa. 
  • Tích cực tham gia bảo tồn:  Tham gia các hoạt động tình nguyện như dọn dẹp, bảo vệ di tích tại địa phương nơi sinh sống, đồng thời phê phán, lên án những hành vi phá hoại di tích. 
  • Nâng cao ý thức cá nhân:  Mỗi người cần ý thức được vai trò của bản thân là người kế thừa và phát huy giá trị di sản văn hóa, lan tỏa thông điệp bảo tồn đến bạn bè, người thân. 
  • Phát huy giá trị di tích:  Không chỉ bảo tồn, mỗi người còn cần chung tay phát huy giá trị của di tích bằng cách giới thiệu di sản đến với mọi người, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống. 

    Câu 2. (4.0 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của văn bản sau đây.

          ĐỒNG DAO CHO NGƯỜI LỚN
                                                 Nguyễn Trọng Tạo
     có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
     có con người sống mà như qua đời

     có câu trả lời biến thành câu hỏi
     có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới

     có cha có mẹ có trẻ mồ côi
     có ông trăng tròn nào phải mâm xôi

     có cả đất trời mà không nhà cửa
     có vui nho nhỏ có buồn mênh mông

     mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
     mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió

     có thương có nhớ có khóc có cười
     có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi.

                                                 1992

                                   (Theo nhavanhanoi.vn)

    Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo là một bức tranh triết lý về cuộc sống với những nghịch lý, đối lập đầy éo le: "cánh rừng chết vẫn xanh," "con người sống mà như qua đời," "câu trả lời biến thành câu hỏi," "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới." Nghệ thuật độc đáo của bài thơ là sự kết hợp giữa giọng điệu "đồng dao" giản dị, gần gũi với cách sử dụng phép đối lập, ẩn dụ sâu sắc, tạo nên một tác phẩm giàu chất suy tư về thời gian, cuộc đời và những tầng nghĩa phức tạp của tồn tại.  Phân tích nội dung
    • Nghịch lý trong cuộc sống:  Bài thơ phản ánh những nghịch lý tồn tại trong đời sống xã hội và trong mỗi con người.
      • Sự đối lập giữa vẻ ngoài và nội tâm: "Cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi" và "con người sống mà như qua đời" cho thấy sự khác biệt giữa hiện hữu vật chất và tình trạng tinh thần. Cảnh vật vẫn tươi tốt nhưng tâm hồn lại khô cạn, trống rỗng.
      • Sự lầm lạc trong nhận thức: "Câu trả lời biến thành câu hỏi" và "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới" thể hiện sự mơ hồ, mất phương hướng, những chuẩn mực đạo đức bị đảo lộn, những giá trị bị phủ nhận.
      • Sự đối lập giữa hoàn cảnh và cảm xúc: "Có cả đất trời mà không nhà cửa" thể hiện sự cô độc, trống vắng giữa cuộc đời. Trong khi đó, "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông" lại cho thấy sự phức tạp của cảm xúc, có cả niềm vui giản dị và nỗi buồn sâu lắng.
      • Sự tương phản giữa hiện tại và quá khứ: "Có cha có mẹ có trẻ mồ côi" gợi lên bức tranh đa sắc thái của gia đình, từ sự đủ đầy, ấm áp đến mất mát, cô đơn.
    • Sự bất biến và biến đổi của cuộc sống:  Giữa những biến động, éo le, vẫn có những điều bất biến, bền vững.
      • Dòng chảy thời gian và cuộc sống: "Mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ" thể hiện sự vận động, tiếp diễn của cuộc sống, dù trải qua bao biến cố, vẫn có dòng sông trôi và những ngọn cỏ xanh mơn mởn.
      • Sự tiếp nối của thiên nhiên và con người: "Mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" thể hiện tinh thần lạc quan, phóng khoáng của con người trước cuộc đời đầy biến động, và cả sự tự do, bay bổng của tâm hồn.
    • Thời gian và số phận:  Khổ thơ cuối cùng là một suy ngẫm về thời gian và số phận con người.
      • Tình cảm: "Có thương có nhớ có khóc có cười" là những cung bậc cảm xúc muôn màu, là những gì thuộc về bản chất con người.
      • Thời gian: "Có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" nhấn mạnh sự trôi chảy của thời gian, mỗi khoảnh khắc thoáng qua đã trở thành một phần của lịch sử, của sự tồn tại vĩnh hằng. 
    Phân tích nghệ thuật
    • Thể loại "đồng dao" cho người lớn:  Tác giả đã mượn thể loại đồng dao quen thuộc, giản dị của trẻ thơ để nói lên những suy tư, trăn trở của người lớn. Giọng thơ giàu chất suy tưởng, triết lý nhưng vẫn giữ được sự gần gũi, mộc mạc. 
    • Giọng điệu và nhịp điệu:
      • Sử dụng thể thơ lục bát biến thể: Bài thơ tuân theo cấu trúc của thể thơ lục bát biến thể, nhưng lại sử dụng nhiều "câu hỏi tu từ" và "câu khẳng định" tạo nên giọng điệu trầm lắng, suy tư.
      • Sự lặp lại cấu trúc "có... mà...": Cấu trúc này tạo nên nhịp điệu đều đặn, nhấn mạnh các vế đối lập, sự đa dạng và phong phú của cuộc sống, từ đó làm nổi bật chủ đề và thông điệp của bài thơ. 



Câu 1. (2.0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.

Bảo tồn di tích lịch sử là sứ mệnh thiêng liêng của mỗi công dân, giúp lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh hoa dân tộc và nuôi dưỡng lòng tự hào, truyền thống yêu nước cho thế hệ mai sau. Di tích là minh chứng vật chất cho quá khứ hào hùng, góp phần giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc và bản sắc cá nhân trong bối cảnh hội nhập.  Tầm quan trọng của việc bảo tồn di tích lịch sử
  • Lưu giữ truyền thống và bản sắc dân tộc:  Di tích lịch sử là những di sản vô giá, gắn liền với những sự kiện và con người lịch sử, giúp chúng ta hiểu và gìn giữ những giá trị văn hóa đặc trưng của dân tộc. 
  • Giáo dục thế hệ trẻ:  Bảo tồn di tích giúp các thế hệ trẻ hiểu về lịch sử đất nước, giáo dục lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc và trách nhiệm gìn giữ di sản. 
  • Góp phần vào phát triển du lịch:  Các di tích lịch sử là tài sản quý giá để phát triển du lịch văn hóa, tạo ra nguồn thu và việc làm cho địa phương, đồng thời quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. 
  • Xây dựng ý thức cộng đồng:  Việc chung tay bảo tồn di tích giúp xây dựng tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm cộng đồng trong việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản. 
Trách nhiệm của mỗi cá nhân
  • Tìm hiểu và tôn trọng di tích:  Chủ động tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của các di tích xung quanh, tham gia các hoạt động tham quan, tìm hiểu di sản văn hóa. 
  • Tích cực tham gia bảo tồn:  Tham gia các hoạt động tình nguyện như dọn dẹp, bảo vệ di tích tại địa phương nơi sinh sống, đồng thời phê phán, lên án những hành vi phá hoại di tích. 
  • Nâng cao ý thức cá nhân:  Mỗi người cần ý thức được vai trò của bản thân là người kế thừa và phát huy giá trị di sản văn hóa, lan tỏa thông điệp bảo tồn đến bạn bè, người thân. 
  • Phát huy giá trị di tích:  Không chỉ bảo tồn, mỗi người còn cần chung tay phát huy giá trị của di tích bằng cách giới thiệu di sản đến với mọi người, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống. 

    Câu 2. (4.0 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của văn bản sau đây.

          ĐỒNG DAO CHO NGƯỜI LỚN
                                                 Nguyễn Trọng Tạo
     có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
     có con người sống mà như qua đời

     có câu trả lời biến thành câu hỏi
     có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới

     có cha có mẹ có trẻ mồ côi
     có ông trăng tròn nào phải mâm xôi

     có cả đất trời mà không nhà cửa
     có vui nho nhỏ có buồn mênh mông

     mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
     mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió

     có thương có nhớ có khóc có cười
     có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi.

                                                 1992

                                   (Theo nhavanhanoi.vn)

    Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo là một bức tranh triết lý về cuộc sống với những nghịch lý, đối lập đầy éo le: "cánh rừng chết vẫn xanh," "con người sống mà như qua đời," "câu trả lời biến thành câu hỏi," "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới." Nghệ thuật độc đáo của bài thơ là sự kết hợp giữa giọng điệu "đồng dao" giản dị, gần gũi với cách sử dụng phép đối lập, ẩn dụ sâu sắc, tạo nên một tác phẩm giàu chất suy tư về thời gian, cuộc đời và những tầng nghĩa phức tạp của tồn tại.  Phân tích nội dung
    • Nghịch lý trong cuộc sống:  Bài thơ phản ánh những nghịch lý tồn tại trong đời sống xã hội và trong mỗi con người.
      • Sự đối lập giữa vẻ ngoài và nội tâm: "Cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi" và "con người sống mà như qua đời" cho thấy sự khác biệt giữa hiện hữu vật chất và tình trạng tinh thần. Cảnh vật vẫn tươi tốt nhưng tâm hồn lại khô cạn, trống rỗng.
      • Sự lầm lạc trong nhận thức: "Câu trả lời biến thành câu hỏi" và "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới" thể hiện sự mơ hồ, mất phương hướng, những chuẩn mực đạo đức bị đảo lộn, những giá trị bị phủ nhận.
      • Sự đối lập giữa hoàn cảnh và cảm xúc: "Có cả đất trời mà không nhà cửa" thể hiện sự cô độc, trống vắng giữa cuộc đời. Trong khi đó, "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông" lại cho thấy sự phức tạp của cảm xúc, có cả niềm vui giản dị và nỗi buồn sâu lắng.
      • Sự tương phản giữa hiện tại và quá khứ: "Có cha có mẹ có trẻ mồ côi" gợi lên bức tranh đa sắc thái của gia đình, từ sự đủ đầy, ấm áp đến mất mát, cô đơn.
    • Sự bất biến và biến đổi của cuộc sống:  Giữa những biến động, éo le, vẫn có những điều bất biến, bền vững.
      • Dòng chảy thời gian và cuộc sống: "Mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ" thể hiện sự vận động, tiếp diễn của cuộc sống, dù trải qua bao biến cố, vẫn có dòng sông trôi và những ngọn cỏ xanh mơn mởn.
      • Sự tiếp nối của thiên nhiên và con người: "Mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" thể hiện tinh thần lạc quan, phóng khoáng của con người trước cuộc đời đầy biến động, và cả sự tự do, bay bổng của tâm hồn.
    • Thời gian và số phận:  Khổ thơ cuối cùng là một suy ngẫm về thời gian và số phận con người.
      • Tình cảm: "Có thương có nhớ có khóc có cười" là những cung bậc cảm xúc muôn màu, là những gì thuộc về bản chất con người.
      • Thời gian: "Có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" nhấn mạnh sự trôi chảy của thời gian, mỗi khoảnh khắc thoáng qua đã trở thành một phần của lịch sử, của sự tồn tại vĩnh hằng. 
    Phân tích nghệ thuật
    • Thể loại "đồng dao" cho người lớn:  Tác giả đã mượn thể loại đồng dao quen thuộc, giản dị của trẻ thơ để nói lên những suy tư, trăn trở của người lớn. Giọng thơ giàu chất suy tưởng, triết lý nhưng vẫn giữ được sự gần gũi, mộc mạc. 
    • Giọng điệu và nhịp điệu:
      • Sử dụng thể thơ lục bát biến thể: Bài thơ tuân theo cấu trúc của thể thơ lục bát biến thể, nhưng lại sử dụng nhiều "câu hỏi tu từ" và "câu khẳng định" tạo nên giọng điệu trầm lắng, suy tư.
      • Sự lặp lại cấu trúc "có... mà...": Cấu trúc này tạo nên nhịp điệu đều đặn, nhấn mạnh các vế đối lập, sự đa dạng và phong phú của cuộc sống, từ đó làm nổi bật chủ đề và thông điệp của bài thơ. 



Câu 1. Thể loại: Văn bản có thể là truyện, tùy bút, ký sự hoặc một thể loại tự sự khác. Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: Văn bản sử dụng phương thức tự sự (kể chuyện) kết hợp với biểu cảm (bộc lộ tâm tư, tình cảm) và miêu tả (phác họa hình ảnh nhân vật, cảnh vật). Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu: "Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên."
  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ và nói giảm nói tránh.
  • Tác dụng:
    • Ẩn dụ "xế muộn chợ chiều": So sánh cuộc đời con người với phiên chợ chiều, chỉ sự muộn màng, không còn trẻ trung nữa. Điều này thể hiện sự thấu hiểu, xót xa cho hoàn cảnh của những người muộn màng trong chuyện tình duyên, đồng thời ngụ ý rằng tình yêu không chỉ dành cho tuổi trẻ mà còn có thể đến vào lúc xế chiều.
    • Nói giảm nói tránh "dư dãi mà lấy nhau tự nhiên": Cách nói giảm nói tránh làm cho câu văn trở nên nhẹ nhàng, tế nhị, không mang tính lên án hay chế giễu. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với lựa chọn và tình cảm của các nhân vật, đồng thời cho thấy tình yêu "dư dãi" đến tự nhiên, không cần những điều kiện ràng buộc phức tạp.
Câu 4. Nội dung của văn bản: Văn bản nói về cuộc sống của người nông dân Việt Nam trong thời đại phong kiến, đặc biệt là những khó khăn, vất vả và sự hy sinh của người phụ nữ. Tác giả nhấn mạnh tình yêu thương, sự hy sinh của người mẹ, người vợ và tinh thần lao động, ý chí kiên cường của người dân. Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?
  • Đây là câu hỏi mở, tùy thuộc vào cảm nhận và suy nghĩ của người đọc.
  • Ví dụ:
    • Ấn tượng với chi tiết: Chi tiết chị Dậu đẻ con đầu lòng, rơm rạ đầy nhà, chị vẫn cố gắng gom nhặt những giọt sữa quý báu cho đứa con đó.
    • Lý do: Chi tiết này khắc họa rõ nét tình mẫu tử thiêng liêng, sự hy sinh cao cả của người phụ nữ Việt Nam, và đồng thời thể hiện sự tuyệt vọng, đau khổ của chị Dậu khi chứng kiến sự bần cùng, nghèo đói của gia đình.
Câu 1. Thể loại: Văn bản có thể là truyện, tùy bút, ký sự hoặc một thể loại tự sự khác. Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: Văn bản sử dụng phương thức tự sự (kể chuyện) kết hợp với biểu cảm (bộc lộ tâm tư, tình cảm) và miêu tả (phác họa hình ảnh nhân vật, cảnh vật). Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu: "Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên."
  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ và nói giảm nói tránh.
  • Tác dụng:
    • Ẩn dụ "xế muộn chợ chiều": So sánh cuộc đời con người với phiên chợ chiều, chỉ sự muộn màng, không còn trẻ trung nữa. Điều này thể hiện sự thấu hiểu, xót xa cho hoàn cảnh của những người muộn màng trong chuyện tình duyên, đồng thời ngụ ý rằng tình yêu không chỉ dành cho tuổi trẻ mà còn có thể đến vào lúc xế chiều.
    • Nói giảm nói tránh "dư dãi mà lấy nhau tự nhiên": Cách nói giảm nói tránh làm cho câu văn trở nên nhẹ nhàng, tế nhị, không mang tính lên án hay chế giễu. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với lựa chọn và tình cảm của các nhân vật, đồng thời cho thấy tình yêu "dư dãi" đến tự nhiên, không cần những điều kiện ràng buộc phức tạp.
Câu 4. Nội dung của văn bản: Văn bản nói về cuộc sống của người nông dân Việt Nam trong thời đại phong kiến, đặc biệt là những khó khăn, vất vả và sự hy sinh của người phụ nữ. Tác giả nhấn mạnh tình yêu thương, sự hy sinh của người mẹ, người vợ và tinh thần lao động, ý chí kiên cường của người dân. Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?
  • Đây là câu hỏi mở, tùy thuộc vào cảm nhận và suy nghĩ của người đọc.
  • Ví dụ:
    • Ấn tượng với chi tiết: Chi tiết chị Dậu đẻ con đầu lòng, rơm rạ đầy nhà, chị vẫn cố gắng gom nhặt những giọt sữa quý báu cho đứa con đó.
    • Lý do: Chi tiết này khắc họa rõ nét tình mẫu tử thiêng liêng, sự hy sinh cao cả của người phụ nữ Việt Nam, và đồng thời thể hiện sự tuyệt vọng, đau khổ của chị Dậu khi chứng kiến sự bần cùng, nghèo đói của gia đình.