Hà Thị Minh Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Thị Minh Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Step 1: Tạo khối "Vẽ hình thoi" Để vẽ hình trang trí, trước hết ta cần tạo một khối lệnh riêng để vẽ một hình thoi cơ bản.
  1. Vào mục My Blocks (Khối của tôi), chọn Make a Block (Tạo một Khối).  Đặt tên là "VeHinhThoi".
  2. Định nghĩa khối lệnh như sau:
    • Define VeHinhThoi
    • Repeat 2
      • Move 100 steps (độ dài cạnh)
      • Turn right 60 degrees (góc nhọn của hình thoi)
      • Move 100 steps
      • Turn right 120 degrees (góc tù của hình thoi)
Step 2: Lập trình vẽ hình trang trí Sử dụng khối lệnh vừa tạo để vẽ 6 hình thoi quay quanh một tâm.
  1. When green flag clicked (Khi bấm vào lá cờ xanh)
  2. Erase all (Xóa tất cả)
  3. Go to x: 0 y: 0 (Đi tới điểm x:0 y:0)
  4. Set pen color to [color] (Chọn màu bút)
  5. Set pen size to 2 (Chọn nét bút)
  6. Pen down (Đặt bút xuống)
  7. Repeat 6 (Lặp lại 6 lần)
    • VeHinhThoi (Gọi khối lệnh đã tạo ở Bước 1)
    • Turn right 60 degrees (Xoay 360/6 = 60 độ để tạo vòng tròn)
Step 1: Tạo khối "Vẽ hình thoi" Để vẽ hình trang trí, trước hết ta cần tạo một khối lệnh riêng để vẽ một hình thoi cơ bản.
  1. Vào mục My Blocks (Khối của tôi), chọn Make a Block (Tạo một Khối).  Đặt tên là "VeHinhThoi".
  2. Định nghĩa khối lệnh như sau:
    • Define VeHinhThoi
    • Repeat 2
      • Move 100 steps (độ dài cạnh)
      • Turn right 60 degrees (góc nhọn của hình thoi)
      • Move 100 steps
      • Turn right 120 degrees (góc tù của hình thoi)
Step 2: Lập trình vẽ hình trang trí Sử dụng khối lệnh vừa tạo để vẽ 6 hình thoi quay quanh một tâm.
  1. When green flag clicked (Khi bấm vào lá cờ xanh)
  2. Erase all (Xóa tất cả)
  3. Go to x: 0 y: 0 (Đi tới điểm x:0 y:0)
  4. Set pen color to [color] (Chọn màu bút)
  5. Set pen size to 2 (Chọn nét bút)
  6. Pen down (Đặt bút xuống)
  7. Repeat 6 (Lặp lại 6 lần)
    • VeHinhThoi (Gọi khối lệnh đã tạo ở Bước 1)
    • Turn right 60 degrees (Xoay 360/6 = 60 độ để tạo vòng tròn)
Step 1: Tạo khối "Vẽ hình thoi" Để vẽ hình trang trí, trước hết ta cần tạo một khối lệnh riêng để vẽ một hình thoi cơ bản.
  1. Vào mục My Blocks (Khối của tôi), chọn Make a Block (Tạo một Khối).  Đặt tên là "VeHinhThoi".
  2. Định nghĩa khối lệnh như sau:
    • Define VeHinhThoi
    • Repeat 2
      • Move 100 steps (độ dài cạnh)
      • Turn right 60 degrees (góc nhọn của hình thoi)
      • Move 100 steps
      • Turn right 120 degrees (góc tù của hình thoi)
Step 2: Lập trình vẽ hình trang trí Sử dụng khối lệnh vừa tạo để vẽ 6 hình thoi quay quanh một tâm.
  1. When green flag clicked (Khi bấm vào lá cờ xanh)
  2. Erase all (Xóa tất cả)
  3. Go to x: 0 y: 0 (Đi tới điểm x:0 y:0)
  4. Set pen color to [color] (Chọn màu bút)
  5. Set pen size to 2 (Chọn nét bút)
  6. Pen down (Đặt bút xuống)
  7. Repeat 6 (Lặp lại 6 lần)
    • VeHinhThoi (Gọi khối lệnh đã tạo ở Bước 1)
    • Turn right 60 degrees (Xoay 360/6 = 60 độ để tạo vòng tròn)

1)Fe+H2SO4→FeSO4+H2↑⏐

(2)FeSO4+BaCl2→BaSO4⏐↓+FeCl2

(3)FeCl2+2AgNO3→2AgCl⏐↓+Fe(NO3)2

(4)Fe(NO3)2+2NaOHFe(OH)2⏐↓+2NaCl

a) Hiện tượng và phương trình hóa học  Hiện tượng: Quan sát thấy xuất hiện kết tủa trắng.  Phương trình hóa học:  CaCl2+2AgNO3→Ca(NO3)2+2AgCl↓𝐂𝐚𝐂𝐥𝟐+𝟐𝐀𝐠𝐍𝐎𝟑→𝐂𝐚(𝐍𝐎𝟑)𝟐+𝟐𝐀𝐠𝐂𝐥↓ b) Tính khối lượng chất rắn sinh ra  Tính số mol các chất ban đầu 
  • Số mol  CaCl2𝐂𝐚𝐂𝐥𝟐:
nCaCl2=0,555111=0,005mol𝐧𝐂𝐚𝐂𝐥𝟐=𝟎,𝟓𝟓𝟓𝟏𝟏𝟏=𝟎,𝟎𝟎𝟓mol
  • Số mol  AgNO3𝐀𝐠𝐍𝐎𝟑:
nAgNO3=1,7170=0,01mol𝐧𝐀𝐠𝐍𝐎𝟑=𝟏,𝟕𝟏𝟕𝟎=𝟎,𝟎𝟏mol Lập tỉ lệ và xác định chất hết, chất dư 
  • Tỉ lệ  nCaCl21=0,0051=0,005𝐧𝐂𝐚𝐂𝐥𝟐𝟏=𝟎,𝟎𝟎𝟓𝟏=𝟎,𝟎𝟎𝟓
  • Tỉ lệ  nAgNO32=0,012=0,005𝐧𝐀𝐠𝐍𝐎𝟑𝟐=𝟎,𝟎𝟏𝟐=𝟎,𝟎𝟎𝟓
Tỉ lệ bằng nhau, vậy cả hai chất phản ứng hết.  Tính khối lượng chất rắn (AgCl) sinh ra  Theo phương trình phản ứng:  nAgCl=2×nCaCl2=2×0,005=0,01mol𝐧𝐀𝐠𝐂𝐥=𝟐×𝐧𝐂𝐚𝐂𝐥𝟐=𝟐×𝟎,𝟎𝟎𝟓=𝟎,𝟎𝟏mol Khối lượng  AgCl𝐀𝐠𝐂𝐥: mAgCl=nAgCl×MAgCl=0,01×(108+35,5)=0,01×143,5=1,435g𝐦𝐀𝐠𝐂𝐥=𝐧𝐀𝐠𝐂𝐥×𝐌𝐀𝐠𝐂𝐥=𝟎,𝟎𝟏×(𝟏𝟎𝟖+𝟑𝟓,𝟓)=𝟎,𝟎𝟏×𝟏𝟒𝟑,𝟓=𝟏,𝟒𝟑𝟓g Answer: Khối lượng chất rắn sinh ra là  1,435g𝟏,𝟒𝟑𝟓g. c) Tính nồng độ mol của chất còn lại trong dung dịch sau phản ứng  Xác định chất còn lại trong dung dịch  Sau phản ứng, không có chất phản ứng nào dư. Chất tan còn lại trong dung dịch là  Ca(NO3)2𝐂𝐚(𝐍𝐎𝟑)𝟐(sản phẩm).  Tính số mol Ca(NO_3)_2  Theo phương trình phản ứng:  nCa(NO3)2=nCaCl2=0,005mol𝐧𝐂𝐚(𝐍𝐎𝟑)𝟐=𝐧𝐂𝐚𝐂𝐥𝟐=𝟎,𝟎𝟎𝟓mol Tính thể tích dung dịch sau phản ứng  Thể tích dung dịch thay đổi không đáng kể, nên thể tích dung dịch sau phản ứng bằng tổng thể tích hai dung dịch ban đầu:  Vdd sau p=VCaCl2+VAgNO3=30+70=100ml=0,1L𝐕ddsaup=𝐕𝐂𝐚𝐂𝐥𝟐+𝐕𝐀𝐠𝐍𝐎𝟑=𝟑𝟎+𝟕𝟎=𝟏𝟎𝟎ml=𝟎,𝟏L Tính nồng độ mol của Ca(NO_3)_2 
Theo chương trình mới, thể tích khí ở điều kiện chuẩn ( 25∘C25∘C 1bar1bar) được tính với molar volume là  24,79L/mol24,79L/mol.
Số mol khí  H2𝐻2 thoát ra là:
nH2=V24,79=8,0567524,79=0,325(mol)𝑛𝐻2=𝑉24,79=8,0567524,79=0,325(mol)
Phương trình hóa học tổng quát:
Kim loi+HCl→Mui chloride+H2Kimloi+𝐻𝐶𝑙→Muichloride+𝐻2Dựa vào các phương trình phản ứng:
Fe+2HCl→FeCl2+H2𝐹𝑒+2𝐻𝐶𝑙→𝐹𝑒𝐶𝑙2+𝐻2
2Al+6HCl→2AlCl3+3H22𝐴𝑙+6𝐻𝐶𝑙→2𝐴𝑙𝐶𝑙3+3𝐻2
Ta thấy số mol nguyên tử  H𝐻 trong  HCl𝐻𝐶𝑙chuyển hết vào  H2𝐻2, và số mol gốc  Cl𝐶𝑙 trong muối chloride bằng số mol nguyên tử  Cl𝐶𝑙 trong  HCl𝐻𝐶𝑙.
nCl−(trong mui)=nHCl=2⋅nH2=2⋅0,325=0,65(mol)𝑛𝐶𝑙−(trongmui)=𝑛𝐻𝐶𝑙=2⋅𝑛𝐻2=2⋅0,325=0,65(mol)
Khối lượng muối thu được bằng tổng khối lượng của các kim loại và khối lượng của gốc acid ( Cl−𝐶𝑙−):
mmui=mkim loi+mCl−𝑚mui=𝑚kimloi+𝑚𝐶𝑙− m=9,65+0,65⋅35,5𝑚=9,65+0,65⋅35,5 m=9,65+23,075=32,725(g)𝑚=9,65+23,075=32,725(g)


Theo chương trình mới, thể tích khí ở điều kiện chuẩn ( 25∘C25∘C 1bar1bar) được tính với molar volume là  24,79L/mol24,79L/mol.
Số mol khí  H2𝐻2 thoát ra là:
nH2=V24,79=8,0567524,79=0,325(mol)𝑛𝐻2=𝑉24,79=8,0567524,79=0,325(mol)
Phương trình hóa học tổng quát:
Kim loi+HCl→Mui chloride+H2Kimloi+𝐻𝐶𝑙→Muichloride+𝐻2Dựa vào các phương trình phản ứng:
Fe+2HCl→FeCl2+H2𝐹𝑒+2𝐻𝐶𝑙→𝐹𝑒𝐶𝑙2+𝐻2
2Al+6HCl→2AlCl3+3H22𝐴𝑙+6𝐻𝐶𝑙→2𝐴𝑙𝐶𝑙3+3𝐻2
Ta thấy số mol nguyên tử  H𝐻 trong  HCl𝐻𝐶𝑙chuyển hết vào  H2𝐻2, và số mol gốc  Cl𝐶𝑙 trong muối chloride bằng số mol nguyên tử  Cl𝐶𝑙 trong  HCl𝐻𝐶𝑙.
nCl−(trong mui)=nHCl=2⋅nH2=2⋅0,325=0,65(mol)𝑛𝐶𝑙−(trongmui)=𝑛𝐻𝐶𝑙=2⋅𝑛𝐻2=2⋅0,325=0,65(mol)
Khối lượng muối thu được bằng tổng khối lượng của các kim loại và khối lượng của gốc acid ( Cl−𝐶𝑙−):
mmui=mkim loi+mCl−𝑚mui=𝑚kimloi+𝑚𝐶𝑙− m=9,65+0,65⋅35,5𝑚=9,65+0,65⋅35,5 m=9,65+23,075=32,725(g)𝑚=9,65+23,075=32,725(g)


  • Kiểm soát và xử lý khí thải: Lắp đặt các hệ thống xử lý khí thải hiệu quả như phương pháp hấp thụ, hấp phụ, hoặc phương pháp sinh học trước khi thải ra môi trường. 
  • Áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn:Sử dụng các quy trình và công nghệ ít phát thải, tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu ngay từ đầu. 
  • Sử dụng nhiên liệu thân thiện môi trường: Thay thế các loại nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió, hoặc sinh khối. 
  • Quản lý và giám sát chặt chẽ: Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về môi trường của các cơ quan chức năng. 
  • Trồng cây xanh: Bố trí các khu vực cây xanh xung quanh các nhà máy, xí nghiệp để hấp thụ một phần khí độc hại.
  • Phản ứng tỏa nhiệt (giải phóng nhiệt):Phản ứng đốt cháy than ( C𝐶) hoặc gas ( CH4𝐶𝐻4) trong không khí, tỏa nhiều nhiệt dùng để nấu chín thức ăn.
  • Phản ứng thu nhiệt (hấp thụ nhiệt): Phản ứng nhiệt phân đá vôi ( 𝐶𝑎𝐶𝑂3) trong lò nung vôi, cần cung cấp nhiệt độ ca
  • BaO (Barium oxide - oxide base)
  • CO 22 (Carbon dioxide - oxide acid)
  • NO (Nitrogen monoxide - oxide trung tính)
  • P 22O 55 (Phosphorus pentoxide - oxide acid)