Bùi Ngọc Sơn
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ Sau khi đọc bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 21) của Nguyễn Trãi, em cảm nhận được một lời nhắn nhủ giản dị mà vô cùng sâu sắc về cách sống và cách chọn bạn. Bài thơ không sử dụng hình ảnh cầu kì, cũng không nói đến những điều lớn lao, nhưng từng câu từng chữ đều thấm đẫm triết lí nhân sinh. Em đặc biệt ấn tượng với câu thơ “Đen gần mực, đỏ gần son” bởi đó không chỉ là một nhận xét mà còn là một lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng. Đọc bài thơ, em thấy mình cần suy nghĩ nghiêm túc hơn về môi trường xung quanh: bạn bè mình chơi cùng, những thói quen mình học theo, những ảnh hưởng mình tiếp nhận mỗi ngày. Bài thơ khiến em hiểu rằng nhân cách không tự nhiên mà có, nó được hình thành qua sự lựa chọn và rèn luyện. Lời dạy của Nguyễn Trãi dù ra đời cách đây nhiều thế kỉ vẫn còn nguyên giá trị, như một tấm gương soi để mỗi người tự điều chỉnh bản thân và hướng đến những điều tốt đẹp. Câu 2 (4 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) trình bày suy nghĩ về câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.” Trong kho tàng tục ngữ Việt Nam, câu “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” chứa đựng một triết lí sâu sắc về sự ảnh hưởng của môi trường đối với con người. Câu tục ngữ sử dụng hình ảnh “mực” và “đèn” để nói về hai môi trường trái ngược: một bên tượng trưng cho điều xấu, một bên tượng trưng cho điều tốt đẹp. Từ đó, dân gian khẳng định rằng con người dễ bị chi phối bởi hoàn cảnh sống và những người xung quanh. Trước hết, môi trường có tác động rất lớn đến sự hình thành nhân cách. Khi sống trong môi trường tích cực, con người được truyền cảm hứng, được khích lệ phát triển và hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu thường xuyên tiếp xúc với thói quen xấu, lối sống tiêu cực, con người rất dễ bị cuốn theo. Đặc biệt ở lứa tuổi học sinh, khi tâm lí và nhận thức chưa thật sự vững vàng, ảnh hưởng từ bạn bè càng trở nên mạnh mẽ. Vì vậy, lựa chọn bạn tốt để chơi, môi trường lành mạnh để học tập là điều vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, câu tục ngữ không nên được hiểu một cách tuyệt đối rằng con người hoàn toàn bị môi trường quyết định. Bên cạnh yếu tố hoàn cảnh, bản lĩnh cá nhân cũng giữ vai trò quan trọng. Có những người sống trong hoàn cảnh khó khăn nhưng vẫn giữ được phẩm chất tốt đẹp. Điều đó cho thấy mỗi người cần rèn luyện ý chí và khả năng phân biệt đúng – sai. Như vậy, “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” không chỉ là một lời khuyên về việc chọn môi trường sống mà còn nhắc nhở mỗi người phải chủ động hoàn thiện bản thân. Trong xã hội hiện đại, khi chúng ta tiếp xúc với nhiều nguồn ảnh hưởng khác nhau, bài học ấy càng trở nên thiết thực và cần được ghi nhớ sâu sắc.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật. Phân tích đặc điểm thể loại: Gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ. Bố cục chuẩn mực của thơ Đường luật: Đề (2 câu đầu): Nêu vấn đề. Thực (2 câu tiếp): Triển khai, làm rõ. Luận (2 câu tiếp): Bàn luận, mở rộng ý. Kết (2 câu cuối): Khái quát, rút ra triết lí. Có sự chặt chẽ trong phép đối (đặc biệt ở cặp câu 3–4 và 5–6). Việc sử dụng thể thơ Đường luật cho thấy tư duy nghệ thuật nghiêm cẩn, kết cấu logic, giàu tính triết lí. Câu 2. Chỉ ra một câu thành ngữ, tục ngữ được tác giả mượn ý Câu thơ cuối: “Đen gần mực, đỏ gần son.” Mượn ý từ tục ngữ: “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.” Ý nghĩa sự kế thừa sáng tạo: Nguyễn Trãi không lặp lại nguyên văn tục ngữ mà biến đổi linh hoạt. Thay “đèn” bằng “son” để tạo: Sự cân xứng về hình ảnh. Tính gợi hình mạnh hơn (mực – son đều là vật chất cụ thể). Tính nhịp điệu, hàm súc, phù hợp luật thơ. Đây là biểu hiện của nghệ thuật dân tộc hóa tư tưởng Nho gia bằng chất liệu dân gian. Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong dòng thơ cuối Dòng thơ: “Đen gần mực, đỏ gần son.” 1. Biện pháp tu từ: Đối lập (tương phản) “đen” ↔ “đỏ” “mực” ↔ “son” Hai vế câu tạo thành kết cấu song hành đối xứng. 2. Tác dụng nghệ thuật: a. Làm nổi bật quy luật ảnh hưởng của môi trường “Mực” tượng trưng cho điều xấu, môi trường tiêu cực. “Son” tượng trưng cho điều tốt đẹp, môi trường tích cực. Con người giống như tờ giấy trắng – tiếp xúc với cái gì sẽ mang màu sắc của cái đó. b. Tăng tính khái quát triết lí Câu thơ không chỉ nói về hành vi nhất thời mà khẳng định một quy luật xã hội và tâm lí: Nhân cách con người chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường sống. c. Tạo âm hưởng dứt khoát, chắc gọn Cấu trúc 4/3 nhịp nhàng, súc tích, giàu tính cảnh tỉnh → như một lời răn dạy ngắn gọn nhưng sâu sắc. Câu 4. Phát biểu đề tài, chủ đề của văn bản 1. Đề tài Đề tài thuộc phạm trù đạo đức – nhân sinh – giáo huấn, cụ thể là: Ảnh hưởng của môi trường sống và bạn bè đến sự hình thành nhân cách con người. 2. Chủ đề Bài thơ thể hiện tư tưởng: Con người muốn giữ gìn và phát triển nhân cách tốt đẹp phải biết lựa chọn môi trường sống, lựa chọn bạn bè, tránh xa điều xấu và học hỏi điều hay. Đồng thời, tác phẩm phản ánh triết lí sống của Nguyễn Trãi: Đề cao đạo đức Đề cao sự tự tu dưỡng Nhìn con người trong mối quan hệ xã hội Câu 5. Bài học rút ra từ văn bản Từ bài thơ, có thể rút ra nhiều tầng bài học: 1. Bài học về lựa chọn môi trường Môi trường có thể nâng đỡ hoặc làm tha hóa con người. Vì vậy cần: Chọn bạn tốt để chơi. Tránh xa thói hư tật xấu. 2. Bài học về tự ý thức Dù môi trường ảnh hưởng mạnh mẽ, con người vẫn cần: Giữ bản lĩnh. Có khả năng phân biệt đúng – sai. Chủ động hoàn thiện bản thân. 3. Bài học về giáo dục Bài thơ mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc: Gia đình và nhà trường phải tạo môi trường lành mạnh. Người trẻ cần hiểu rằng nhân cách không hình thành ngẫu nhiên. ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ NỘI DUNG VÀ NGHỆ THUẬT 1. Giá trị nội dung Triết lí nhân sinh sâu sắc. Gắn liền đạo đức cá nhân với môi trường xã hội. Mang tính giáo dục bền vững qua nhiều thế kỉ. 2. Giá trị nghệ thuật Thể thơ Đường luật chặt chẽ. Ngôn ngữ Nôm giản dị mà hàm súc. Vận dụng thành ngữ dân gian sáng tạo. Lập luận logic, cấu trúc mạch lạc. KẾT LUẬN “Bảo kính cảnh giới” (bài 21) không chỉ là một bài thơ giáo huấn mà còn là một tuyên ngôn đạo đức giản dị mà sâu sắc của Nguyễn Trãi. Qua tám câu thơ ngắn gọn, ông khẳng định một chân lí có giá trị vượt thời đại: Nhân cách con người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường sống, vì vậy cần biết chọn điều thiện mà theo, tránh điều xấu mà xa. Đến hôm nay, lời răn ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa đối với mỗi học sinh, mỗi người trẻ trong xã hội hiện đại.