Tạ Thị Hương Thơm
Giới thiệu về bản thân
a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi mạch lạc Mâu thuẫn ý: Đoạn văn có sự mâu thuẫn, vừa đưa ra nhận xét tích cực về điện thoại thông minh ("tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu"), vừa đưa ra nhận xét tiêu cực về điện thoại ("khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn"). Thiếu thống nhất: Mặc dù điện thoại có ích, nó lại là thứ được đề cập trong những câu đầu tiên, thể hiện sự thay đổi từ việc đọc sách sang dùng điện thoại, nhưng sau đó lại bị chê bai. b. Dấu hiệu của lỗi liên kết Phép nối "Nhưng" ở câu 3: Phép nối này chỉ nên dùng để diễn tả sự đối lập, nhưng ở đây lại được dùng để nối hai ý hoàn toàn khác nhau, dẫn đến mâu thuẫn ý chính của đoạn văn.
Phép thế "Nó" ở câu 4: Phép thế "Nó" không rõ ràng và không nối kết mạch lạc với câu 3. Nếu dùng "Nó", thì câu 4 có thể đang ám chỉ điện thoại, nhưng câu 3 có ý nghĩa đối lập, do đó sự liên kết giữa hai câu không mạch lạc.
1. Câu 4 gốc: "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."
a. Vì sao phép lặp từ đã được sửdụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc? Phép lặp từ "hiền tài" đã được sử dụng ở tất cả các câu, nhưng nó không đảm bảo tính liên kết nếu các câu không cùng hướng về một chủ đề hoặc không có sự phát triển ý thống nhất. Thay vì phát triển ý của câu trước, các câu trong đoạn văn lại có xu hướng lặp lại thông tin một cách đơn giản và không có tính liên kết chặt chẽ về nội dung. b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào? Đoạn văn mắc lỗi mất tính mạch lạc vì các câu không cùng triển khai một chủ đề và không có sự phát triển chặt chẽ. Các câu văn được diễn đạt lủng củng và thiếu sự gắn kết về nội dung, khiến đoạn văn trở nên rời rạc, thiếu tính thống nhất.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn? Tính thống nhất về chủ đề: Toàn bộ đoạn văn tập trung vào việc giải thích rằng con người vốn giàu lòng đồng cảm, nhưng lòng đồng cảm ấy thường bị hạn chế bởi "cách nghĩ của người đời" và chỉ những người thông minh mới giữ được nó. Sự liên kết và mạch lạc: Các câu văn có sự liên kết chặt chẽ, logic về mặt hình thức và nội dung. b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên. Câu 1 đến câu 2: Phép lặp từ "lòng đồng cảm" và "tấm lòng ấy" cùng với phép liên kết ý nghĩa tạo nên sự liền mạch. Câu 2 giải thích nguyên nhân sự suy giảm của lòng đồng cảm được nói đến ở câu 1.
Câu 2 đến câu 3: Câu 3 là sự tiếp nối và khẳng định cho câu 2. "Chỉ có kẻ thông minh" là sự tương phản, đối lập với việc bị "cản trở hoặc hao mòn" ở câu 2, và "vẫn giữ được lòng đồng cảm" là lời khẳng định lại điều bị cản trở ở câu 2. Câu 3 đến câu 4: Câu 4 là kết quả, khẳng định lại lời giải thích ở câu 3. Những người "vẫn giữ được lòng đồng cảm" được gọi tên là "nghệ sĩ". c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kể trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm. Dấu hiệu hình thức: Phép lặp từ. Dấu hiệu nội dung: "Nói cách khác": Đây là phép lặp từ ngữ, dùng để dẫn dắt một ý kiến khác, một cách diễn đạt khác cho ý kiến vừa được nói đến ở câu trước.
lòng đồng cảm": Từ khóa này xuất hiện ở câu đầu tiên của đoạn văn, gợi liên kết đến ý nghĩa của nó trong đoạn văn trước. d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì? Các từ ngữ lặp lại: "lòng đồng cảm", "tấm lòng ấy", "nghệ sĩ". Tác dụng: Tạo sự liên kết: Giúp các câu văn liên kết chặt chẽ với nhau, tạo nên một đoạn văn có tính mạch lạc, logic về mặt hình thức. Nhấn mạnh ý chính: Giúp nhấn mạnh chủ đề chính của đoạn văn là về lòng đồng cảm và vai trò của nó trong việc định hình con người và nghệ sĩ.
Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có tính mạch lạc cao vì mọi luận điểm đều tập trung vào luận đề chính, và được sắp xếp theo trình tự logic, chặt chẽ. Tính liên kết được thể hiện rõ thông qua việc sử dụng các phép liên kết như nối, thế, lặp và sự gắn bó mật thiết giữa các câu và các đoạn.