Bùi Quang Trường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Quang Trường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Năng lượng tối đa người bệnh nhận được là 428,29KJ

a) Xác định chất khử, chất oxi hóa  Answer: Chất oxi hóa:  MnO2𝐌𝐧𝐎𝟐, Chất khử:  HCl𝐇𝐂𝐥
  • Trong phản ứng, số oxi hóa của Mn giảm từ +4 xuống +2 ( Mn4+→Mn2+Mn4+→Mn2+), nên  MnO2MnO2là chất oxi hóa. 
  • Số oxi hóa của Cl tăng từ -1 lên 0 ( Cl−→Cl20Cl−→Cl02), nên  HClHCl(hay ion  Cl−Cl−trong  HClHCl) là chất khử. 
b) Lập phương trình hóa học của phản ứng  # Bước 1: Xác định sự thay đổi số oxi hóa 
  • Mn4++2e−→Mn2+Mn4++2𝑒−→Mn2+(Quá trình khử) 
  • 2Cl−→Cl20+2e−2Cl−→Cl02+2𝑒−(Quá trình oxi hóa)
  • Phản ứng tỏa nhiệt (tạo ra nhiệt năng):
    • Phản ứng đốt cháy than ( C𝐶):  C(s)+O2(g)→CO2(g)𝐶(𝑠)+𝑂2(𝑔)→𝐶𝑂2(𝑔).
    • Phản ứng đốt cháy ga (butan) trong bếp ga:  2C4H10(g)+13O2(g)→8CO2(g)+10H2O(l)2𝐶4𝐻10(𝑔)+13𝑂2(𝑔)→8𝐶𝑂2(𝑔)+10𝐻2𝑂(𝑙).
  • Phản ứng thu nhiệt (hấp thụ nhiệt năng):
    • Phản ứng nung đá vôi ( CaCO3𝐶𝑎𝐶𝑂3):  CaCO3(s)→CaO(s)+CO2(g)𝐶𝑎𝐶𝑂3(𝑠)→𝐶𝑎𝑂(𝑠)+𝐶𝑂2(𝑔).
    • Phản ứng nhiệt phân muối kali clorat ( KClO3𝐾𝐶𝑙𝑂3):