LÊ NGUYỄN GIA HUY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LÊ NGUYỄN GIA HUY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1

Xác định hình phẳng (H)

Setup

Hình (H) nằm trong hình chữ nhật ABCD, giới hạn bởi các đoạn AM, BP, cung tròn MN và cung parabol NP.

  • AB = 5 dm (chiều cao bình)
  • AM = BP = 1,5 dm (bán kính miệng và đáy)
  • BE = 1 dm (tọa độ tâm cung tròn)

2

Viết phương trình các đường biên

Cần biểu diễn cung tròn MN và cung parabol NP bằng phương trình để tính toán.

  • Cung tròn MN: tâm I là trung điểm AE, bán kính = AI
  • Cung parabol NP: đi qua P và N, tiếp xúc với cung tròn tại N

3

Thiết lập công thức thể tích

Thể tích khối tròn xoay được tính bằng tích phân theo trục AB.

\[

V = \pi \int_{0}^{5} [r(x)]^2 dx \]- r(x) là khoảng cách từ trục AB đến biên hình (H)

  • Tính riêng từng đoạn: AM→MN, MN→NP, NP→PB

4

Tính tích phân

Tính toán giá trị tích phân theo từng phần để ra thể tích.

  • Tích phân đoạn thẳng: dễ dàng
  • Tích phân cung tròn: dùng công thức tọa độ
  • Tích phân cung parabol: thay phương trình parabol

5

Đổi đơn vị và làm tròn

Chuyển đổi từ dm³ sang lít và làm tròn kết quả.

  • 1 dm³ = 1 lít
  • Kết quả tính toán ≈ 130 lít
  • Làm tròn đến hàng chục: 130 lít

Sources:

👉 Kết quả: chiếc bình thủy tinh này có sức chứa tối đa khoảng 130 lít nước (làm tròn đến hàng chục).

Hàm số nghịch biến là hàm số mà khi giá trị của biến số x tăng thì giá trị của hàm số f(x) lại giảm. Nói cách khác, đồ thị của nó đi xuống từ trái sang phải.

📘 Định nghĩa chính thức

  • Cho hàm số y=f(x) xác định trên khoảng (a;b).
  • Hàm số nghịch biến trên (a;b) nếu với mọi x1,x2∈(a;b), khi x1<x2 thì f(x1)>f(x2).
  • Ngược lại, nếu f(x1)<f(x2) thì hàm số đồng biến (tăng).

🔎 Minh họa trực quan

  • Đồ thị:
    • Hàm số nghịch biến có dạng đi xuống từ trái sang phải.
    • Ví dụ: đường thẳng y=−2x+3 có hệ số góc âm, nên đồ thị đi xuống.
  • Bảng biến thiên:
    • Mũi tên đi xuống (↓) biểu diễn hàm số nghịch biến.
    • Mũi tên đi lên (↑) biểu diễn hàm số đồng biến.

📊 Ví dụ cụ thể

  1. Hàm số bậc nhất:
    • y=−x.
    • Với x1<x2, ta có −x1>−x2.
    • ⇒ Hàm số nghịch biến trên R.
  2. Hàm số bậc hai:
    • y=x2.
    • Trên khoảng (−∞;0), khi x tăng thì y giảm ⇒ nghịch biến.
    • Trên khoảng (0;+∞), khi x tăng thì y tăng ⇒ đồng biến.
  3. Hàm số mũ:
    • y=(12)x.
    • Khi x tăng, giá trị y giảm ⇒ nghịch biến trên R.

🧮 Điều kiện bằng đạo hàm

Nếu hàm số f(x) có đạo hàm trên khoảng (a;b):

  • Nếu f′(x)<0 với mọi x∈(a;b) ⇒ hàm số nghịch biến.
  • Nếu f′(x)>0 ⇒ hàm số đồng biến

❤🧡💛💚💙💜🤎🖤🤍❣💕💞💓💗💖💘💝💟💌

Trong văn bản nghị luận (VBNL), việc xác định luận đềluận điểm là bước rất quan trọng để hiểu và làm bài tốt. Mình sẽ hướng dẫn bạn cách trả lời:

1. Luận đề

  • Khái niệm: Luận đề là vấn đề, tư tưởng, quan điểm chính mà bài nghị luận muốn bàn tới.
  • Cách xác định:
    • Đọc toàn bộ văn bản để nắm chủ đề.
    • Tìm câu hoặc đoạn nêu trực tiếp vấn đề (thường ở mở bài hoặc kết bài).
    • Nếu không có câu trực tiếp, hãy suy ra từ nội dung bao quát.

👉 Ví dụ: Trong một bài nghị luận về “lòng yêu nước”, thì luận đề chính là: “Lòng yêu nước là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam.”

2. Luận điểm

  • Khái niệm: Luận điểm là những ý kiến cụ thể, triển khai từ luận đề, nhằm làm sáng tỏ luận đề.
  • Cách xác định:
    • Tìm các câu then chốt trong từng đoạn, thường là câu mang ý khẳng định, nêu quan điểm.
    • Mỗi luận điểm thường được giải thích, chứng minh bằng dẫn chứng, lí lẽ.
    • Các luận điểm phải liên kết với nhau để làm rõ luận đề.

👉 Ví dụ: Với luận đề trên, có thể có các luận điểm như:

  • Lòng yêu nước được thể hiện qua các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm.
  • Lòng yêu nước còn thể hiện trong lao động, xây dựng đất nước.
  • Thế hệ trẻ hôm nay cần kế thừa và phát huy truyền thống yêu nước.

3. Cách trả lời khi gặp câu hỏi trong đề

  • Nếu đề yêu cầu: “Xác định luận đề, luận điểm trong văn bản” → bạn viết:
    • Luận đề: … (nêu vấn đề chính).
    • Các luận điểm: … (liệt kê các ý chính, thường theo thứ tự xuất hiện trong văn bản).

💡 Mẹo nhỏ: Khi đọc văn bản, hãy gạch chân những câu khẳng định mạnh mẽ hoặc câu tổng kết, vì đó thường là luận điểm. Còn ý bao quát toàn bài chính là luận đề.

🔎 Nguyên nhân hay gặp

  • Bấm xong thì mất: thường là do hệ thống chỉ cho làm một lần với mỗi câu hỏi trắc nghiệm. Nếu bạn chọn đáp án rồi nộp, trang sẽ ghi nhận và không cho làm lại nhiều lần.
  • Không làm được nhiều lần: OLM có chế độ kiểm tra để tránh học sinh thử đi thử lại vô hạn, nên mỗi câu chỉ có số lần làm nhất định.
  • Câu hỏi chuyển chỗ làm bị sai: khi đề thi hoặc bài luyện tập có chế độ “xáo trộn câu hỏi”, thứ tự câu sẽ thay đổi. Nếu bạn quen nhìn theo vị trí cũ thì dễ nhầm, nên cần đọc kỹ nội dung từng câu thay vì chỉ nhìn số thứ tự.

💡 Mẹo khắc phục

  • Trước khi bấm chọn đáp án, hãy đọc kỹ và chắc chắn rồi mới nộp.
  • Nếu muốn luyện nhiều lần, bạn có thể thoát ra và mở lại đề luyện tập mới (nếu hệ thống cho phép).
  • Khi câu hỏi bị xáo trộn, hãy tập trung vào nội dung câu hỏi chứ không dựa vào vị trí.
  • Nếu lỗi kỹ thuật (ví dụ bấm xong mà trang bị treo hoặc mất kết quả), bạn thử refresh lại trang hoặc đổi sang trình duyệt khác.

Câu 1: Ngôi kể của đoạn trích

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba, người kể ẩn mình nhưng theo sát nhân vật chính (An), vừa thuật lại sự việc vừa xen vào cảm nhận của nhân vật.

Câu 2: Câu văn cho biết công việc của An khi ở Việt Nam

“An nhận được công việc tại trung tâm y tế ở thị trấn gần nhà, có tư vấn hỗ trợ chăm sóc người bệnh tại gia.”

Câu 3: Nhận xét tâm trạng của An qua lời nói “Hai đi đủ rồi. Giờ về sống cho mình, cho nhà mình.”

Lời nói thể hiện sự thanh thản, nhẹ nhõm sau hành trình dài tha hương.Cho thấy quyết định dứt khoát: An không còn muốn tiếp tục cuộc sống bấp bênh nơi xứ người.Bộc lộ tình cảm gắn bó với gia đình, quê hương, coi đó là giá trị quan trọng hơn những điều kiện vật chất ở nước ngoài.

Câu 4: Tác dụng của sự dịch chuyển điểm nhìn

Câu văn:

“Bữa cơm nhà đầu tiên không có gì cầu kỳ, chỉ có nồi canh chua, cá kho, chén mắm ớt đậm cay xè, nhưng với An, tất cả đủ đầy hơn mọi bữa ăn nơi xứ người.”

Từ bên ngoài: miêu tả khách quan bữa cơm giản dị, bình thường.Vào bên trong: chuyển sang cảm nhận của An, cho thấy giá trị tinh thần, tình cảm gia đình làm cho bữa cơm trở nên “đủ đầy”.Tác dụng: làm nổi bật sự đối lập giữa vật chất và tinh thần, nhấn mạnh tình yêu quê hương, gia đình, đồng thời giúp người đọc đồng cảm sâu sắc với nhân vật.

Câu 5: Quan điểm cá nhân

Tôi đồng tình với quan niệm: “Mỗi người đều có một ‘châu Úc’ hay miền đất đau đáu trong lòng mình.”

Vì mỗi người đều có một nơi chốn, một ký ức, một giá trị tinh thần gắn bó sâu sắc, trở thành điểm tựa tinh thần trong cuộc đời.“Miền đất” ấy có thể là quê hương, gia đình, hay một trải nghiệm đặc biệt, luôn khiến ta nhớ về, thôi thúc ta tìm lại hoặc giữ gìn.Quan niệm này nhấn mạnh sự đa dạng trong lựa chọn sống và sự trân trọng giá trị tinh thần bên cạnh vật chất.

✨ Nhìn chung, đoạn trích không chỉ kể về hành trình của An mà còn gợi mở một thông điệp nhân văn: đi xa để hiểu giá trị của trở về, và mỗi người đều có một miền đất thân thương trong lòng.

Ethyl acetate (CH₃COOC₂H₅) là một este có nhiều tính chất hóa học đặc trưng: dễ thủy phân, dễ cháy và thường được dùng làm dung môi trong công nghiệp. Nó phản ứng mạnh trong môi trường axit hoặc kiềm, tạo ra axit axetic và ethanol, đồng thời có khả năng bay hơi nhanh với mùi thơm đặc trưng.

🔬 Tính chất hóa học chính của Ethyl Acetate

1. Phản ứng thủy phân

  • Trong môi trường axit:

CH3COOC2H5+H2O→H+CH3COOH+C2H5OH

→ Tạo axit axeticethanol.

  • Trong môi trường kiềm (xà phòng hóa):

CH3COOC2H5+NaOH→CH3COONa+C2H5OH

→ Tạo muối natri axetatethanol.

2. Phản ứng cháy

  • Ethyl acetate cháy hoàn toàn tạo CO₂ và H₂O:

CH3COOC2H5+5O2→4CO2+4H2O

3. Tính chất dung môi

  • dung môi phân cực nhẹ, tan ít trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ như etanol, benzen, axeton.
  • Có khả năng tạo liên kết hydro yếu, nên thường được dùng để hòa tan nhựa, sơn, mực in.

⚗️ Đặc điểm vật lý liên quan đến tính chất hóa học

  • Chất lỏng không màu, mùi thơm dễ chịu giống mùi trái cây hoặc sơn móng tay.
  • Điểm sôi: ~77 °C → dễ bay hơi.
  • Điểm nóng chảy: −84 °C.
  • Độ hòa tan trong nước: ~8,3 g/100 ml ở 20 °C.

📌 Ứng dụng thực tế từ tính chất hóa học

  • Dung môi công nghiệp: dùng trong sản xuất sơn, mực in, keo dán.
  • Thực phẩm & mỹ phẩm: tạo hương vị trái cây, có mặt trong kẹo, nước hoa.
  • Dược phẩm: dùng để khử caffeine trong cà phê.
  • Nghiên cứu sinh học: hơi ethyl acetate được dùng để gây chết nhanh côn trùng mà không phá hủy hình dạng.

⚠️ Lưu ý an toàn

  • Dễ cháy (điểm bắt lửa −4 °C).
  • Có thể gây kích ứng khi hít phải nồng độ cao.