Diệp Xuân Hải
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2.0 điểm):
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ – suy nghĩ về việc bảo tồn di tích lịch sử
Di tích lịch sử là những chứng nhân của thời gian, ghi lại dấu ấn hào hùng, đau thương và cả sự đổi thay của dân tộc. Trong thời đại hiện nay, việc bảo tồn di tích lịch sử càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bởi nếu một di tích bị mai một, đó không chỉ là mất đi một công trình kiến trúc mà còn là mất đi một phần ký ức của dân tộc. Mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức giữ gìn, tôn trọng và quảng bá các giá trị di sản. Chúng ta có thể bảo tồn bằng cách tham gia các hoạt động tham quan, tuyên truyền, hoặc đơn giản là không xả rác, không phá hoại khi đến di tích. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ gìn những viên gạch, mái ngói, mà là gìn giữ tinh thần dân tộc, lòng tự hào và bài học lịch sử cho mai sau. Khi ta gìn giữ quá khứ, cũng là khi ta vun đắp cho tương lai.
Câu 2 (4.0 điểm):
Phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ “Đồng dao cho người lớn” – Nguyễn Trọng Tạo
Mở bài:
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một sáng tác đặc sắc, mang giọng điệu hồn nhiên mà sâu sắc, thể hiện cái nhìn triết lý về cuộc sống, con người và thời gian.
Thân bài:
- Về nội dung:
- Nhà thơ mở đầu bằng những hình ảnh đối lập, nghịch lý: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. Hai câu thơ gợi ra sự đối lập giữa thể xác và tinh thần, giữa cái còn và cái mất – một cách nhìn sâu sắc về đời sống nội tâm con người.
- Những nghịch lý tiếp theo như “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” thể hiện sự đảo lộn giá trị, sự mâu thuẫn trong thế giới hiện đại, nơi con người nhiều khi đánh mất bản thân giữa thật – giả, đúng – sai.
- Tác giả vừa xót xa, vừa thấu hiểu: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” – nỗi cô đơn tồn tại ngay trong tình thân.
- Các hình ảnh “có ông trăng tròn nào phải mâm xôi”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông” mang sắc thái vừa hồn nhiên, vừa triết lý, diễn tả cái nhìn dung dị mà thấm thía về cuộc đời.
- Dù cuộc đời nhiều nghịch lý, bài thơ vẫn kết lại bằng âm hưởng lạc quan: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” – con người vẫn sống, yêu, và hướng về phía trước.
- Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” khẳng định sự ngắn ngủi của đời người, đồng thời nhắc nhở ta biết trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.
- Về nghệ thuật:
- Thể thơ tự do, kết cấu điệp từ “có” tạo nhịp điệu như một khúc đồng dao, vừa hồn nhiên vừa sâu sắc.
- Sử dụng nhiều nghịch lý, đối lập, tạo nên vẻ đẹp triết lý, gợi suy ngẫm.
- Ngôn ngữ giản dị, hình ảnh quen thuộc, nhưng hàm chứa tầng nghĩa sâu về đời sống con người.
Kết bài:
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” là một khúc hát vừa hồn nhiên, vừa thấm đẫm chiêm nghiệm. Qua những nghịch lý tưởng chừng ngây ngô, Nguyễn Trọng Tạo gửi đến người đọc thông điệp về sự phức tạp nhưng cũng đầy ý nghĩa của cuộc sống – nơi con người vẫn giữ niềm tin và tình yêu giữa bao biến động của thời gian.
Câu 1.
→ Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2.
→ Đối tượng thông tin được đề cập trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc.
Câu 3.
→ Những dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp (do tác giả tổng hợp, trích dẫn từ các nguồn khác).
Ví dụ: “Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang ‘biến mất dần theo năm tháng’.”
Câu 4.
→ Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: là hình ảnh Vạn Lý Trường Thành minh họa trong văn bản.
Tác dụng: giúp người đọc hình dung rõ hơn về quy mô, vẻ đẹp và giá trị của công trình, tăng tính hấp dẫn và chân thực cho thông tin.
Câu 5.
→ Văn bản gợi cho em suy nghĩ rằng Vạn Lý Trường Thành không chỉ là biểu tượng vĩ đại của Trung Quốc mà còn là di sản văn hóa chung của nhân loại. Em nhận ra rằng mọi công trình lịch sử đều cần được trân trọng, bảo tồn và gìn giữ, vì đó là kết tinh của công sức, trí tuệ và lịch sử của con người.
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật bé Gái
Gợi ý đoạn văn mẫu:
Nhân vật bé Gái trong truyện “Nhà nghèo” là hình ảnh tiêu biểu cho số phận khốn khổ của trẻ em trong những gia đình nghèo đói. Bé Gái là đứa trẻ ngoan ngoãn, chịu thương chịu khó. Dù còn nhỏ, em đã biết phụ giúp cha mẹ đi bắt nhái để có bữa ăn đạm bạc. Em hồn nhiên, vui vẻ, nở nụ cười hạnh phúc khi bắt được nhái – niềm vui nhỏ nhoi giữa cuộc sống cơ cực. Nhưng đằng sau nụ cười ấy là bi kịch nghiệt ngã, khi em chết thương tâm bên vệ ao, hai tay vẫn ôm chặt cái giỏ nhái. Cái chết của bé Gái khiến người đọc đau đớn, bởi nó không chỉ là cái chết của một đứa trẻ vô tội, mà còn là biểu tượng cho sự nghèo đói, bạo lực, và bất hạnh của con người trong xã hội cũ. Qua đó, Tô Hoài thể hiện tình thương yêu sâu sắc và lòng cảm thông vô hạn đối với những kiếp người bé nhỏ, khốn khổ.
Gia đình là tổ ấm đầu tiên và quan trọng nhất của mỗi con người, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách cho trẻ nhỏ. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay, không ít gia đình vẫn còn tồn tại bạo lực — cả thể xác lẫn tinh thần. Bạo lực gia đình không chỉ gây ra đau đớn nhất thời mà còn để lại những vết thương sâu sắc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ em.
Bạo lực gia đình là hành vi sử dụng sức mạnh hoặc lời nói để áp đặt, làm tổn thương người thân trong gia đình. Đối tượng chịu tác động nặng nề nhất chính là trẻ em – những tâm hồn non nớt, dễ bị tổn thương. Khi chứng kiến hoặc chịu đựng bạo lực, trẻ sẽ sống trong sợ hãi, lo lắng, mất niềm tin vào cha mẹ. Nhiều em trở nên trầm cảm, ít nói, thu mình, thậm chí hình thành tâm lý lệch lạc, cho rằng “bạo lực là cách để giải quyết vấn đề”. Ngược lại, một số em phản ứng cực đoan bằng sự nổi loạn, bỏ học, sa vào tệ nạn hoặc có xu hướng bạo lực với người khác. Những tổn thương ấy không chỉ ảnh hưởng đến hiện tại mà còn in hằn suốt cuộc đời, khiến trẻ khó xây dựng các mối quan hệ lành mạnh trong tương lai.
Không chỉ về mặt tinh thần, bạo lực còn tác động tiêu cực đến sự phát triển thể chất và học tập của trẻ. Những đứa trẻ sống trong môi trường gia đình bất an thường mất tập trung, học lực giảm sút, cơ thể mệt mỏi do căng thẳng kéo dài. Thay vì được sống trong yêu thương và bảo vệ, các em phải lớn lên trong sợ hãi và nước mắt. Đó là điều đáng báo động trong xã hội hiện nay.
Nguyên nhân của bạo lực gia đình có thể xuất phát từ sự nghèo đói, áp lực cuộc sống, thói quen gia trưởng, hoặc nhận thức sai lệch của người lớn. Tuy nhiên, dù vì lý do gì, việc gây tổn thương cho trẻ đều không thể biện minh. Mỗi người cha, người mẹ cần nhận thức rằng: yêu thương, tôn trọng, và kiên nhẫn mới là nền tảng để giáo dục con cái nên người. Một gia đình hạnh phúc không phải là nơi không có bất đồng, mà là nơi cha mẹ biết lắng nghe, thấu hiểu và cùng nhau vượt qua khó khăn bằng tình thương.
Để giảm thiểu bạo lực gia đình, cần sự chung tay của toàn xã hội: luật pháp phải được thực thi nghiêm minh; nhà trường cần tăng cường giáo dục kỹ năng sống và giá trị nhân ái; đồng thời, mỗi người dân phải có trách nhiệm phát hiện, lên tiếng khi thấy trẻ em bị bạo hành. Và quan trọng nhất, cha mẹ cần học cách làm bạn với con – lắng nghe thay vì quát mắng, yêu thương thay vì trừng phạt.
Tóm lại, bạo lực gia đình là “vết thương vô hình” hủy hoại tâm hồn và tương lai của trẻ em. Hãy để mỗi mái nhà thực sự là nơi bình yên – nơi mà trẻ được yêu thương, được bảo vệ, và được lớn lên trong hạnh phúc. Bởi không có đứa trẻ nào đáng phải sợ hãi trong chính ngôi nhà của mình.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.
➡️ Thể loại: Truyện ngắn.
Câu 2. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của văn bản.
➡️ Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp miêu tả và biểu cảm).
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu:
“Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên.”
➡️ Biện pháp tu từ: So sánh ẩn dụ (so sánh cuộc gặp gỡ, kết hôn muộn của họ với “cảnh xế muộn chợ chiều”).
➡️ Tác dụng:
- Gợi hình ảnh cuộc đời đã qua thời tươi trẻ, cơ cực, hết hi vọng.
- Thể hiện số phận nghèo khổ, hẩm hiu của đôi vợ chồng nhà Duyện.
- Đồng thời bộc lộ giọng văn thương cảm, chua xót của tác giả dành cho những kiếp người nghèo trong xã hội cũ.
Câu 4. Nội dung của văn bản này là gì?
➡️ Văn bản kể về cuộc sống cực khổ, bế tắc của gia đình anh chị Duyện, một gia đình nghèo khổ, tật nguyền, phải vật lộn với đói nghèo đến mức xung đột, bạo lực xảy ra. Đặc biệt, bi kịch đau đớn nhất là cái chết thương tâm của bé Gái, qua đó Tô Hoài bộc lộ niềm xót thương sâu sắc đối với những phận người nghèo khổ, bé nhỏ trong xã hội cũ.
Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?
➡️ Chi tiết ấn tượng: Khi anh Duyện phát hiện bé Gái nằm chết gục bên vệ ao, hai tay vẫn ôm khư khư cái giỏ nhái.
➡️ Vì:
- Chi tiết ấy thể hiện sự thương tâm tột cùng, làm nổi bật nỗi khổ, nỗi đói và số phận bi đát của đứa trẻ nghèo.
- Đồng thời, đó là tiếng khóc tố cáo hiện thực xã hội cũ, nơi cái nghèo đã giết chết tuổi thơ trong sáng và sự sống con người.
- Cũng cho thấy tình yêu thương muộn màng và sự thức tỉnh của người cha khi quá trễ